Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch cho ung thư bàng quang
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch đang mở rộng lựa chọn cho một số người bệnh ung thư bàng quang, đặc biệt khi bệnh nguy cơ cao, xâm lấn cơ hoặc đã di căn. Tuy vậy, đây không phải là phương án phù hợp cho mọi người bệnh, vì lựa chọn thuốc cần dựa vào giai đoạn ung thư, kết quả giải phẫu bệnh, sức khỏe tổng thể, các điều trị trước đó và đôi khi là xét nghiệm dấu ấn sinh học của khối u.
Hiểu đúng về các giai đoạn ung thư bàng quang
Ung thư bàng quang thường được chia thành nhóm chưa xâm lấn cơ và nhóm đã xâm lấn cơ. Ung thư chưa xâm lấn cơ nằm ở lớp niêm mạc hoặc mô ngay dưới niêm mạc bàng quang. Dù có thể được cắt qua nội soi, nhóm bệnh này vẫn có nguy cơ tái phát, nhất là trường hợp nguy cơ cao. Ung thư xâm lấn cơ đã lan sâu vào thành cơ bàng quang, thường cần điều trị tích cực hơn như phẫu thuật cắt bàng quang, hóa trị, xạ trị hoặc điều trị toàn thân.
Ở bệnh đã lan tới hạch, xương, phổi, gan hoặc cơ quan khác, mục tiêu điều trị thường là kiểm soát ung thư lâu dài, làm chậm tiến triển, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Các thuốc miễn dịch và nhắm trúng đích có thể được cân nhắc trong bối cảnh này, tùy từng tình huống.
Trước khi bàn đến thuốc, bác sĩ cần xác định chính xác loại mô bệnh học, mức độ xâm lấn, mức độ ác tính của tế bào và nguy cơ tái phát. Đây là bước quan trọng để tránh điều trị quá mức hoặc bỏ lỡ cơ hội điều trị phù hợp. Tình trạng tiểu máu, kể cả không đau, cần được đi khám sớm vì có thể là dấu hiệu ban đầu của ung thư bàng quang [1].
Điều trị miễn dịch: giúp hệ miễn dịch nhận diện ung thư
Miễn dịch trị liệu là phương pháp hỗ trợ hoặc điều chỉnh hoạt động của hệ miễn dịch để cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Trong ung thư bàng quang, hai nhóm được quan tâm nhiều là BCG bơm vào bàng quang và thuốc ức chế các “điểm kiểm soát miễn dịch”.
BCG bơm bàng quang
BCG là một dạng vi khuẩn đã làm yếu, được đưa trực tiếp vào bàng quang sau khi đã cắt u qua nội soi. Mục tiêu là kích hoạt phản ứng miễn dịch tại chỗ để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát. BCG vẫn được xem là điều trị nền tảng cho ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ nguy cơ cao [2].
BCG không phải hóa trị và cũng không phải thuốc nhắm trúng đích. Đây là liệu pháp miễn dịch tại chỗ. Người bệnh có thể gặp tiểu buốt, tiểu gấp, tiểu ra máu nhẹ, mệt hoặc sốt sau bơm thuốc. Tuy nhiên, sốt cao, rét run, mệt lả, khó thở hoặc triệu chứng kéo dài cần báo ngay cho cơ sở điều trị. Biến chứng nặng là không thường gặp nhưng có thể xảy ra. Một báo cáo ghi nhận trường hợp tổn thương dạng u hạt ở cả hai thận sau BCG, kèm sốt, mệt mỏi và giảm cảm giác thèm ăn; xét nghiệm sau đó phát hiện vi khuẩn liên quan BCG trong nước tiểu [5]. Điều này cho thấy người bệnh không nên tự xem nhẹ các triệu chứng bất thường sau bơm BCG.
Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
Tế bào ung thư có thể dùng các tín hiệu như PD-1 và PD-L1 để “phanh” hoạt động của tế bào miễn dịch, khiến hệ miễn dịch không tấn công khối u hiệu quả. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch giúp tháo bớt phanh này. Các thuốc tác động lên trục PD-1 hoặc PD-L1 đã tạo thêm lựa chọn cho người bệnh ung thư bàng quang, cả ở giai đoạn khu trú lẫn di căn [2].
Ở ung thư chưa xâm lấn cơ nguy cơ cao, thuốc miễn dịch toàn thân có thể được cân nhắc ở một số người không dung nạp BCG hoặc không đáp ứng với BCG. Ở ung thư xâm lấn cơ, miễn dịch trị liệu trước hoặc sau phẫu thuật đang cho thấy tín hiệu tích cực về đáp ứng bệnh lý và khả năng sống còn, đặc biệt ở một số khối u có đặc điểm PD-L1 hoặc điểm dương tính kết hợp (CPS) cao [2]. Điểm dương tính kết hợp là một cách đánh giá mức biểu hiện PD-L1 không chỉ trên tế bào ung thư mà còn trên một số tế bào miễn dịch quanh u.
Ở bệnh di căn, một số người bệnh có thể đáp ứng lâu bền với thuốc miễn dịch, nhưng không phải ai cũng đáp ứng [2]. Vì vậy, việc theo dõi bằng khám lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh vẫn rất cần thiết. Tác dụng phụ miễn dịch có thể khác với hóa trị, do hệ miễn dịch có thể tấn công nhầm cơ quan lành như da, ruột, gan, phổi hoặc tuyến nội tiết. Tiêu chảy nhiều, ho khó thở, vàng da, phát ban lan rộng, đau đầu nặng hoặc mệt kiệt sức cần được thông báo sớm.
Điều trị nhắm trúng đích và vai trò của dấu ấn sinh học
Điều trị nhắm trúng đích là dùng thuốc tác động vào một đặc điểm phân tử, thụ thể hoặc đường truyền tín hiệu mà tế bào ung thư phụ thuộc. Muốn lựa chọn phương pháp này hợp lý, bác sĩ có thể cần xét nghiệm mô u, hoặc trong một số trường hợp xét nghiệm máu để tìm DNA có nguồn gốc từ khối u.
DNA khối u lưu hành (ctDNA) là những mảnh vật chất di truyền từ ung thư có thể phát hiện trong máu. Đây là một hướng phát triển quan trọng trong ung thư bàng quang xâm lấn cơ. ADN khối u lưu hành trong máu có tiềm năng giúp nhận diện bệnh còn sót lại ở mức rất nhỏ, dự đoán nguy cơ tái phát, theo dõi đáp ứng và hỗ trợ quyết định ai có thể cần điều trị bổ sung [3]. Tuy nhiên, việc áp dụng xét nghiệm này cần tùy điều kiện từng cơ sở và chưa thay thế hoàn toàn các phương pháp theo dõi tiêu chuẩn.
Một ví dụ về điều trị dựa vào dấu ấn sinh học là nhắm vào HER2. HER2 là một protein có thể biểu hiện ở một số khối u. Báo cáo ca bệnh về ung thư biểu mô niệu di căn da cho thấy khối u có HER2 mức 2 cộng và PD-L1 điểm dương tính kết hợp (CPS) bằng 20. Sau khi người bệnh không dung nạp hóa trị chứa cisplatin, bác sĩ đã sử dụng phối hợp disitamab vedotin với tislelizumab, tức một thuốc hướng HER2 và một thuốc miễn dịch. Người bệnh giảm hết đau vào chu kỳ điều trị thứ sáu và ghi nhận lui bệnh hoàn toàn trên lâm sàng lẫn hình ảnh học [6]. Đây là kết quả đáng chú ý nhưng chỉ là một ca bệnh, không thể khẳng định mọi người có HER2 dương tính sẽ đạt kết quả tương tự.
Các phương pháp rất mới như dùng exosome, RNA không mã hóa hoặc “nanorobot” để vận chuyển thuốc chính xác tới u hiện chủ yếu là hướng nghiên cứu. Chúng cho thấy triển vọng của điều trị cá thể hóa nhưng chưa nên được hiểu là lựa chọn điều trị thường quy đã có sẵn cho đa số người bệnh [4].
Lựa chọn điều trị và những điều người bệnh nên trao đổi
Không nên chọn miễn dịch hay thuốc nhắm trúng đích chỉ dựa trên quảng cáo, kinh nghiệm truyền miệng hoặc một xét nghiệm đơn lẻ. Bác sĩ thường cân nhắc đồng thời vị trí và mức độ lan rộng của ung thư, nguy cơ tái phát, chức năng thận, sức khỏe tim phổi, bệnh tự miễn, nhiễm trùng đang hoạt động, khả năng dung nạp hóa trị và mong muốn của người bệnh.
Người bệnh có thể hỏi bác sĩ các câu thiết thực sau: bệnh của tôi thuộc giai đoạn nào, mục tiêu điều trị là chữa khỏi hay kiểm soát lâu dài, tôi có cần xét nghiệm PD-L1, HER2 hoặc dấu ấn khác không, lợi ích mong đợi là gì, tác dụng phụ nào cần đi khám ngay, và có lựa chọn thử nghiệm lâm sàng phù hợp hay không.
Thông tin chung về lối sống cũng rất quan trọng. Nếu còn hút thuốc, cai thuốc lá có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể và giảm các nguy cơ liên quan đến điều trị. Cần uống đủ nước theo hướng dẫn riêng nếu không bị hạn chế do bệnh tim hoặc thận, ăn đủ năng lượng và đạm, vận động nhẹ tùy sức, nghỉ ngơi đầy đủ. Những biện pháp này không thay thế thuốc điều trị ung thư, nhưng có thể giúp người bệnh duy trì thể trạng.
Mỗi trường hợp ung thư bàng quang là khác nhau. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ tiết niệu và bác sĩ ung bướu điều trị để hiểu rõ lợi ích, nguy cơ và tính phù hợp của miễn dịch trị liệu hoặc điều trị nhắm trúng đích trong tình trạng của bạn.
Nguồn tham khảo
- From hematuria warning to precision immunotherapy: an AI-assisted cross-platform analysis of bladder cancer information on social media. PMC
- Immunotherapy role in bladder cancer treatment: a review of literature. PMC
- Circulating Tumor DNA in Bladder Cancer: Current Clinical Evidence and Emerging Multi-Omics Perspectives—A Narrative Review. PMC
- Nanorobots and Exosomes: Driving the New Frontier for Bladder Tumors through Non-Coding RNAs. PMC
- Asymptomatic bilateral renal granulomas following intravesical BCG immunotherapy for bladder cancer: a case report. PMC
- Case Report: Solitary right thigh skin metastasis of bladder cancer misdiagnosed as erysipelas with literature review. PMC
