Tác dụng phụ khi điều trị ung thư tuyến giáp và cách giảm nhẹ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư tuyến giáp có thể gồm phẫu thuật, i ốt phóng xạ, dùng hormon tuyến giáp, xạ trị ngoài hoặc thuốc điều trị toàn thân tùy loại ung thư và giai đoạn bệnh. Tác dụng phụ không giống nhau ở mọi người, nhưng đa số có thể được theo dõi, phòng ngừa hoặc giảm nhẹ nếu người bệnh báo sớm cho bác sĩ điều trị.
Tác dụng phụ phụ thuộc vào phương pháp điều trị
Phẫu thuật cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp thường là phương pháp điều trị chính. Sau mổ, người bệnh có thể đau vùng cổ, sưng nhẹ, mệt, khó nuốt tạm thời hoặc giọng nói thay đổi. Khàn tiếng có thể xảy ra khi dây thần kinh chi phối dây thanh bị kích thích hay tổn thương. Một số người bị hạ canxi máu, nhất là khi các tuyến cận giáp gần tuyến giáp bị ảnh hưởng. Dấu hiệu cần chú ý gồm tê quanh môi, tê đầu ngón tay, co quắp cơ hoặc chuột rút.
Nếu đã cắt toàn bộ tuyến giáp, người bệnh thường cần uống hormon levothyroxine lâu dài để thay thế hormon cơ thể không còn tự sản xuất. Ở một số trường hợp, bác sĩ dùng liều hormon cao hơn mức thay thế thông thường nhằm làm giảm hormon kích thích tuyến giáp, còn gọi là TSH. Khi liều thuốc quá cao so với nhu cầu, người bệnh có thể hồi hộp, run tay, mất ngủ, ra mồ hôi, sụt cân hoặc lo âu. Ngược lại, liều chưa đủ có thể gây mệt, buồn ngủ, táo bón, lạnh người và tăng cân. Đây là thông tin chăm sóc chung, cần được điều chỉnh dựa trên xét nghiệm và tình trạng riêng của từng người.
Điều trị bằng i ốt phóng xạ thường được dùng sau mổ ở một số bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa. Tác dụng phụ hay gặp có thể là buồn nôn ngắn hạn, khô miệng, thay đổi vị giác, sưng hoặc đau tuyến nước bọt, khô mắt và mệt. Do thuốc được đào thải qua nước tiểu, nước bọt và mồ hôi, người bệnh cũng cần tuân thủ kỹ hướng dẫn bảo vệ người thân trong những ngày sau điều trị.
Cách giảm nhẹ khó chịu sau mổ, i ốt phóng xạ và dùng hormon
Sau phẫu thuật, hãy dùng thuốc giảm đau đúng đơn, vận động cổ vai nhẹ nhàng khi bác sĩ cho phép và giữ vết mổ sạch, khô theo hướng dẫn. Không tự bôi thuốc, đắp lá hoặc xoa bóp mạnh lên vết mổ. Cần liên hệ sớm với cơ sở điều trị nếu vết mổ sưng nhanh, đỏ nóng, chảy dịch, sốt, khó thở, khó nuốt tăng lên hoặc giọng nói thay đổi rõ.
Với nguy cơ hạ canxi máu, bác sĩ có thể xét nghiệm canxi và kê canxi, vitamin D nếu cần. Người bệnh không nên tự mua liều cao để uống kéo dài vì thừa canxi cũng có thể gây hại. Nếu xuất hiện tê rần hoặc co cơ, nên báo ngay cho bác sĩ, đặc biệt trong thời gian gần sau mổ.
Để giảm khô miệng hoặc khó chịu tuyến nước bọt sau i ốt phóng xạ, người bệnh có thể uống đủ nước nếu không bị hạn chế dịch vì bệnh khác, chăm sóc răng miệng kỹ và trao đổi với ê kíp điều trị về thời điểm phù hợp để dùng kẹo chua hoặc biện pháp kích thích tiết nước bọt. Không phải ai cũng nên áp dụng cùng một cách, vì thời điểm thực hiện có thể khác theo phác đồ i ốt phóng xạ. Khô miệng kéo dài làm tăng nguy cơ sâu răng, vì vậy khám răng định kỳ và dùng sản phẩm chăm sóc miệng phù hợp có thể hữu ích.
Khi uống levothyroxine, điều quan trọng là dùng đều mỗi ngày theo đúng thời điểm bác sĩ dặn. Một số thực phẩm, thuốc bổ sung canxi, sắt và thuốc dạ dày có thể làm giảm hấp thu thuốc nếu dùng quá gần nhau. Người bệnh nên đưa bác sĩ hoặc dược sĩ biết toàn bộ thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng. Không tự đổi liều chỉ vì thấy mệt, hồi hộp hoặc thay đổi cân nặng, vì các triệu chứng này có nhiều nguyên nhân khác nhau.
Khi nào cần điều trị thuốc toàn thân và các tác dụng phụ cần theo dõi
Đa số ung thư tuyến giáp thể biệt hóa có diễn tiến thuận lợi. Tuy nhiên, một nhóm nhỏ bệnh nhân có di căn xa có thể mất khả năng bắt giữ i ốt phóng xạ, được gọi là ung thư kháng i ốt phóng xạ [1]. Không phải mọi trường hợp đều cần dùng thuốc toàn thân ngay. Với bệnh tiến triển chậm, không triệu chứng, bác sĩ có thể theo dõi sát. Một số tổn thương khu trú có thể được kiểm soát bằng đốt sóng cao tần, áp lạnh hoặc nút mạch để làm ổn định di căn và trì hoãn tiến triển [1].
Khi bệnh tiến triển và gây triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase. Lenvatinib và sorafenib được sử dụng ở lựa chọn ban đầu trong bối cảnh này, còn cabozantinib có thể được dùng sau đó [1]. Các thuốc này có thể gây mệt, tăng huyết áp, tiêu chảy, chán ăn, buồn nôn, sụt cân, thay đổi da niêm mạc hoặc tổn thương da bàn tay bàn chân. Đây là những tác dụng không phải ai cũng gặp và mức độ có thể rất khác nhau.
Cách giảm nguy cơ không phải là cố chịu đựng. Người bệnh nên đo huyết áp theo lịch được hướng dẫn, ghi nhận số lần đi tiêu, lượng ăn uống, cân nặng, mức mệt và các thay đổi ở da. Tiêu chảy cần được xử trí sớm bằng bù nước phù hợp và thuốc theo đơn. Da bàn tay bàn chân nên được dưỡng ẩm, tránh ma sát kéo dài, giày dép chật hoặc hoạt động gây tì đè nhiều. Nếu huyết áp tăng, tiêu chảy kéo dài, không ăn uống được, đau ngực, khó thở, chảy máu bất thường hoặc yếu mệt rõ, cần liên hệ ngay với bác sĩ.
Trong thực hành thực tế, giảm liều hoặc tạm ngưng lenvatinib khi có tác dụng phụ là khá thường gặp và có thể giúp nhiều người tiếp tục điều trị an toàn hơn [2]. Điều này không đồng nghĩa người bệnh tự ý ngưng thuốc. Mọi thay đổi liều cần do bác sĩ ung bướu quyết định sau khi đánh giá lợi ích, độc tính và mức độ kiểm soát bệnh.
Điều trị cá thể hóa và những điều cần báo sớm
Xét nghiệm gen trên mô u có thể tìm được một số thay đổi gen để chọn thuốc phù hợp hơn. Các thuốc chọn lọc cho khối u có thay đổi NTRK, RET hoặc ALK đã được đề cập như những lựa chọn trong một số trường hợp [1]. Cách tiếp cận cá thể hóa này hướng tới tăng lợi ích điều trị và hạn chế tác dụng không mong muốn so với việc dùng thuốc không phù hợp [1].
Miễn dịch trị liệu không phải lựa chọn thường quy cho mọi ung thư tuyến giáp, nhưng có thể được cân nhắc trong các hoàn cảnh chuyên biệt. Nhóm thuốc này có thể làm rối loạn chức năng tuyến giáp do kích hoạt miễn dịch. Nghiên cứu trên bệnh nhân ung thư phổi ghi nhận các báo cáo về biến cố này khi dùng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch [3]. Nghiên cứu cơ chế cũng gợi ý thuốc kháng PD-L1 có thể khiến tế bào tuyến giáp dễ tổn thương hơn trong tình trạng viêm [4]. Vì bằng chứng này không được thực hiện riêng cho mọi bệnh nhân ung thư tuyến giáp, việc theo dõi cần do bác sĩ cá thể hóa.
Dù điều trị bằng phương pháp nào, hãy báo sớm khi có sốt, khó thở, khàn tiếng tăng, sưng cổ nhanh, tiêu chảy nhiều, nôn kéo dài, không uống được nước, đau dữ dội, phát ban nặng, vàng da, lú lẫn hoặc triệu chứng mới xuất hiện. Mỗi ca ung thư tuyến giáp là khác nhau về loại mô bệnh học, giai đoạn, bệnh kèm theo và mục tiêu điều trị. Trao đổi trực tiếp, đều đặn với bác sĩ điều trị là cách an toàn nhất để giảm nhẹ tác dụng phụ mà vẫn duy trì hiệu quả điều trị.
Nguồn tham khảo
- How to manage radioiodine-refractory thyroid cancer in the era of precision medicine. PMC
- Real-World Outcomes of Lenvatinib in Radioactive Iodine-Refractory Differentiated Thyroid Cancer: A Multicentre Retrospective Study. PMC
- Immune checkpoint inhibitor-related thyroid dysfunction during treatment of lung cancer: a disproportionality analysis based on the FDA adverse event reporting system. PMC
- Cell-intrinsic functions of PD-L1 activate autophagy and prevent cytokine-induced apoptosis. PMC
