Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư thực quản
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân đang sống chung với ung thư thực quản, hẳn bạn từng nghe bác sĩ nhắc đến các phương pháp điều trị mới bên cạnh hóa trị và xạ trị. Liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) là một trong số đó. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tiếp cận này dựa trên những nghiên cứu gần đây, để bạn có thêm thông tin khi trao đổi cùng bác sĩ.
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì
Khác với hóa trị tác động rộng lên nhiều tế bào, liệu pháp nhắm trúng đích tập trung vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư, chẳng hạn các thụ thể hoặc con đường tín hiệu thúc đẩy khối u phát triển. Ở ung thư thực quản, các nghiên cứu đã ghi nhận một số thay đổi phân tử có thể trở thành đích ngắm, ví dụ đột biến gen TP53, các biến đổi ở thụ thể tyrosine kinase và đột biến ở con đường PI3K [3]. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp bác sĩ cân nhắc phương pháp phù hợp hơn với từng người bệnh.
Nhắm vào thụ thể EGFR
Một trong những đích được quan tâm là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Trong một nghiên cứu pha II đa trung tâm ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản (ESCC) giai đoạn tiến xa đã thất bại với điều trị bước một, các nhà nghiên cứu kết hợp camrelizumab (một thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch) với nimotuzumab (kháng thể đơn dòng nhắm vào EGFR) [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt khoảng 32,6% và tỷ lệ kiểm soát bệnh khoảng 82,6% [7].
Điều đáng chú ý là những người bệnh có hiện tượng khuếch đại gen EGFR dường như đáp ứng tốt hơn, với tỷ lệ đáp ứng cao hơn (khoảng 47,1% so với 24,0%) và thời gian sống còn toàn bộ trung vị dài hơn [7]. Đây là gợi ý cho thấy đặc điểm phân tử của khối u có thể giúp dự đoán ai sẽ hưởng lợi nhiều hơn từ liệu pháp nhắm trúng đích.
Vai trò của liệu pháp miễn dịch kết hợp
Ở nhóm ung thư biểu mô tuyến thực quản, dạ dày và vùng nối dạ dày thực quản giai đoạn tiến xa, dữ liệu thực tế lâm sàng tại Hoa Kỳ cho thấy phác đồ kết hợp liệu pháp miễn dịch với hóa trị (IO cộng FOLFOX hoặc CAPOX) là lựa chọn bước một phổ biến nhất [4]. Phác đồ này được dùng nhiều hơn ở những người có điểm biểu hiện PD-L1 (CPS) từ 1 trở lên, và trong phân tích theo dõi, nó liên quan đến thời gian sống còn toàn bộ trung vị dài hơn so với chỉ dùng hóa trị (khoảng 12,3 so với 11,3 tháng) [4].
Từ năm 2024, một thuốc nhắm trúng đích khác là zolbetuximab kết hợp với hóa trị bắt đầu được sử dụng nhiều hơn ở những người bệnh có điểm PD-L1 thấp [4]. Điều này phản ánh xu hướng lựa chọn điều trị dựa trên đặc điểm sinh học riêng của từng khối u.
Các dấu ấn sinh học giúp định hướng điều trị
Để chọn liệu pháp nhắm trúng đích, bác sĩ thường dựa vào các dấu ấn sinh học (biomarker). Biểu hiện PD-L1 là một ví dụ thường được nhắc đến trong việc cân nhắc liệu pháp miễn dịch [3][4]. Ở một dạng hiếm gặp của ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản, người ta ghi nhận biểu hiện PD-L1 cao ở vùng xâm lấn của khối u cùng các dấu ấn chuyển dạng biểu mô trung mô như ZEB1 và TWIST, có thể liên quan đến tiến triển bệnh [3].
Ngoài ra, các dấu ấn khối u trong máu như CA72-4 và kháng nguyên liên quan glycoprotein 72 (TAG-72) đang được nghiên cứu. Hiện tại CA72-4 được xem là dấu ấn hỗ trợ chứ không phải công cụ tầm soát hay chẩn đoán độc lập, còn TAG-72 có thể mở ra hướng phát triển các nền tảng điều trị nhắm trúng đích trong tương lai [5].
Nhắm trúng đích để tăng hiệu quả xạ trị
Xạ trị vẫn là một trụ cột trong điều trị ung thư thực quản, nhưng tình trạng kháng xạ có thể làm giảm hiệu quả [2]. Các nghiên cứu đang tìm hiểu những đích phân tử giúp tăng độ nhạy với xạ trị (radiosensitization), liên quan đến các cơ chế như sửa chữa DNA, chu kỳ tế bào và tình trạng thiếu oxy trong khối u [2]. Đây là lĩnh vực còn nhiều điều cần nghiên cứu thêm, nhất là ở nhóm ung thư biểu mô tuyến [2].
Bên cạnh việc tăng hiệu quả, các nhà nghiên cứu cũng quan tâm đến giảm tác dụng phụ. Ví dụ, một thử nghiệm đang chuẩn bị đánh giá thuốc tetrandrine nhằm phòng ngừa tổn thương phổi do xạ trị ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản giai đoạn tiến xa tại chỗ [6].
Những thách thức còn tồn tại
Kháng liệu pháp miễn dịch là một khó khăn thực tế, phần nào do sự tương tác phức tạp giữa các tế bào miễn dịch trong khối u [1]. Nghiên cứu cho thấy tương tác giữa tế bào T và đại thực bào đã được hiểu tương đối rõ, trong khi mối liên hệ giữa tế bào T điều hòa và tế bào giết tự nhiên (NK) vẫn còn nhiều điều chưa sáng tỏ [1]. Điều này nhắc chúng ta rằng liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch vẫn đang tiếp tục được hoàn thiện, và không phải ai cũng đáp ứng như nhau.
Trao đổi cùng bác sĩ của bạn
Mỗi trường hợp ung thư thực quản có đặc điểm riêng, nên phương pháp phù hợp với người này có thể không phù hợp với người khác. Nếu bạn quan tâm đến liệu pháp nhắm trúng đích, hãy hỏi bác sĩ về việc xét nghiệm các dấu ấn sinh học như EGFR, PD-L1 và HER2, cũng như những lựa chọn điều trị có thể phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn. Bác sĩ điều trị là người nắm rõ hồ sơ bệnh của bạn nhất và có thể giúp bạn cân nhắc lợi ích cùng rủi ro để đưa ra quyết định phù hợp.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư thực quản là bệnh có gánh nặng đáng kể và thường được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Bệnh có thể xuất phát từ ung thư biểu mô vảy hoặc ung thư biểu mô tuyến. Người bệnh thường gặp nuốt vướng, nuốt nghẹn tăng dần, đau khi nuốt, sụt cân, mệt mỏi hoặc suy dinh dưỡng. Khi có cảm giác thức ăn mắc lại ngày càng tăng, không nên tự điều trị kéo dài mà cần đi khám sớm.
Liệu pháp nhắm trúng đích chỉ phù hợp với một số người bệnh sau khi được chẩn đoán mô bệnh học và đánh giá đặc điểm sinh học của khối u. Hướng dẫn chuyên môn nêu rằng xét nghiệm HER2 có thể giúp lựa chọn trastuzumab. Khi HER2 biểu hiện mức ba dấu cộng trên hóa mô miễn dịch, hoặc xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang (FISH) hay CISH cho kết quả dương tính, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc này. Quyết định điều trị còn phụ thuộc vào vị trí, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe và các phương pháp phối hợp như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị.
Người bệnh nên khám và điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, nơi có thể thực hiện nội soi sinh thiết, xét nghiệm HER2 và đánh giá giai đoạn đầy đủ. Khi được chỉ định thuốc nhắm trúng đích, hãy hỏi rõ mục tiêu điều trị, tác dụng không mong muốn, chi phí và khả năng được thanh toán theo bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- Research Progress and Future Directions in Immune Cell Crosstalk in the Esophageal Cancer: A Bibliometric Analysis. PMC
- Mechanisms for Enhancing Radiosensitivity in Esophageal Cancer. PMC
- Spindle cell (sarcomatoid) squamous cell carcinoma of the esophagus: A case report and a review of the literature. PMC
- Real-world treatment landscape and clinical outcomes in first-line advanced or metastatic gastroesophageal adenocarcinoma in the United States. PMC
- Carbohydrate antigen 72-4 and tumor-associated glycoprotein 72 - tumor marker: Past, present and future. PMC
- Tetrandrine injection for preventing radiation-induced lung injury in patients with locally advanced esophageal squamous cell carcinoma: a randomized controlled trial protocol. PMC
- Camrelizumab plus nimotuzumab as second-line therapy for advanced esophageal squamous cell carcinoma: a multicenter phase II study. PMC
