Liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị khối u ở gan
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi bạn hoặc người thân được chẩn đoán có khối u ở gan, việc nghe về nhiều lựa chọn điều trị khác nhau có thể khiến bạn bối rối. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy), một hướng điều trị đang được nghiên cứu và ứng dụng cho các khối u tại gan, trong đó có nhiều trường hợp là ung thư di căn gan từ nơi khác.
Một điều quan trọng cần lưu ý ngay từ đầu: phần lớn bằng chứng trong các nghiên cứu được nhắc tới ở đây liên quan đến ung thư đại trực tràng, dạ dày hoặc phổi có tổn thương ở gan, hơn là ung thư gan nguyên phát. Vì vậy, bác sĩ của bạn là người phù hợp nhất để giải thích thông tin này áp dụng ra sao với tình trạng cụ thể của bạn.
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì
Khác với hóa trị thông thường tác động lên nhiều loại tế bào, liệu pháp nhắm trúng đích được thiết kế để "nhắm" vào những đặc điểm phân tử riêng của tế bào ung thư. Điều này có thể giúp kiểm soát bệnh và trong một số trường hợp làm giảm bớt tác dụng phụ nặng nề mà hóa trị đơn thuần có thể gây ra, chẳng hạn tiêu chảy, viêm niêm mạc hay tổn thương gan [1].
Vì sao xét nghiệm phân tử lại quan trọng
Trước khi chọn thuốc nhắm trúng đích, bác sĩ thường cần biết khối u của bạn mang những đột biến hay đặc điểm gen nào. Việc này giúp lựa chọn đúng thuốc cho đúng người.
Một số đặc điểm phân tử được nhắc đến trong các nghiên cứu bao gồm tình trạng gen RAS, khuếch đại gen HER2 và khuếch đại gen MET. Ví dụ, ở bệnh nhân có gen RAS bình thường (wild type), các thuốc kháng EGFR như panitumumab hay cetuximab thường được cân nhắc [6]. Ngược lại, một trường hợp có khuếch đại HER2 kèm đột biến KRAS đã đáp ứng tốt khi bổ sung kháng thể kháng HER2 zanidatamab vào phác đồ [9]. Một trường hợp khác có khuếch đại MET đã có cải thiện khi thêm thuốc ức chế MET là savolitinib [3].
Có một điểm tinh tế mà bạn nên biết: đôi khi trong cùng một người có thể tồn tại nhiều tổn thương với đặc điểm gen khác nhau. Một báo cáo cho thấy hai khối u nguyên phát ở cùng bệnh nhân lại có tình trạng RAS trái ngược nhau, nghĩa là chỉ xét nghiệm một tổn thương có thể dẫn tới quyết định điều trị hoàn toàn khác [8]. Điều này cho thấy giá trị của việc xét nghiệm cẩn thận và trao đổi kỹ với bác sĩ.
Thuốc nhắm trúng đích thường đi cùng các phương pháp khác
Trong nhiều tình huống, liệu pháp nhắm trúng đích không dùng đơn độc mà kết hợp với hóa trị hoặc các thuốc khác.
Một hướng được quan tâm là ức chế tạo mạch máu mới (anti angiogenesis), vì khối u cần mạch máu để phát triển. Nghiên cứu cho thấy hợp chất trong trà xanh EGCG có thể ức chế các dấu ấn tạo mạch và tăng hiệu quả của thuốc hóa trị irinotecan trong mô hình thực nghiệm, đồng thời giảm tổn thương gan liên quan điều trị [1]. Trên lâm sàng, thuốc kháng tạo mạch bevacizumab cũng được dùng phối hợp trong nhiều phác đồ [3][9].
Vì các khối u ở gan chủ yếu nhận máu nuôi từ động mạch gan, một số phương pháp truyền hóa chất trực tiếp qua động mạch gan (HAIC) đang được nghiên cứu để đưa thuốc tập trung hơn vào vùng u so với truyền tĩnh mạch toàn thân [2].
Điều trị nhắm trúng đích có thể hỗ trợ phẫu thuật
Với những người có tổn thương chỉ giới hạn ở gan, một mục tiêu quan trọng là làm khối u nhỏ lại đủ để có thể phẫu thuật cắt bỏ, gọi là điều trị chuyển đổi (conversion). Trong nghiên cứu ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn gan có RAS bình thường, phác đồ dùng panitumumab cho tỉ lệ đáp ứng và tỉ lệ chuyển sang phẫu thuật cao hơn so với bevacizumab [6]. Có trường hợp sau khi thêm zanidatamab, tổn thương gan thu nhỏ đủ để tiến hành cắt gan thành công với bờ phẫu thuật sạch [9].
Không phải lúc nào thêm thuốc nhắm trúng đích cũng tốt hơn
Đây là điểm cần nhìn nhận một cách thẳng thắn. Không phải mọi trường hợp đều hưởng lợi khi bổ sung liệu pháp nhắm trúng đích. Một nghiên cứu quy mô lớn dựa trên dữ liệu quốc gia cho thấy ở bệnh nhân được phẫu thuật triệt căn kèm di căn giới hạn ở gan hoặc phổi, nhóm dùng thêm thuốc nhắm trúng đích lại có thời gian sống ngắn hơn so với nhóm chỉ hóa trị, đặc biệt ở người ung thư đại tràng bên trái [7]. Kết quả này nhắc chúng ta rằng lợi ích của điều trị phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh cụ thể của từng người.
Những hướng mới đang được nghiên cứu
Ngoài các thuốc nhắm trúng đích cổ điển, còn có những phương pháp mới hơn như kháng thể lưỡng đặc hiệu (bispecific antibody). Ví dụ cadonilimab, một kháng thể lưỡng đặc hiệu PD-1/CTLA 4, đang được so sánh trong điều trị ung thư dạ dày [4]. Tarlatamab, một loại thuốc gắn kết tế bào T lưỡng đặc hiệu, đã được ghi nhận trong một ca ung thư phổi tế bào nhỏ ở người từng ghép gan, với đáp ứng khối u rõ và không có dấu hiệu thải ghép [5]. Đây là những quan sát ban đầu và cần thêm nghiên cứu để khẳng định.
Lời kết
Liệu pháp nhắm trúng đích mở ra thêm nhiều lựa chọn cho người có khối u ở gan, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào đặc điểm phân tử của khối u, vị trí bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể. Một số bằng chứng cho thấy lợi ích rõ, trong khi có tình huống việc thêm thuốc lại không mang lại kết quả tốt hơn. Vì mỗi người mỗi khác, bạn nên trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị về việc xét nghiệm phân tử, lợi ích và rủi ro của từng lựa chọn, để cùng nhau đưa ra quyết định phù hợp nhất với bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư thường gặp nhất trong các ung thư tại gan, thuộc nhóm ba ung thư phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư. GLOBOCAN 2024 ghi nhận ung thư gan nằm trong nhóm ung thư thường gặp ở nam giới và nhóm dẫn đầu về tử vong do ung thư tại Việt Nam. Tuy nhiên, không nên xem mọi khối u ở gan là cùng một bệnh. Việc xác định đúng loại u, mức độ lan rộng và tình trạng gan là bước quan trọng trước khi cân nhắc liệu pháp nhắm trúng đích.
Hướng dẫn Bộ Y tế lưu ý nguy cơ bệnh liên quan nhiều đến viêm gan B, viêm gan C, xơ gan, sử dụng đồ uống có cồn và một số bệnh lý chuyển hóa. Người nhiễm viêm gan B hoặc C mạn, đặc biệt khi có xơ gan, nên được tầm soát định kỳ. Tầm soát thường gồm siêu âm bụng và các xét nghiệm chỉ dấu sinh học; nhóm nguy cơ cao thực hiện mỗi sáu tháng, nhóm nguy cơ rất cao mỗi ba tháng. Khi có tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI).
Nếu đã được chẩn đoán khối u ở gan, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu có phối hợp chuyên khoa gan mật để được đánh giá đầy đủ và lựa chọn điều trị phù hợp. Hãy mang theo kết quả xét nghiệm, phim chụp và danh sách thuốc đang dùng, đồng thời hỏi nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế và các khoản chi trả liên quan.
Nguồn tham khảo
- Epigallocatechin-3-Gallate, the green tea polyphenol suppresses expression of CD31 and VEGFR2 and enhances the chemotherapeutic potential of irinotecan in AOM/DSS model of colorectal cancer in mice. PMC
- FOLFOX-based transarterial infusion chemotherapy for unresectable colorectal cancer: protocol of an open-label, multicentre, randomised, controlled, phase II trial. PMC
- Case Report: Remarkable response to savolitinib plus chemotherapy and bevacizumab in second-line treatment of MET amplified colon cancer with liver metastasis. PMC
- Survival Outcomes With Cadonilimab Versus PD‐(L)1 Therapy in Front‐Line Gastric Cancer: A Network Meta‐Analysis. PMC
- Case Report: Safety and efficacy of tarlatamab for SCLC in a liver transplant recipient. PMC
- Differential Tumor Response and Conversion Outcomes Associated with First-Line Biologic Strategies in Liver-Limited RAS Wild-Type Metastatic Colorectal Cancer. PMC
- Adjuvant chemotherapy with or without targeted therapy for patients with resectable synchronous colon cancer and liver or lung-confined metastases: a nationwide Taiwanese database study. PMC
- Synchronous multiple primary colorectal cancer with discordant RAS status between primary lesions: a case report in an elderly patient. PMC
- Unlocking HER2 as a target in KRAS-mutated rectal cancer: a case of significant response to zanidatamab-based regimen. PMC
