Tác dụng phụ khi điều trị ung thư tụy và cách giảm nhẹ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư tụy có thể gây tác dụng phụ do chính khối u, do phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc thuốc nhắm trúng đích. Tuy vậy, nhiều triệu chứng có thể được phòng ngừa, phát hiện sớm và giảm nhẹ nếu người bệnh trao đổi kịp thời với đội ngũ điều trị; mỗi người sẽ có mức độ ảnh hưởng khác nhau.
Vì sao tác dụng phụ ở ung thư tụy thường phức tạp?
Ung thư tụy có thể gây đau bụng hoặc đau lưng, chán ăn, sụt cân, vàng da, rối loạn tiêu hóa và mệt mỏi ngay cả trước khi điều trị. Một đặc điểm đáng chú ý là tế bào ung thư tụy có thể xâm lấn quanh dây thần kinh, gọi là xâm lấn quanh thần kinh. Hiện tượng này được ghi nhận ở phần lớn người bệnh ung thư biểu mô tuyến ống tụy và có liên quan đến đau, tái phát tại chỗ cũng như đáp ứng điều trị kém hơn [5].
Vì vậy, không phải mọi triệu chứng xuất hiện trong quá trình điều trị đều hoàn toàn do thuốc. Ví dụ, sụt cân có thể do ăn kém, đau, buồn nôn, tắc đường mật, tụy tiết không đủ men tiêu hóa, hoặc do tác dụng của hóa trị. Bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân cụ thể trước khi lựa chọn cách xử trí.
Khối lượng cơ thấp cũng là vấn đề quan trọng. Nghiên cứu tổng quan cho thấy tình trạng giảm khối cơ nhận diện trên phim cắt lớp vi tính có liên quan khá nhất quán với thời gian sống ngắn hơn ở ung thư tụy. Mối liên hệ với biến chứng sau mổ và độc tính của điều trị toàn thân còn không đồng nhất giữa các nghiên cứu [1]. Điều này không có nghĩa là mọi người gầy đều sẽ gặp độc tính nặng, nhưng cho thấy việc theo dõi cân nặng, sức cơ và dinh dưỡng cần được thực hiện từ sớm.
Tác dụng phụ thường gặp theo từng phương pháp điều trị
Phẫu thuật thường được áp dụng khi khối u còn có khả năng cắt bỏ. Sau mổ, người bệnh có thể đau vết mổ, mệt nhiều, ăn nhanh no, tiêu phân lỏng, đầy hơi hoặc sụt cân. Một số người gặp khó khăn trong kiểm soát đường huyết vì tụy có vai trò sản xuất insulin. Khi một phần tụy bị cắt, lượng men tiêu hóa có thể không đủ để hấp thu chất béo và chất đạm.
Các dấu hiệu gợi ý hấp thu kém gồm phân nhầy mỡ, nổi trên mặt nước, mùi rất hôi, đi ngoài nhiều lần, đầy bụng và tiếp tục giảm cân. Bác sĩ có thể đánh giá tình trạng thiếu men tụy và kê men tụy uống cùng bữa ăn. Không nên tự ý dùng men tiêu hóa, thuốc cầm tiêu chảy hoặc thuốc giảm đau kéo dài nếu chưa được tư vấn.
Hóa trị có thể được dùng trước mổ, sau mổ hoặc khi bệnh đã lan rộng. Những phản ứng thường được theo dõi gồm mệt mỏi, buồn nôn, nôn, thay đổi vị giác, chán ăn, tiêu chảy hoặc táo bón, loét miệng, rụng tóc tùy phác đồ, tê bì đầu ngón tay chân và giảm số lượng tế bào máu. Giảm bạch cầu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, giảm hồng cầu có thể gây mệt và khó thở, còn giảm tiểu cầu có thể làm dễ bầm tím hoặc chảy máu.
Một số thuốc điều trị nhắm trúng đích hoặc phối hợp thuốc cũng có độc tính đáng kể. Trong một nghiên cứu về các phác đồ có thuốc ức chế MEK ở ung thư tụy di căn mang biến đổi KRAS, 6 trong 29 người bệnh phải ngừng ít nhất một thuốc trong phác đồ do độc tính [4]. Điều này nhấn mạnh rằng khi có triệu chứng mới, bác sĩ có thể cần giảm liều, tạm hoãn, thay đổi thuốc hoặc tăng điều trị hỗ trợ, thay vì để người bệnh cố chịu đựng.
Xạ trị hoặc hóa xạ trị có thể gây mệt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó chịu vùng bụng và giảm cảm giác ngon miệng do vùng điều trị gần dạ dày và ruột. Một tổng quan về tegafur uracil kết hợp xạ trị ở ung thư tụy tiến xa đã đánh giá cả hiệu quả và phản ứng có hại của phương pháp này trên 237 người bệnh từ 7 nghiên cứu quan sát [2]. Tuy nhiên, mức độ tác dụng phụ có thể khác nhau đáng kể tùy liều xạ, thuốc phối hợp, chức năng gan thận và thể trạng ban đầu.
Các thuốc mới, bao gồm thuốc liên hợp kháng thể với thuốc gây độc tế bào, cũng cần theo dõi sát. Trong nghiên cứu OBI 999 ở các ung thư đặc, có một trường hợp sốt giảm bạch cầu trung tính nghiêm trọng liên quan điều trị [6]. Đây là biến chứng cần được cấp cứu vì cơ thể có thể không đủ bạch cầu để chống nhiễm trùng.
Cách giảm nhẹ triệu chứng trong đời sống hằng ngày
Dưới đây là hướng dẫn chăm sóc chung, không thay thế cho đơn thuốc cá thể hóa của bác sĩ điều trị.
Với buồn nôn và ăn kém, nên dùng thuốc chống nôn đúng giờ nếu được kê, không đợi nôn nhiều mới uống. Có thể chia thức ăn thành nhiều bữa nhỏ, ưu tiên món mềm, dễ nuốt, ít mùi, giàu năng lượng và giàu đạm. Uống từng ngụm nước nhỏ trong ngày nếu dễ đầy bụng. Khi miệng có vị kim loại hoặc thay đổi vị giác, có thể thử thức ăn nguội, thay đổi gia vị nhẹ nhàng và vệ sinh miệng thường xuyên.
Với tiêu chảy, cần bù nước theo hướng dẫn, theo dõi số lần đi ngoài và màu phân. Thức ăn nhiều dầu mỡ, quá cay, rượu bia hoặc thực phẩm khó tiêu có thể làm triệu chứng nặng hơn ở một số người. Nếu tiêu chảy kéo dài, có máu, kèm sốt, đau bụng tăng hoặc dấu hiệu mất nước như khô miệng, choáng váng, tiểu ít, cần liên hệ cơ sở y tế sớm.
Với táo bón, việc uống đủ dịch nếu không bị hạn chế, vận động nhẹ trong khả năng và trao đổi bác sĩ về thuốc làm mềm phân có thể hữu ích. Không nên tự tăng mạnh chất xơ khi đang chướng bụng, nôn hoặc nghi tắc ruột.
Với mệt mỏi, người bệnh nên sắp xếp hoạt động vào lúc khỏe nhất trong ngày, nghỉ xen kẽ nhưng không nằm bất động hoàn toàn. Đi lại nhẹ nhàng, tập thở, vận động theo khả năng và có người hỗ trợ việc nặng thường giúp duy trì sức cơ. Chuyên gia dinh dưỡng và phục hồi chức năng có thể đưa ra kế hoạch phù hợp hơn, nhất là khi cân nặng giảm hoặc cơ yếu.
Với đau, cần mô tả rõ vị trí, mức độ, thời điểm đau và thuốc đã dùng. Đau do ung thư tụy có thể liên quan đến dây thần kinh [5], vì thế bác sĩ đôi khi phối hợp thuốc giảm đau thông thường, thuốc tác động lên đau thần kinh hoặc thủ thuật giảm đau chuyên sâu. Không nên tự chịu đau kéo dài vì đau làm mất ngủ, ăn kém và giảm khả năng tiếp tục điều trị.
Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?
Người bệnh nên gọi ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở cấp cứu khi sốt, rét run, khó thở, đau ngực, lú lẫn, ngất, nôn liên tục, không uống được nước, chảy máu bất thường, phân đen hoặc có máu, vàng da tăng nhanh, đau bụng dữ dội, bụng chướng nhiều, hoặc tiểu rất ít.
Đặc biệt, sốt trong thời gian hóa trị có thể là dấu hiệu nhiễm trùng khi bạch cầu giảm. Biến chứng sốt giảm bạch cầu trung tính đã được ghi nhận với một điều trị thuốc mới [6], nhưng nguyên tắc cảnh giác này cũng áp dụng rộng rãi cho người đang dùng các phác đồ có nguy cơ làm giảm bạch cầu.
Không tự ý ngừng hóa trị, xạ trị, thuốc giảm đau, thuốc chống nôn hay thực phẩm bổ sung khi chưa hỏi bác sĩ. Một số sản phẩm thảo dược và chất chống oxy hóa liều cao có thể tương tác với điều trị ung thư. Dinh dưỡng từ thực phẩm vẫn quan trọng, nhưng các chất có nguồn gốc thực vật đang được nghiên cứu không nên được xem là phương pháp thay thế điều trị chuẩn [3].
Hãy mang theo danh sách triệu chứng, thuốc đang dùng, cân nặng và các thay đổi về ăn uống trong mỗi lần tái khám. Trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu, bác sĩ phẫu thuật, chuyên gia dinh dưỡng và đội chăm sóc giảm nhẹ sẽ giúp xây dựng kế hoạch giảm tác dụng phụ phù hợp nhất với tình trạng riêng của bạn.
Nguồn tham khảo
- Pretherapeutic radiological sarcopenia in pancreatic ductal adenocarcinoma: a narrative review. PMC
- Efficacy of UFT combined with radiotherapy in advanced pancreatic cancer: a systematic review and meta-analysis. PMC
- Leveraging the molecular insights and therapeutic potential of diet-derived-flavonoids against pancreatic ductal adenocarcinoma. PMC
- MEK inhibitor–based genomically matched combinatorial targeted therapies in metastatic pancreatic adenocarcinoma with KRAS alterations. PMC
- Decoding neuro-tumor interactions in pancreatic cancer: mechanisms, immunosuppressive networks and therapeutic opportunities. PMC
- Dose-expansion study of OBI-999, a Globo H-targeting antibody-drug conjugate, in patients with advanced solid tumors. PMC
