Phẫu thuật trong điều trị ung thư bàng quang: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi bạn hoặc người thân được chẩn đoán ung thư bàng quang, việc nghe bác sĩ nhắc đến phẫu thuật có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của phẫu thuật, các lựa chọn liên quan và những vấn đề cần lưu ý, dựa trên các nghiên cứu hiện có.
Phẫu thuật cắt u qua nội soi niệu đạo (TURBT)
Với ung thư bàng quang chưa xâm lấn lớp cơ, một trong những thủ thuật thường được thực hiện là cắt u bàng quang qua đường nội soi niệu đạo, gọi tắt là TURBT (transurethral resection of bladder tumor) [8]. Đây là cách bác sĩ đưa dụng cụ qua đường tiểu để lấy khối u ra mà không cần mổ mở bụng.
Một nghiên cứu cho thấy việc bơm thuốc hóa trị mitomycin C vào trong bàng quang ngay trước khi thực hiện TURBT có thể giúp giảm nguy cơ tái phát so với chỉ làm TURBT đơn thuần [8]. Điều này gợi ý rằng kết hợp thủ thuật với một số biện pháp bổ trợ có thể mang lại lợi ích cho một số người bệnh, tuy nhiên kết quả còn tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
Phẫu thuật cắt bàng quang triệt căn
Với những trường hợp ung thư đã xâm lấn lớp cơ bàng quang, một lựa chọn điều trị là phẫu thuật cắt bàng quang triệt căn (radical cystectomy), thường đi kèm với việc tạo đường dẫn nước tiểu mới (urinary diversion) [6]. Vì bàng quang được lấy đi, cơ thể cần một cách khác để đưa nước tiểu ra ngoài, chẳng hạn như mở niệu quản ra da [7].
Đây là một phẫu thuật lớn và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống theo nhiều mặt. Một tổng quan các nghiên cứu định tính ghi nhận rằng cắt bàng quang triệt căn và tạo đường dẫn nước tiểu có thể tác động đáng kể đến chức năng tình dục và các mối quan hệ thân mật, kèm theo những thay đổi về mặt tâm lý và cảm xúc [6]. Nhiều người bệnh trải qua những lo lắng về hình ảnh cơ thể và sự gần gũi với bạn đời. Nếu bạn có những băn khoăn này, hãy biết rằng đó là điều nhiều người khác cũng trải qua, và việc trao đổi cởi mở với đội ngũ chăm sóc có thể giúp ích.
Khi phẫu thuật không phải là lựa chọn phù hợp
Không phải ai cũng phù hợp với phẫu thuật lớn. Với người cao tuổi, có nhiều bệnh nền hoặc thể trạng yếu, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp khác [4].
Có phương pháp gọi là liệu pháp ba mô thức (trimodality therapy) nhằm bảo tồn bàng quang, kết hợp cắt u qua nội soi với hóa xạ trị, được xem là một lựa chọn cho một số người bệnh ung thư xâm lấn cơ [1]. Một nghiên cứu tại Nhật Bản cho thấy trong nhóm được hóa xạ trị triệt căn, khoảng một nửa số người bệnh được đánh giá là không phù hợp để phẫu thuật cắt bàng quang triệt căn, và việc cắt u tối đa qua nội soi có liên quan đến khả năng bảo tồn bàng quang tốt hơn [9].
Với những người bệnh tiến triển kèm chảy máu trong nước tiểu kéo dài và không phù hợp phẫu thuật hay hóa trị, xạ trị có thể giúp kiểm soát tình trạng chảy máu và cải thiện các triệu chứng khó chịu ở đường tiểu [4]. Đây là những lựa chọn cho thấy điều trị luôn cần được cá thể hóa theo tình trạng sức khỏe của từng người.
Vấn đề tái phát sau điều trị bảo tồn
Ngay cả khi giữ được bàng quang, ung thư vẫn có thể tái phát. Sau liệu pháp ba mô thức, một số trường hợp tái phát ở dạng chưa xâm lấn cơ, và việc bơm BCG vào bàng quang có thể được cân nhắc khi tái phát rõ ràng là chưa xâm lấn cơ, còn xử lý được qua nội soi và bàng quang vẫn hoạt động tốt [1].
Điều quan trọng là phẫu thuật cắt bàng quang cứu vãn (salvage cystectomy) vẫn có thể được thực hiện nếu các phương pháp trước đó không đạt kết quả mong muốn [1]. Nói cách khác, việc chọn giữ bàng quang trước không loại bỏ khả năng phẫu thuật về sau nếu cần. Tuy nhiên, các thay đổi do xạ trị có thể làm việc đánh giá qua nội soi và giải phẫu bệnh trở nên phức tạp hơn, nên việc chẩn đoán chính xác giai đoạn là rất cần thiết [1].
Những rủi ro quanh cuộc mổ cần lưu tâm
Phẫu thuật và các thủ thuật ở người bệnh ung thư bàng quang cũng đi kèm một số rủi ro. Một tổng quan ghi nhận rằng rối loạn nhận thức quanh cuộc mổ (perioperative cognitive dysfunction) khá thường gặp và có nhiều yếu tố góp phần [2]. Trong đó có tuổi cao, sự suy yếu thể chất, cũng như tình trạng mạch máu não do hút thuốc lâu năm, tăng huyết áp và các bệnh chuyển hóa [2].
Việc đặt dụng cụ và ống thông nhiều lần có thể liên quan đến chảy máu và nhiễm trùng đường tiểu tái phát, gây viêm toàn thân và đôi khi dẫn đến lú lẫn cấp tính [2]. Các yếu tố liên quan đến gây mê cũng có thể đóng vai trò [2]. Hiểu về những nguy cơ này giúp bạn và bác sĩ cùng bàn về các biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Theo dõi sau điều trị và tránh can thiệp không cần thiết
Sau phẫu thuật, việc theo dõi để phát hiện bệnh tồn dư hay tái phát là một phần quan trọng. Một hướng đang được nghiên cứu là dùng ADN khối u lưu hành trong máu (circulating tumor DNA), một loại vật chất di truyền do khối u tiết ra, để theo dõi bệnh tồn dư và tiên lượng đáp ứng điều trị [3]. Đây là công cụ đầy hứa hẹn nhưng vẫn đang trong quá trình nghiên cứu thêm.
Cũng cần lưu ý rằng không phải mọi bất thường phát hiện sau điều trị đều là ung thư. Một báo cáo mô tả trường hợp người bệnh dùng BCG xuất hiện các khối ở thận ban đầu nghi là ác tính, nhưng kết quả sau đó cho thấy là tổn thương u hạt lành tính do phản ứng miễn dịch với BCG [5]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá kỹ để tránh phẫu thuật không cần thiết [5]. Tương tự, có trường hợp di căn da sau cắt bàng quang bị chẩn đoán nhầm là một bệnh viêm da lành tính, cho thấy việc thăm khám cẩn thận là cần thiết [7].
Lời kết
Phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư bàng quang, từ cắt u qua nội soi cho đến cắt bàng quang triệt căn, nhưng đây không phải là con đường duy nhất và cũng không phù hợp với tất cả mọi người. Lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, thể trạng và mong muốn của mỗi người.
Những thông tin trên chỉ mang tính tổng hợp và không thay thế cho tư vấn y khoa trực tiếp. Bạn nên trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị về tình trạng cụ thể của mình, các lựa chọn phẫu thuật hay bảo tồn, những rủi ro có thể gặp và cách chăm sóc phù hợp nhất. Việc cùng đội ngũ y tế đưa ra quyết định sẽ giúp bạn an tâm hơn trên hành trình điều trị.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư bàng quang chủ yếu là ung thư biểu mô đường niệu. Bệnh có thể biểu hiện bằng đái máu, đái nhiều lần, đái khó hoặc đái buốt, nhưng đôi khi triệu chứng không rõ ràng. Đây là bệnh có xu hướng tái phát, vì vậy người bệnh cần được chẩn đoán xác định bằng nội soi và sinh thiết, đồng thời đánh giá mức độ lan rộng của khối u, hạch và di căn trước khi lựa chọn điều trị.
Theo hướng dẫn chuyên môn, điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và thường phối hợp nhiều phương pháp. Phẫu thuật có thể gồm cắt u qua nội soi hoặc mổ mở, cắt bàng quang triệt để kèm vét hạch, cắt toàn bộ bàng quang và phẫu thuật tạo hình bàng quang. Ở giai đoạn muộn, phẫu thuật mở thông bàng quang hoặc dẫn lưu niệu quản có thể được cân nhắc. Hóa trị và xạ trị có thể được sử dụng bổ trợ, điều trị triệu chứng hoặc phối hợp với phẫu thuật. Việc lựa chọn phương án cụ thể cần dựa trên kết quả mô bệnh học, giai đoạn bệnh, sức khỏe tổng thể và chức năng thận.
Nếu có đái máu hoặc triệu chứng tiểu tiện bất thường kéo dài, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc tiết niệu có khả năng nội soi, sinh thiết và điều trị đa mô thức. Khi lập kế hoạch điều trị, hãy hỏi rõ về quyền lợi và mức chi trả của bảo hiểm y tế, cũng như các khoản cần chuẩn bị.
Nguồn tham khảo
- BCG after trimodality therapy: managing non-muscle-invasive recurrence in the irradiated bladder. PMC
- Perioperative cognitive dysfunction in bladder cancer patients, causal factors, and possible interventions. PMC
- Circulating Tumor DNA in Bladder Cancer: Current Clinical Evidence and Emerging Multi-Omics Perspectives—A Narrative Review. PMC
- Hemostatic Efficacy and Clinical Outcomes of Radiotherapy in Older Adult Patients With Advanced Bladder Cancer and Hematuria Unsuitable for Standard Treatment. PMC
- Asymptomatic bilateral renal granulomas following intravesical BCG immunotherapy for bladder cancer: a case report. PMC
- Sexual life and intimate relationship experience among bladder cancer patients: a systematic review and qualitative meta-synthesis. PMC
- Case Report: Solitary right thigh skin metastasis of bladder cancer misdiagnosed as erysipelas with literature review. PMC
- Intravesical mitomycin-C administered immediately before transurethral resection of bladder tumor in non–muscle-invasive bladder cancer: Clinical outcomes and molecular predictors from over 3 years of extended follow-up in a phase II trial. PMC
- Real-world outcomes of definitive chemoradiotherapy for bladder cancer: a multi-institutional retrospective study in Japan. PMC
