Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuU lympho (ung thư hạch)

Liệu pháp miễn dịch trong u lympho: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán u lympho (lymphoma), có thể bạn đang nghe nhắc nhiều đến cụm từ "liệu pháp miễn dịch". Đây là hướng điều trị dùng chính hệ miễn dịch của cơ thể để nhận diện và tấn công tế bào ung thư, thay vì chỉ dựa vào hóa chất tiêu diệt tế bào. Bài viết này giúp bạn hiểu các phương pháp đang được nghiên cứu và sử dụng, cùng những điểm cần lưu ý.

U lympho là gì và vì sao miễn dịch lại quan trọng

U lympho là nhóm bệnh ung thư khởi phát từ tế bào lympho, một loại tế bào của hệ miễn dịch. Bệnh có nhiều thể khác nhau, chẳng hạn u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL), u lympho nang (follicular lymphoma), u lympho Hodgkin, hoặc u lympho ở da [2][3][5][6]. Mỗi thể có đặc điểm sinh học riêng, nên cách tiếp cận điều trị cũng có thể khác nhau. Điều này giải thích vì sao việc xác định chính xác thể bệnh qua xét nghiệm mô và phân tử lại rất quan trọng trước khi chọn thuốc [1].

Kháng thể nhắm đích: đánh dấu tế bào ung thư cho hệ miễn dịch

Một trong những cách quen thuộc nhất là dùng kháng thể nhắm vào dấu ấn trên bề mặt tế bào u lympho. Ví dụ, thuốc Rituximab nhắm vào dấu ấn CD20 và thường được kết hợp với hóa chất trong phác đồ R-CHOP để điều trị DLBCL, có trường hợp đạt lui bệnh hoàn toàn trên hình ảnh PET/CT [2].

Tuy nhiên, không phải khối u nào cũng mang dấu ấn CD20. Có những trường hợp DLBCL âm tính với CD20 kèm nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), khiến kháng thể kháng CD20 không còn phù hợp. Khi đó, bác sĩ có thể chuyển sang các dấu ấn khác, chẳng hạn nhắm vào CD30 kết hợp với thuốc chặn PD-1, và đã có báo cáo đạt đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn [1]. Điều này cho thấy điều trị ngày càng được cá thể hóa dựa trên đặc điểm sinh học của từng người bệnh.

Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitor)

Tế bào ung thư đôi khi "phanh" hệ miễn dịch lại bằng các tín hiệu như PD-1 và PD-L1, khiến tế bào miễn dịch không tấn công chúng. Thuốc ức chế điểm kiểm soát giúp gỡ bỏ cái phanh này.

Trong u lympho Hodgkin tái phát hoặc kháng trị, một nghiên cứu thực tế cho thấy các phác đồ dựa trên thuốc ức chế điểm kiểm soát hoặc brentuximab vedotin (BV) có tỷ lệ đáp ứng cao hơn so với hóa chất đơn thuần, và phác đồ kết hợp cả hai cho tỷ lệ đáp ứng cao nhất trong nhóm được theo dõi [6]. Cần lưu ý đây là dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân cụ thể, nên kết quả có thể khác nhau ở từng người.

Đáng chú ý, thuốc chặn điểm kiểm soát không hiệu quả như nhau ở mọi thể bệnh. Ở u lympho nang, các kháng thể chặn điểm kiểm soát đơn lẻ trước đây chưa cho kết quả rõ ràng [8].

Xạ trị kết hợp thuốc miễn dịch

Xạ trị không chỉ tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ mà còn có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch toàn thân. Có báo cáo về một người bệnh u lympho tế bào B tái phát, kháng trị sau nhiều lần điều trị (kể cả CAR-T), được điều trị bằng xạ trị liều phân đoạn thấp kết hợp thuốc ức chế PD-1 camrelizumab, đạt lui bệnh hoàn toàn và duy trì không bệnh trong hơn 43 tháng [3]. Sự phối hợp này được cho là tạo hiệu ứng cộng hưởng, dù đây vẫn là kinh nghiệm từ ca bệnh đơn lẻ.

Liệu pháp tế bào CAR-T

CAR-T là kỹ thuật lấy tế bào T của người bệnh, chỉnh sửa để chúng nhận diện dấu ấn trên tế bào ung thư (ví dụ CD19), rồi truyền lại vào cơ thể. Phương pháp này đã thay đổi cách điều trị u lympho tế bào B tái phát hoặc kháng trị [3][7].

Dù vậy, CAR-T vẫn có những giới hạn. Với u lympho ở hệ thần kinh trung ương, việc áp dụng gặp khó khăn do lo ngại về độc tính thần kinh và hiệu quả còn hạn chế, và nhiều câu hỏi vẫn chưa có lời giải như thời điểm điều trị tối ưu hay độ bền của đáp ứng [7]. Ngoài ra, bệnh vẫn có thể tái phát sau CAR-T do cơ chế lẩn tránh miễn dịch và tính không đồng nhất của khối u [3].

Vắc xin điều trị và hướng đi mới

Một hướng nghiên cứu khác là vắc xin điều trị ung thư nhằm huấn luyện miễn dịch tấn công tế bào u lympho. Trong một thử nghiệm giai đoạn I trên u lympho nang, vắc xin nhắm vào PD-L1 và PD-L2 đã ghi nhận hai người bệnh duy trì lui bệnh kéo dài nhiều năm, kèm phản ứng tế bào T đặc hiệu vẫn hoạt động lâu dài [8]. Đây là kết quả bước đầu đầy hứa hẹn nhưng còn cần thêm nghiên cứu.

Với các ung thư liên quan EBV, các liệu pháp sinh học và việc tìm dấu ấn sinh học (biomarker) để phát hiện sớm cũng đang được quan tâm, do hiện chưa có vắc xin phòng EBV cho người [4]. Trong u lympho da, xu hướng điều trị đang chuyển sang giảm độc tính và dùng liệu pháp sinh học nhắm đích cho các thể tiến triển [5].

Những điều cần cân nhắc về rủi ro

Điều trị miễn dịch và các liệu pháp phối hợp có thể mang lại hiệu quả, nhưng cũng đi kèm rủi ro cần theo dõi. Việc điều trị nhiều đợt và phối hợp nhiều phương pháp mạnh có thể làm tăng nguy cơ biến chứng muộn. Đã có báo cáo về hội chứng loạn sản tủy thứ phát xuất hiện sau chuỗi điều trị gồm hóa chất, ghép tế bào gốc và CAR-T ở người bệnh DLBCL [9]. CAR-T cũng có thể gây độc tính thần kinh cần được kiểm soát cẩn thận [7]. Đây là lý do việc theo dõi lâu dài sau điều trị rất cần thiết.

Lời kết

Liệu pháp miễn dịch đang mở ra nhiều lựa chọn cho người bệnh u lympho, từ kháng thể nhắm đích, thuốc ức chế điểm kiểm soát, CAR-T, đến vắc xin điều trị. Điểm chung là hướng điều trị ngày càng cá thể hóa dựa trên đặc điểm sinh học của từng khối u. Mỗi phương pháp có ưu điểm và giới hạn riêng, và kết quả có thể khác nhau tùy thể bệnh và tình trạng của mỗi người.

Nếu bạn quan tâm đến liệu pháp miễn dịch, hãy trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị. Bác sĩ có thể giải thích phương pháp nào phù hợp với thể bệnh, giai đoạn và sức khỏe của bạn, cũng như các lợi ích và rủi ro đi kèm để cùng bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, u lympho không Hodgkin ghi nhận 3.074 ca mắc mới tại Việt Nam, xếp thứ 13 trong các loại ung thư và chiếm 1,7% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 1.403 ca tử vong, xếp thứ 15, đồng thời có 8.667 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy người bệnh không phải đơn độc trên hành trình điều trị và theo dõi lâu dài.

U lympho không Hodgkin là nhóm ung thư của tổ chức lympho, có thể xuất hiện ở hạch hoặc ngoài hạch. Hướng dẫn Bộ Y tế nhấn mạnh chẩn đoán xác định cần dựa vào mô bệnh học từ sinh thiết hạch hoặc tổn thương ngoài hạch, kết hợp hóa mô miễn dịch để xác định dòng tế bào. Hạch to thường không đau, sốt không rõ nguyên nhân, ra mồ hôi đêm hoặc sụt trên 10% cân nặng trong 6 tháng là những dấu hiệu cần được lưu ý.

Nếu có triệu chứng kéo dài hoặc đã được chẩn đoán, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ thể bệnh, giai đoạn và lựa chọn điều trị phù hợp, trong đó có thể có liệu pháp miễn dịch tùy từng trường hợp. Khi đi khám, hãy hỏi rõ bác sĩ hoặc bộ phận tiếp đón về quyền lợi bảo hiểm y tế, giấy chuyển tuyến và các chi phí dự kiến.

Nguồn tham khảo

  1. Case Report: Diagnostic pitfall and biomarker-guided therapy in CD20-negative Epstein–Barr virus-positive diffuse large B-cell lymphoma. PMC
  2. Painful penile mass as an initial manifestation of systemic diffuse large B-cell lymphoma: a case report. PMC
  3. Hypo-fractionated radiotherapy combined with PD-1 inhibitor for relapsed/refractory B-cell lymphoma after failure to CD19 CAR-T therapy. PMC
  4. Emerging Biomarkers and Biotherapies for EBV-Associated Cancers. PMC
  5. Primary Cutaneous Lymphomas and Lymphoproliferative Disorders: Current Insights for Classification and Management. PMC
  6. Management Patterns and Outcomes for Relapsed or Refractory Hodgkin Lymphoma. PMC
  7. Advances in CAR-T therapy for central nervous system lymphoma. PMC
  8. Unusually long remission in two patients with follicular lymphoma receiving immunomodulating therapeutic cancer vaccines. PMC
  9. Diffuse large B‑cell lymphoma followed by myelodysplastic syndrome with TP53 mutation: a case report and literature review. PMC