Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuU lympho (ung thư hạch)

Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch cho u lympho

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch đang giữ vai trò quan trọng trong nhiều loại ung thư u lympho, đặc biệt là u lympho không Hodgkin. Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh đều dùng cùng một thuốc, vì lựa chọn phụ thuộc chặt chẽ vào loại tế bào u, các dấu ấn sinh học, vị trí bệnh, giai đoạn và điều trị trước đó.

Hiểu đúng về điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch

U lympho là ung thư xuất phát từ tế bào lympho, một nhóm tế bào miễn dịch có vai trò bảo vệ cơ thể. Bệnh có rất nhiều thể khác nhau, chẳng hạn u lympho tế bào B lớn lan tỏa, u lympho Burkitt, u lympho tế bào T hoặc u lympho ở những vị trí đặc biệt như mắt, vú. Vì vậy, cụm từ “điều trị u lympho” không đồng nghĩa với một phác đồ duy nhất cho tất cả mọi người.

Điều trị nhắm trúng đích là dùng thuốc nhận diện một đặc điểm cụ thể của tế bào u hoặc đường truyền tín hiệu giúp tế bào u phát triển. Mục tiêu là tác động chọn lọc hơn so với hóa trị thông thường, dù thuốc vẫn có thể gây tác dụng không mong muốn.

Liệu pháp miễn dịch là cách huy động hoặc tăng cường khả năng nhận diện, tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch. Trong u lympho, các nhóm thường được nhắc đến gồm kháng thể đơn dòng, thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và liệu pháp tế bào miễn dịch như CAR T. Một số thuốc vừa được xem là nhắm trúng đích, vừa có tác dụng miễn dịch, vì chúng bám vào một dấu ấn trên tế bào u rồi giúp hệ miễn dịch tấn công tế bào đó.

Điều quan trọng là bác sĩ cần biết chính xác tế bào u có mang dấu ấn phù hợp hay không. Ví dụ, CD20 là một dấu ấn thường có trên nhiều u lympho tế bào B; CD19 cũng là một đích điều trị ở một số bệnh lý tế bào B. Ngược lại, nếu u không biểu hiện CD20, thuốc nhắm CD20 có thể không còn là lựa chọn phù hợp [5].

Các ví dụ điều trị theo dấu ấn sinh học của khối u

Kháng thể đơn dòng kháng CD20, điển hình là rituximab, là một nền tảng điều trị quan trọng trong nhiều u lympho tế bào B có CD20. Thuốc này thường được phối hợp với hóa trị, chứ không nhất thiết thay thế hoàn toàn hóa trị. Một báo cáo về u lympho tế bào B lớn lan tỏa ở người bệnh có tổn thương tại dương vật và dạ dày cho thấy điều trị phối hợp rituximab với cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine và prednisone đã giúp người bệnh đạt lui bệnh chuyển hóa hoàn toàn trên chụp PET/CT theo dõi [6]. Đây là báo cáo ca bệnh, nên không thể dùng để dự đoán kết quả cho tất cả người bệnh, nhưng minh họa rõ giá trị của hóa miễn dịch trị liệu trong đúng bối cảnh.

Ở u lympho Burkitt, một thể phát triển nhanh của u lympho tế bào B, rituximab cũng có thể được kết hợp vào phác đồ hóa trị cường độ cao khi tế bào u có biểu hiện CD20. Trong một ca bệnh được báo cáo, người bệnh được điều trị bằng Hyper CVAD phối hợp rituximab và dự phòng tổn thương hệ thần kinh trung ương [4]. Điều này cho thấy mức độ điều trị phải được điều chỉnh theo tính chất rất ác tính, nguy cơ lan rộng nhanh và vị trí bệnh của từng thể u lympho.

CD19 là một đích điều trị khác ở bệnh u lympho tế bào B tái phát hoặc kháng trị. Tafasitamab là kháng thể đơn dòng hướng đến CD19. Một nghiên cứu đã đánh giá biểu hiện CD19 trước và sau điều trị tafasitamab ở người bệnh u lympho tế bào B tái phát hoặc kháng trị, nhằm làm rõ liệu dấu ấn này có còn hiện diện để hỗ trợ việc sắp xếp các điều trị nhắm CD19 tiếp theo hay không [3]. Đây là vấn đề thực tế quan trọng, bởi người bệnh có thể cần nhiều dòng điều trị nối tiếp, bao gồm cả những phương pháp sử dụng tế bào T được thiết kế để nhận diện CD19.

Một số u lympho có dấu ấn CD30. U lympho tế bào lớn bất sản liên quan túi ngực, còn gọi là BIA ALCL, là một thể hiếm, dương tính với CD30 và âm tính với ALK [1]. Việc xác định CD30 có ý nghĩa vì có thể mở ra hướng dùng thuốc nhắm CD30 trong những tình huống phù hợp. Nhưng quyết định điều trị BIA ALCL còn phụ thuộc nhiều vào việc bệnh khu trú quanh bao xơ túi ngực hay đã lan rộng, do đó người bệnh cần được quản lý tại cơ sở có kinh nghiệm.

Miễn dịch trị liệu không chỉ là một loại thuốc

Kháng thể đơn dòng là hình thức miễn dịch trị liệu quen thuộc nhất trong u lympho. Rituximab nhắm CD20, tafasitamab nhắm CD19, còn một số thuốc khác có thể nhắm CD30. Các thuốc này chỉ có ích khi xét nghiệm mô bệnh học xác nhận tế bào u mang đích phù hợp.

Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là một hướng khác. Tế bào ung thư đôi khi lợi dụng các “phanh” của hệ miễn dịch để tránh bị tấn công. Thuốc chẹn trục PD-1 có thể giúp khôi phục một phần hoạt động chống ung thư của tế bào miễn dịch. Trong một báo cáo về u lympho tế bào B lớn lan tỏa dương tính với virus Epstein Barr nhưng âm tính CD20, chiến lược phối hợp điều trị nhắm CD30 với chẹn PD-1 đã đạt đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn [5]. Tuy vậy, đây mới là bằng chứng từ một ca bệnh. Nghiên cứu lớn hơn vẫn cần thiết để xác định nhóm người bệnh nào hưởng lợi nhiều nhất và mức độ an toàn lâu dài.

CAR T là liệu pháp lấy tế bào T của chính người bệnh, biến đổi trong phòng thí nghiệm để nhận diện đích trên tế bào u, sau đó truyền trở lại cơ thể. Đây có thể là lựa chọn cho một số u lympho tế bào B tái phát hoặc không đáp ứng với điều trị chuẩn. Tuy nhiên, đây là phương pháp chuyên sâu, cần đánh giá kỹ chức năng cơ quan, tốc độ tiến triển bệnh, nguy cơ nhiễm trùng và khả năng theo dõi sát tại trung tâm chuyên môn.

Với u lympho dịch kính võng mạc nguyên phát, tức u lympho tại mắt có thể liên quan hệ thần kinh trung ương, điều trị có thể bao gồm methotrexate hoặc rituximab tiêm vào mắt, hóa trị toàn thân hay xạ trị tùy phạm vi bệnh [7]. Các thuốc nhắm đích mới, gồm thuốc ức chế men Bruton tyrosine kinase, cũng đang được nghiên cứu [7].

Bác sĩ lựa chọn thuốc dựa trên những yếu tố nào?

Trước khi quyết định điều trị, bác sĩ thường cần kết hợp kết quả sinh thiết, hóa mô miễn dịch, xét nghiệm gen hoặc phân tử, chụp PET/CT và đánh giá toàn trạng. Những xét nghiệm này không chỉ để gọi đúng tên bệnh mà còn để tìm dấu ấn như CD20, CD19, CD30, các thay đổi gen và dấu hiệu liên quan virus.

Người bệnh cũng nên hiểu rằng “có thuốc nhắm đích” không đồng nghĩa thuốc đó luôn phù hợp hoặc ít độc tính hơn. Kháng thể và các liệu pháp miễn dịch có thể gây phản ứng trong khi truyền, giảm tế bào máu, mệt mỏi hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng. Thuốc chẹn điểm kiểm soát miễn dịch có thể gây viêm do hệ miễn dịch tấn công nhầm các cơ quan như da, ruột, gan, phổi hoặc tuyến nội tiết. CAR T có thể gây phản ứng viêm mạnh và ảnh hưởng thần kinh, nên cần theo dõi đặc biệt.

Người bệnh u lympho có nguy cơ diễn tiến nặng hơn khi mắc COVID 19. Dữ liệu đăng ký tại Đức cho thấy việc tiêm chủng, dùng kháng thể đơn dòng và thuốc kháng virus trong các giai đoạn sau của đại dịch đi kèm kết quả COVID 19 cải thiện hơn ở nhóm người bệnh u lympho [2]. Đây là lý do nên trao đổi với bác sĩ về tiêm chủng, phòng ngừa nhiễm trùng và kế hoạch xử trí sớm khi có sốt, ho hoặc khó thở.

Lời khuyên thực tế cho người bệnh và gia đình

Hãy xin bác sĩ ghi rõ tên thể u lympho, giai đoạn bệnh và các dấu ấn đã xét nghiệm. Người bệnh có thể hỏi: Khối u của tôi có CD20, CD19, CD30 hoặc dấu ấn nào có thể điều trị không? Mục tiêu điều trị là chữa khỏi, kiểm soát lâu dài hay giảm triệu chứng? Thuốc này dùng đơn độc hay phối hợp hóa trị? Những dấu hiệu nào cần báo ngay?

Không nên tự tìm mua thuốc miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích qua nguồn không chính thức. Một thuốc có hiệu quả ở người bệnh khác vẫn có thể không phù hợp với loại u lympho của bạn. Mỗi ca bệnh là khác nhau, và lựa chọn tốt nhất thường đến từ việc phối hợp giữa chẩn đoán mô bệnh học chính xác, đánh giá toàn diện và trao đổi trực tiếp với bác sĩ huyết học ung bướu điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. A Rare Entity in Context: Breast Implant-Associated Anaplastic Large Cell Lymphoma Compared With Common Lymphoma Subtypes. PMC
  2. Change in COVID-19 outcomes in lymphoma patients across pandemic waves: results of the COVID-19-lymphoma registry of the Bavarian Cancer Research Center (BZKF) 2020–2022. PMC
  3. CD19 expression is preserved following CD19-directed monoclonal antibody therapy with tafasitamab. PMC
  4. Paraneoplastic Myopathy as a Possible Initial Presentation of Sporadic Burkitt Lymphoma in an Immunocompetent Adult: A Case Report. PMC
  5. Case Report: Diagnostic pitfall and biomarker-guided therapy in CD20-negative Epstein–Barr virus-positive diffuse large B-cell lymphoma. PMC
  6. Painful penile mass as an initial manifestation of systemic diffuse large B-cell lymphoma: a case report. PMC
  7. Current and Emerging Therapies in Primary Vitreoretinal Lymphoma: A Narrative Review. PMC