Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư xương

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư xương: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Nhận chẩn đoán ung thư xương có thể khiến người bệnh và gia đình phải đối mặt với nhiều câu hỏi: Khối u thuộc loại nào, có cần làm xét nghiệm gen không, kết quả có thay đổi điều trị hay tiên lượng không? Đây là những băn khoăn rất chính đáng, đặc biệt vì ung thư xương nguyên phát, còn gọi là sarcôm xương, là nhóm bệnh hiếm và rất đa dạng về đặc điểm sinh học [1].

Ngày nay, ngoài khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết, bác sĩ có thể sử dụng xét nghiệm phân tử để tìm các thay đổi trong gen hoặc các dấu ấn sinh học của khối u. Những thông tin này có thể hỗ trợ xác định chính xác loại sarcôm, phân biệt với bệnh khác có hình ảnh tương tự, và trong một số tình huống được chọn lọc, góp phần định hướng điều trị cá thể hóa [1][2]. Tuy nhiên, xét nghiệm gen không phải lúc nào cũng cần cho mọi người bệnh, và không phải mọi bất thường phát hiện được đều dẫn đến một thuốc điều trị cụ thể.

Vì sao ung thư xương cần được đánh giá kỹ về sinh học?

Ung thư xương nguyên phát gồm nhiều thể bệnh khác nhau. Các nhóm thường được nhắc đến trong nghiên cứu gồm sarcôm tạo xương, tiếng Anh là osteosarcoma, sarcôm Ewing, tiếng Anh là Ewing sarcoma, và sarcôm sụn, tiếng Anh là chondrosarcoma [1]. Dù cùng phát sinh ở xương, các bệnh này có thể khác nhau về hình ảnh dưới kính hiển vi, thay đổi gen, diễn biến và khả năng đáp ứng điều trị.

Một khó khăn quan trọng là hai khối u có thể trông tương tự nhau khi quan sát mô bệnh học, nhưng lại có nền tảng phân tử khác biệt. Ngược lại, ngay trong cùng một loại sarcôm, thay đổi gen giữa các người bệnh hoặc giữa các vùng khác nhau của cùng một khối u cũng có thể không hoàn toàn giống nhau [1]. Điều này được gọi là tính không đồng nhất của khối u.

Vì thế, việc đánh giá không chỉ dừng ở câu hỏi “có ung thư hay không”, mà có thể cần làm rõ “đây chính xác là loại u nào” và “khối u có đặc điểm phân tử gì”. Kết quả cần được đặt trong bối cảnh tổng thể, gồm triệu chứng, vị trí tổn thương, hình ảnh X quang, cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, kết quả sinh thiết, mô bệnh học và hóa mô miễn dịch.

Xét nghiệm gen là gì?

Xét nghiệm gen trong ung thư thường nhằm khảo sát vật liệu di truyền của tế bào u. Bác sĩ có thể tìm các biến đổi như đột biến gen, mất hoặc tăng số lượng đoạn gen, thay đổi ở các gen kiểm soát chu kỳ tế bào, hoặc sự tái sắp xếp tạo thành gen dung hợp [2].

Gen dung hợp là tình trạng hai đoạn gen vốn riêng biệt kết hợp bất thường với nhau. Một số gen dung hợp có thể mang tính đặc trưng cho một nhóm sarcôm nhất định. Chẳng hạn, trong một loại u mạch máu hiếm có thể ảnh hưởng đến da, xương và mô mềm, gen dung hợp SERPINE1 FOSB được mô tả là đặc điểm có giá trị trong chẩn đoán [5]. Điều này cho thấy xét nghiệm phân tử đôi khi có thể giúp nhận diện một thực thể bệnh rất hiếm mà chỉ dựa vào hình thái mô có thể chưa đủ chắc chắn.

Điều quan trọng là xét nghiệm gen của khối u không đồng nghĩa với xét nghiệm gen di truyền trong gia đình. Xét nghiệm khối u thường phân tích thay đổi xuất hiện trong tế bào ung thư. Những thay đổi này có thể chỉ hiện diện ở khối u và không nhất thiết được truyền từ cha mẹ sang con cái. Nếu bác sĩ nghi ngờ một yếu tố di truyền bẩm sinh hoặc nguy cơ trong gia đình, bạn có thể được tư vấn riêng về xét nghiệm gen di truyền.

Mẫu xét nghiệm được lấy từ đâu?

Phần lớn xét nghiệm phân tử trong sarcôm được thực hiện trên mẫu mô lấy từ sinh thiết hoặc phẫu thuật. Chất lượng mẫu có ảnh hưởng đáng kể đến độ tin cậy của kết quả. Mẫu quá ít tế bào u, bị hư hại, hoặc không phù hợp với kỹ thuật xét nghiệm có thể khiến kết quả không xác định được hoặc cần làm lại [2].

Vì sarcôm xương là bệnh hiếm và chẩn đoán có thể phức tạp, việc lập kế hoạch sinh thiết rất quan trọng. Bác sĩ cần chọn vị trí lấy mẫu sao cho vừa đủ mô để chẩn đoán, vừa hạn chế ảnh hưởng đến những bước điều trị tiếp theo. Kết quả mô bệnh học và xét nghiệm gen thường cần được các chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực cùng xem xét.

Trong một số trường hợp, bác sĩ cũng có thể đề cập đến sinh thiết lỏng, tiếng Anh là liquid biopsy. Đây là xét nghiệm sử dụng máu để tìm dấu vết vật chất di truyền từ khối u lưu hành trong cơ thể, thường được gọi là DNA khối u lưu hành, viết tắt là ctDNA [4][6]. Phương pháp này ít xâm lấn hơn lấy mô trực tiếp, nhưng hiện chưa thay thế được sinh thiết mô trong chẩn đoán ban đầu.

Giải trình tự thế hệ mới có thể cung cấp thông tin gì?

Giải trình tự thế hệ mới, tiếng Anh là next generation sequencing (NGS) là một nhóm kỹ thuật có thể khảo sát nhiều gen cùng lúc. Trong nghiên cứu sarcôm, giải trình tự gen thế hệ mới đã giúp phát hiện các đột biến tái diễn, gen dung hợp, biến đổi số lượng bản sao gen, tái sắp xếp liên quan đến kinase và các bất thường trong những đường kiểm soát sự phát triển của tế bào [2].

Với người bệnh, ưu điểm dễ hiểu nhất của giải trình tự gen thế hệ mới là xét nghiệm có thể cung cấp cái nhìn rộng hơn thay vì chỉ tìm một thay đổi đơn lẻ. Điều này có thể hữu ích khi chẩn đoán còn chưa rõ ràng, khi khối u có đặc điểm hiếm gặp, hoặc khi cần tìm những biến đổi có thể liên quan đến lựa chọn điều trị trong nghiên cứu hay thực hành chuyên sâu [1][2].

Tuy vậy, giải trình tự gen thế hệ mới không phải là một “bản đồ điều trị” hoàn chỉnh cho mọi trường hợp. Ý nghĩa của kết quả phụ thuộc vào loại sarcôm, lượng và chất lượng mô, phương pháp đã dùng, cũng như việc có xét nghiệm khác để xác nhận hay không [2]. Một thay đổi gen có thể được phát hiện nhưng chưa chắc đã có thuốc phù hợp, hoặc chưa có bằng chứng rõ ràng rằng nhắm vào thay đổi đó sẽ giúp cải thiện kết quả điều trị trong loại ung thư xương cụ thể.

Vai trò của xét nghiệm gen trong chẩn đoán sarcôm Ewing

Sarcôm Ewing là ví dụ cho thấy giá trị của xét nghiệm phân tử trong chẩn đoán. Về mặt mô học, bệnh này có thể chồng lấp với các khối u tế bào tròn nhỏ chưa biệt hóa khác. Điều đó có nghĩa là dưới kính hiển vi, một số bệnh khác nhau có thể có vẻ ngoài gần giống nhau [3].

Hóa mô miễn dịch có thể cung cấp gợi ý, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để khẳng định. Trong các tình huống còn mơ hồ, xét nghiệm tìm tái sắp xếp gen EWSR1 có thể hỗ trợ làm rõ chẩn đoán [3]. Việc xác định chính xác đặc biệt quan trọng vì tên gọi bệnh không chỉ mang ý nghĩa phân loại. Nó còn liên quan đến cách bác sĩ xây dựng chiến lược điều trị, theo dõi và tư vấn cho người bệnh.

Không phải mọi trường hợp nghi ngờ sarcôm Ewing đều giống nhau. Tuổi mắc bệnh, vị trí tổn thương, biểu hiện trên hình ảnh, hạch bạch huyết và đặc điểm mô học có thể thay đổi. Những trường hợp không điển hình thường là lúc xét nghiệm phân tử có vai trò đáng chú ý hơn [3].

Dấu ấn sinh học giúp ích gì cho điều trị?

Dấu ấn sinh học, tiếng Anh là biomarker, là một đặc điểm có thể đo lường được và cung cấp thông tin về khối u. Dấu ấn này có thể là thay đổi gen, gen dung hợp, protein phát hiện bằng hóa mô miễn dịch, hay DNA khối u lưu hành trong máu.

Trong ung thư xương, dấu ấn sinh học có thể phục vụ một hoặc nhiều mục tiêu. Thứ nhất là hỗ trợ phân loại khối u. Thứ hai là gợi ý một đích điều trị tiềm năng. Thứ ba là theo dõi sự thay đổi của bệnh theo thời gian [1][2][4].

Y học chính xác, tiếng Anh là precision oncology, hướng đến việc kết hợp thông tin về sinh học khối u với hoàn cảnh lâm sàng của từng người bệnh. Cách tiếp cận này đặc biệt được quan tâm ở sarcôm tái phát hoặc di căn, nơi các lựa chọn điều trị có thể hạn chế hơn [1]. Dù vậy, việc đưa các phát hiện phân tử vào điều trị thường quy vẫn còn gặp nhiều trở ngại do bộ gen sarcôm phức tạp, số người bệnh trong mỗi nhóm nghiên cứu nhỏ và sự khác biệt giữa các kỹ thuật xét nghiệm [1].

Vì vậy, khi nhận được báo cáo có thuật ngữ như “có thể nhắm trúng đích”, người bệnh nên hiểu đây có thể là một gợi ý để bác sĩ xem xét, chứ chưa phải bảo đảm rằng thuốc nhắm trúng đích sẽ phù hợp hoặc hiệu quả cho mình.

Sinh thiết lỏng và ADN khối u lưu hành trong máu (ctDNA) có thể hỗ trợ theo dõi bệnh ra sao?

Hình ảnh học vẫn là nền tảng của theo dõi sarcôm, bao gồm đánh giá tại vị trí u và tìm dấu hiệu bệnh lan rộng. Sinh thiết lỏng đang được nghiên cứu như một công cụ bổ sung, không phải công cụ thay thế chụp hình thường quy [4].

ADN khối u lưu hành trong máu là những mảnh DNA từ tế bào u đi vào máu. Trong sarcôm, bằng chứng về ADN khối u lưu hành trong máu hiện được xem là phát triển hơn đối với việc theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá khả năng còn sót bệnh ở mức rất nhỏ sau mổ, còn gọi là bệnh tồn lưu tối thiểu, và phát hiện tái phát ở mức phân tử [4]. Các ứng dụng này đặc biệt được quan tâm trong sarcôm tạo xương và các sarcôm liên quan đến chuyển đoạn gen [4].

Về mặt lý thuyết, nếu dấu vết phân tử của khối u tăng hoặc giảm theo thời gian, điều đó có thể phản ánh diễn biến bệnh. Tuy nhiên, cách hiểu kết quả hiện vẫn cần thận trọng. Các nhà nghiên cứu còn cần xác định rõ thời điểm lấy máu phù hợp, ngưỡng kết quả nào đáng lo, khi nào cần thay đổi xử trí và liệu việc dựa vào xét nghiệm này có thực sự cải thiện kết quả cho người bệnh hay không [4].

Sarcôm có sự đa dạng lớn về gen, vì vậy không có một xét nghiệm ADN khối u lưu hành trong máu duy nhất phù hợp cho tất cả. Tùy loại u, xét nghiệm có thể được thiết kế để tìm điểm gãy của gen dung hợp, đột biến đã biết từ mẫu u, kiểu methyl hóa DNA, đặc điểm phân mảnh DNA hoặc biến đổi số lượng bản sao gen [4]. Đây là lý do sinh thiết lỏng thường hiệu quả hơn khi được lựa chọn dựa trên sinh học riêng của khối u.

Kết quả xét nghiệm có những giới hạn nào?

Một kết quả âm tính không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn một loại sarcôm hoặc khẳng định không có thay đổi gen. Có thể mẫu không đủ, kỹ thuật xét nghiệm không bao phủ biến đổi cần tìm, hoặc khối u không giải phóng đủ DNA vào máu để phát hiện bằng sinh thiết lỏng [2][6].

Ngược lại, kết quả dương tính cũng cần được diễn giải cẩn thận. Một bất thường phân tử có thể giúp củng cố chẩn đoán nhưng chưa chắc mang ý nghĩa tiên lượng. Một thay đổi khác có thể có ý nghĩa khoa học nhưng chưa có hướng điều trị đã được xác lập. Do đó, báo cáo gen cần được đọc cùng với toàn bộ hồ sơ bệnh án, thay vì được hiểu tách rời.

Những giới hạn này không làm xét nghiệm gen kém giá trị. Chúng nhắc chúng ta rằng đây là một mảnh ghép trong bức tranh lớn của chẩn đoán và điều trị. Quyết định tốt thường đến từ sự kết hợp giữa bác sĩ ung bướu, bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh và chuyên gia xét nghiệm phân tử.

Người bệnh có thể hỏi bác sĩ những gì?

Bạn có thể hỏi bác sĩ liệu loại u của mình có cần xét nghiệm phân tử để xác nhận chẩn đoán hay không. Nếu đã có kết quả, hãy hỏi thay đổi được phát hiện có ý nghĩa gì đối với tên bệnh, lựa chọn điều trị và kế hoạch theo dõi. Cũng nên hỏi mẫu mô có đủ để làm xét nghiệm không, kết quả có cần kiểm chứng bằng phương pháp khác không, và sinh thiết lỏng có phù hợp trong giai đoạn hiện tại hay chỉ nên cân nhắc trong khuôn khổ theo dõi hoặc nghiên cứu.

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học đang mở ra cơ hội hiểu rõ hơn về ung thư xương, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào từng loại sarcôm và từng hoàn cảnh người bệnh. Hãy trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị hoặc nhóm chuyên gia sarcôm để hiểu ý nghĩa riêng của các xét nghiệm và cùng lựa chọn hướng chăm sóc phù hợp nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, GLOBOCAN 2024 ước tính có 177.404 ca ung thư mắc mới và 111.015 ca tử vong do ung thư. Tuy nhiên, bảng số liệu này không có dòng riêng cho ung thư xương, vì vậy chưa thể nêu số ca cụ thể của bệnh tại Việt Nam. Ung thư xương nguyên phát được xem là bệnh hiếm, nhưng vẫn có thể gây nhiều lo lắng do thường cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.

Với người bệnh ung thư xương, xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học có thể là một phần của quá trình đánh giá u, nhất là khi bác sĩ cần làm rõ loại mô bệnh học hoặc cân nhắc các hướng điều trị phù hợp. Người bệnh nên khám và theo dõi tại cơ sở chuyên khoa ung bướu có đội ngũ đa chuyên ngành, gồm bác sĩ ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và phẫu thuật. Khi được chỉ định xét nghiệm, hãy hỏi bác sĩ về mục đích, ý nghĩa kết quả, chi phí và khả năng chi trả của bảo hiểm y tế để chủ động chuẩn bị.

Nguồn tham khảo

  1. Precision oncology in the treatment of patients with bone sarcomas: an up-to-date narrative review. PMC
  2. Next-Generation Sequencing in Translational Sarcoma Research: Biological Insights and Emerging Directions. PMC
  3. Understanding Diagnostic Challenges in Ewing Sarcoma – A Report of Two Cases. PMC
  4. Signals Alongside Scans: A Genomics-Guided Framework for Liquid Biopsy in Bone and Soft-Tissue Sarcomas. PMC
  5. Pseudomyogenic hemangioendothelioma (involving skin, bone and soft tissue): a case report with long-term follow-up and review of literature. PMC
  6. Current Evidence for Circulating Tumor DNA in Sarcoma: Challenges and Opportunities for Clinical Application. PMC