Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư phổi

Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư phổi: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư phổi, có lẽ bạn đang nghe nhắc nhiều đến cụm từ "liệu pháp nhắm trúng đích". Đây là một hướng điều trị đang được nghiên cứu và phát triển mạnh trong những năm gần đây. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách các phương pháp này hoạt động, những lợi ích tiềm năng cũng như một số thách thức, dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện có.

Liệu pháp nhắm trúng đích là gì

Ung thư phổi được chia thành hai nhóm chính, trong đó ung thư phổi không tế bào nhỏ (non-small cell lung cancer, NSCLC) chiếm khoảng 85% các trường hợp [9]. Điều đáng chú ý là các nhà nghiên cứu ngày càng nhận thấy loại ung thư này thường mang những thay đổi về gen mà thuốc có thể "nhắm" vào được [9].

Nói một cách dễ hiểu, liệu pháp nhắm trúng đích là cách điều trị tập trung vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư, thay vì tác động rộng lên cả cơ thể như một số phương pháp truyền thống. Bác sĩ thường làm xét nghiệm để tìm các đột biến gen cụ thể, từ đó lựa chọn loại thuốc phù hợp với từng người bệnh.

Các đột biến gen có thể điều trị được

Một ví dụ về đích điều trị là đột biến gen BRAF, được tìm thấy ở khoảng 3 đến 4% người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ [9]. Dù tỷ lệ không cao, việc phát hiện đột biến này có thể mở ra thêm lựa chọn điều trị. Các nghiên cứu hiện đang phân loại các dạng thay đổi của gen BRAF, phát triển xét nghiệm để phát hiện chúng, đồng thời tìm hiểu các thuốc nhắm đích và liệu pháp miễn dịch dành cho nhóm người bệnh này [9].

Một nhóm đích quan trọng khác liên quan đến gen EGFR. Các thuốc gọi là EGFR-TKI (thuốc ức chế enzyme tyrosine kinase của EGFR) đã trở thành một phần của điều trị nhắm đích. Trong một nghiên cứu theo dõi kéo dài 14 năm, việc dùng EGFR-TKI thế hệ thứ ba sau khi có di căn màng não được ghi nhận có liên quan đến kết quả sống còn tích cực hơn [4].

Những hướng thuốc mới đang được nghiên cứu

Khoa học không dừng lại ở các thuốc uống truyền thống. Một số hướng mới đang thu hút sự quan tâm:

Kháng thể lưỡng đặc hiệu (bispecific antibodies) là loại thuốc có thể gắn cùng lúc vào hai đích khác nhau, giúp điều hướng tế bào miễn dịch hoặc chặn nhiều con đường tín hiệu của khối u [5]. Các thử nghiệm quan trọng gần đây, chẳng hạn với amivantamab và ivonescimab, đang củng cố vai trò của nhóm thuốc này trong điều trị ung thư phổi [5]. Đây được xem là một hướng tiềm năng cho những trường hợp mà các phương pháp hiện tại còn hạn chế [5].

Liên hợp kháng thể và thuốc (antibody-drug conjugate) là một dạng khác, ví dụ như trastuzumab deruxtecan (T-DXd), được dùng cho các khối u có biểu hiện HER2 [2].

Vấn đề kháng thuốc và di căn

Một thách thức lớn trong điều trị ung thư phổi là tình trạng kháng thuốc, nghĩa là khối u dần không còn đáp ứng như ban đầu [6]. Các nghiên cứu cho thấy sự thay đổi trong chuyển hóa của tế bào ung thư, chẳng hạn liên quan đến chất lactate, có thể góp phần vào việc kháng hóa trị, liệu pháp nhắm đích, liệu pháp miễn dịch và xạ trị [6].

Di căn cũng là mối lo ngại. Di căn não vẫn là một trong những tình huống khó điều trị, dù việc kiểm soát đã cải thiện nhờ xạ trị định vị, liệu pháp nhắm đích, liệu pháp miễn dịch và các thuốc liên hợp kháng thể [8]. Tương tự, di căn màng não là biến chứng nặng, và các nghiên cứu đang tìm hiểu cách điều trị hiệu quả hơn trong thời đại liệu pháp nhắm đích [4].

Bên cạnh đó, các nhà khoa học đang khám phá những cơ chế tiêu diệt tế bào ung thư mới. Ví dụ, việc ức chế enzyme ribonucleotide reductase (RNR) được ghi nhận có thể gây ra một dạng chết tế bào gọi là ferroptosis ở một số nhóm ung thư phổi có đặc điểm gen nhất định, chẳng hạn có đột biến TP53 [3]. Đây vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu.

Về tác dụng phụ cần lưu ý

Như mọi phương pháp điều trị, các thuốc nhắm đích cũng có thể đi kèm tác dụng phụ. Với thuốc T-DXd, viêm phổi (pneumonitis) là một độc tính đáng lưu ý. Trong một nghiên cứu trên các khối u đặc ngoài vú, viêm phổi xảy ra ở khoảng 11% người bệnh, và có vẻ phổ biến hơn ở nhóm ung thư phổi [2]. Điều này cho thấy việc theo dõi sát trong quá trình điều trị là rất quan trọng.

Ngoài ra, một số nghiên cứu đang tìm cách giảm tổn thương phổi do xạ trị. Thuốc nintedanib, vốn là một thuốc ức chế tyrosine kinase đã được chấp thuận cho xơ phổi vô căn, đang được thử nghiệm để phòng ngừa tổn thương phổi do xạ trị ở người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) [7].

Những hướng bổ trợ đang được tìm hiểu

Một số hợp chất tự nhiên cũng đang được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Ví dụ, quercetin, một chất flavonoid có nhiều trong trái cây họ cam quýt, kiều mạch và hành, được ghi nhận có tác động lên chu kỳ tế bào ung thư và làm giảm biểu hiện của một số dấu ấn như EGFR và PD-L1 trên tế bào ung thư phổi trong các mô hình nghiên cứu [1]. Tuy nhiên, đây mới là kết quả từ mô hình thí nghiệm, chưa phải khuyến cáo điều trị cho người bệnh.

Lời kết

Liệu pháp nhắm trúng đích mang đến thêm nhiều lựa chọn cho người bệnh ung thư phổi, đặc biệt khi khối u mang những đột biến gen cụ thể. Cùng lúc, các nhà khoa học vẫn đang nỗ lực giải quyết những thách thức như kháng thuốc, di căn và tác dụng phụ.

Mỗi trường hợp ung thư phổi là khác nhau, và phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại đột biến gen, giai đoạn bệnh cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn. Vì vậy, hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị để hiểu rõ các xét nghiệm gen cần làm, những lựa chọn điều trị phù hợp với bạn, cũng như cách theo dõi và xử lý tác dụng phụ nếu có. Bác sĩ là người đồng hành tốt nhất để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với hoàn cảnh riêng của mình.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư phổi là một gánh nặng lớn đối với người bệnh và gia đình. Theo GLOBOCAN 2024, ung thư phổi đứng thứ hai về số ca mắc mới ở cả hai giới, sau ung thư vú, và là loại ung thư gây tử vong nhiều nhất. Ở nam giới, ung thư phổi đứng đầu về cả số ca mắc mới và số ca tử vong. Bệnh thường được phát hiện khi đã tiến xa, vì vậy việc nhận biết nguy cơ và thăm khám sớm có ý nghĩa quan trọng.

Liệu pháp nhắm trúng đích thường được cân nhắc dựa trên kết quả xét nghiệm mô bệnh học và sinh học phân tử, đặc biệt ở ung thư phổi không tế bào nhỏ. Hướng dẫn chuyên môn đề cập đến việc xét nghiệm các thay đổi gen như EGFR, ALK, ROS1, BRAF V600E, HER2, MET, PIK3CA và KRAS. Với một số trường hợp, mẫu huyết tương có thể được sử dụng để tìm đột biến EGFR, trong đó có T790M sau điều trị thuốc ức chế tyrosine kinase. Không phải người bệnh nào cũng có cùng dấu ấn sinh học hoặc phù hợp với cùng một thuốc.

Khi có ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, đau ngực, sụt cân hoặc viêm phổi tái diễn, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá. Hãy hỏi bác sĩ về xét nghiệm cần thiết, lựa chọn điều trị và quyền lợi, mức chi trả liên quan đến bảo hiểm y tế.

Nguồn tham khảo

  1. Immunoregulatory role of quercetin in lung cancer. PMC
  2. Trastuzumab Deruxtecan-Associated Pneumonitis in Non-Breast Solid Tumors: A Retrospective Cohort Study. PMC
  3. Ribonucleotide Reductase Inhibition Triggers Ferroptosis in Genetically Defined Subsets of Non–Small Cell Lung Cancer. PMC
  4. Delayed Occurrence of Lung Cancer Leptomeningeal Metastasis and Era‐Associated Post‐LM Survival: A 14‐Year Single‐Center Cohort Study. PMC
  5. Narrative review of research progress and future development of bispecific antibodies in lung cancer: opportunities and challenges. PMC
  6. Research progress on lactate metabolism in lung cancer: Tumorigenesis, drug resistance and clinical translation (Review). PMC
  7. Nintedanib in the prevention of radiation-induced lung injury in patients with unresectable stage II-III NSCLC: A protocol for a randomized, multicenter, control group study. PMC
  8. Lung Cancer Brain Metastasis: Brain Microenvironmental Adaptation, Therapeutic Resistance and Translational Strategies. PMC
  9. Unveiling BRAF Mutations in Non-small Cell Lung Cancer: State of the Art and Future Perspectives. PMC