Tác dụng phụ khi điều trị ung thư phổi và cách giảm nhẹ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư phổi có thể gây tác dụng phụ, nhưng không phải ai cũng gặp giống nhau và mức độ có thể thay đổi theo loại thuốc, liều điều trị, giai đoạn bệnh, chức năng phổi, tuổi và các bệnh kèm theo. Nhiều triệu chứng có thể kiểm soát hoặc giảm nhẹ nếu người bệnh báo sớm cho bác sĩ, thay vì cố chịu đựng tại nhà.
Những tác dụng phụ thường gặp theo phương pháp điều trị
Phẫu thuật ung thư phổi có thể gây đau vùng ngực, mệt nhiều, hụt hơi và ho trong giai đoạn hồi phục. Nếu phải cắt một phần phổi, người bệnh có thể cảm thấy sức bền khi đi lại hoặc làm việc giảm đi, nhất là khi đã có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen hoặc tiền sử hút thuốc. Tập thở, vận động sớm theo hướng dẫn và phục hồi chức năng hô hấp thường giúp cải thiện dần khả năng gắng sức. Tuy nhiên, đau ngực tăng nhanh, khó thở mới xuất hiện hoặc sốt cần được báo ngay.
Hóa trị có thể ảnh hưởng cả tế bào ung thư lẫn một số tế bào lành phát triển nhanh. Vì vậy, người bệnh có thể mệt mỏi, buồn nôn, nôn, chán ăn, thay đổi vị giác, táo bón hoặc tiêu chảy, rụng tóc, tê bì đầu ngón tay chân và giảm số lượng tế bào máu. Khi bạch cầu giảm, nguy cơ nhiễm trùng có thể tăng. Khi hồng cầu giảm, người bệnh dễ mệt, chóng mặt hoặc hụt hơi. Khi tiểu cầu giảm, có thể dễ bầm tím hay chảy máu hơn.
Xạ trị vùng ngực có thể gây mệt, kích ứng da ở vùng chiếu tia, đau hoặc rát khi nuốt do thực quản bị kích thích, ho khan và khó thở. Một số biểu hiện ở phổi có thể xuất hiện muộn hơn sau khi kết thúc xạ trị. Vì ho, khó thở cũng có thể do ung thư tiến triển, nhiễm trùng hoặc bệnh phổi sẵn có, bác sĩ thường cần thăm khám và làm xét nghiệm để xác định nguyên nhân trước khi điều trị.
Điều trị nhắm trúng đích thường dùng khi khối u có thay đổi gen phù hợp. Tác dụng phụ tùy thuốc, nhưng có thể gồm phát ban da, khô da, tiêu chảy, viêm quanh móng, mệt mỏi hoặc ảnh hưởng chức năng gan. Một số thuốc cũng có thể gây viêm phổi do thuốc, tuy không phải người bệnh nào cũng gặp.
Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Tuy nhiên, hệ miễn dịch đôi khi có thể tấn công cả cơ quan lành, tạo ra tác dụng phụ liên quan miễn dịch. Các cơ quan có thể bị ảnh hưởng gồm da, ruột, gan, tuyến giáp, tuyến thượng thận, thận và phổi. Vì phản ứng này có thể xảy ra trong khi điều trị hoặc sau đó, người bệnh cần tiếp tục theo dõi triệu chứng ngay cả khi đã tạm ngừng thuốc.
Viêm phổi do điều trị: dấu hiệu đặc biệt quan trọng
Ở người bệnh ung thư phổi, ho và khó thở không nên được tự quy là “bình thường”. Viêm phổi do thuốc hoặc do liệu pháp miễn dịch là biến chứng cần phát hiện sớm vì có thể nặng. Triệu chứng thường gồm ho khan mới xuất hiện hoặc nặng lên, khó thở tăng dần, tức ngực, giảm khả năng đi lại, sốt hoặc giảm oxy máu. Bác sĩ có thể cần chụp cắt lớp vi tính phổi, xét nghiệm tìm nhiễm trùng và đánh giá xem triệu chứng do thuốc, xạ trị, ung thư hay nguyên nhân khác.
Trong một nghiên cứu ở 206 người cao tuổi bị ung thư phổi điều trị bằng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, 33 người bị viêm phổi liên quan liệu pháp miễn dịch, tương đương 16,0%. Thời điểm khởi phát trung vị là 58 ngày sau điều trị, nhưng khoảng thời gian có thể thay đổi giữa từng người [4]. Đây là số liệu của một nhóm người bệnh cụ thể, không có nghĩa mọi người điều trị miễn dịch đều có nguy cơ giống nhau.
Một nghiên cứu khác trên 99 người có ung thư cơ quan đặc, không bao gồm ung thư vú, dùng trastuzumab deruxtecan ghi nhận viêm phổi ở 11 người, tương đương 11,1%; trong nhóm nghiên cứu này, ung thư phổi là vị trí u nguyên phát phổ biến nhất [2]. Trastuzumab deruxtecan chỉ được dùng trong các tình huống có chỉ định chuyên biệt, chẳng hạn ung thư có biểu hiện HER2 phù hợp. Người bệnh không nên tự so sánh nguy cơ của mình với số liệu này nếu không dùng thuốc đó.
Khi nghi ngờ viêm phổi do điều trị, bác sĩ có thể tạm ngừng thuốc, dùng thuốc chống viêm như corticosteroid trong một số trường hợp và hỗ trợ oxy khi cần. Điều quan trọng là không tự dùng corticosteroid, kháng sinh hoặc thuốc ho mạnh mà chưa trao đổi với bác sĩ ung bướu, vì các thuốc này có thể che lấp triệu chứng hoặc gây tương tác.
Người dùng liệu pháp miễn dịch cũng cần lưu ý nguy cơ nhiễm trùng phổi. Báo cáo loạt ca cho thấy đã có nhiễm mycobacteria không lao xảy ra trong hoặc sau điều trị thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch; nhiều người trong số đó có bệnh phổi nền, ung thư phổi nguyên phát hoặc di căn phổi [3]. Điều này không khẳng định thuốc miễn dịch là nguyên nhân trực tiếp, nhưng nhắc nhở rằng ho kéo dài, sốt, đờm bất thường hoặc sụt sức cần được tìm nguyên nhân kỹ lưỡng.
Cách giảm nhẹ mệt mỏi, buồn nôn và rối loạn ăn uống
Mệt mỏi do ung thư và điều trị không đơn thuần là buồn ngủ. Người bệnh có thể thấy kiệt sức dù đã nghỉ ngơi, khó tập trung, giảm động lực hoặc không đủ sức làm việc thường ngày. Hãy chia nhỏ hoạt động trong ngày, xen kẽ nghỉ ngơi và vận động nhẹ phù hợp như đi bộ chậm hoặc tập thở. Không nên nằm bất động cả ngày nếu không có chỉ định, vì điều này có thể làm giảm sức cơ, tăng táo bón và khiến hụt hơi nặng hơn.
Buồn nôn và nôn thường có thể phòng ngừa bằng thuốc do bác sĩ kê trước hoặc sau hóa trị. Nên dùng thuốc đúng giờ, không chờ đến khi nôn nhiều mới uống. Về ăn uống, đây là hướng dẫn chung: ăn nhiều bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm và dễ tiêu khi mệt, uống từng ngụm nước thường xuyên. Nếu có đau rát khi nuốt sau xạ trị, thức ăn nguội hoặc ấm vừa, mềm và ít kích thích thường dễ dung nạp hơn. Tránh thức ăn quá cay, quá chua, rượu bia và thuốc lá.
Chán ăn hoặc thay đổi vị giác có thể khiến người bệnh lo sợ “không đủ sức điều trị”. Thay vì ép ăn một bữa lớn, có thể ưu tiên thực phẩm giàu năng lượng và đạm mà người bệnh chấp nhận được. Gia đình nên hỏi người bệnh muốn ăn gì, hỗ trợ chuẩn bị nhưng tránh trách móc hoặc ép buộc. Chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp xây dựng thực đơn khi cân nặng giảm, nuốt khó hoặc ăn quá ít.
Chăm sóc da, tiêu hóa, thần kinh và tinh thần
Khi có phát ban, ngứa hoặc khô da do thuốc, nên dùng sản phẩm dịu nhẹ, dưỡng ẩm đều, tránh nắng gắt và không tự bôi thuốc có corticoid hay thuốc dân gian lên vùng tổn thương. Da tại vùng xạ trị cần được giữ sạch, khô, tránh chà xát mạnh và chỉ dùng kem hoặc thuốc bôi sau khi hỏi nhân viên xạ trị.
Tiêu chảy cần được báo sớm, đặc biệt ở người dùng miễn dịch, vì có thể là biểu hiện viêm đại tràng liên quan miễn dịch. Người bệnh cần uống đủ nước nếu bác sĩ không hạn chế dịch, theo dõi số lần đi ngoài, tính chất phân, đau bụng và sốt. Táo bón có thể cải thiện nhờ uống nước phù hợp, vận động nhẹ, tăng thực phẩm mềm có chất xơ nếu dung nạp được và dùng thuốc theo đơn.
Tê bì, châm chích hoặc đau rát bàn tay bàn chân có thể liên quan tổn thương thần kinh do một số thuốc hóa trị. Hãy báo bác sĩ khi triệu chứng bắt đầu, nhất là khi gây vấp ngã, khó cài cúc áo, cầm nắm hoặc đi lại. Bảo vệ tay chân khỏi bỏng, vật sắc nhọn và kiểm tra da mỗi ngày là biện pháp thực tế hữu ích.
Chăm sóc ung thư phổi không chỉ là kiểm soát khối u. Người sống cùng và sau ung thư có thể tiếp tục đối mặt với triệu chứng kéo dài, ảnh hưởng thể chất, cảm xúc, quan hệ gia đình và gánh nặng tài chính [1]. Lo âu, buồn bã, mất ngủ hay sợ tái phát là phản ứng thường gặp và không phải dấu hiệu yếu đuối. Trao đổi với bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội hoặc nhóm hỗ trợ có thể giúp người bệnh và người chăm sóc bớt cô đơn.
Nếu có khó thở tăng nhanh, đau ngực, sốt, ho ra máu, lú lẫn, tím môi, tiêu chảy nặng, nôn không uống được nước, chảy máu bất thường hoặc phát ban lan rộng, cần liên hệ ngay cơ sở điều trị hoặc đi cấp cứu. Mỗi phác đồ và mỗi người bệnh đều khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi thay đổi thuốc, dùng thực phẩm bổ sung hay áp dụng bất kỳ cách giảm nhẹ nào.
Nguồn tham khảo
- Lung Cancer Survivorship: Challenges and Care Needs. PMC
- Trastuzumab Deruxtecan-Associated Pneumonitis in Non-Breast Solid Tumors: A Retrospective Cohort Study. PMC
- Nontuberculous mycobacterial infections in the setting of immune checkpoint inhibitor therapy: A case series. PMC
- Risk factors, severity-related factors, and clinical outcomes of immune checkpoint inhibitor-associated pneumonitis in elderly patients with lung cancer. PMC
