Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư bàng quang

Hoá trị trong điều trị ung thư bàng quang

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa được chẩn đoán ung thư bàng quang, bạn có thể đang có nhiều băn khoăn về các lựa chọn điều trị. Hoá trị (chemotherapy) là một trong những phương pháp thường được cân nhắc. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của hoá trị, cách nó được sử dụng và những điều mà nghiên cứu hiện nay đang tìm hiểu.

Hoá trị được dùng như thế nào trong ung thư bàng quang

Trong ung thư bàng quang, hoá trị có thể được đưa vào cơ thể theo hai cách chính. Cách thứ nhất là bơm thuốc trực tiếp vào bàng quang qua đường tiểu, gọi là hoá trị trong bàng quang (intravesical chemotherapy). Cách này thường dùng cho ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ (non-muscle-invasive bladder cancer, NMIBC). Cách thứ hai là hoá trị toàn thân (systemic chemotherapy), thuốc đi vào máu và lan khắp cơ thể, thường dùng cho các trường hợp bệnh tiến triển hơn.

Hoá trị trong bàng quang cho ung thư giai đoạn sớm

Với ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ, một loại thuốc thường được nhắc tới là mitomycin-C (MMC). Một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng cho thấy việc bơm mitomycin-C vào bàng quang ngay trước khi cắt u qua nội soi niệu đạo (transurethral resection of bladder tumor, TURBT) có thể giúp giảm nguy cơ tái phát so với chỉ cắt u đơn thuần. Trong nghiên cứu này, nhóm được điều trị phối hợp có tỷ lệ không tái phát sau 3 năm cao hơn và thời gian không tiến triển bệnh cũng có xu hướng tốt hơn [9]. Đây là một hướng đáng chú ý vì tái phát là mối lo lớn với người bệnh ở giai đoạn này.

Hoá trị toàn thân và vấn đề kháng thuốc

Với bệnh giai đoạn tiến triển, các phác đồ hoá trị dựa trên platinum, đặc biệt là gemcitabine kết hợp cisplatin, thường được sử dụng. Tuy nhiên, một thách thức lớn là tình trạng kháng thuốc, khiến hiệu quả điều trị có thể giảm dần theo thời gian [5][6].

Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vì sao điều này xảy ra. Một số nghiên cứu cho thấy các tế bào trong môi trường xung quanh khối u, chẳng hạn nguyên bào sợi (fibroblasts), có thể tương tác với tế bào ung thư và làm giảm tác dụng của mitomycin-C [3]. Ở cấp độ phân tử, các yếu tố như protein BACE2 được ghi nhận có liên quan tới khả năng kháng cả gemcitabine và cisplatin [6]. Ngoài ra, sự khác biệt di truyền giữa các tế bào trong cùng một khối u cũng được xem là yếu tố góp phần vào kháng thuốc và tiến triển bệnh [5]. Những phát hiện này giúp lý giải phần nào tại sao đáp ứng với hoá trị có thể khác nhau giữa từng người.

Khi hoá trị không phải là lựa chọn phù hợp

Không phải ai cũng có thể dùng hoá trị. Người lớn tuổi, có nhiều bệnh nền hoặc thể trạng yếu đôi khi không phù hợp với phẫu thuật hay điều trị toàn thân. Trong những trường hợp này, các phương pháp khác có thể được cân nhắc. Ví dụ, một nghiên cứu trên nhóm người cao tuổi mắc ung thư bàng quang tiến triển kèm tiểu máu kéo dài, không phù hợp với phẫu thuật hay hoá trị, cho thấy xạ trị (radiotherapy) có thể giúp kiểm soát chảy máu và cải thiện triệu chứng đường tiểu [2].

Trong một trường hợp khác được báo cáo, một người bệnh trước đó không dung nạp được hoá trị có cisplatin đã được chuyển sang phối hợp thuốc khác dựa trên đặc điểm sinh học của khối u, và đạt được đáp ứng tốt, dù về sau gặp tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch cần xử trí [4]. Điều này cho thấy việc lựa chọn điều trị thường được cá nhân hoá theo tình trạng và đặc điểm cụ thể của từng người bệnh.

Những hướng nghiên cứu đang được tìm hiểu

Bên cạnh các phương pháp hiện có, giới nghiên cứu đang khám phá nhiều hướng mới. Một số nghiên cứu tìm kiếm các mục tiêu điều trị mới, chẳng hạn protein HSPA4, nhằm khắc phục tình trạng kháng hoá trị và giảm tái phát [7]. Các mô hình nghiên cứu tiên tiến, như mô hình lát cắt khối u (precision-cut tumor slices, PCTS) giữ được cấu trúc và các tế bào miễn dịch của khối u, đang được phát triển để thử nghiệm thuốc hoá trị và miễn dịch trước khi áp dụng lâm sàng [8]. Ngoài ra, các phương pháp bảo tồn cơ quan như liệu pháp quang động (photodynamic therapy) kết hợp xạ trị cũng đang được nghiên cứu trên mô hình thực nghiệm [1].

Cần lưu ý rằng nhiều trong số này vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu và chưa phải là điều trị thường quy.

Trao đổi với bác sĩ của bạn

Mỗi trường hợp ung thư bàng quang là khác nhau, và lựa chọn điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm khối u, sức khoẻ tổng thể và mong muốn của bạn. Hoá trị có thể mang lại lợi ích trong nhiều tình huống, nhưng cũng có những giới hạn và tác dụng phụ cần cân nhắc. Nếu bạn có thắc mắc về việc hoá trị có phù hợp với mình hay không, về hiệu quả mong đợi hay các phương án thay thế, hãy trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị. Bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu rõ các lựa chọn và cùng bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư bàng quang chủ yếu là ung thư biểu mô đường niệu. Theo số liệu được nêu trong hướng dẫn của Bộ Y tế, năm 2018 bệnh có khoảng 1.502 ca mới mỗi năm và đứng thứ 20 trong các loại ung thư. Bệnh có xu hướng tái phát, vì vậy người bệnh cần được theo dõi lâu dài sau điều trị.

Hóa trị là một phần trong điều trị phối hợp, tùy giai đoạn bệnh và tình trạng cụ thể. Hóa chất có thể được bơm trực tiếp vào bàng quang, thường tiến hành sớm sau phẫu thuật, hoặc truyền toàn thân để điều trị bổ trợ hay giảm triệu chứng. Một số thuốc và phác đồ được hướng dẫn gồm mitomycin C, doxorubicin, epirubicin, BCG, cisplatin, gemcitabine và các phác đồ phối hợp khác. Việc lựa chọn thuốc, liều và số chu kỳ cần do bác sĩ ung bướu quyết định sau khi đánh giá mô bệnh học, giai đoạn bệnh, chức năng thận và sức khỏe chung.

Nếu có đái máu, đái buốt, đái nhiều lần hoặc đái khó, nên khám sớm tại cơ sở chuyên khoa ung bướu. Người bệnh cũng nên hỏi rõ bệnh viện về quyền lợi bảo hiểm y tế, các thuốc được thanh toán và những khoản chi phí có thể phát sinh để chủ động chuẩn bị.

Nguồn tham khảo

  1. Enhanced survival through repeated photodynamic therapy and almost complete tumor regression by prior radiation therapy in an orthotopic rat bladder cancer model. PMC
  2. Hemostatic Efficacy and Clinical Outcomes of Radiotherapy in Older Adult Patients With Advanced Bladder Cancer and Hematuria Unsuitable for Standard Treatment. PMC
  3. Rapid normal fibroblast‐tumor crosstalk promotes cancer‐associated fibroblast‐like activation and attenuates mitomycin C cytotoxicity in bladder cancer. PMC
  4. Case Report: Solitary right thigh skin metastasis of bladder cancer misdiagnosed as erysipelas with literature review. PMC
  5. Multimodal AI and single-cell transcriptomics integrate to construct a histopathological prognostic model for bladder cancer, revealing the RTN3-glycolysis axis in chemoresistance. PMC
  6. BACE2 Promotes Bladder Cancer Chemoresistance Through Proteolytic Activation of JAG1‐Notch Signaling. PMC
  7. Multi-omics integration identifies HSPA4 as a therapeutic target and reveals DON-induced endoplasmic reticulum stress in bladder cancer. PMC
  8. Bladder cancer precision-cut tumor slices (PCTS) preserve functional immune microenvironment enabling ex vivo drug evaluation. PMC
  9. Intravesical mitomycin-C administered immediately before transurethral resection of bladder tumor in non–muscle-invasive bladder cancer: Clinical outcomes and molecular predictors from over 3 years of extended follow-up in a phase II trial. PMC