Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư da (u hắc tố)

Các phương pháp điều trị ung thư hắc tố da hiện nay

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư hắc tố da phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh, độ sâu và đặc điểm của khối u, tình trạng hạch, khả năng phẫu thuật và một số đột biến gene. Các phương pháp hiện nay gồm phẫu thuật, điều trị miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích, xạ trị và chăm sóc hỗ trợ; nhiều người bệnh cần phối hợp hơn một phương pháp.

Phẫu thuật: nền tảng ở bệnh còn khu trú

Khi ung thư hắc tố còn giới hạn ở da, phẫu thuật thường là phương pháp điều trị chính. Bác sĩ sẽ cắt rộng khối u cùng một phần mô lành xung quanh nhằm giảm nguy cơ còn sót tế bào ung thư. Độ rộng vùng cắt phụ thuộc vào độ dày, vị trí và đặc điểm mô bệnh học của tổn thương. Sau phẫu thuật, một số trường hợp cần tạo hình để bảo đảm chức năng và thẩm mỹ, nhất là khi khối u nằm ở mặt, đầu, cổ, bàn tay hoặc bàn chân.

Bác sĩ cũng có thể chỉ định sinh thiết hạch lính gác. Đây là thủ thuật lấy các hạch đầu tiên có khả năng nhận tế bào ung thư từ vùng da bệnh để kiểm tra dưới kính hiển vi. Kết quả giúp xác định giai đoạn và cân nhắc điều trị bổ trợ. Nếu hạch có tế bào ung thư, người bệnh có thể được hội chẩn về miễn dịch bổ trợ, theo dõi sát hoặc các chiến lược khác. Không phải mọi trường hợp có hạch dương tính đều cần nạo vét hạch rộng, vì quyết định còn tùy nguy cơ tái phát, số lượng hạch, triệu chứng và lợi ích dự kiến.

Ở bệnh có thể phẫu thuật nhưng nguy cơ cao, điều trị miễn dịch trước mổ, còn gọi là điều trị tân bổ trợ, đang được quan tâm. Tổng quan gần đây ghi nhận bằng chứng có ý nghĩa làm thay đổi thực hành đối với miễn dịch tân bổ trợ ở ung thư hắc tố giai đoạn III còn cắt được [2]. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cần thực hiện tại cơ sở có kinh nghiệm, vì phải cân nhắc khả năng đáp ứng, tác dụng phụ và thời điểm phẫu thuật.

Điều trị miễn dịch

Thuốc miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Nhóm thường được nhắc đến là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, gọi tắt là ICI. Những thuốc này đã làm thay đổi điều trị ung thư hắc tố tiến triển hoặc di căn, tạo ra đáp ứng kéo dài ở một bộ phận người bệnh [3].

Thuốc miễn dịch có thể được dùng sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát ở người bệnh có nguy cơ cao, hoặc dùng khi ung thư không còn khả năng phẫu thuật triệt để. Trong một số tình huống, bác sĩ có thể phối hợp các thuốc miễn dịch để tăng hiệu quả, nhưng nguy cơ độc tính cũng có thể cao hơn. Một lựa chọn mới hơn được đề cập trong các tổng quan là điều trị tác động vào LAG 3, một cơ chế liên quan đến sự ức chế hoạt động của tế bào miễn dịch [2].

Khác với hóa trị truyền thống, tác dụng phụ của miễn dịch có thể xuất hiện do hệ miễn dịch tấn công nhầm các cơ quan lành. Người bệnh có thể gặp viêm da, viêm ruột, viêm gan, rối loạn tuyến giáp, viêm phổi hoặc các vấn đề khác. Một biến cố hiếm nhưng nghiêm trọng là viêm cơ tim. Ngoài ra còn có rối loạn nhịp tim, rối loạn dẫn truyền, suy tim và bệnh lý màng tim [6]. Vì vậy, cần báo ngay cho bác sĩ khi có đau ngực, khó thở, hồi hộp, ngất, tiêu chảy kéo dài, vàng da, sốt hoặc mệt bất thường. Theo dõi tim mạch và phối hợp giữa bác sĩ ung bướu với bác sĩ tim mạch có thể cần thiết trong các trường hợp nguy cơ.

Dù điều trị miễn dịch có thể giúp kiểm soát bệnh lâu dài, không phải ai cũng đáp ứng và một số người vẫn có thể tiến triển hoặc tái phát. Nghiên cứu về người bệnh đáp ứng bền vững cho thấy ngay cả khi sống lâu hơn, họ vẫn có thể gặp mệt mỏi, khó khăn trong sinh hoạt và ảnh hưởng chất lượng cuộc sống [3]. Điều trị vì thế không chỉ nhằm thu nhỏ khối u mà còn phải chú ý đến giấc ngủ, vận động, tâm lý và khả năng trở lại các hoạt động thường ngày.

Thuốc nhắm trúng đích và xét nghiệm gene

Một số ung thư hắc tố có đột biến gene thúc đẩy tế bào phát triển. Khi phát hiện đột biến phù hợp, bác sĩ có thể dùng thuốc nhắm trúng đích, thường tác động vào các đường truyền tín hiệu như BRAF và MEK. Các thuốc này có thể làm khối u giảm nhanh ở người bệnh phù hợp, đặc biệt khi bệnh tiến triển nhanh hoặc cần kiểm soát triệu chứng sớm. Tuy nhiên, đáp ứng có thể giảm dần do ung thư hình thành cơ chế kháng thuốc.

Do đó, xét nghiệm mô bệnh học và xét nghiệm phân tử có vai trò quan trọng trong bệnh tiến triển. Không phải người bệnh nào cũng có đột biến để dùng thuốc nhắm trúng đích. Với ung thư hắc tố niêm mạc, một dạng hiếm thường xuất hiện ở niêm mạc mũi, miệng, đường sinh dục hoặc hậu môn, nghiên cứu tại Hà Lan ghi nhận đột biến thúc đẩy được phát hiện ở 170 trong 397 người được xét nghiệm, tương ứng 43% [7]. Ở những người bệnh có di căn niêm mạc được điều trị miễn dịch hoặc nhắm trúng đích, kết quả sống còn tốt hơn so với không điều trị trong dữ liệu nghiên cứu, nhưng việc lựa chọn thuốc vẫn cần dựa vào từng trường hợp.

Xạ trị, hóa trị và điều trị bệnh tái phát

Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt hoặc làm tổn thương tế bào ung thư. Xạ trị có thể được cân nhắc khi khối u không thể cắt hết, khi ung thư tái phát tại chỗ, di căn hạch hoặc di căn đến cơ quan gây đau, chèn ép hay chảy máu. Xạ trị đôi khi được phối hợp với điều trị toàn thân. Các nghiên cứu cơ chế cho thấy xạ trị có thể làm tế bào ung thư chết theo cách giải phóng kháng nguyên và tín hiệu cảnh báo, từ đó hỗ trợ hoạt hóa miễn dịch [4]. Tuy vậy, hiệu quả thực tế phụ thuộc vị trí, kích thước tổn thương và tình trạng toàn thân.

Hóa trị hiện không còn là lựa chọn ưu tiên trong nhiều trường hợp ung thư hắc tố tiến triển vì miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích thường được cân nhắc trước khi không còn lựa chọn phù hợp. Hóa trị hoặc các can thiệp giảm nhẹ vẫn có thể được dùng trong một số tình huống đặc biệt, theo quyết định của nhóm điều trị.

Ung thư hắc tố có thể tái phát sau nhiều năm và di căn đến các cơ quan khác. Một báo cáo mô tả người từng điều trị ung thư hắc tố da giai đoạn III xuất hiện chảy máu tiêu hóa do khối di căn ở ruột non sau 3 năm [5]. Điều này không có nghĩa mọi người bệnh đều sẽ gặp biến chứng tương tự, nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của tái khám và báo sớm các triệu chứng bất thường như sụt cân, đau bụng kéo dài, đi ngoài phân đen hoặc chảy máu.

Cá thể hóa điều trị và theo dõi an toàn

Tuổi cao không nên là lý do duy nhất để từ chối điều trị. Ở người từ 75 tuổi trở lên, bác sĩ cần đánh giá sức khỏe tổng thể, khả năng vận động, trí nhớ, dinh dưỡng, bệnh đi kèm, số thuốc đang dùng, sự hỗ trợ của gia đình và mong muốn cá nhân [1]. Người lớn tuổi có thể vẫn hưởng lợi từ miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích, nhưng gián đoạn điều trị, cần giảm liều hoặc nhập viện có thể thường gặp hơn [1].

Người bệnh nên hỏi bác sĩ về giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị, kết quả xét nghiệm gene, lợi ích dự kiến, tác dụng phụ và kế hoạch theo dõi. Nên bảo vệ da khỏi tia cực tím, không tự ý dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung, duy trì dinh dưỡng và vận động phù hợp. Đây là thông tin chung, không thay thế chẩn đoán và kế hoạch điều trị cá nhân. Mỗi trường hợp ung thư hắc tố có đặc điểm khác nhau, vì vậy người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị và nhóm đa chuyên khoa trước khi lựa chọn phương pháp.

Nguồn tham khảo

  1. Management of Melanoma in Advanced Age: A Comprehensive Literature Review of Tumor Biology, Systemic Therapies and Geriatric Challenges. PMC
  2. Contemporary Multimodal Management of Cutaneous Malignancies: Surgery, Radiotherapy, Systemic Therapy, Molecular Targeting and Immunotherapy. PMC
  3. Quality of life and care experience in durable responders to immune checkpoint inhibitors for advanced or metastatic NSCLC or melanoma. PMC
  4. Immunogenic Cell Death in Melanoma Induced by Radiotherapy, Photodynamic Therapy, or Non-Thermal Plasma: The Role of Reactive Oxygen and Nitrogen Species. PMC
  5. Recurrent Jejunal Melanoma Presenting as Obscure Gastrointestinal Bleeding: A Diagnostic Challenge. PMC
  6. Immune Checkpoint Inhibitor-Associated Cardiovascular Toxicity in Melanoma: Current Evidence and Practical Clinical Management. PMC
  7. Mucosal melanoma in 1481 patients in the Netherlands. An overview of metastatic patterns, main driver mutations and the efficacy of therapeutic strategies. PMC