Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuU lympho (ung thư hạch)

Các phương pháp điều trị u lympho hiện nay

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư u lympho hiện nay không có một phác đồ chung cho tất cả mọi người. Bác sĩ sẽ lựa chọn giữa theo dõi chủ động, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch, xạ trị, ghép tế bào gốc hoặc các phương pháp mới, dựa trên loại u lympho, giai đoạn bệnh, vị trí tổn thương, sức khỏe tổng thể và mục tiêu điều trị của từng người.

U lympho là ung thư của hệ bạch huyết, thường được chia thành u lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin. Trong nhóm không Hodgkin lại có rất nhiều thể khác nhau, gồm u lympho tế bào B, tế bào T, thể tiến triển chậm và thể diễn tiến nhanh. Vì vậy, người bệnh cần hiểu rõ tên mô bệnh học của mình trước khi bàn về lựa chọn điều trị.

Đánh giá kỹ trước điều trị: nền tảng để chọn đúng phương pháp

Trước khi bắt đầu, bác sĩ huyết học ung thư thường cần xác định chính xác thể bệnh qua sinh thiết hạch hoặc mô tổn thương. Mẫu mô được quan sát dưới kính hiển vi và có thể làm thêm xét nghiệm dấu ấn tế bào, xét nghiệm gene hoặc xét nghiệm phân tử. Những thông tin này giúp nhận diện các “đích” điều trị trên bề mặt tế bào ung thư, chẳng hạn CD20 hoặc CD19 ở một số u lympho tế bào B.

Giai đoạn bệnh cũng ảnh hưởng rất lớn đến quyết định. Bác sĩ có thể đánh giá hạch ở nhiều vùng, tổn thương ngoài hạch như tủy xương, gan, lách, da, đường tiêu hóa hoặc hệ thần kinh trung ương. Với u lympho ở vú, dữ liệu quần thể cho thấy loại mô bệnh học và giai đoạn liên quan đến kết quả sống còn; trong một nghiên cứu về u lympho vú ở nam giới, hóa trị và xạ trị đều được sử dụng, nhưng tỷ lệ lựa chọn mỗi phương pháp thay đổi tùy người bệnh [4].

Ngoài đặc điểm khối u, kế hoạch cần cân nhắc tuổi, chức năng tim, gan, thận, nguy cơ nhiễm trùng, bệnh viêm gan virus, khả năng sinh sản và mong muốn cá nhân. Ví dụ, một báo cáo ca bệnh cho thấy điều trị hóa chất có thể làm phức tạp việc kiểm soát virus viêm gan C ở người có u lympho nang [3]. Vì thế, xét nghiệm viêm gan B, viêm gan C và đánh giá nguy cơ nhiễm trùng thường rất quan trọng trước khi dùng thuốc ức chế miễn dịch.

Các phương pháp điều trị chính

Với một số u lympho tiến triển chậm, không gây triệu chứng, không đe dọa cơ quan và khối u chưa lớn, bác sĩ có thể đề nghị theo dõi chủ động. Đây không phải là bỏ mặc bệnh mà là tái khám, xét nghiệm và chụp kiểm tra định kỳ. Điều trị được bắt đầu khi bệnh tiến triển, xuất hiện sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân, đổ mồ hôi đêm, đau do hạch chèn ép hoặc ảnh hưởng chức năng cơ quan. Cách tiếp cận này giúp tránh độc tính điều trị quá sớm ở một số người bệnh phù hợp.

Hóa trị là sử dụng thuốc tiêu diệt hoặc kìm hãm tế bào ung thư đang phát triển. Thuốc có thể được dùng đường truyền hoặc đường uống, thường theo từng đợt để cơ thể có thời gian hồi phục. Hóa trị vẫn là nền tảng trong nhiều thể u lympho tiến triển nhanh, đặc biệt khi bệnh lan rộng hoặc cần kiểm soát nhanh. Tác dụng không mong muốn có thể gồm giảm tế bào máu, mệt, buồn nôn, rụng tóc, loét miệng, tê bì tay chân hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, mức độ gặp phải khác nhau đáng kể giữa từng phác đồ và từng người.

Liệu pháp miễn dịch dùng hệ miễn dịch để nhận diện hoặc tiêu diệt tế bào u lympho. Một nhóm quen thuộc là kháng thể đơn dòng, tức thuốc được thiết kế để bám vào một dấu ấn cụ thể của tế bào ung thư. Một số thuốc hướng vào CD20, thường được kết hợp với hóa trị trong u lympho tế bào B. Các thuốc nhắm CD19 cũng đang được dùng hoặc nghiên cứu trong một số bệnh tái phát hay kháng trị. Nghiên cứu trên bệnh nhân đã dùng tafasitamab, một kháng thể hướng CD19, cho thấy CD19 vẫn được bảo tồn trong phần lớn mẫu bệnh phẩm đánh giá sau điều trị; phát hiện này có ý nghĩa khi cân nhắc thứ tự các điều trị hướng CD19 về sau [6].

Thuốc nhắm trúng đích tác động vào các tín hiệu giúp tế bào u lympho sống còn và tăng sinh. Thuốc có thể là viên uống hoặc truyền tĩnh mạch. Tùy thể bệnh, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc ức chế các đường truyền tín hiệu nội bào, thuốc điều hòa miễn dịch hoặc thuốc tác động vào cơ chế chết tế bào theo chương trình. Đây thường là lựa chọn quan trọng ở bệnh tái phát, kháng trị hoặc ở người không phù hợp với hóa trị cường độ cao.

Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để điều trị tại một vùng nhất định. Phương pháp này có thể chữa khỏi một số u lympho khu trú, phối hợp sau điều trị toàn thân, hoặc giảm đau và giảm chèn ép trong tình huống chăm sóc giảm nhẹ. Vùng chiếu xạ quyết định tác dụng phụ, chẳng hạn mệt, đỏ da, khô miệng, khó nuốt hoặc ảnh hưởng lâu dài đến cơ quan lân cận. Vì vậy, bác sĩ xạ trị sẽ tính toán liều và bảo vệ mô lành cẩn thận.

Điều trị cho bệnh tái phát, nguy cơ cao hoặc vị trí đặc biệt

Nếu bệnh không đáp ứng đầy đủ hoặc tái phát sau điều trị ban đầu, bác sĩ sẽ xem lại kết quả sinh thiết, mức độ tiến triển, các thuốc đã dùng và thể trạng hiện tại. Một số người có thể điều trị bằng phác đồ cứu vãn, sau đó ghép tế bào gốc tạo máu tự thân. Trong phương pháp này, tế bào gốc của chính người bệnh được thu thập, người bệnh nhận điều trị liều cao để kiểm soát u lympho, rồi được truyền lại tế bào gốc để phục hồi tủy xương.

Ở một số tình huống, ghép tế bào gốc từ người hiến có thể được cân nhắc. Cách này có tiềm năng tạo hiệu ứng miễn dịch chống u, nhưng cũng có nguy cơ biến chứng miễn dịch và nhiễm trùng, nên chỉ phù hợp với một số người bệnh được tuyển chọn kỹ.

Liệu pháp tế bào CAR T là hướng điều trị tiên tiến cho một số u lympho tế bào B tái phát hoặc kháng trị. Tế bào T của người bệnh được lấy ra, chỉnh sửa trong phòng thí nghiệm để nhận biết dấu ấn của tế bào ung thư, rồi truyền trở lại cơ thể. Điều trị có thể mang lại đáp ứng sâu ở một số người, nhưng cần thực hiện tại trung tâm có kinh nghiệm vì có nguy cơ sốt cao do phản ứng miễn dịch, ảnh hưởng thần kinh và giảm tế bào máu.

U lympho ở não hoặc hệ thần kinh trung ương là tình huống khó hơn vì nhiều thuốc khó đi qua hàng rào máu não. Các phác đồ chứa methotrexate liều cao có thể có lợi nhưng độc tính đáng kể, nhất là ở người cao tuổi hoặc sức khỏe yếu [2]. Một báo cáo rất nhỏ trên năm người bệnh đã thử kết hợp rituximab, methotrexate liều cao, thiotepa và berubicin, với một số đáp ứng sớm; tuy nhiên, tất cả người bệnh đều có biến cố nặng, chủ yếu liên quan huyết học, và nghiên cứu dừng sớm. Do đó, đây mới là dữ liệu ban đầu, chưa phải lựa chọn chuẩn [2].

Chăm sóc hỗ trợ và những điều người bệnh nên chuẩn bị

Điều trị u lympho không chỉ là chọn thuốc. Chăm sóc hỗ trợ gồm phòng và xử trí nhiễm trùng, truyền chế phẩm máu khi cần, giảm buồn nôn, kiểm soát đau, dinh dưỡng, vận động phù hợp và hỗ trợ tâm lý. Người bệnh cần báo ngay khi sốt, rét run, khó thở, chảy máu bất thường, tiêu chảy nặng hoặc lơ mơ, đặc biệt trong giai đoạn bạch cầu giảm.

Người mắc u lympho có thể dễ bị bệnh nặng hơn khi nhiễm COVID 19. Dữ liệu thực tế cho thấy khi tỷ lệ tiêm chủng và việc dùng kháng thể đơn dòng hoặc thuốc kháng virus tăng lên, kết cục COVID 19 ở nhóm bệnh nhân u lympho đã cải thiện theo thời gian [5]. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về tiêm chủng và kế hoạch xử trí sớm nếu có triệu chứng nhiễm trùng.

Một khía cạnh thường bị bỏ quên là “gánh nặng thời gian” của điều trị, gồm thời gian đi lại, xét nghiệm, truyền thuốc, nhập viện và hồi phục. Nghiên cứu định tính ở người bệnh trẻ và trung niên ghi nhận điều trị có thể làm đảo lộn vai trò gia đình, công việc và nhịp sống hằng ngày [1]. Người bệnh có thể nhờ người thân hỗ trợ đưa đón, chuẩn bị hồ sơ, hỏi về khả năng điều trị ngoại trú và trao đổi với nơi làm việc nếu cần.

Mỗi ca u lympho là khác nhau, và điều trị hiện đại thường cần phối hợp nhiều phương pháp theo từng giai đoạn. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về thể u lympho cụ thể, mục tiêu điều trị, lợi ích, nguy cơ tác dụng phụ và các lựa chọn phù hợp nhất với hoàn cảnh của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Experiences and coping strategies of time toxicity in young and middle-aged patients with lymphoma: a descriptive qualitative study. PMC
  2. Berubicin Substituted for Cytarabine in a MATRix-Based Regimen for Isolated Central Nervous System Lymphoma: A Five-Patient Case Series from the BER-PUM Study. PMC
  3. Persistent Hepatitis C Viremia Following Sofosbuvir/Velpatasvir During Bendamustine‐Rituximab Therapy for Follicular Lymphoma. PMC
  4. Clinicopathological Characteristics and Survival Outcomes of Male Breast Lymphoma. PMC
  5. Change in COVID-19 outcomes in lymphoma patients across pandemic waves: results of the COVID-19-lymphoma registry of the Bavarian Cancer Research Center (BZKF) 2020–2022. PMC
  6. CD19 expression is preserved following CD19-directed monoclonal antibody therapy with tafasitamab. PMC