Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư bàng quang

Liệu pháp miễn dịch trong ung thư bàng quang: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư bàng quang, có lẽ bạn đang có rất nhiều câu hỏi về các lựa chọn điều trị. Một trong những hướng đang được nói đến nhiều là liệu pháp miễn dịch, tức là dùng chính hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư. Bài viết này giúp bạn hình dung liệu pháp miễn dịch là gì, được dùng trong những tình huống nào, và những điều cần lưu ý.

Ung thư bàng quang thường bắt đầu ra sao

Một dấu hiệu hay gặp của ung thư bàng quang là tiểu ra máu (hematuria) [1]. Khi phát hiện bệnh, bác sĩ thường phân loại nguy cơ dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, rồi từ đó lựa chọn hướng điều trị, trong đó có liệu pháp miễn dịch và các phương pháp dựa trên dấu ấn sinh học (biomarker) [1]. Việc phân nhóm này rất quan trọng, vì cách điều trị cho ung thư còn khu trú tại lớp niêm mạc sẽ khác với ung thư đã xâm lấn cơ hoặc đã di căn [3].

BCG: liệu pháp miễn dịch tại chỗ cho ung thư chưa xâm lấn cơ

Với ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ ở nhóm nguy cơ trung bình và cao, phương pháp bơm BCG (Bacillus Calmette-Guérin) vào trong bàng quang vẫn được xem là điều trị bổ trợ tiêu chuẩn [2][3]. BCG hoạt động bằng cách kích thích phản ứng miễn dịch ngay tại bàng quang.

Tuy nhiên, BCG không đáp ứng với mọi người bệnh. Có khoảng 30 đến 50% người bệnh không đáp ứng hoặc bị tái phát trong vòng hai năm, và các mô hình đánh giá nguy cơ dựa trên lâm sàng và giải phẫu bệnh vẫn còn hạn chế trong việc dự đoán từng cá nhân sẽ đáp ứng ra sao [2]. Vì vậy, các nhà nghiên cứu đang tìm những dấu ấn phân tử để dự đoán ai có khả năng đáp ứng tốt hơn với BCG, dù phần lớn các dấu ấn này hiện vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và chưa được xác thực để dùng thường quy [2].

Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch

Bên cạnh BCG, một nhóm thuốc quan trọng khác là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitor), thường là các thuốc kháng PD-1 hoặc PD-L1. Nhóm thuốc này đang mở rộng thêm lựa chọn cho người bệnh không dung nạp hoặc không đáp ứng với BCG [3].

Trong ung thư xâm lấn cơ, việc dùng thuốc ức chế điểm kiểm soát quanh giai đoạn phẫu thuật cho thấy kết quả đáng chú ý về tỷ lệ đáp ứng trên mô bệnh học và tín hiệu sống còn, đặc biệt ở nhóm có biểu hiện PD-L1 hoặc điểm dương tính kết hợp (CPS) cao [3]. Trong ung thư đã di căn, liệu pháp kháng PD-1/PD-L1 có thể mang lại đáp ứng kéo dài ở một nhóm người bệnh nhất định, và các chiến lược kết hợp thuốc cũng đang được nghiên cứu để cải thiện kết quả [3].

Có những trường hợp cho thấy tiềm năng của cách tiếp cận kết hợp. Một báo cáo ca mô tả người bệnh ung thư bàng quang di căn da, có biểu hiện HER2 và PD-L1 cao, được điều trị kết hợp thuốc gắn kháng thể (disitamab vedotin) với thuốc miễn dịch (tislelizumab), và đạt được lui bệnh trên lâm sàng cũng như hình ảnh [6]. Đây là một ca riêng lẻ nên không thể suy rộng cho mọi người bệnh, nhưng nó cho thấy vai trò của việc xét nghiệm dấu ấn sinh học trong việc chọn hướng điều trị.

Dấu ấn sinh học giúp cá nhân hóa điều trị

Một câu hỏi lớn là làm sao dự đoán được ai sẽ hưởng lợi từ liệu pháp miễn dịch. Các dấu ấn hay được nhắc đến như biểu hiện PD-L1 và gánh nặng đột biến khối u (TMB) hiện cho thấy khả năng dự đoán còn hạn chế và chưa nhất quán trong ung thư niệu mạc [7]. Điều này có thể do các dấu ấn đó chưa phản ánh được cách tổ chức không gian và trạng thái chức năng của môi trường miễn dịch trong khối u [7].

Một hướng theo dõi mới là DNA khối u lưu hành trong máu (circulating tumor DNA, hay ctDNA), một lượng nhỏ vật chất di truyền từ khối u có thể phát hiện được qua xét nghiệm máu [4]. ADN khối u lưu hành trong máu đang được nghiên cứu để theo dõi bệnh còn sót lại sau điều trị, dự đoán đáp ứng, và hỗ trợ lựa chọn điều trị, với mục tiêu giúp một số người bệnh tránh được các điều trị không cần thiết cùng độc tính đi kèm [4].

Những tác dụng không mong muốn cần lưu ý

Liệu pháp miễn dịch, giống như mọi điều trị, có thể đi kèm tác dụng phụ, và một số có liên quan đến chính phản ứng miễn dịch.

Với BCG, dù hiếm gặp, đã có báo cáo về việc hình thành các khối u hạt lành tính (granuloma) ở thận sau điều trị. Trong một ca ở người bệnh 82 tuổi, các khối này ban đầu bị nghi ngờ là ác tính nhưng sau đó được xác định là phản ứng miễn dịch lành tính liên quan đến BCG [5]. Người bệnh này nhập viện với sốt, mệt mỏi và chán ăn sau phản ứng với BCG [5]. Nhận biết được khả năng này có thể giúp tránh những can thiệp phẫu thuật không cần thiết [5].

Với thuốc kháng PD-1/PD-L1, có thể xuất hiện viêm bàng quang liên quan đến thuốc (một loại tác dụng phụ trên đường tiết niệu do phản ứng miễn dịch), tuy không thường gặp và dễ bị nhầm với viêm bàng quang do vi khuẩn, tiến triển u, hay các nguyên nhân khác [9]. Trong một loạt ca, người bệnh có biểu hiện tiểu nhiều lần, tiểu gấp và tiểu buốt, xuất hiện sau khi bắt đầu dùng thuốc, với thời gian trung vị khoảng 5 tháng [9]. Ngoài ra, các phản ứng miễn dịch nặng hơn cũng có thể xảy ra, ví dụ một ca ghi nhận suy tuyến thượng thận độ 3 phải thay thế hormone và ngừng thuốc vĩnh viễn [6]. Vì vậy, việc báo ngay cho bác sĩ khi có triệu chứng mới là rất quan trọng.

Nghiên cứu đang tiếp tục mở ra hướng mới

Các nhà khoa học đang tìm hiểu sâu hơn về môi trường miễn dịch của khối u. Một hướng là nghiên cứu cấu trúc bạch huyết bậc ba (tertiary lymphoid structures), là những tập hợp tế bào miễn dịch hình thành ngay trong mô khối u, được xem là dấu hiệu tiềm năng của miễn dịch tại chỗ [7]. Một hướng khác là các mô hình lát cắt khối u chính xác (precision-cut tumor slices), giúp giữ lại được cấu trúc và các tế bào miễn dịch của khối u để thử nghiệm thuốc ngoài cơ thể, ví dụ với thuốc nivolumab [8]. Những nghiên cứu này chưa phải là điều trị thường quy, nhưng có thể góp phần giúp việc chọn thuốc chính xác hơn trong tương lai.

Trao đổi với bác sĩ của bạn

Liệu pháp miễn dịch đã và đang làm thay đổi bức tranh điều trị ung thư bàng quang, cho cả bệnh khu trú và di căn [3]. Tuy nhiên, mỗi người bệnh có tình trạng riêng, và việc chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kết quả giải phẫu bệnh, dấu ấn sinh học, cũng như khả năng dung nạp của bạn. Những thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho tư vấn y khoa. Bạn nên trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị để hiểu rõ lợi ích, rủi ro và các lựa chọn phù hợp nhất với hoàn cảnh của mình, đồng thời báo ngay cho bác sĩ khi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình điều trị.

Bối cảnh tại Việt Nam

Ung thư bàng quang tại Việt Nam chủ yếu là ung thư biểu mô đường niệu. Bệnh có thể tái phát, với các biểu hiện thường gặp như đái máu, đái nhiều lần, đái buốt hoặc đái khó. Khi có những dấu hiệu này, đặc biệt là đái máu, người bệnh nên đi khám sớm tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc tiết niệu để được đánh giá. Chẩn đoán xác định thường cần nội soi bàng quang, sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học; bác sĩ có thể chỉ định thêm siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá mức độ lan rộng.

Theo hướng dẫn điều trị, lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và thường cần phối hợp nhiều phương thức, gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Với điều trị miễn dịch, các thuốc tác động lên PD-1 hoặc PD-L1 được đề cập trong nhóm điều trị bước hai và cho thấy kết quả khả quan. Tuy nhiên, liệu pháp này không phù hợp cho mọi người bệnh. Việc sử dụng cần do bác sĩ ung bướu cân nhắc dựa trên giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm, các điều trị đã dùng và tình trạng sức khỏe.

Người bệnh nên mang theo toàn bộ kết quả xét nghiệm, hỏi rõ mục tiêu điều trị, lợi ích, nguy cơ và chi phí. Đồng thời, hãy hỏi cơ sở điều trị về quyền lợi bảo hiểm y tế và các khoản được thanh toán trước khi bắt đầu liệu trình.

Nguồn tham khảo

  1. From hematuria warning to precision immunotherapy: an AI-assisted cross-platform analysis of bladder cancer information on social media. PMC
  2. Molecular Classifications and Candidate Biomarkers for Personalizing BCG Therapy in Non-Muscle-Invasive Bladder Cancer. PMC
  3. Immunotherapy role in bladder cancer treatment: a review of literature. PMC
  4. Circulating Tumor DNA in Bladder Cancer: Current Clinical Evidence and Emerging Multi-Omics Perspectives—A Narrative Review. PMC
  5. Asymptomatic bilateral renal granulomas following intravesical BCG immunotherapy for bladder cancer: a case report. PMC
  6. Case Report: Solitary right thigh skin metastasis of bladder cancer misdiagnosed as erysipelas with literature review. PMC
  7. Tertiary lymphoid structures in urothelial carcinoma: bridging spatial architecture with therapeutic vulnerability in the post-BCG era. PMC
  8. Bladder cancer precision-cut tumor slices (PCTS) preserve functional immune microenvironment enabling ex vivo drug evaluation. PMC
  9. PD-1/PD-L1 inhibitor-related cystitis: clinical features, diagnostic exclusion, and outcomes in one definite and seven probable cases with an updated literature review. PMC