Vai trò của phẫu thuật trong điều trị u lympho
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi nghe đến chẩn đoán u lympho (lymphoma), nhiều người thường hình dung ngay đến phẫu thuật cắt bỏ khối u giống như các loại ung thư khác. Trên thực tế, vai trò của phẫu thuật trong bệnh u lympho có phần khác biệt và phụ thuộc nhiều vào từng trường hợp cụ thể. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về những tình huống mà phẫu thuật có thể được cân nhắc, dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Phẫu thuật thường giúp chẩn đoán chính xác
Một trong những vai trò quan trọng của phẫu thuật là lấy mẫu mô để xác định đúng bệnh. Ở một số vị trí khó, hình ảnh chụp chiếu ban đầu có thể dễ bị nhầm với các bệnh lý khác. Ví dụ, có những trường hợp u lympho lan tỏa tế bào B lớn (diffuse large B cell lymphoma, DLBCL) nằm ở khoang ngoài màng cứng vùng cột sống đã bị nghi là bệnh thoái hóa cột sống hoặc tụ máu, và chỉ khi thăm dò bằng phẫu thuật mới phát hiện được tổn thương thật sự, sau đó xét nghiệm mô mới khẳng định chẩn đoán [3].
Việc xác định chẩn đoán sớm qua mô bệnh học được xem là bước rất cần thiết, vì nó định hướng cho toàn bộ kế hoạch điều trị về sau [3].
Điều trị chính của u lympho thường là toàn thân
Với nhiều thể u lympho, phương pháp điều trị chủ đạo thường là hóa trị (chemotherapy) hoặc xạ trị (radiotherapy) tác động lên toàn cơ thể, chứ không phải chỉ cắt bỏ khối u tại chỗ. Trong các trường hợp u lympho ngoài màng cứng cột sống nói trên, dù phẫu thuật giúp phát hiện tổn thương, người bệnh vẫn được điều trị bằng hóa trị toàn thân theo phác đồ u lympho và đạt lui bệnh hoàn toàn [3].
Điều này phản ánh đặc điểm chung của u lympho là bệnh có xu hướng lan rộng, nên các liệu pháp toàn thân thường đóng vai trò then chốt.
Phẫu thuật không phải lúc nào cũng cải thiện kết quả
Một số nghiên cứu cho thấy phẫu thuật cắt bỏ khối u tại chỗ có thể không mang lại lợi ích rõ rệt về sống còn ở một số thể bệnh. Trong nghiên cứu trên 138 nam giới bị u lympho ở vú, phẫu thuật vú không cho thấy mối liên quan với thời gian sống còn đặc hiệu cho ung thư, trong khi tuổi, thể mô học, giai đoạn bệnh, xạ trị và hóa trị lại có liên quan [1].
Tương tự, ở người bệnh u lympho ruột thể nang nguyên phát, những người không có triệu chứng được theo dõi chờ đợi (watch and wait) lại có kết quả thuận lợi, trong khi những người phải phẫu thuật vì biến chứng nặng như xuất huyết hoặc tắc ruột lại có kết quả kém hơn [4]. Điều đáng lưu ý là kết quả kém hơn này có thể phản ánh tình trạng bệnh xâm lấn sâu hơn ngay từ đầu, chứ không hẳn do bản thân ca mổ.
Những tình huống phẫu thuật có thể được cân nhắc nhiều hơn
Ở một số thể bệnh đặc biệt, phẫu thuật lại được sử dụng thường xuyên hơn. U lympho tế bào lớn thoái sản liên quan đến túi độn ngực (breast implant associated anaplastic large cell lymphoma, BIA ALCL) là một thể riêng biệt, và nghiên cứu ghi nhận nhóm này có tỷ lệ can thiệp phẫu thuật cao hơn cùng với tỷ lệ xạ trị thấp hơn so với các thể u lympho vú khác [2].
Trong một số trường hợp u lympho ở thành ngực nguyên phát, người bệnh cũng có thể được phẫu thuật cắt bỏ khối u, chẳng hạn qua nội soi lồng ngực kết hợp quan sát trực tiếp khi tổn thương khu trú và chưa xâm lấn rõ vào xương sườn hay các cơ quan xung quanh [7].
Với u lympho hệ gan mật tụy nguyên phát, phẫu thuật cũng nằm trong nhóm các yếu tố được ghi nhận có liên quan đến tiên lượng, bên cạnh hóa trị và các yếu tố khác [5]. Riêng u lympho tế bào B độ thấp nguyên phát ở hệ thần kinh trung ương, một nghiên cứu cho thấy phẫu thuật có liên quan đến kết quả tốt hơn so với không phẫu thuật, tuy nhiên với riêng thể MALT thì không thấy khác biệt rõ giữa các phương pháp điều trị [9].
Khi phẫu thuật phát hiện bệnh một cách tình cờ
Có những trường hợp phẫu thuật vì một bệnh khác lại vô tình phát hiện u lympho ẩn. Một phụ nữ được mổ cắt bỏ ung thư biểu mô tuyến trực tràng, sau đó khi xem lại mẫu mô mới phát hiện có thành phần u lympho tế bào áo nang (mantle cell lymphoma) ẩn ở rìa và lớp dưới niêm mạc [6]. Điều này cho thấy việc xét nghiệm kỹ mẫu mô sau mổ đôi khi mang lại thông tin quan trọng ngoài dự đoán.
Ở một số bệnh lý liên quan, chẳng hạn bệnh ngưng kết tố lạnh (cold agglutin disease), cắt lách (splenectomy) từng được nhắc đến trong nhóm các biện pháp điều trị [8].
Điều quan trọng cần ghi nhớ
Qua các nghiên cứu trên, có thể thấy vai trò của phẫu thuật trong u lympho khá đa dạng và tùy thuộc vào thể bệnh, vị trí tổn thương và tình trạng cụ thể của mỗi người. Phẫu thuật có thể giúp chẩn đoán, xử lý biến chứng, hoặc điều trị trong một số thể đặc biệt, nhưng với nhiều trường hợp thì hóa trị và xạ trị mới là điều trị chính [1][3][4].
Vì mỗi người bệnh có hoàn cảnh riêng, bạn nên trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa huyết học hoặc ung bướu để hiểu rõ thể u lympho của mình và lựa chọn hướng điều trị phù hợp nhất. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi về lý do lựa chọn hoặc không lựa chọn phẫu thuật trong trường hợp của bạn, vì đây là quyết định cần được cá nhân hóa dựa trên thông tin đầy đủ.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư là gánh nặng sức khỏe đáng kể. Với u lympho, người bệnh cần lưu ý đây là nhóm bệnh đa dạng, có thể xuất hiện ở hạch hoặc ngoài hạch. Hướng dẫn của Bộ Y tế về u lympho ác tính không Hodgkin ghi nhận năm 2018 Việt Nam có 3.508 ca mới mắc. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, thường gặp hơn ở độ tuổi 45 đến 55 và ở nam nhiều hơn nữ.
Hạch to không đau ở cổ, thượng đòn, nách hoặc bẹn là biểu hiện thường gặp, nhưng u lympho cũng có thể gây triệu chứng ở da, tai mũi họng, đường tiêu hóa, mắt hoặc thần kinh. Sốt không rõ nguyên nhân, ra mồ hôi đêm và sụt trên 10% cân nặng trong 6 tháng là những dấu hiệu cần được đánh giá sớm. Chẩn đoán xác định cần dựa vào mô bệnh học từ sinh thiết hạch hoặc tổn thương ngoài hạch, vì vậy phẫu thuật có thể giữ vai trò quan trọng trong việc lấy mẫu mô để xác định chính xác thể bệnh.
Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được chỉ định sinh thiết, chẩn đoán hình ảnh và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Khi được tư vấn phẫu thuật hay thủ thuật, hãy hỏi rõ mục đích can thiệp, các lựa chọn điều trị tiếp theo và quyền lợi bảo hiểm y tế để chủ động chuẩn bị.
Nguồn tham khảo
- Clinicopathological Characteristics and Survival Outcomes of Male Breast Lymphoma. PMC
- A Rare Entity in Context: Breast Implant-Associated Anaplastic Large Cell Lymphoma Compared With Common Lymphoma Subtypes. PMC
- Challenges in diagnosing malignant lymphoma involving the spine: illustrative cases. PMC
- Clinical features of primary intestinal follicular lymphoma: A single-center retrospective study. PMC
- Primary hepatopancreatobiliary lymphoma: epidemiology, clinical features, and treatment outcomes. PMC
- Case Report: Occult mantle cell lymphoma in a synchronous rectal collision tumor with adenocarcinoma: retrospective reclassification and multispecimen molecular profiling. PMC
- Primary Chest Wall Malignant Lymphoma in a Patient Without a History of Tuberculosis or Chronic Pyothorax: A Case Report With a Review of the Literature. PMC
- Cold agglutinin disease: pathophysiology, diagnosis, and the evolving therapeutic landscape. PMC
- Survival Outcomes and Prognostic Factors in Patients With Primary Central Nervous System Low‐Grade B‐Cell Lymphoma: A Population‐Based Cohort Study. PMC
