Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch cho ung thư gan
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch là những lựa chọn quan trọng cho một số người bệnh ung thư gan giai đoạn không còn phù hợp để phẫu thuật, ghép gan hoặc điều trị tại chỗ đơn thuần. Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh đều đáp ứng giống nhau, và việc chọn thuốc cần dựa vào loại ung thư gan, mức độ lan rộng, chức năng gan, thể trạng cũng như các bệnh đi kèm.
Hai phương pháp này khác nhau như thế nào?
Ung thư gan thường được nhắc đến nhiều nhất là ung thư biểu mô tế bào gan, tức ung thư xuất phát từ tế bào gan. Ngoài ra còn có ung thư đường mật trong gan và các ung thư từ cơ quan khác di căn đến gan. Mỗi tình huống có hướng điều trị khác nhau, vì vậy người bệnh cần biết rõ chẩn đoán của mình trước khi bàn về thuốc.
Điều trị nhắm trúng đích là dùng thuốc tác động vào các con đường giúp khối u phát triển, tạo mạch máu mới hoặc lan rộng. Một ví dụ quan trọng là thuốc ức chế tín hiệu VEGF, một tín hiệu liên quan đến quá trình khối u tạo mạch máu nuôi dưỡng. Một số thuốc nhắm trúng đích cũng tác động lên nhiều thụ thể tăng trưởng của tế bào ung thư. Mục tiêu thường là làm chậm sự phát triển của bệnh, giảm kích thước u ở một số người bệnh, hoặc kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.
Liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Bình thường, các “điểm kiểm soát” này có vai trò như phanh hãm để tránh hệ miễn dịch tấn công quá mức vào cơ thể. Tế bào ung thư có thể lợi dụng cơ chế đó để né tránh miễn dịch. Thuốc miễn dịch nhằm tháo bớt phanh hãm này, từ đó khôi phục một phần khả năng chống ung thư của cơ thể.
Trong thực tế, bác sĩ có thể cân nhắc dùng liệu pháp miễn dịch đơn thuần, thuốc nhắm trúng đích đơn thuần, hoặc phối hợp hai nhóm thuốc. Phối hợp có thể tăng hiệu quả ở một số người bệnh, nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Vì vậy, không có một phác đồ duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người.
Khi nào người bệnh có thể được cân nhắc điều trị toàn thân?
Các thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch thường được gọi chung là điều trị toàn thân, nghĩa là thuốc đi vào tuần hoàn để tác động lên các vị trí ung thư trong cơ thể. Điều trị này thường được xem xét khi khối u không thể cắt bỏ, không phù hợp ghép gan, đã lan ra ngoài gan, xâm lấn mạch máu lớn, hoặc tiến triển sau các phương pháp tại chỗ.
Trước khi lựa chọn thuốc, bác sĩ cần đánh giá không chỉ hình ảnh khối u mà còn khả năng hoạt động của gan. Đây là điểm rất quan trọng ở ung thư gan vì nhiều người bệnh đồng thời có xơ gan, viêm gan virus mạn tính hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Một thuốc có thể có lợi cho khối u nhưng không phù hợp nếu chức năng gan suy giảm nhiều hoặc nguy cơ chảy máu cao.
Người bệnh cũng thường được kiểm tra công thức máu, men gan, bilirubin, chức năng thận, tình trạng dinh dưỡng và mức độ hoạt động hằng ngày. Nếu dự kiến dùng thuốc ảnh hưởng đến mạch máu, bác sĩ có thể cần đánh giá nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, nhất là ở người có giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày do xơ gan.
Với ung thư đường mật, xét nghiệm mô bệnh học và xét nghiệm gen của khối u có thể đặc biệt hữu ích. Một số thay đổi gen hoặc protein có thể mở ra cơ hội dùng thuốc nhắm trúng đích phù hợp. Tuy vậy, thuốc chỉ có khả năng phát huy tác dụng khi khối u thực sự có bất thường mà thuốc đó hướng tới. Báo cáo về ung thư đại tràng di căn cho thấy một trường hợp có khuếch đại gen MET đáp ứng đáng kể sau khi thêm thuốc ức chế MET vào hóa trị và thuốc tác động VEGF, nhưng đây là một ca bệnh đơn lẻ và không thể coi là bằng chứng áp dụng chung cho mọi loại ung thư gan [3].
Hiệu quả điều trị và vì sao đáp ứng rất khác nhau?
Một số người bệnh có thể giảm kích thước u rõ rệt hoặc kiểm soát bệnh trong thời gian dài, nhưng một số khác có thể ít đáp ứng hoặc bệnh vẫn tiến triển. Sự khác biệt này liên quan đến đặc điểm sinh học của khối u, mức độ hoạt động của miễn dịch, chức năng gan, gánh nặng khối u và các điều trị trước đó.
Gan là cơ quan có môi trường miễn dịch khá đặc biệt. Gan thường xuyên tiếp xúc với các chất từ đường tiêu hóa nên có cơ chế điều hòa miễn dịch để tránh phản ứng viêm quá mức. Trong ung thư, đặc tính này có thể khiến hệ miễn dịch khó tấn công khối u hơn. Nghiên cứu trên mô hình chuột ung thư gan cho thấy việc chuyển đổi đại thực bào loại M2, vốn có xu hướng hỗ trợ khối u, sang loại M1 có xu hướng chống u, có thể ức chế sự phát triển của khối u [4]. Tuy nhiên, đây là nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật, chưa phải phương pháp điều trị chuẩn cho người bệnh.
Các nghiên cứu ở ung thư khác cũng gợi ý rằng tổn thương trong gan có thể liên quan đến môi trường ức chế miễn dịch. Trong thử nghiệm nhỏ ở người bệnh u hắc tố di căn gan, phối hợp phá hủy tổn thương tại gan với thuốc kháng PD-1 tạo được đáp ứng một phần ở một số người bệnh, nhưng tác dụng phụ nặng liên quan điều trị cũng được ghi nhận thường xuyên [1]. Kết quả này không thể dùng để kết luận hiệu quả cho ung thư biểu mô tế bào gan, bởi loại ung thư, số lượng người tham gia và cách điều trị đều khác nhau. Dù vậy, nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc phối hợp điều trị tại chỗ và miễn dịch đang là hướng được quan tâm.
Người bệnh không nên tự đánh giá hiệu quả chỉ dựa trên cảm giác khỏe hơn hay chỉ số men gan. Bác sĩ thường theo dõi bằng khám lâm sàng, xét nghiệm máu và chụp hình định kỳ. Đôi khi kích thước u trên phim chưa giảm ngay, trong khi đáp ứng miễn dịch vẫn có thể đang diễn ra. Ngược lại, cũng có trường hợp bệnh tiến triển nhanh cần đổi hướng điều trị sớm.
Tác dụng phụ cần theo dõi và xử trí sớm
Thuốc nhắm trúng đích có thể gây mệt, chán ăn, tiêu chảy, tăng huyết áp, thay đổi da ở bàn tay bàn chân, chảy máu, protein trong nước tiểu hoặc ảnh hưởng chức năng tuyến giáp. Tác dụng cụ thể tùy loại thuốc. Người bệnh cần đo huyết áp theo hướng dẫn và báo bác sĩ nếu đau đầu nhiều, đau ngực, khó thở, phù chân, phân đen, nôn ra máu hoặc chảy máu bất thường.
Liệu pháp miễn dịch có thể khiến hệ miễn dịch tấn công nhầm mô lành, gọi là tác dụng phụ liên quan miễn dịch. Những phản ứng này có thể ảnh hưởng da, ruột, gan, phổi, tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến yên, tim và các cơ quan khác. Các triệu chứng đáng lưu ý gồm tiêu chảy kéo dài, đau bụng, vàng da tăng lên, khó thở, ho mới xuất hiện, sốt, mệt kiệt sức, hồi hộp, đau ngực, đau đầu dai dẳng hoặc thay đổi thị lực.
Một số báo cáo ca bệnh ở các ung thư tiến triển ghi nhận biến cố miễn dịch nặng ở tim, tuyến yên và tuyến thượng thận. Các người bệnh này cần dùng corticosteroid, đôi khi thêm thuốc ức chế miễn dịch, đồng thời ngừng thuốc chống ung thư [2]. Điều này cho thấy tác dụng phụ miễn dịch không nên bị xem nhẹ, ngay cả khi thuốc đang có hiệu quả với khối u.
Người bệnh không nên tự mua thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc giảm đau mà chưa hỏi bác sĩ, đặc biệt khi đang có bệnh gan. Một số sản phẩm có thể gây độc gan, tương tác thuốc hoặc làm khó đánh giá nguyên nhân khi men gan tăng.
Lời khuyên thực tế cho người bệnh và gia đình
Thông tin quan trọng nhất là mục tiêu điều trị của từng cá nhân: nhằm thu nhỏ u để tạo cơ hội điều trị khác, kiểm soát bệnh lâu hơn, giảm triệu chứng, hay duy trì chất lượng sống. Người bệnh có thể hỏi bác sĩ về loại ung thư chính xác, tình trạng chức năng gan, lý do chọn phác đồ, lịch theo dõi và dấu hiệu nào cần liên hệ bệnh viện ngay.
Dinh dưỡng đủ năng lượng và đạm, tránh rượu bia, không tự ý dùng thuốc có nguy cơ hại gan, vận động phù hợp sức khỏe và tái khám đúng hẹn là các biện pháp hỗ trợ chung. Đây không thay thế điều trị ung thư, nhưng có thể giúp người bệnh duy trì thể trạng tốt hơn trong quá trình điều trị.
Mỗi ca ung thư gan là khác nhau. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ ung bướu về lựa chọn nhắm trúng đích, miễn dịch và các phương án phối hợp phù hợp nhất với tình trạng gan, khối u và mong muốn của bạn.
Nguồn tham khảo
- Efficacy and Safety of Co‐Ablation Combined With Aintilimab for Metastatic Melanoma to the Liver (CryoCheck‐001): A Phase II Trial. PMC
- Severe Immune-Related Adverse Events Associated with Durable Antitumor Responses Following Immune Checkpoint Inhibitor Therapy: Two Case Reports. PMC
- Case Report: Remarkable response to savolitinib plus chemotherapy and bevacizumab in second-line treatment of MET amplified colon cancer with liver metastasis. PMC
- Reprogramming M2 macrophages via TLR7/8 agonist-loaded hollow MnO 2 nanovehicles to suppress the progression of liver cancer. PMC
