Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuU lympho (ung thư hạch)

Cập nhật hướng dẫn điều trị u lympho: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán u lympho (lymphoma), có lẽ bạn đang có rất nhiều câu hỏi. U lympho không phải là một bệnh duy nhất mà là một nhóm bệnh với nhiều thể khác nhau, và cách điều trị đang thay đổi theo thời gian. Bài viết này tổng hợp một số điểm mới từ các nghiên cứu gần đây, giúp bạn có thêm thông tin để trao đổi với bác sĩ.

U lympho có nhiều thể và cách phân loại đang được cập nhật

Các chuyên gia trên thế giới liên tục xem lại cách phân loại u lympho để việc chẩn đoán chính xác hơn. Những bản cập nhật gần đây như phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO phiên bản thứ 5) và Phân loại đồng thuận quốc tế (International Consensus Classification, ICC 2022) đã điều chỉnh ranh giới chẩn đoán một số bệnh [3][6].

Một thay đổi đáng chú ý là một số thể diễn tiến chậm (indolent) trước đây được gọi là u lympho nay được xếp lại thành rối loạn tăng sinh lympho (lymphoproliferative disorders). Mục tiêu của việc này là tránh điều trị quá mức khi bệnh không thực sự cần đến các phương pháp mạnh [3]. Với người bệnh, điều này có thể mang lại lợi ích là được theo dõi và điều trị nhẹ nhàng hơn nếu bệnh thuộc nhóm ít nguy hiểm.

Xu hướng giảm độc tính trong điều trị

Một hướng đi được nhắc đến trong nghiên cứu là điều trị theo nguy cơ (risk adapted) và giảm tác dụng phụ. Với u lympho ở da thể diễn tiến chậm, các lựa chọn như xạ trị liều rất thấp (ultra low dose radiotherapy) và các liệu pháp tác động trực tiếp lên da (skin directed therapy) đang được sử dụng để hạn chế độc tính [3].

Với trẻ em mắc bệnh mycosis fungoides (một dạng u lympho tế bào T ở da), việc đánh giá và điều trị nhìn chung dựa theo hướng dẫn cho người lớn, nhưng có điều chỉnh theo độ tuổi, chẳng hạn hạn chế tia xạ ion hóa và cân nhắc độ an toàn lâu dài của thuốc. Điều trị thường tập trung vào các phương pháp tác động lên da như corticosteroid bôi ngoài và quang trị liệu (phototherapy). Hỗ trợ tâm lý và theo dõi lâu dài cũng được xem là quan trọng cho cả người bệnh và người chăm sóc [7].

Các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch

Với những thể u lympho diễn tiến nhanh (aggressive), các liệu pháp sinh học nhắm trúng đích (targeted biologics) và liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) đang được đưa vào sử dụng [3].

Một nhóm thuốc mới là kháng thể lưỡng đặc hiệu (bispecific antibodies), ví dụ loại CD20×CD3 dùng cho u lympho tế bào B. Cơ chế của thuốc là hướng chính các tế bào miễn dịch của người bệnh đến tấn công khối u [1]. Trong thực hành, đôi khi thuốc này được kết hợp với xạ trị, nhưng cần lưu ý rằng sự kết hợp này chưa được nghiên cứu chính thức. Bằng chứng hiện có còn hạn chế và chưa thống nhất, thậm chí có báo cáo mô tả một phản ứng viêm có thể liên quan đến xạ trị trong quá trình điều trị. Vì vậy, theo các tác giả, hiện chưa đủ cơ sở để đưa ra khuyến cáo áp dụng thường quy [1]. Đây là điểm quan trọng để bạn hỏi bác sĩ nếu được cân nhắc phối hợp hai phương pháp.

Những thể hiếm và tầm quan trọng của trung tâm chuyên khoa

Có những thể u lympho khá hiếm gặp mà việc điều trị còn nhiều điều chưa rõ ràng. Ví dụ:

• U lympho tế bào B lớn ALK dương tính (ALK positive large B cell lymphoma) là bệnh hiếm và diễn tiến nhanh. Do hiếm gặp, các lựa chọn điều trị còn chưa chắc chắn và cần có sự đồng thuận của nhóm đa chuyên khoa (multidisciplinary). Một trường hợp được báo cáo đã được điều trị bằng hóa trị EPOCH điều chỉnh liều [8].

• U lympho tế bào B lớn liên quan đến túi ngực (BIA DLBCL) cũng rất hiếm. Hiện chưa có sự đồng thuận về phương pháp tối ưu, và các báo cáo nhấn mạnh việc chuyển người bệnh đến trung tâm chuyên khoa để chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp [4].

Điểm chung ở đây là: với những thể hiếm, việc được đánh giá tại cơ sở chuyên khoa và có nhóm bác sĩ nhiều chuyên ngành cùng bàn bạc có thể rất có ý nghĩa.

Khi u lympho liên quan đến bệnh khác

Một số u lympho có mối liên hệ với các bệnh hoặc yếu tố khác, và việc hiểu điều này giúp chẩn đoán và theo dõi tốt hơn:

• Bệnh Sjögren (một bệnh tự miễn) làm tăng nguy cơ u lympho tế bào B, đặc biệt là u lympho MALT [2].

• Bệnh celiac (nhạy cảm với gluten) có liên quan đến nguy cơ u lympho tế bào T, dù nguy cơ ác tính nhìn chung tương đối thấp, nhất là khi tuân thủ chế độ ăn không gluten nghiêm ngặt. Việc theo dõi định kỳ bằng nội soi và sinh thiết được xem là cần thiết [5].

• Một số virus như HHV 8 và EBV (Epstein Barr virus) liên quan đến những thể u lympho đặc biệt [6].

Khi hướng dẫn điều trị khác nhau giữa các tổ chức

Đôi khi các hướng dẫn quốc tế không hoàn toàn giống nhau. Với u lympho MALT dạ dày âm tính với vi khuẩn Helicobacter pylori, hướng dẫn của Hiệp hội Ung thư Nội khoa châu Âu (ESMO) và Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN) có điểm khác biệt về điều trị bước đầu. Một trường hợp được báo cáo đã đạt lui bệnh hoàn toàn sau khi điều trị diệt vi khuẩn theo phác đồ chuẩn, dù xét nghiệm H. pylori âm tính [9]. Điều này cho thấy quyết định điều trị có thể phụ thuộc vào từng ca cụ thể.

Lời kết

U lympho là một nhóm bệnh đa dạng, và các hướng dẫn điều trị đang tiếp tục được cập nhật, từ cách phân loại, xu hướng giảm độc tính, cho đến các liệu pháp mới. Nhiều lựa chọn còn đang được nghiên cứu và chưa có kết luận cuối cùng, đặc biệt với các thể hiếm hoặc các phối hợp điều trị mới.

Mỗi người bệnh có hoàn cảnh riêng, vì vậy những thông tin trên chỉ mang tính tham khảo chung. Bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa về thể u lympho cụ thể của mình, các lựa chọn điều trị phù hợp và những lợi ích cũng như rủi ro đi kèm. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi và tìm ý kiến từ trung tâm chuyên khoa khi cần.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, u lympho không Hodgkin ghi nhận 3.074 ca mắc mới trong năm, chiếm 1,7% tổng số ca ung thư và xếp thứ 13 về số ca mắc, theo GLOBOCAN 2024. Bệnh gây 1.403 ca tử vong, xếp thứ 15; có 8.667 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. U lympho Hodgkin ghi nhận 210 ca mắc mới, xếp thứ 29, và 58 ca tử vong, xếp thứ 30, theo GLOBOCAN 2024.

Với u lympho không Hodgkin, hướng dẫn Bộ Y tế nhấn mạnh rằng chẩn đoán cần dựa trên thăm khám và xét nghiệm, trong đó sinh thiết hạch hoặc tổn thương ngoài hạch để làm mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng. Hạch to, thường không đau, có thể xuất hiện ở cổ, nách, bẹn hoặc trong ổ bụng. Sốt không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi ban đêm và sụt hơn 10% cân nặng trong 6 tháng cũng là những dấu hiệu cần lưu ý. Bác sĩ có thể chỉ định hóa mô miễn dịch, xét nghiệm tủy xương, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp PET/CT để xác định thể bệnh và giai đoạn, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Nếu có hạch to kéo dài, sụt cân không chủ ý hoặc các dấu hiệu bất thường, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, không tự điều trị. Khi lập kế hoạch khám và điều trị, hãy hỏi nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế và các khoản chi trả liên quan.

Nguồn tham khảo

  1. Radiotherapy in Combination with CD20×CD3 Bispecific Antibodies for B-Cell Lymphoma: Biological Rationale, Current Evidence, and Open Questions. PMC
  2. Pulmonary amyloidosis, gastric MALT lymphoma, and multiple sclerosis in a patient with Sjögren’s disease: a case report and review of the literature. PMC
  3. Primary Cutaneous Lymphomas and Lymphoproliferative Disorders: Current Insights for Classification and Management. PMC
  4. Breast implant-associated diffuse large cell B-cell lymphoma (BIA-DLBCL) – a case report and a treatment algorithm. PMC
  5. Risk of malignancy and surveillance of premalignant gastrointestinal lesions in adult celiac disease. PMC
  6. The Spectrum of Human Herpesvirus 8/Epstein–Barr Virus-Co-Positive Lymphoproliferations and Lymphomas. PMC
  7. Pediatric Mycosis Fungoides and Hydroa Vacciniforme Lymphoproliferative Disorder. PMC
  8. Rare Case of ALK‐Positive Large B‐Cell Lymphoma in a Young Adult: Diagnostic and Therapeutic Challenges. PMC
  9. Complete remission of Helicobacter pylori -negative gastric MALT lymphoma following eradication therapy. PMC