Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuU lympho (ung thư hạch)

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong u lympho: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Khi bạn hoặc người thân được chẩn đoán u lympho (lymphoma), có thể bác sĩ sẽ đề nghị một số xét nghiệm nghe khá lạ tai như xét nghiệm gen, dấu ấn sinh học, giải trình tự hoặc sinh thiết. Những xét nghiệm này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về loại bệnh cụ thể của bạn và chọn cách điều trị phù hợp nhất. Bài viết này sẽ giải thích ý nghĩa của chúng theo cách dễ hiểu.

Vì sao cần xét nghiệm để chẩn đoán chính xác

U lympho có nhiều thể khác nhau, và đôi khi bệnh có thể trông giống với các bệnh khác. Ví dụ, có trường hợp u lympho tế bào B lớn lan tỏa ở vú (primary breast DLBCL) khiến hình ảnh chụp chiếu ban đầu dễ bị nhầm với ung thư vú. Chẩn đoán cuối cùng chỉ được xác định nhờ sinh thiết kim lõi kết hợp với xét nghiệm hóa mô miễn dịch và phân tử [2]. Điều này cho thấy vì sao bác sĩ không chỉ dựa vào hình ảnh mà cần lấy mẫu mô để phân tích sâu hơn.

Tương tự, có trường hợp u lympho tế bào áo nang (mantle cell lymphoma) ẩn trong một khối u trực tràng và chỉ được phát hiện khi xem lại mẫu mô cùng với giải trình tự phân tử nhiều mẫu [7]. Những ví dụ này giúp bạn hiểu rằng xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc gọi đúng tên bệnh.

Dấu ấn trên bề mặt tế bào

Tế bào u lympho thường mang những phân tử đặc trưng trên bề mặt, gọi là dấu ấn (marker), thường được ký hiệu bằng chữ CD kèm số. Các dấu ấn được nhắc tới trong các nghiên cứu bao gồm CD19, CD20, CD22, CD79b và CD30 [1][4][5].

Những dấu ấn này quan trọng vì nhiều thuốc điều trị được thiết kế để nhắm vào chúng. Bác sĩ thường kiểm tra dấu ấn bằng hai phương pháp: hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) và đo dòng chảy tế bào (flow cytometry) [1]. Một điểm đáng lưu tâm là ở một số người, tế bào u lympho có thể không mang dấu ấn CD20 (gọi là CD20 âm tính), điều này khiến việc chẩn đoán và lựa chọn thuốc trở nên phức tạp hơn và cần các xét nghiệm bổ sung [5].

Một câu hỏi thường gặp là liệu thuốc nhắm vào một dấu ấn có làm mất dấu ấn đó không. Với thuốc tafasitamab (kháng thể đơn dòng kháng CD19), một nghiên cứu trên mẫu của người bệnh cho thấy phần lớn mẫu vẫn còn dấu ấn CD19 sau điều trị: 45 trong 46 mẫu xét nghiệm bằng hóa mô miễn dịch dương tính với CD19, và tất cả 14 mẫu xét nghiệm bằng đo dòng chảy tế bào đều giữ lại CD19 [1]. Thông tin này có thể hữu ích khi cân nhắc trình tự các liệu pháp điều trị.

Xét nghiệm phân tử và đột biến gen

Bên cạnh dấu ấn bề mặt, bác sĩ còn tìm hiểu những thay đổi bên trong gen của tế bào u lympho. Một số kỹ thuật thường được nhắc tới:

• Giải trình tự thế hệ mới (next-generation sequencing, NGS): giúp phát hiện các đột biến gen. Trong nghiên cứu về tafasitamab, giải trình tự gen thế hệ mới được dùng để đánh giá tình trạng đột biến của CD19 [1]. Ở trường hợp u lympho tế bào áo nang, giải trình tự nhắm đích tìm thấy các thay đổi ở các gen như TP53, NOTCH2 và APC [7].

• FISH (lai huỳnh quang tại chỗ): kiểm tra sự sắp xếp lại của các gen. Ví dụ, ở một ca u lympho tế bào B lớn lan tỏa, xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang cho thấy không có sự sắp xếp lại của MYC, BCL2 hay BCL6 [2].

• Các dấu ấn đặc trưng theo thể bệnh: u lympho tế bào áo nang thường dương tính với Cyclin D1 và SOX11, mang chuyển đoạn t(11;14) và có chỉ số tăng sinh Ki-67 [7]. U lympho nội nhãn nguyên phát (primary vitreoretinal lymphoma) lại hay liên quan đến đột biến MYD88 và mức interleukin-10 [6].

Những kết quả này giúp bác sĩ phân loại bệnh chính xác hơn và đôi khi gợi ý các lựa chọn điều trị nhắm đích.

Sinh thiết lỏng và DNA khối u lưu hành trong máu

Một hướng đang được quan tâm là xét nghiệm DNA khối u lưu hành trong máu, gọi là ctDNA (circulating tumor DNA). Đây là cách lấy mẫu máu thay vì mô, đôi khi được gọi là sinh thiết lỏng.

Một tổng quan về u lympho tế bào B lớn lan tỏa cho thấy ADN khối u lưu hành trong máu có thể hữu ích để đánh giá đáp ứng điều trị tại các mốc thời gian quan trọng như lúc chẩn đoán, đầu chu kỳ 2, đầu chu kỳ 3 và khi kết thúc điều trị [9]. Xét nghiệm ADN khối u lưu hành trong máu có độ nhạy đủ tốt còn có thể hỗ trợ việc đọc kết quả chụp PET/CT và giúp giảm bớt các xét nghiệm bổ sung không cần thiết [9]. Ngoài ra, việc phân nhóm phân tử dựa trên ADN khối u lưu hành trong máu có thể cải thiện việc phân tầng nguy cơ [9].

Dấu ấn giúp tiên lượng

Một số dấu ấn sinh học có thể liên quan đến tiên lượng, nghĩa là gợi ý về khả năng đáp ứng điều trị hoặc diễn tiến bệnh. Ví dụ, trong u lympho tế bào B lớn lan tỏa nguyên phát ở ruột, biểu hiện cao của CCR5 trong tế bào u lympho và đại thực bào có liên quan đến tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn thấp hơn với hóa miễn dịch bước một và kết quả sống còn kém hơn [8]. Tổng quan về ADN khối u lưu hành trong máu (ctDNA) cũng đề cập tới các cytokine như CXCL10 và IL-10 tăng cao có thể liên quan đến tiên lượng [9].

Cần nhớ rằng những dấu ấn này là công cụ hỗ trợ bác sĩ đánh giá, không phải là kết luận chắc chắn về kết quả điều trị của từng người.

Điều trị nhắm đích dựa trên dấu ấn

Hiểu rõ dấu ấn của bệnh mở ra khả năng điều trị nhắm đích. Kháng thể liên hợp thuốc (antibody-drug conjugate, ADC) là một nhóm thuốc đang được phát triển mạnh trong u lympho, với các đích phổ biến là CD30, CD79b, CD19 và CD22 [4].

Trong một trường hợp u lympho tế bào B lớn lan tỏa dương tính với virus Epstein-Barr và âm tính với CD20, các bác sĩ đã áp dụng chiến lược dựa trên dấu ấn sinh học, kết hợp liệu pháp nhắm vào CD30 với thuốc ức chế PD-1, và đạt được đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn [5]. Với u lympho nội nhãn nguyên phát, các thuốc ức chế men Bruton tyrosine kinase (BTK) cũng nằm trong số các hướng đang được nghiên cứu [6]. Đây là ví dụ cho thấy xét nghiệm dấu ấn có thể trực tiếp định hướng lựa chọn thuốc phù hợp với sinh học riêng của khối u.

Xét nghiệm dấu ấn phục vụ chăm sóc lâu dài

Xét nghiệm dấu ấn sinh học không chỉ dùng cho khối u mà còn hỗ trợ chăm sóc sức khỏe toàn diện. Với phụ nữ trẻ mắc u lympho Hodgkin hoặc u lympho không Hodgkin, hóa trị có thể ảnh hưởng tới chức năng buồng trứng. Một nghiên cứu cho thấy hormone Anti-Müllerian (AMH) là dấu ấn nhạy và đáng tin cậy để đánh giá chức năng buồng trứng, với ngưỡng 7 pmol/L có thể gợi ý dự trữ buồng trứng bị suy giảm ở người bệnh u lympho Hodgkin [3]. Thông tin này có thể hỗ trợ tư vấn về khả năng sinh sản và kế hoạch tránh thai trước khi điều trị [3].

Lời kết

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học giúp bác sĩ nhìn rõ hơn về loại u lympho cụ thể của bạn, từ đó chẩn đoán chính xác, tiên lượng và chọn hướng điều trị phù hợp hơn. Mỗi người bệnh có một bức tranh sinh học riêng, nên kết quả xét nghiệm và ý nghĩa của chúng cũng khác nhau. Nếu bạn có thắc mắc về việc mình cần làm những xét nghiệm nào, kết quả nói lên điều gì, hay chúng ảnh hưởng thế nào tới lựa chọn điều trị và sức khỏe lâu dài, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được giải thích và tư vấn cụ thể cho tình trạng của bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

U lympho ác tính không Hodgkin là nhóm bệnh ác tính của tổ chức lympho, có thể xuất hiện tại hạch hoặc ngoài hạch. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, phổ biến hơn trong khoảng 45 đến 55 tuổi và nam giới mắc nhiều hơn nữ. Hạch to, thường không đau, là biểu hiện hay gặp; người bệnh cũng có thể sốt không rõ nguyên nhân, ra mồ hôi ban đêm hoặc giảm hơn 10% trọng lượng trong 6 tháng.

Với u lympho không Hodgkin, sinh thiết hạch hoặc tổn thương ngoài hạch là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh. Hóa mô miễn dịch giúp nhận diện dòng tế bào B hay T và các dấu ấn như CD20. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định flow cytometry, xét nghiệm LDH, beta2 microglobulin và xét nghiệm sinh học phân tử, trong đó có giải trình tự nhiều gen. Những kết quả này cần được xem cùng mô bệnh học và thăm khám, không nên tự diễn giải riêng lẻ.

Nếu phát hiện hạch to kéo dài, không đau, hoặc có các dấu hiệu toàn thân kể trên, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ. Khi làm xét nghiệm và điều trị, hãy hỏi nhân viên y tế về phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế và các thủ tục cần thiết.

Nguồn tham khảo

  1. CD19 expression is preserved following CD19-directed monoclonal antibody therapy with tafasitamab. PMC
  2. Primary breast diffuse large B-cell lymphoma mimicking breast carcinoma. PMC
  3. The Impact of Chemotherapy on Gonadal Function in Female Patients with Hodgkin and Non-Hodgkin Lymphoma: A Comprehensive Analysis of Hormonal Kinetics and Implications for Fertility and Contraceptive Planning. PMC
  4. Antibody–drug conjugate development in lymphoma: a systematic clinical trial landscape analysis. PMC
  5. Case Report: Diagnostic pitfall and biomarker-guided therapy in CD20-negative Epstein–Barr virus-positive diffuse large B-cell lymphoma. PMC
  6. Current and Emerging Therapies in Primary Vitreoretinal Lymphoma: A Narrative Review. PMC
  7. Case Report: Occult mantle cell lymphoma in a synchronous rectal collision tumor with adenocarcinoma: retrospective reclassification and multispecimen molecular profiling. PMC
  8. Increased CCR5 expression in lymphoma cells and M2 macrophages is associated with poor prognosis in primary intestinal diffuse large B‐cell lymphoma. PMC
  9. Circulating Tumor DNA and Immune Response Markers for Improved Treatment Outcome Prediction in Diffuse Large B‐Cell Lymphoma: A Scoping Review. PMC