Phẫu thuật trong điều trị ung thư phổi: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi nhận chẩn đoán ung thư phổi, rất nhiều câu hỏi có thể hiện lên trong đầu bạn, và một trong những điều quan trọng nhất là liệu phẫu thuật có phù hợp với mình hay không. Bài viết này tổng hợp thông tin từ các nghiên cứu gần đây để giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của phẫu thuật, ai có thể được mổ, và những lựa chọn khác khi mổ chưa phải là con đường tốt nhất.
Vì sao phẫu thuật thường là lựa chọn đầu tiên ở giai đoạn sớm
Với ung thư phổi không tế bào nhỏ (non-small cell lung cancer, NSCLC) ở giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt bỏ khối u thường được xem là phương pháp điều trị tiêu chuẩn [1][3]. Nhờ chương trình tầm soát bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp (low-dose CT), ngày càng có nhiều trường hợp được phát hiện sớm, khi bệnh còn khả năng chữa khỏi [3]. Điều này mở ra cơ hội cho nhiều người bệnh được điều trị triệt để.
Đáng chú ý, ở nhóm người trẻ mắc ung thư phổi, tỷ lệ được phẫu thuật có xu hướng cao hơn so với nhóm lớn tuổi, một phần do đặc điểm bệnh và thể trạng khác nhau [8].
Đánh giá xem bạn có phù hợp để mổ hay không
Trước khi quyết định phẫu thuật, bác sĩ cần đánh giá khả năng chịu đựng của cơ thể, trong đó chức năng phổi là yếu tố then chốt [1]. Hai chỉ số thường được đo là:
- FEV1 (thể tích khí thở ra gắng sức trong giây đầu tiên)
- DLCO (khả năng khuếch tán khí carbon monoxide của phổi)
Kết quả của bạn được so sánh với các giá trị tham chiếu chuẩn để ước tính mức độ an toàn khi mổ [1]. Một điểm thú vị từ nghiên cứu là việc lựa chọn công thức tham chiếu nào cũng có thể ảnh hưởng đến số người được xem là đủ điều kiện phẫu thuật [1]. Đây là lý do các quyết định luôn cần được cá thể hóa và bàn bạc kỹ với đội ngũ điều trị.
Chẩn đoán chính xác trước khi mổ
Trước điều trị, việc lấy mẫu khối u để xác định bản chất và đặc điểm phân tử là rất quan trọng, đặc biệt trong kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích [2]. Có nhiều cách lấy mẫu, như sinh thiết kim lõi (core-needle biopsy) hoặc chọc hút bằng kim nhỏ (fine-needle aspiration, FNA). Các nghiên cứu cho thấy kỹ thuật FNA hiện đại, kết hợp đánh giá tại chỗ và giải trình tự thế hệ mới, có thể cho kết quả phân tử tương đồng cao với mẫu mô phẫu thuật, đồng thời ít biến chứng nặng hơn [2]. Điều này giúp bạn có được thông tin cần thiết một cách an toàn để lên kế hoạch điều trị.
Những tiến bộ trong kỹ thuật mổ
Phẫu thuật ung thư phổi ngày nay đã có nhiều thay đổi tích cực. Các kỹ thuật bảo tồn nhu mô phổi (parenchyma-sparing) giúp giữ lại nhiều mô phổi lành hơn, cùng với các nền tảng phẫu thuật ít xâm lấn được hỗ trợ bởi công nghệ định vị số [3]. Bên cạnh đó, việc kết hợp liệu pháp miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích quanh thời điểm phẫu thuật đang được nghiên cứu để cải thiện kết quả [3].
Khi phẫu thuật chưa phải là lựa chọn phù hợp
Không phải ai cũng đủ sức khỏe để trải qua một cuộc mổ mở lồng ngực [6]. Với những trường hợp này, các phương pháp điều trị tại chỗ qua nội soi phế quản đang mở ra thêm cơ hội. Bác sĩ có thể đưa một ống soi mềm qua đường thở tự nhiên để tiếp cận khối u, vừa chẩn đoán vừa điều trị mà không cần rạch qua thành ngực [6].
Các kỹ thuật này bao gồm phá hủy khối u bằng nhiệt, lạnh, ánh sáng hoặc năng lượng điện, cũng như đưa thuốc trực tiếp vào khối u [6]. Nghiên cứu ban đầu cho thấy các phương pháp này có thể được thực hiện an toàn, ít biến chứng hơn và giúp bảo tồn mô phổi lành [6]. Tuy vậy, vẫn cần thêm nghiên cứu để xác định ai sẽ hưởng lợi nhiều nhất và để khẳng định kết quả lâu dài [6].
Biến chứng sau mổ và những yếu tố cần lưu ý
Như mọi cuộc phẫu thuật, mổ ung thư phổi cũng có thể đi kèm biến chứng, đặc biệt là các vấn đề về hô hấp [7]. Một số người có nguy cơ cao hơn, ví dụ những người từng mắc ung thư vùng đầu cổ (head and neck cancer), do có chung yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá và những đặc điểm khiến phổi dễ bị ảnh hưởng sau mổ [7]. Nếu bạn thuộc nhóm này, hãy chia sẻ đầy đủ tiền sử bệnh để bác sĩ chuẩn bị và theo dõi phù hợp.
Phục hồi và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật
Hành trình điều trị không kết thúc ở phòng mổ. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật là điều rất đáng quan tâm. Một nghiên cứu ở người bệnh xuất hiện di căn não sau khi cắt bỏ khối u phổi ban đầu cho thấy khả năng phục hồi tâm lý (psychological resilience) có liên quan tích cực đến tình trạng sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống [4]. Điều này gợi ý rằng chăm sóc tinh thần cũng là một phần quan trọng của quá trình hồi phục.
Mối quan hệ giữa bạn và bác sĩ cũng có ý nghĩa. Một nghiên cứu ghi nhận những người được phẫu thuật thường cảm thấy bác sĩ lắng nghe mối lo của họ tốt hơn [5]. Việc trao đổi cởi mở, đặt câu hỏi và bày tỏ lo lắng là quyền của bạn và có thể hỗ trợ hành trình điều trị.
Lời kết
Phẫu thuật vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều trị ung thư phổi giai đoạn sớm, nhưng không phải là con đường duy nhất, và mức độ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chức năng phổi, giai đoạn bệnh, đặc điểm phân tử của khối u và tình trạng sức khỏe chung của bạn. Mỗi trường hợp là khác nhau, nên những thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo. Hãy trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị để hiểu rõ tình trạng của mình, cân nhắc lợi ích và rủi ro, và cùng nhau chọn hướng đi phù hợp nhất với bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư phổi thuộc nhóm ung thư thường gặp hàng đầu. Theo GLOBOCAN 2024, bệnh đứng đầu về số ca mắc ở nam giới và nằm trong ba ung thư có số ca mắc cao nhất khi xét cả hai giới. Ung thư phổi cũng là nguyên nhân tử vong do ung thư đứng đầu ở nam giới và ở cả hai giới. Gánh nặng này cho thấy việc nhận biết nguy cơ, phát hiện bệnh sớm và tiếp cận điều trị chuyên khoa có ý nghĩa rất quan trọng.
Hướng dẫn của Bộ Y tế cho biết ung thư phổi thường được chia thành ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Chẩn đoán cần phối hợp thăm khám với chụp X quang, chụp cắt lớp vi tính, các phương tiện đánh giá lan rộng khi cần, cùng xét nghiệm tế bào học hoặc mô bệnh học. Với người có nguy cơ cao, đặc biệt hút thuốc trên 30 gói năm, chụp cắt lớp vi tính xoắn ốc liều thấp được nêu là phương pháp tầm soát được chấp thuận. Ho kéo dài hoặc thay đổi, ho ra máu, khó thở, đau ngực hay viêm phổi tái diễn cần được khám sớm.
Người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ trước khi trao đổi về phẫu thuật và các lựa chọn điều trị. Khi đăng ký khám, hãy hỏi rõ cơ sở về quyền lợi và thủ tục sử dụng bảo hiểm y tế, đồng thời mang theo toàn bộ kết quả chụp chiếu, xét nghiệm và hồ sơ điều trị đã có.
Nguồn tham khảo
- New reference equations for lung function can affect eligibility for lung cancer surgery. PMC
- Economic value and clinical role of minimally invasive, biopsy‐based diagnostics in non‐small cell lung cancer. PMC
- Early stage nonsmall cell lung cancer: Toward a risk‐adaptive paradigm in the era of biologic precision. PMC
- Association between psychological resilience and global health status/quality of life in patients with brain metastases after resection of primary non-small cell lung cancer. PMC
- Association between patient-physician relationship and overall survival among African Americans with lung cancer: the Detroit Research on Cancer Survivors study. PMC
- Bronchoscopic Ablation and Intratumoral Therapies for Lung Cancer: Expanding Local Treatment Beyond Surgical Resection. PMC
- Postoperative Complications After Lung Cancer Resection in Patients with a Previous History of Head and Neck Cancer. PMC
- Clinical characteristics and survival in early-onset lung cancer: a multicenter cohort study. PMC
