Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư phổi

Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư phổi: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư phổ biến và đáng lo ngại nhất hiện nay. Ung thư phổi thường được chia thành hai nhóm chính là ung thư phổi không tế bào nhỏ (non-small cell lung cancer, NSCLC), chiếm khoảng 85% các trường hợp, và ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer, SCLC) [2]. Y học đang có nhiều thay đổi trong cách tầm soát, xếp giai đoạn và lựa chọn phương pháp điều trị. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về một số cập nhật gần đây, để bạn có thể trao đổi tự tin hơn với bác sĩ.

Tầm Soát Sớm Bằng Chụp cắt lớp vi tính (CT) Liều Thấp

Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có thể mở ra nhiều lựa chọn điều trị hơn. Chụp cắt lớp vi tính liều thấp (low-dose computed tomography, LDCT) là một công cụ tầm soát dành cho nhóm nguy cơ cao, trong đó có người thân trực hệ của bệnh nhân ung thư phổi [5].

Tuy nhiên, không phải ai cũng dễ dàng tham gia tầm soát. Một nghiên cứu ghi nhận nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi tầm soát, bao gồm nhận thức về giá trị của việc tầm soát, ảnh hưởng từ gia đình, khó khăn tài chính, mâu thuẫn về thời gian làm việc, thủ tục rườm rà và những cảm xúc lo lắng [5]. Nghiên cứu cũng cho thấy lời khuyên từ nhân viên y tế có thể là yếu tố quan trọng khuyến khích người có nguy cơ đi tầm soát [5]. Nếu trong gia đình bạn có người mắc ung thư phổi, bạn có thể hỏi bác sĩ xem việc tầm soát bằng LDCT có phù hợp với mình hay không.

Đánh Giá Chức Năng Phổi Trước Khi Phẫu Thuật

Với ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt bỏ khối u thường là phương pháp điều trị được cân nhắc [1]. Trước khi mổ, bác sĩ cần đánh giá xem phổi của bạn có đủ khả năng chịu đựng cuộc mổ hay không, thông qua các chỉ số như thể tích khí thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) và khả năng khuếch tán khí carbon monoxide của phổi (DLCO) [1].

Điểm đáng chú ý là cách tính các chỉ số này dựa trên những công thức tham chiếu, và các công thức này đang được cập nhật. Một nghiên cứu so sánh các bộ công thức khác nhau (ECSC, GLI và DALFUMAT) cho thấy việc thay đổi công thức tham chiếu có thể ảnh hưởng đến số lượng người bệnh được đánh giá là đủ điều kiện hay không đủ điều kiện phẫu thuật [1]. Cụ thể, khi dùng công thức DALFUMAT, số bệnh nhân có giá trị FEV1 dưới ngưỡng 40% thay đổi đáng kể, và ở nữ giới, số người có DLCO dưới 40% cũng thay đổi [1]. Điều này có nghĩa là kết quả đánh giá có thể khác nhau tùy vào công thức được sử dụng, và đây là điều bạn có thể trao đổi thêm với bác sĩ chuyên khoa.

Xếp Giai Đoạn: Vì Sao Có Sự Khác Biệt

Việc xác định giai đoạn bệnh là bước quan trọng để chọn hướng điều trị phù hợp. Với ung thư phổi tế bào nhỏ, hiện có hai hệ thống xếp giai đoạn được dùng phổ biến, đó là hệ thống VALG và hệ thống TNM của IASLC [3]. Hai hệ thống này định nghĩa khái niệm "bệnh giới hạn" khác nhau, nên đôi khi cùng một người bệnh (ví dụ ở giai đoạn N3) lại có thể được xếp vào nhóm khác nhau tùy hệ thống [3].

Sự chồng lấn này có thể gây khó khăn trong việc quyết định điều trị [3]. Vì vậy, các chuyên gia đang tìm cách chuẩn hóa thuật ngữ và cách xếp giai đoạn để việc điều trị được thống nhất hơn [3]. Nếu bạn thấy các bác sĩ nhắc đến "giai đoạn giới hạn" hay "giai đoạn lan rộng" theo những cách khác nhau, bạn có thể hỏi rõ để hiểu tình trạng của mình.

Điều Trị Nhắm Trúng Đích Theo Đặc Điểm Di Truyền

Một trong những tiến bộ đáng kể là điều trị dựa trên đặc điểm di truyền của khối u. Ung thư phổi không tế bào nhỏ ngày càng được ghi nhận có nhiều biến đổi gen có thể can thiệp bằng thuốc [2].

Đột biến gen BRAF được tìm thấy ở khoảng 3 đến 4% người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) [2]. Các nghiên cứu đang mô tả cách phát hiện đột biến này, các liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch dành cho nhóm bệnh nhân có đột biến BRAF, cùng với cơ chế kháng thuốc [2]. Nhiều thử nghiệm với các thuốc mới cũng đang được tiến hành [2].

Với những trường hợp có biến đổi ở gen thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (epidermal growth factor receptor, EGFR), nghiên cứu PALOMA-3 đã đánh giá thuốc kháng thể lưỡng đặc hiệu amivantamab kết hợp với thuốc ức chế tyrosine kinase lazertinib, trên những bệnh nhân bệnh đã tiến triển sau khi dùng osimertinib và hóa trị [4]. Nghiên cứu này so sánh hai cách đưa amivantamab vào cơ thể là tiêm dưới da và truyền tĩnh mạch, ở 418 bệnh nhân [4]. Sự kết hợp amivantamab và lazertinib đã được phê duyệt ở nhiều khu vực và được hướng dẫn NCCN khuyến nghị cho điều trị bước đầu ở người lớn mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến xa tại chỗ hoặc di căn có biến đổi EGFR thường gặp [4]. Gần đây, dạng tiêm dưới da cũng đã được phê duyệt dựa trên dữ liệu từ nghiên cứu này [4]. Đây là ví dụ cho thấy cách thức điều trị đang trở nên linh hoạt hơn để phù hợp với trải nghiệm của người bệnh.

Điều Trị Trước Phẫu Thuật và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Với ung thư phổi có thể phẫu thuật, một số bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch kết hợp hóa trị trước mổ (neoadjuvant immunochemotherapy) [6]. Tuy nhiên, không phải ai cũng đáp ứng tốt, và mức độ đáp ứng có thể ảnh hưởng đến kết quả lâu dài [6]. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vì sao có sự khác biệt này, thông qua việc phân tích tình trạng viêm trong khối u và môi trường miễn dịch xung quanh, nhằm tìm ra những cách cải thiện hiệu quả điều trị trong tương lai [6].

Lời Kết

Những cập nhật kể trên cho thấy việc điều trị ung thư phổi đang ngày càng cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm cụ thể của từng người bệnh và từng khối u. Từ cách tầm soát, đánh giá chức năng phổi, xếp giai đoạn cho đến lựa chọn thuốc, mỗi bước đều có thể có những thay đổi mới có ý nghĩa với bạn.

Mỗi trường hợp là khác nhau, và thông tin trong bài viết này không thay thế cho tư vấn y khoa trực tiếp. Bạn nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để hiểu rõ tình trạng của mình, cân nhắc các xét nghiệm cần thiết và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất với hoàn cảnh riêng của bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư phổi là một trong những ung thư thường gặp hàng đầu ở cả hai giới và cũng thuộc nhóm nguyên nhân tử vong do ung thư đứng đầu. Bệnh đứng đầu về số ca mắc và tử vong ở nam giới, đồng thời nằm trong nhóm ung thư phổ biến và gây tử vong nhiều ở cả hai giới. Gánh nặng bệnh vẫn đáng kể vì ung thư phổi thường được phát hiện khi đã tiến xa.

Thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng, bên cạnh hút thuốc thụ động, tiếp xúc với amiăng, radon, bụi phóng xạ và ô nhiễm không khí. Ho kéo dài hoặc thay đổi, ho ra máu, khó thở, đau ngực, khàn tiếng, viêm phổi tái diễn hay sụt cân không rõ nguyên nhân là những dấu hiệu cần được khám sớm. Người có nguy cơ cao, đặc biệt là người hút thuốc nhiều năm trên 30 gói năm, có thể trao đổi với bác sĩ về chụp cắt lớp vi tính liều thấp để tầm soát.

Việc chẩn đoán cần xác định loại ung thư, giai đoạn và các đặc điểm sinh học của khối u. Với ung thư phổi không tế bào nhỏ, xét nghiệm các đột biến hoặc dấu ấn như EGFR, ALK, ROS1 và PD-L1 có thể giúp bác sĩ lựa chọn điều trị phù hợp. Khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ, đồng thời hỏi nhân viên y tế về quyền lợi và mức chi trả của bảo hiểm y tế cho thăm khám, xét nghiệm và điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. New reference equations for lung function can affect eligibility for lung cancer surgery. PMC
  2. Unveiling BRAF Mutations in Non-small Cell Lung Cancer: State of the Art and Future Perspectives. PMC
  3. Narrative review of the staging classification controversy in stage N3 small cell lung cancer: from the perspective of overlapping Veterans Administration Lung Study Group and International Association for the Study of Lung Cancer definitions. PMC
  4. Plain language summary of subcutaneous vs IV amivantamab plus lazertinib in EGFR -altered non-small-cell lung cancer. PMC
  5. Influencing factors of low-dose computed tomography screening behavior among first-degree relatives of lung cancer patients based on the theory of planned behavior: a qualitative study. PMC
  6. OLR1 as a Key Inflammatory Regulator Associated with Poor Response to Neoadjuvant Immunochemotherapy in Resectable Lung Cancer. PMC