Mục lục
Về xét nghiệm chẩn đoán và cách xác định giai đoạn, xem Chẩn đoán và giai đoạn ung thư thực quản.
Có nhiều loại điều trị dành cho người bệnh ung thư thực quản. Một số phương pháp là điều trị tiêu chuẩn (phương pháp điều trị hiện đang được sử dụng), và một số đang được thử nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng. Thử nghiệm lâm sàng về điều trị là một nghiên cứu nhằm giúp cải thiện các phương pháp điều trị hiện tại hoặc thu thập thông tin về các phương pháp điều trị mới cho người bệnh ung thư. Khi các thử nghiệm lâm sàng cho thấy một phương pháp điều trị mới tốt hơn điều trị tiêu chuẩn, phương pháp điều trị mới đó có thể trở thành điều trị tiêu chuẩn. Người bệnh có thể cân nhắc tham gia thử nghiệm lâm sàng. Một số thử nghiệm lâm sàng chỉ mở cho những người bệnh chưa bắt đầu điều trị.
Người bệnh có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt trong quá trình điều trị ung thư thực quản.
Nhiều người bệnh ung thư thực quản gặp khó khăn khi ăn vì khó nuốt. Thực quản có thể bị hẹp do khối u hoặc do tác dụng phụ của điều trị. Một số người bệnh có thể được truyền chất dinh dưỡng trực tiếp vào tĩnh mạch. Những người khác có thể cần ống nuôi ăn (một ống nhựa mềm được đưa qua mũi hoặc miệng vào dạ dày) cho đến khi có thể tự ăn được.
Các loại điều trị sau đây được sử dụng:
Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị thường gặp nhất đối với ung thư thực quản. Một phần thực quản có thể được cắt bỏ trong phẫu thuật gọi là cắt thực quản (esophagectomy).
Bác sĩ sẽ nối phần thực quản lành còn lại với dạ dày để người bệnh vẫn có thể nuốt. Có thể dùng một ống nhựa hoặc một phần ruột để tạo chỗ nối này. Các hạch bạch huyết gần thực quản cũng có thể được lấy bỏ và quan sát dưới kính hiển vi để xem có chứa tế bào ung thư hay không. Nếu thực quản bị khối u chèn hẹp một phần, một stent kim loại có thể nong rộng (ống) có thể được đặt vào bên trong thực quản để giúp giữ thực quản thông mở.
Ung thư nhỏ ở giai đoạn sớm và loạn sản độ cao của thực quản có thể được loại bỏ bằng cắt bỏ qua nội soi (endoscopic resection). Một ống nội soi (một dụng cụ mỏng, dạng ống, có đèn và thấu kính để quan sát) được đưa vào qua một vết rạch nhỏ trên da hoặc qua một lỗ mở tự nhiên của cơ thể, chẳng hạn như miệng. Dụng cụ gắn ở đầu ống nội soi được dùng để loại bỏ mô.
Xạ trị
Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn không cho chúng phát triển. Có hai loại xạ trị:
-
Xạ trị ngoài sử dụng máy đặt bên ngoài cơ thể để chiếu bức xạ vào vùng cơ thể có ung thư.
-
Xạ trị trong sử dụng chất phóng xạ được chứa trong kim, hạt phóng xạ, dây hoặc ống thông, được đặt trực tiếp vào trong hoặc gần khối ung thư.
Cách thực hiện xạ trị phụ thuộc vào loại và giai đoạn ung thư đang được điều trị. Xạ trị ngoài và xạ trị trong được sử dụng để điều trị ung thư thực quản.
Một ống nhựa có thể được đưa vào thực quản để giữ thực quản thông mở trong khi xạ trị. Phương pháp này được gọi là đặt ống trong lòng thực quản và nong thực quản (intraluminal intubation and dilation).
Hóa trị
Hóa trị là phương pháp điều trị ung thư sử dụng thuốc để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư, bằng cách tiêu diệt tế bào hoặc ngăn chúng phân chia. Khi thuốc hóa trị được uống hoặc tiêm vào tĩnh mạch hay cơ, thuốc đi vào máu và có thể đến các tế bào ung thư trên khắp cơ thể (hóa trị toàn thân). Khi thuốc hóa trị được đưa trực tiếp vào dịch não tủy, một cơ quan hoặc một khoang cơ thể như ổ bụng, thuốc chủ yếu tác động lên các tế bào ung thư tại những vùng đó (hóa trị tại vùng). Cách dùng hóa trị phụ thuộc vào loại và giai đoạn ung thư đang được điều trị.
Tìm hiểu thêm tại Thuốc được phê duyệt cho ung thư thực quản.
Hóa xạ trị
Hóa xạ trị kết hợp hóa trị và xạ trị để tăng tác dụng của cả hai phương pháp.
Liệu pháp laser
Liệu pháp laser là phương pháp điều trị ung thư sử dụng chùm tia laser (chùm ánh sáng mạnh, hẹp) để tiêu diệt tế bào ung thư.
Đốt điện
Đốt điện là việc sử dụng dòng điện để tiêu diệt tế bào ung thư.
Liệu pháp miễn dịch
Liệu pháp miễn dịch là phương pháp điều trị sử dụng hệ miễn dịch của người bệnh để chống lại ung thư. Các chất do cơ thể tạo ra hoặc được tạo ra trong phòng thí nghiệm được sử dụng để tăng cường, định hướng hoặc khôi phục khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể chống lại ung thư.
Liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là một loại liệu pháp miễn dịch đang được nghiên cứu để điều trị người bệnh ung thư thực quản tiến triển không thể cắt bỏ bằng phẫu thuật và ung thư thực quản tái phát. Một số loại tế bào miễn dịch, như tế bào T, và một số tế bào ung thư có các protein nhất định, được gọi là protein điểm kiểm soát, trên bề mặt giúp kiểm soát đáp ứng miễn dịch. Khi tế bào ung thư có lượng lớn các protein này, chúng sẽ không bị tế bào T tấn công và tiêu diệt. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch chặn các protein này, làm tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư của tế bào T.
Có hai loại liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch:
-
Liệu pháp ức chế CTLA-4: CTLA-4 là một protein trên bề mặt tế bào T, giúp kiểm soát đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Khi CTLA-4 gắn với một protein khác có tên B7 trên tế bào ung thư, nó ngăn tế bào T tiêu diệt tế bào ung thư. Thuốc ức chế CTLA-4 gắn với CTLA-4 và cho phép tế bào T tiêu diệt tế bào ung thư. Ipilimumab là một loại thuốc ức chế CTLA-4.
-
Liệu pháp ức chế PD-1 và PD-L1: PD-1 là một protein trên bề mặt tế bào T, giúp kiểm soát đáp ứng miễn dịch của cơ thể. PD-L1 là một protein có trên một số loại tế bào ung thư. Khi PD-1 gắn với PD-L1, nó ngăn tế bào T tiêu diệt tế bào ung thư. Thuốc ức chế PD-1 và PD-L1 ngăn protein PD-1 và PD-L1 gắn với nhau. Điều này cho phép tế bào T tiêu diệt tế bào ung thư. Nivolumab là một loại thuốc ức chế PD-1.
Các phương pháp điều trị mới đang được thử nghiệm trong thử nghiệm lâm sàng
Các loại điều trị mới đang được thử nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng.
Phần này mô tả các phương pháp điều trị đang được nghiên cứu trong thử nghiệm lâm sàng. Phần này có thể không đề cập đến mọi phương pháp điều trị mới đang được nghiên cứu. Thông tin về thử nghiệm lâm sàng có trên trang web của NCI.
Liệu pháp nhắm trúng đích
Liệu pháp nhắm trúng đích là một loại điều trị sử dụng thuốc hoặc các chất khác để nhận diện và tấn công các tế bào ung thư cụ thể. Liệu pháp kháng thể đơn dòng là một loại liệu pháp nhắm trúng đích được sử dụng trong điều trị ung thư thực quản.
Kháng thể đơn dòng là các protein của hệ miễn dịch được tạo ra trong phòng thí nghiệm để điều trị nhiều bệnh, bao gồm ung thư. Khi được dùng để điều trị ung thư, các kháng thể này có thể gắn vào một đích cụ thể trên tế bào ung thư hoặc các tế bào khác có thể giúp tế bào ung thư phát triển. Sau đó, các kháng thể có thể tiêu diệt tế bào ung thư, ngăn sự phát triển của chúng hoặc ngăn chúng lan rộng. Kháng thể đơn dòng được truyền bằng đường tĩnh mạch. Chúng có thể được dùng riêng lẻ hoặc để mang thuốc, độc tố hoặc chất phóng xạ trực tiếp đến tế bào ung thư.
Thử nghiệm lâm sàng
Người bệnh có thể cân nhắc tham gia thử nghiệm lâm sàng.
Đối với một số người bệnh, tham gia thử nghiệm lâm sàng có thể là lựa chọn điều trị tốt nhất. Thử nghiệm lâm sàng là một phần của quá trình nghiên cứu ung thư. Các thử nghiệm lâm sàng được thực hiện để tìm hiểu liệu các phương pháp điều trị ung thư mới có an toàn, hiệu quả hoặc tốt hơn điều trị tiêu chuẩn hay không.
Nhiều phương pháp điều trị ung thư tiêu chuẩn hiện nay dựa trên các thử nghiệm lâm sàng trước đây. Người bệnh tham gia thử nghiệm lâm sàng có thể nhận được điều trị tiêu chuẩn hoặc là một trong những người đầu tiên nhận điều trị mới.
Người bệnh tham gia thử nghiệm lâm sàng cũng góp phần cải thiện cách điều trị ung thư trong tương lai. Ngay cả khi các thử nghiệm lâm sàng không dẫn đến những phương pháp điều trị mới hiệu quả, chúng thường trả lời các câu hỏi quan trọng và giúp thúc đẩy nghiên cứu tiến triển.
Người bệnh có thể tham gia thử nghiệm lâm sàng trước, trong hoặc sau khi bắt đầu điều trị ung thư.
Một số thử nghiệm lâm sàng chỉ bao gồm những người bệnh chưa từng được điều trị. Các thử nghiệm khác đánh giá phương pháp điều trị cho người bệnh có ung thư không cải thiện. Cũng có các thử nghiệm lâm sàng đánh giá những cách mới nhằm ngăn ung thư tái phát (quay trở lại) hoặc giảm tác dụng phụ của điều trị ung thư.
Các thử nghiệm lâm sàng đang được thực hiện ở nhiều nơi trên cả nước. Tìm các thử nghiệm lâm sàng về ung thư thực quản tại Thử nghiệm lâm sàng điều trị ung thư thực quản. Các thử nghiệm lâm sàng được các tổ chức khác hỗ trợ có thể tìm thấy trên trang web ClinicalTrials.gov.
Tác dụng phụ của điều trị
Điều trị ung thư thực quản có thể gây tác dụng phụ. Để biết thông tin về tác dụng phụ do điều trị ung thư gây ra, hãy xem chuyên mục Tác dụng phụ.
Chăm sóc theo dõi
Trong quá trình điều trị, bạn sẽ được làm các xét nghiệm hoặc tái khám theo dõi. Một số xét nghiệm đã được thực hiện để chẩn đoán hoặc xác định giai đoạn ung thư có thể được lặp lại để đánh giá mức độ hiệu quả của điều trị. Các quyết định về việc tiếp tục, thay đổi hoặc ngừng điều trị có thể dựa trên kết quả của các xét nghiệm này.
Một số xét nghiệm sẽ tiếp tục được thực hiện định kỳ sau khi kết thúc điều trị. Kết quả của các xét nghiệm này có thể cho thấy tình trạng của bạn có thay đổi hay ung thư có tái phát (quay trở lại) hay không.
