Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuU lympho (ung thư hạch)

Chẩn đoán và phát hiện u lympho: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nhận được thông tin về u lympho (lymphoma) có thể khiến bạn lo lắng, nhất là khi bệnh này đôi khi khó nhận ra ngay từ đầu. Bài viết này giúp bạn hiểu vì sao việc chẩn đoán u lympho không phải lúc nào cũng đơn giản và những bước quan trọng thường được dùng để xác định bệnh.

U lympho có thể xuất hiện ở nhiều nơi trong cơ thể

Nhiều người nghĩ u lympho chỉ liên quan đến hạch bạch huyết, nhưng trên thực tế bệnh có thể khởi phát ở những vị trí ít gặp hơn. Các báo cáo cho thấy u lympho có thể xuất hiện ở vú, kể cả ở nam giới [1][8], ở vùng mắt và phần phụ của mắt như hốc mắt, mí mắt và kết mạc [3], ở ruột [6], ở vùng cột sống [2], và cả ở vùng vòm họng [7].

Vì có thể nằm ở nhiều nơi khác nhau, các triệu chứng của u lympho cũng rất đa dạng. Ví dụ, có trường hợp biểu hiện bằng một khối ở vú không đau [4][8], có trường hợp gây đau bụng hoặc biến chứng ở đường tiêu hóa như chảy máu hay tắc ruột [6], có trường hợp gây yếu hai chân hoặc đau kiểu chèn ép rễ thần kinh khi liên quan đến vùng ngoài màng cứng cột sống [2], và có trường hợp ở trẻ biểu hiện bằng đau tai kéo dài kèm liệt dây thần kinh sọ [7].

Vì sao u lympho đôi khi khó nhận ra sớm

Một khó khăn thường gặp là u lympho có thể trông giống nhiều bệnh khác. Ở vú, hình ảnh trên siêu âm, chụp nhũ ảnh, cộng hưởng từ (MRI) và chụp PET/CT có thể gợi ý ung thư vú hơn là u lympho [4], hoặc bị nhầm với viêm vú dạng u hạt [8]. Ở mắt, u lympho kết mạc dạng tiến triển chậm có thể giống bệnh viêm bề mặt nhãn cầu, khiến chẩn đoán bị chậm lại [5]. Ở ruột, tổn thương có thể trông giống polyp khi nội soi [6]. Ở cột sống, hình ảnh có thể giống bệnh thoái hóa hoặc tụ máu ngoài màng cứng [2].

Sự giống nhau này có thể dẫn đến chẩn đoán muộn. Điều đáng chú ý là hình ảnh chẩn đoán trước mổ đôi khi không đủ để xác định đúng bệnh [2]. Vì vậy, khi các dấu hiệu không phù hợp với chẩn đoán ban đầu, hoặc khi bệnh không đáp ứng như mong đợi với điều trị thông thường, việc nghĩ đến khả năng u lympho có thể giúp tránh bỏ sót [2][5][7].

Sinh thiết và xét nghiệm mô là bước then chốt

Điểm chung nổi bật trong các báo cáo là chẩn đoán u lympho thường dựa vào việc lấy mẫu mô để xét nghiệm. Sinh thiết bằng kim lõi (core needle biopsy) và khảo sát mô bệnh học được xem là bước thiết yếu [4][8]. Trên mẫu mô, bác sĩ giải phẫu bệnh thường làm thêm hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) để xác định loại tế bào, ví dụ tìm các dấu ấn như CD20, BCL2 và BCL6 [6], hoặc xác nhận kiểu tế bào B [4].

Trong một số trường hợp, các xét nghiệm chuyên sâu hơn có thể được sử dụng, chẳng hạn kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang (FISH) để tìm những thay đổi ở gen như MYC, BCL2 hay BCL6 [4]. Đôi khi cần sinh thiết lại với bảng xét nghiệm hướng đến u lympho, vì lần sinh thiết đầu nếu không nhắm đúng có thể chỉ cho kết quả chưa rõ ràng [5]. Sinh thiết tủy xương cũng có thể được thực hiện để đánh giá bệnh có lan đến tủy hay không [4].

Nhiều loại u lympho khác nhau

Sau khi có kết quả mô, bác sĩ có thể xác định loại u lympho cụ thể. U lympho tế bào B lớn lan tỏa (diffuse large B-cell lymphoma, DLBCL) là một dạng thường gặp [1][4], nhưng còn nhiều loại khác như u lympho vùng rìa liên quan mô lympho niêm mạc (MALT) [1], u lympho thể nang (follicular lymphoma) [1][6][8], u lympho vùng rìa ngoài hạch [3], u lympho lympho bào nhỏ [5] và u lympho Burkitt [7]. Việc xác định đúng loại có ý nghĩa quan trọng vì cách theo dõi và điều trị có thể khác nhau. Chẳng hạn, một số dạng tiến triển chậm và không có triệu chứng có thể được theo dõi bằng chiến lược chờ và quan sát (watch and wait) [6].

Vai trò của giai đoạn bệnh và các yếu tố khác

Ngoài loại u lympho, giai đoạn bệnh cũng được đánh giá, thường dùng hệ thống phân giai đoạn Ann Arbor [1][4]. Nhiều trường hợp được ghi nhận ở giai đoạn khu trú (giai đoạn I) tại thời điểm chẩn đoán [1][3]. Một số nghiên cứu cho thấy các yếu tố như tuổi, loại mô học và giai đoạn bệnh có thể liên quan đến kết quả sống còn [1]. Điều này cho thấy chẩn đoán đầy đủ không chỉ dừng ở việc gọi tên bệnh mà còn bao gồm đánh giá mức độ lan rộng.

Trao đổi với bác sĩ của bạn

U lympho là bệnh phức tạp và có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, nên mỗi trường hợp cần được đánh giá riêng. Nếu bạn có triệu chứng kéo dài không rõ nguyên nhân, hoặc một tổn thương không đáp ứng với điều trị thông thường, hãy chia sẻ điều này với bác sĩ. Bạn cũng có thể hỏi về vai trò của sinh thiết và các xét nghiệm mô trong tình huống của mình. Bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp bạn hiểu rõ kết quả và lựa chọn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp nhất với hoàn cảnh cụ thể của bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, theo GLOBOCAN 2024, u lympho không Hodgkin có 3.074 ca mắc mới, chiếm 1,7% tổng số ca ung thư, xếp thứ 13; số ca tử vong là 1.403, xếp thứ 15. Có 8.667 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. U lympho Hodgkin có 210 ca mắc mới, xếp thứ 29, 58 ca tử vong, xếp thứ 30, và 695 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán.

U lympho không Hodgkin có thể biểu hiện bằng hạch to ở cổ, thượng đòn, nách, bẹn, ổ bụng hoặc trung thất. Hạch thường có nhiều vị trí và không đau. Một số người có tổn thương ngoài hạch, chẳng hạn ở tai mũi họng, da, mắt, đường tiêu hóa hoặc hệ thần kinh. Sốt trên 38 độ C không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi ban đêm hoặc sụt hơn 10% cân nặng trong 6 tháng cũng là những dấu hiệu cần được chú ý.

Theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế, chẩn đoán xác định u lympho không Hodgkin cần dựa vào sinh thiết hạch hoặc tổn thương ngoài hạch để làm mô bệnh học và các xét nghiệm chuyên sâu. Bác sĩ có thể chỉ định thêm chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp PET hoặc chụp PET/CT, xét nghiệm tủy xương và các xét nghiệm khác để xác định thể bệnh, giai đoạn và hướng điều trị. Khi có hạch to kéo dài hoặc các dấu hiệu bất thường, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, đồng thời hỏi bệnh viện về quyền lợi và mức chi trả của bảo hiểm y tế.

Nguồn tham khảo

  1. Clinicopathological Characteristics and Survival Outcomes of Male Breast Lymphoma. PMC
  2. Challenges in diagnosing malignant lymphoma involving the spine: illustrative cases. PMC
  3. Primary ocular-adnexal non-Hodgkin Lymphoma in a Peruvian cohort: An 18-year experience. PMC
  4. Primary breast diffuse large B-cell lymphoma mimicking breast carcinoma. PMC
  5. Bilateral Conjunctival Small Lymphocytic Lymphoma Simulating Inflammatory Ocular Surface Disease: A Case Report. PMC
  6. Clinical features of primary intestinal follicular lymphoma: A single-center retrospective study. PMC
  7. Diagnostic Delay in Pediatric Nasopharyngeal Burkitt Lymphoma Presenting With Chronic Otalgia and Multiple Cranial Nerve Palsies: A Case Report. PMC
  8. Primary lymphoma of the breast: A case report. PMC