Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư phổi

Liệu pháp miễn dịch trong ung thư phổi: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 10 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân đang điều trị ung thư phổi, có thể bạn đã nghe bác sĩ nhắc đến "liệu pháp miễn dịch". Đây là hướng điều trị đã mang lại thêm nhiều lựa chọn và cải thiện thời gian sống cho người bệnh ung thư phổi giai đoạn tiến xa, đồng thời mở rộng khả năng điều trị cho cả giai đoạn sớm [2]. Bài viết này giúp bạn hiểu cơ chế hoạt động, các hướng đi mới, cũng như một số tác dụng không mong muốn cần lưu ý. Đây là thông tin tham khảo, không thay thế cho tư vấn của bác sĩ.

Liệu pháp miễn dịch là gì

Nói đơn giản, liệu pháp miễn dịch giúp chính hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Nhóm thuốc phổ biến nhất là chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors, viết tắt ICIs). Tế bào ung thư thường "ẩn mình" bằng cách kích hoạt những cơ chế phanh hãm miễn dịch (ví dụ con đường PD-1 và PD-L1). Thuốc ICIs tháo bỏ những cái phanh này để tế bào miễn dịch hoạt động trở lại [2][3].

Một số nghiên cứu còn tìm hiểu các cách tự nhiên giúp giảm biểu hiện của những dấu ấn liên quan đến ung thư. Chẳng hạn, quercetin, một hoạt chất thực vật có trong cam quýt, kiều mạch và hành, trong mô hình thí nghiệm đã làm giảm biểu hiện PD-L1 và EGFR trên bề mặt tế bào ung thư phổi, đồng thời làm chậm sự phân chia và di chuyển của tế bào ung thư [1]. Đây mới là kết quả trong phòng thí nghiệm và trên động vật, chưa phải khuyến cáo điều trị cho người bệnh.

Những hướng điều trị mới đang được nghiên cứu

Ngoài các thuốc ICIs quen thuộc, nhiều hướng đi mới đang được phát triển:

  • Kháng thể song đặc hiệu (bispecific antibodies): loại kháng thể có thể gắn cùng lúc vào hai đích khác nhau, giúp kéo tế bào miễn dịch đến gần khối u hoặc chặn nhiều con đường tín hiệu ung thư. Một số thử nghiệm lớn đã ghi nhận vai trò của nhóm thuốc này trong ung thư phổi, như amivantamab, ivonescimab và tarlatamab [5].
  • Liệu pháp virus ly giải khối u (oncolytic virotherapy): sử dụng virus được thiết kế để tiêu diệt tế bào ung thư và đồng thời "đánh thức" hệ miễn dịch. Hướng này được kỳ vọng có thể làm "nóng" lại những khối u vốn ít đáp ứng miễn dịch, gọi là khối u "lạnh" [10].

Các hướng này vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện, nên bạn nên trao đổi với bác sĩ về việc chúng có phù hợp với tình huống của mình hay không.

Liệu pháp miễn dịch trong giai đoạn sớm

Trước đây, liệu pháp miễn dịch chủ yếu dành cho giai đoạn tiến xa. Hiện nay, việc tầm soát bằng chụp cắt lớp liều thấp giúp phát hiện bệnh sớm hơn, và điều trị miễn dịch quanh thời điểm phẫu thuật đang được đưa vào chăm sóc ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm [7]. Xu hướng chung là điều chỉnh mức độ điều trị theo nguy cơ của từng người bệnh, tăng cường cho nhóm nguy cơ cao và giảm nhẹ cho nhóm nguy cơ thấp [7].

Một số tác dụng không mong muốn cần lưu ý

Vì liệu pháp miễn dịch tác động lên hệ miễn dịch, cơ thể có thể xuất hiện những phản ứng gọi là biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (immune-related adverse events, irAEs). Bạn nên biết về một số vấn đề sau để theo dõi cùng bác sĩ:

  • Viêm phổi do thuốc miễn dịch (checkpoint inhibitor-associated pneumonitis): một nghiên cứu trên người bệnh cao tuổi ghi nhận khoảng 16% xuất hiện tình trạng này, thường trong vòng 90 ngày sau khi bắt đầu điều trị, với thời gian khởi phát trung vị khoảng 58 ngày [4]. Tiền sử xạ trị vùng ngực và bệnh phổi kèm theo là các yếu tố làm tăng nguy cơ [4].
  • Nguy cơ nhiễm trùng cơ hội: một số báo cáo cho thấy liệu pháp miễn dịch có thể liên quan đến việc tái hoạt lao (tuberculosis) ở người có tiền sử lao hoặc nhiễm lao tiềm ẩn [2], cũng như nhiễm vi khuẩn mycobacteria không lao (nontuberculous mycobacteria) [3]. Vì vậy, nếu bạn từng mắc lao hoặc có bệnh phổi nền, hãy chia sẻ điều này với bác sĩ trước khi điều trị.

Cần nhấn mạnh rằng không phải ai cũng gặp các tác dụng này, và nhiều trường hợp được theo dõi và xử trí tốt.

Các dấu ấn giúp theo dõi đáp ứng điều trị

Bác sĩ có thể dùng một số chỉ số xét nghiệm máu để theo dõi. Ví dụ, tỷ lệ bạch cầu trung tính trên tế bào lympho (neutrophil-to-lymphocyte ratio, NLR) được nghiên cứu như một dấu ấn tiên lượng. Ở người bệnh ung thư phổi, việc NLR giảm sau khoảng ba tháng điều trị có liên quan đến thời gian sống tốt hơn, trong khi NLR tăng sớm có thể đi kèm với biến cố bất lợi xuất hiện sớm [6]. Đây là những xu hướng được ghi nhận trong nghiên cứu, không phải quy tắc chắc chắn cho mọi người bệnh.

Điều trị được cá thể hóa như thế nào

Không phải phác đồ nào cũng giống nhau cho tất cả mọi người. Một báo cáo ca bệnh mô tả một người bệnh 91 tuổi mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển tại chỗ, thể trạng yếu, được điều trị nivolumab với liều khởi đầu thấp và giãn khoảng cách dùng thuốc. Người bệnh dung nạp tốt, không gặp biến cố bất lợi đáng kể và duy trì chất lượng cuộc sống, với thời gian bệnh không tiến triển vượt quá 31 tháng [9]. Điều này gợi ý rằng cách tiếp cận linh hoạt có thể phù hợp với người rất cao tuổi hoặc thể trạng yếu, dù đây chỉ là một trường hợp đơn lẻ.

Vì sao đôi khi điều trị kém đáp ứng

Một trong những trở ngại lớn là tình trạng kháng thuốc. Nghiên cứu cho thấy sự thay đổi trong chuyển hóa của khối u, đặc biệt là chuyển hóa lactate, có thể góp phần tạo ra môi trường giúp tế bào ung thư kháng lại nhiều phương pháp, bao gồm cả liệu pháp miễn dịch [8]. Đây là lĩnh vực đang được nghiên cứu để tìm cách khắc phục.

Lời kết

Liệu pháp miễn dịch đang mở ra nhiều lựa chọn hơn cho người bệnh ung thư phổi, nhưng mỗi người có tình trạng và nguy cơ riêng, nên hãy trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị để chọn hướng phù hợp nhất với bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư phổi vẫn là một gánh nặng lớn đối với người bệnh và gia đình. Theo số liệu GLOBOCAN 2024, ung thư phổi đứng thứ hai về số ca mắc mới ở cả hai giới và đứng đầu về số ca tử vong do ung thư. Ở nam giới, đây là ung thư thường gặp nhất và cũng là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư. Bệnh thường được phát hiện khi đã tiến xa, vì vậy việc nhận biết dấu hiệu bất thường và đi khám sớm rất quan trọng.

Hướng dẫn của Bộ Y tế cho biết ung thư phổi gồm hai nhóm chính là ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Để xác định loại bệnh và lựa chọn điều trị, người bệnh có thể cần chụp chiếu, nội soi phế quản, sinh thiết cùng các xét nghiệm mô bệnh học và sinh học phân tử. Với ung thư phổi không tế bào nhỏ, xét nghiệm dấu ấn PD-1 và PD-L1 bằng hóa mô miễn dịch có vai trò trong điều trị miễn dịch. Bác sĩ cũng có thể chỉ định xét nghiệm các thay đổi gen như EGFR, ALK hoặc ROS1 để định hướng điều trị phù hợp.

Nếu có ho kéo dài hoặc thay đổi, ho ra máu, khó thở, đau ngực hay sụt cân không rõ nguyên nhân, hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu. Người bệnh nên hỏi nhân viên y tế về quyền lợi và mức chi trả của bảo hiểm y tế cho thăm khám, xét nghiệm và điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Immunoregulatory role of quercetin in lung cancer. PMC
  2. Factors Associated with Active Tuberculosis Disease in Patients with Lung Cancer Following Immune Checkpoint Blockade Therapy: A Retrospective Cohort Study and Case Reports. PMC
  3. Nontuberculous mycobacterial infections in the setting of immune checkpoint inhibitor therapy: A case series. PMC
  4. Risk factors, severity-related factors, and clinical outcomes of immune checkpoint inhibitor-associated pneumonitis in elderly patients with lung cancer. PMC
  5. Narrative review of research progress and future development of bispecific antibodies in lung cancer: opportunities and challenges. PMC
  6. Dynamic Neutrophil-to-Lymphocyte Ratio Stratifies Survival and Immune-Related Adverse Events in Lung and Gastric Cancer Patients with Immunotherapy. PMC
  7. Early stage nonsmall cell lung cancer: Toward a risk‐adaptive paradigm in the era of biologic precision. PMC
  8. Research progress on lactate metabolism in lung cancer: Tumorigenesis, drug resistance and clinical translation (Review). PMC
  9. Efficacy and Safety of Initial Low‐Dose, Extended‐Interval Nivolumab Monotherapy in a 91‐Year‐Old Patient With Locally Advanced NSCLC and Poor Performance Status: A Case Report. PMC
  10. Next-generation oncolytic virotherapy for lung cancer: bridging innovative vector engineering with clinical immunotherapy. PMC