Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư phổi

Các phương pháp điều trị ung thư phổi hiện nay

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư phổi hiện nay không chỉ có một phương pháp duy nhất. Bác sĩ thường phối hợp phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn thân như hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch, tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh, sức khỏe người bệnh và đặc điểm sinh học của khối u.

Mục tiêu có thể là chữa khỏi khi bệnh còn khu trú, kiểm soát u lâu dài khi bệnh đã lan rộng, hoặc giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Mỗi người bệnh có kế hoạch riêng, vì vậy không nên so sánh trực tiếp phác đồ của mình với người khác.

Xác định loại ung thư và giai đoạn trước khi chọn điều trị

Ung thư phổi thường được chia thành hai nhóm lớn. Ung thư phổi không tế bào nhỏ là nhóm thường gặp hơn, gồm các dạng như ung thư biểu mô tuyến và ung thư biểu mô tế bào vảy. Ung thư phổi tế bào nhỏ có xu hướng phát triển nhanh hơn và thường cần điều trị toàn thân sớm.

Trước khi quyết định phác đồ, bác sĩ sẽ dựa vào nhiều thông tin: vị trí và kích thước u, hạch bạch huyết có liên quan hay không, ung thư đã di căn đến cơ quan khác chưa, chức năng hô hấp, bệnh tim phổi đi kèm và thể trạng chung. Các xét nghiệm mô bệnh học từ mẫu sinh thiết giúp xác định chính xác loại tế bào ung thư.

Với ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt bỏ khối u là điều trị tiêu chuẩn nếu người bệnh có thể chịu được cuộc mổ [3]. Tuy nhiên, khả năng phẫu thuật không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn ung thư. Bác sĩ cần đánh giá chức năng phổi, đặc biệt là chỉ số thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu và khả năng khuếch tán khí qua phổi, nhằm ước tính nguy cơ sau mổ [3]. Điều này rất quan trọng ở người có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, xơ phổi hoặc tiền sử hút thuốc lâu năm.

Ngoài ra, nhiều người bệnh hiện nay được xét nghiệm các dấu ấn phân tử trong khối u. Đây là những thay đổi gen hoặc protein có thể giúp dự đoán thuốc nào có khả năng phù hợp hơn. Việc xét nghiệm này đặc biệt có ý nghĩa khi ung thư đã tiến triển hoặc di căn.

Phẫu thuật và xạ trị tại chỗ

Phẫu thuật nhằm lấy bỏ khối u cùng phần mô phổi xung quanh và các hạch cần thiết. Tùy vị trí u, bác sĩ có thể cắt một phần nhỏ của phổi, một thùy phổi hoặc toàn bộ một bên phổi. Khi bệnh được phát hiện sớm và thể trạng cho phép, phẫu thuật thường hướng đến mục tiêu điều trị triệt căn.

Sau phẫu thuật, một số người có thể cần hóa trị bổ trợ, nghĩa là hóa trị sau mổ để giảm nguy cơ tế bào ung thư còn sót lại. Trong những tình huống nhất định, điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch cũng có thể được cân nhắc sau phẫu thuật. Quyết định này phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kết quả giải phẫu bệnh và đặc điểm sinh học của u.

Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư. Đây có thể là lựa chọn điều trị chính cho người có ung thư giai đoạn sớm nhưng không thể phẫu thuật do chức năng phổi hoặc bệnh lý kèm theo không phù hợp. Xạ trị cũng có thể được dùng sau mổ, kết hợp với hóa trị trong bệnh tại chỗ tiến triển, hoặc để giảm đau do di căn xương, giảm triệu chứng chèn ép và hỗ trợ kiểm soát tổn thương ở não.

Khi ung thư phổi đã lan đến hạch vùng ngực nhưng chưa di căn xa, bác sĩ có thể phối hợp hóa trị với xạ trị. Hai phương pháp này có thể được thực hiện đồng thời hoặc theo trình tự, tùy thể trạng. Phác đồ phối hợp thường hiệu quả hơn đơn trị liệu trong một số bối cảnh, nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ mệt mỏi, viêm thực quản, viêm phổi do xạ trị và giảm tế bào máu. Người bệnh cần báo sớm nếu có khó thở tăng, sốt, nuốt đau hoặc ho nhiều hơn.

Điều trị toàn thân: hóa trị, nhắm trúng đích và miễn dịch

Hóa trị là thuốc đi vào tuần hoàn để tác động đến tế bào ung thư ở nhiều vị trí trong cơ thể. Hóa trị có thể dùng trước mổ để thu nhỏ u, sau mổ để giảm nguy cơ tái phát, kết hợp xạ trị hoặc điều trị khi bệnh di căn. Tác dụng phụ khác nhau theo từng thuốc, có thể gồm mệt, buồn nôn, giảm bạch cầu, rụng tóc, tê bì đầu ngón tay chân hoặc thay đổi vị giác. Nhiều tác dụng phụ hiện có thuốc và biện pháp hỗ trợ để kiểm soát.

Điều trị nhắm trúng đích là thuốc tác động vào một thay đổi đặc hiệu của tế bào ung thư. Vì vậy, không phải ai cũng dùng được. Người bệnh cần có kết quả xét nghiệm mô hoặc xét nghiệm máu cho thấy khối u có dấu ấn phù hợp. Nếu có chỉ định, thuốc nhắm trúng đích thường được dùng dạng uống hoặc truyền, và có thể kiểm soát bệnh trong thời gian đáng kể ở một số người. Tác dụng phụ có thể là phát ban da, tiêu chảy, thay đổi chức năng gan hoặc viêm phổi do thuốc, vì vậy tái khám đúng lịch là cần thiết.

Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Bác sĩ có thể dựa vào xét nghiệm protein như PD-L1 và nhiều yếu tố lâm sàng khác để cân nhắc phương án này. Miễn dịch có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp hóa trị. Một số người đáp ứng tốt và kéo dài kiểm soát bệnh, nhưng cũng có người không đáp ứng hoặc gặp phản ứng viêm do hệ miễn dịch tấn công nhầm cơ quan lành. Các cơ quan có thể bị ảnh hưởng gồm phổi, da, ruột, gan, tuyến nội tiết. Khó thở mới xuất hiện, tiêu chảy kéo dài, vàng da hoặc mệt bất thường cần được báo ngay cho bác sĩ.

Các phương pháp mới như liệu pháp động lực học nano đang được nghiên cứu. Hướng tiếp cận này sử dụng vật liệu nano để tăng tạo các phân tử oxy hóa tại khối u, có thể kết hợp tác động trực tiếp lên u với điều hòa miễn dịch [2]. Tuy nhiên, đây là lĩnh vực đang phát triển, chưa phải lựa chọn điều trị thường quy thay thế các phương pháp đã được chứng minh trong thực hành.

Tương tự, quercetin là một hợp chất có trong một số thực phẩm thực vật. Nghiên cứu trên tế bào, động vật và mẫu ngoài cơ thể cho thấy chất này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tế bào ung thư và các đường miễn dịch [4]. Nhưng dữ liệu này chưa đủ để xem quercetin hoặc thực phẩm chức năng là thuốc điều trị ung thư phổi ở người. Người bệnh không nên tự dùng sản phẩm bổ sung thay thế phác đồ, đặc biệt khi đang hóa trị, điều trị đích hoặc miễn dịch.

Chăm sóc giảm nhẹ, theo dõi và hỗ trợ cuộc sống

Chăm sóc giảm nhẹ không có nghĩa là ngừng điều trị ung thư. Đây là chăm sóc nhằm giảm đau, khó thở, ho, mất ngủ, chán ăn, lo âu và các triệu chứng khác ngay từ bất kỳ giai đoạn nào. Chăm sóc này có thể đi song song với phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hay điều trị toàn thân. Người sống cùng hoặc sau ung thư phổi cũng có thể gặp tác dụng phụ kéo dài, khó khăn về thể chất, tinh thần, quan hệ gia đình và tài chính [1].

Thông tin chung an toàn là người bệnh nên vận động phù hợp khả năng, ăn đủ năng lượng và đạm theo tư vấn cá nhân, ngủ nghỉ đều, tránh khói thuốc và tái khám đúng hẹn. Cai thuốc lá vẫn có lợi ngay cả khi đã được chẩn đoán ung thư phổi. Nghiên cứu về chương trình sàng lọc cho thấy việc kết hợp hỗ trợ cai thuốc lá với sàng lọc có lợi về sức khỏe và chi phí so với chỉ sàng lọc [5].

Nếu có đau tăng nhanh, ho ra máu, khó thở rõ, sốt, lú lẫn, yếu liệt tay chân hoặc tác dụng phụ sau điều trị, cần liên hệ cơ sở y tế sớm. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu điều trị để hiểu rõ mục tiêu phác đồ, lợi ích dự kiến, nguy cơ và những lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Lung Cancer Survivorship: Challenges and Care Needs. PMC
  2. Precision Multimodal Nanodynamic Therapy for Lung Cancer: From Tumor Microenvironment-Responsive Platforms to Cell-Death Reprogramming and Immune Remodeling. PMC
  3. New reference equations for lung function can affect eligibility for lung cancer surgery. PMC
  4. Immunoregulatory role of quercetin in lung cancer. PMC
  5. Cost-Effectiveness of Smoking Cessation Interventions Integrated Into Lung Cancer Screening. PMC