Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư gan

Phẫu thuật trong điều trị ung thư gan: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư gan, có lẽ bạn đang có rất nhiều câu hỏi về các lựa chọn điều trị. Phẫu thuật là một trong những phương pháp quan trọng, và bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của nó, cũng như khi nào bác sĩ có thể cân nhắc lựa chọn này.

Phẫu thuật là một phần trong bức tranh điều trị

Ung thư gan, mà phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma, HCC), hiện nay có nhiều hướng điều trị khác nhau. Các phương pháp bao gồm phẫu thuật cắt gan (resection), ghép gan (transplantation), điều trị tại chỗ (locoregional therapy) và điều trị toàn thân (systemic treatment) [7]. Mỗi người bệnh có tình huống riêng, nên bác sĩ thường phối hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ dựa vào một cách duy nhất.

Điều đáng lưu ý là ngay cả khi đã có nhiều tiến bộ, việc điều trị vẫn có thể gặp thách thức như bệnh tái phát, kháng thuốc, độc tính, sự khác biệt giữa các khối u và chức năng gan bị suy giảm [7]. Đây là lý do bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp trước khi quyết định.

Khi nào phẫu thuật cắt gan được cân nhắc?

Không phải mọi người bệnh đều phù hợp với phẫu thuật. Bác sĩ thường xem xét cả yếu tố khối u và yếu tố liên quan đến gan để đưa ra quyết định.

Với những người bệnh ung thư gan ở giai đoạn trung gian, một số tiêu chí được nghiên cứu để giúp lựa chọn giữa phẫu thuật cắt gan và các phương pháp khác. Hướng dẫn của Hội Gan học Nhật Bản gợi ý cân nhắc cắt gan cho người bệnh có nhiều khối u nhưng số lượng khối u không quá 3 [2]. Bên cạnh đó, một chỉ số về chức năng gan gọi là điểm MELD (Model for End Stage Liver Disease) cũng được dùng để đánh giá, với điểm MELD cao hơn 9 có thể cho thấy dự trữ chức năng gan chưa đủ tốt cho phẫu thuật [2].

Trong một nghiên cứu so sánh, những người bệnh có cùng lúc hai điều kiện thuận lợi (không quá 3 khối u và điểm MELD không quá 9) có kết quả sống còn sau phẫu thuật cắt gan tốt hơn so với phương pháp nút mạch hóa chất (TACE), với tỷ lệ sống 5 năm là 60% so với 37% [2]. Tuy nhiên, ở nhóm người bệnh chỉ đạt một trong hai điều kiện, sự khác biệt giữa hai phương pháp không rõ rệt [2]. Điều này cho thấy phẫu thuật có thể mang lại lợi ích rõ hơn ở một số nhóm cụ thể, chứ không phải với tất cả mọi người.

Phẫu thuật ít xâm lấn và các kỹ thuật hiện đại

Ngày nay, phẫu thuật gan không chỉ có mổ hở. Các báo cáo lâm sàng ghi nhận việc sử dụng phẫu thuật nội soi cắt gan (laparoscopic hepatectomy) trong nhiều tình huống khác nhau [3][5]. Những kỹ thuật ít xâm lấn này có thể được cân nhắc tùy theo đặc điểm bệnh và điều kiện của từng người.

Phẫu thuật khi ung thư di căn đến gan

Gan cũng là nơi nhiều loại ung thư khác có thể di căn đến, chẳng hạn ung thư đại trực tràng. Trong những trường hợp này, phẫu thuật cắt gan (như cắt gan phải, right hepatectomy) đôi khi được thực hiện như một phần của chiến lược điều trị phối hợp nhiều phương pháp [4][5].

Một điểm quan trọng là thứ tự điều trị có thể thay đổi tùy tình huống. Có trường hợp người bệnh được điều trị toàn thân trước để làm nhỏ khối u, sau đó mới phẫu thuật [5]. Có báo cáo cho thấy sau khi dùng liệu pháp trước mổ, hình ảnh và quan sát trong lúc mổ vẫn gợi ý còn khối u, nhưng khi xét nghiệm mô bệnh học lại không tìm thấy tế bào ung thư còn sống [5]. Điều này nhắc chúng ta rằng đáp ứng thực sự của khối u không phải lúc nào cũng thấy được qua hình ảnh.

Phẫu thuật trong những tình huống phức tạp

Có những trường hợp bệnh phức tạp cần đến sự bàn bạc của nhiều chuyên khoa (multidisciplinary team). Ví dụ, một người bệnh từng ghép gan do ung thư gan liên quan viêm gan B, nhiều năm sau lại mắc ung thư dạ dày xâm lấn vào gan, đã được thực hiện phẫu thuật cắt dạ dày kèm cắt một phần gan sau khi hội chẩn kỹ [6]. Những ca như vậy cho thấy quyết định phẫu thuật cần cân nhắc nhiều yếu tố, bao gồm cả tình trạng dùng thuốc ức chế miễn dịch và nguy cơ nhiễm trùng [6].

Khi bệnh không còn khả năng phẫu thuật triệt để, các bác sĩ có thể chuyển sang những hướng khác như điều trị toàn thân hoặc đặt stent để giữ đường dẫn mật thông thoáng, giúp tiếp tục điều trị và duy trì chất lượng cuộc sống [3].

Tiếp cận điều trị và sự công bằng

Một điều đáng suy ngẫm là không phải ai cũng có cơ hội tiếp cận phẫu thuật như nhau. Một nghiên cứu lớn tại Mỹ ghi nhận rằng một số nhóm người bệnh thường được phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn hơn và ít có khả năng được phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị hơn [1]. Nghiên cứu này gợi ý rằng khác biệt về kết quả điều trị có thể liên quan nhiều đến các yếu tố như điều kiện kinh tế xã hội và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, hơn là bản thân chủng tộc [1]. Vì vậy, việc chủ động trao đổi và tìm hiểu về các lựa chọn của mình là điều rất có ý nghĩa.

Lời nhắn gửi

Phẫu thuật có thể là một lựa chọn quan trọng trong điều trị ung thư gan, nhưng nó phù hợp với ai và vào thời điểm nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng khối u, chức năng gan và tình trạng sức khỏe chung của bạn [2][7]. Không có một câu trả lời chung cho tất cả mọi người.

Nếu bạn đang cân nhắc các lựa chọn điều trị, hãy dành thời gian trò chuyện thẳng thắn với bác sĩ điều trị của mình. Bác sĩ có thể giải thích cụ thể tình trạng của bạn, những lợi ích và rủi ro của từng phương pháp, cũng như giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất với hoàn cảnh riêng của bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư thường gặp nhất trong các ung thư tại gan. Trong thống kê năm 2024, ung thư gan nằm trong ba loại ung thư có số ca mắc mới cao nhất ở nam giới và thuộc nhóm nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu ở cả nam và nữ. Gánh nặng bệnh đặc biệt đáng lưu ý ở những người nhiễm viêm gan B, viêm gan C mạn tính hoặc đã bị xơ gan.

Hướng dẫn chuyên môn khuyến nghị người thuộc nhóm nguy cơ cao nên được tầm soát bằng siêu âm bụng kết hợp các xét nghiệm AFP, AFP-L3 và PIVKA II. Tần suất thường là mỗi 6 tháng với nhóm nguy cơ cao và mỗi 3 tháng với người xơ gan do virus viêm gan. Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) bụng có cản quang hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Những thông tin về tiền sử viêm gan, xơ gan, sử dụng rượu bia, triệu chứng, chức năng gan và tình trạng sức khỏe tổng thể rất quan trọng khi đánh giá khả năng phẫu thuật.

Người bệnh nên khám và trao đổi kế hoạch điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, nơi có thể phối hợp đánh giá khối u, bệnh gan nền và các xét nghiệm cần thiết. Khi đăng ký khám hoặc điều trị, hãy hỏi rõ quyền lợi và phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế để chủ động chuẩn bị chi phí.

Nguồn tham khảo

  1. Racial and ethnic survival disparities in primary liver cancer in the United States: a National Cancer Database propensity score-matched study. PMC
  2. Tumor Number and Model for End‐Stage Liver Disease Score as Selection Criteria for Resection or Embolization of Intermediate‐Stage Hepatocellular Carcinoma. PMC
  3. Multidisciplinary Management of Common Bile Duct Metastasis from Rectal Cancer: A Case Report of Long-Term Disease Control and Literature Review. PMC
  4. Synchronous Vaginal and Liver Metastases in Rectosigmoid Cancer: Case Report and Literature Review. PMC
  5. Striking Discordance Between Morphological Residual Disease and Histological Pathological Complete Response: A Case Report of Pembrolizumab Treatment in Mismatch Repair-Deficient Colorectal Cancer With Liver Metastases. PMC
  6. Laparoscopic radical gastrectomy for gastric cancer following liver transplantation: a report of a rare and complex case and a multidisciplinary management strategy. PMC
  7. The Evolving Landscape of Hepatocellular Carcinoma Therapy: From Conventional Modalities to TME-Responsive Prodrug Design Strategies. PMC