Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch cho ung thư phổi
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị nhắm trúng đích và điều trị miễn dịch đã mở rộng đáng kể lựa chọn cho người bệnh ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp phù hợp cho tất cả mọi người: việc lựa chọn thuốc cần dựa vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, xét nghiệm dấu ấn sinh học, sức khỏe tổng thể và các điều trị đã dùng trước đó.
Điều trị nhắm trúng đích là gì và phù hợp với ai?
Điều trị nhắm trúng đích là dùng thuốc tác động vào một thay đổi đặc hiệu trong tế bào ung thư. Có thể hiểu đơn giản, thay vì ảnh hưởng rộng lên các tế bào đang phân chia như một số thuốc hóa trị, thuốc nhắm trúng đích tìm đến các “điểm yếu” về gen hoặc protein giúp khối u phát triển.
Ở ung thư phổi không tế bào nhỏ, nhất là ung thư biểu mô tuyến, bác sĩ thường đề nghị xét nghiệm mô u hoặc xét nghiệm máu để tìm các biến đổi gen có thể điều trị. Kết quả này có vai trò rất quan trọng vì nó giúp xác định người bệnh có khả năng hưởng lợi từ thuốc nhắm trúng đích hay không. Không nên giả định rằng mọi người bệnh ung thư phổi đều có một đột biến phù hợp với thuốc.
Một số khối u phát triển mạnh nhờ các tín hiệu liên quan đến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, còn gọi là EGFR. Nghiên cứu thực nghiệm về quercetin, một hợp chất có trong hành, kiều mạch và trái cây họ cam quýt, ghi nhận chất này có thể làm giảm biểu hiện EGFR và PD-L1 trên tế bào ung thư phổi trong phòng thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, đây là bằng chứng ở mô hình tế bào, động vật và mẫu ngoài cơ thể, không có nghĩa là ăn nhiều thực phẩm chứa quercetin có thể thay thế thuốc điều trị ung thư đã được chứng minh hiệu quả.
Một thách thức lớn của điều trị nhắm trúng đích là tình trạng kháng thuốc. Tế bào ung thư có thể tiếp tục thay đổi theo thời gian, khiến thuốc từng hiệu quả giảm tác dụng. Nghiên cứu về một enzyme tên ribonucleotide reductase cho thấy enzyme này có thể tăng cao ở một số ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến TP53 và liên quan với tiên lượng xấu hơn [3]. Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc ức chế enzyme này như một hướng điều trị mới, nhưng đây chưa phải lựa chọn chuẩn cho mọi người bệnh.
Điều trị miễn dịch hoạt động như thế nào?
Hệ miễn dịch vốn có nhiệm vụ nhận diện và loại bỏ các tế bào bất thường. Tuy nhiên, tế bào ung thư có thể tạo ra những tín hiệu “phanh” để làm các tế bào miễn dịch không tấn công chúng. Thuốc điều trị miễn dịch, đặc biệt thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, giúp gỡ bớt các “phanh” này để hệ miễn dịch có cơ hội nhận ra và tấn công khối u.
Các thuốc tác động lên đường PD-1 hoặc PD-L1 là một ví dụ thường gặp trong điều trị ung thư phổi. Chúng có thể được dùng đơn độc hoặc phối hợp với hóa trị, tùy đặc điểm bệnh. Xét nghiệm PD-L1 trên mô u có thể hỗ trợ lựa chọn điều trị, nhưng chỉ số này không phải yếu tố duy nhất quyết định đáp ứng. Một người có PD-L1 thấp vẫn có thể được cân nhắc miễn dịch trong một số bối cảnh, trong khi người có PD-L1 cao không chắc chắn sẽ đáp ứng lâu dài.
Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã cải thiện triển vọng điều trị ở ung thư phổi tiến xa và mở rộng lựa chọn ở bệnh giai đoạn sớm [2]. Dù vậy, hiệu quả rất khác nhau giữa từng người. Một số khối u thu nhỏ hoặc ổn định lâu, nhưng một số khác đáp ứng ít hoặc bệnh vẫn tiến triển. Bác sĩ sẽ dựa vào hình ảnh học, triệu chứng, xét nghiệm và diễn biến toàn thân để đánh giá hiệu quả, thay vì chỉ dựa vào một lần chụp.
Vì sao xét nghiệm mô và theo dõi lại quan trọng?
Ung thư phổi không phải một bệnh đồng nhất. Ngay trong cùng một người bệnh, các vị trí ung thư khác nhau đôi khi có đặc điểm phân tử không hoàn toàn giống nhau. Điều này đặc biệt đáng chú ý khi bệnh đã lan đến hệ thần kinh trung ương.
Di căn màng não là biến chứng nghiêm trọng, xảy ra khi tế bào ung thư lan vào màng bao quanh não và tủy sống. Trong một nghiên cứu gồm người bệnh có di căn màng não được xác nhận, phần lớn là ung thư biểu mô tuyến. Khoảng thời gian từ lúc chẩn đoán ung thư phổi đến khi xuất hiện di căn màng não dài hơn ở giai đoạn điều trị hiện đại, khi các thuốc nhắm trúng đích được sử dụng nhiều hơn [4]. Điều này có thể phản ánh việc người bệnh sống lâu hơn và bệnh được kiểm soát tốt hơn trong một giai đoạn, nhưng không có nghĩa nguy cơ biến chứng này biến mất.
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự không tương đồng về gen giữa mẫu mô u ban đầu và dịch não tủy ở một số người bệnh [4]. Vì vậy, khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện triệu chứng mới như đau đầu dai dẳng, buồn nôn, yếu tay chân, nhìn đôi, co giật, thay đổi ý thức, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá lại bằng hình ảnh, xét nghiệm dịch não tủy hoặc xét nghiệm phân tử phù hợp. Việc xét nghiệm lại không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng có thể giúp tìm cơ hội đổi sang thuốc khác phù hợp hơn.
Tác dụng không mong muốn cần nhận biết sớm
Thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch thường có kiểu tác dụng phụ khác hóa trị. Điều này không đồng nghĩa các thuốc này luôn nhẹ hơn hoặc an toàn hơn trong mọi hoàn cảnh.
Với thuốc nhắm trúng đích, người bệnh có thể gặp nổi ban da, khô da, tiêu chảy, thay đổi móng, mệt mỏi hoặc bất thường xét nghiệm chức năng gan, tùy loại thuốc. Nếu có sốt, tiêu chảy kéo dài, vàng da, đau ngực, khó thở tăng lên hoặc phát ban lan rộng, cần liên hệ cơ sở điều trị sớm. Không nên tự ý ngừng thuốc, giảm liều hay dùng thuốc dân gian khi chưa hỏi bác sĩ.
Với miễn dịch, tác dụng phụ xảy ra khi hệ miễn dịch hoạt động quá mức và tấn công cơ quan lành. Các cơ quan có thể bị ảnh hưởng gồm da, ruột, gan, tuyến giáp, tuyến thượng thận, thận và phổi. Viêm phổi do thuốc miễn dịch là biến chứng cần đặc biệt lưu ý ở người bệnh ung thư phổi vì triệu chứng có thể giống viêm phổi nhiễm trùng hoặc tiến triển ung thư.
Trong một nghiên cứu hồi cứu ở người cao tuổi mắc ung thư phổi dùng miễn dịch, 33 trong 206 người phát triển viêm phổi liên quan thuốc, với thời gian khởi phát trung vị là 58 ngày sau điều trị [6]. Số liệu này thuộc một nhóm người bệnh cụ thể nên không thể áp dụng chính xác cho từng cá nhân. Tuy vậy, nó nhấn mạnh rằng ho mới, khó thở, sốt, giảm oxy máu hoặc đau ngực cần được báo ngay cho bác sĩ.
Người có tiền sử lao, lao tiềm ẩn hoặc bệnh phổi mạn tính cần thông báo đầy đủ trước khi dùng miễn dịch. Trong nhóm 118 người bệnh ung thư phổi có tiền sử lao hoặc nguy cơ liên quan lao, 5 người phát triển lao hoạt động sau điều trị miễn dịch [2]. Một báo cáo loạt ca cũng ghi nhận nhiễm mycobacteria không lao trong hoặc sau điều trị, thường ở người có bệnh phổi nền [5]. Đây không phải lý do để tự động từ chối miễn dịch, mà là cơ sở để bác sĩ sàng lọc và theo dõi sát hơn.
Lời khuyên thực tế cho người bệnh và gia đình
Trước điều trị, hãy hỏi bác sĩ về loại mô bệnh học, kết quả xét nghiệm gen, chỉ số PD-L1, mục tiêu điều trị và lý do chọn phác đồ. Bạn cũng nên mang theo danh sách đầy đủ thuốc đang dùng, gồm thuốc đông y, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược. Một số sản phẩm có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc hoặc làm khó đánh giá tác dụng phụ.
Thông tin chung là duy trì ăn uống đủ năng lượng và đạm, ngủ nghỉ hợp lý, vận động phù hợp sức lực, tránh hút thuốc và hạn chế tiếp xúc với nguồn lây hô hấp có thể hỗ trợ sức khỏe trong quá trình điều trị. Không có thực phẩm hay thực phẩm bổ sung nào được nêu trong các nghiên cứu trên có thể thay thế điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch.
Mỗi ca ung thư phổi có đặc điểm riêng và kế hoạch điều trị có thể thay đổi theo đáp ứng cũng như tác dụng phụ. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu rõ lựa chọn phù hợp nhất, lịch theo dõi và những dấu hiệu cần đi khám ngay.
Nguồn tham khảo
- Immunoregulatory role of quercetin in lung cancer. PMC
- Factors Associated with Active Tuberculosis Disease in Patients with Lung Cancer Following Immune Checkpoint Blockade Therapy: A Retrospective Cohort Study and Case Reports. PMC
- Ribonucleotide Reductase Inhibition Triggers Ferroptosis in Genetically Defined Subsets of Non–Small Cell Lung Cancer. PMC
- Delayed Occurrence of Lung Cancer Leptomeningeal Metastasis and Era‐Associated Post‐LM Survival: A 14‐Year Single‐Center Cohort Study. PMC
- Nontuberculous mycobacterial infections in the setting of immune checkpoint inhibitor therapy: A case series. PMC
- Risk factors, severity-related factors, and clinical outcomes of immune checkpoint inhibitor-associated pneumonitis in elderly patients with lung cancer. PMC
