Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư gan

Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư gan: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư gan là một trong những nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu trên thế giới, và số ca mắc đang có xu hướng tăng, phần lớn liên quan đến bệnh gan mạn tính [3][8]. Tin vui là các hướng dẫn điều trị ngày càng được cập nhật để lựa chọn phương pháp phù hợp hơn với từng người bệnh. Bài viết này tóm tắt một số điểm mới, giúp bạn hiểu rõ hơn về hành trình điều trị và cùng bác sĩ trao đổi thuận lợi hơn.

Phòng ngừa và phát hiện sớm rất quan trọng

Nhiều trường hợp ung thư gan có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm. Các khuyến cáo nhấn mạnh vào việc tiêm vắc xin viêm gan B, điều trị kịp thời viêm gan siêu vi, và thay đổi lối sống để kiểm soát rối loạn chuyển hóa [8].

Với những người có nguy cơ cao, chẳng hạn xơ gan hoặc xơ hóa tiến triển do viêm gan B, viêm gan C, hoặc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD), việc theo dõi định kỳ được khuyến khích. Siêu âm được xem là công cụ nền tảng để theo dõi, kết hợp với việc báo cáo kết quả có cấu trúc và sử dụng chọn lọc các phương pháp chụp cắt lớp khi cần [8].

Chẩn đoán và đánh giá giai đoạn

Việc chẩn đoán chính xác và đánh giá đúng ngay từ đầu có ý nghĩa lớn, bởi chiến lược điều trị cũng như tiên lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khối lượng khối u, chức năng gan, tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và thể trạng chung của người bệnh [3].

Đây là lý do việc đánh giá thường do một nhóm chuyên gia đa ngành thực hiện, bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gan mật, ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và nhiều chuyên khoa khác cùng phối hợp [3]. Cách tiếp cận này giúp đưa ra quyết định điều trị cân nhắc nhiều mặt hơn.

Lựa chọn điều trị theo giai đoạn

Giai đoạn trung gian: phẫu thuật cắt gan hay nút mạch

Với người bệnh ung thư gan giai đoạn trung gian (BCLC B), có hai hướng thường được cân nhắc là phẫu thuật cắt gan (liver resection) và nút mạch hóa chất qua động mạch (TACE) [1].

Một nghiên cứu cho thấy có thể phân nhóm nhỏ hơn dựa trên hai yếu tố là số lượng khối u (từ 3 trở xuống) và điểm MELD phản ánh chức năng gan (từ 9 trở xuống). Ở nhóm đạt cả hai tiêu chí, phẫu thuật cắt gan cho tỷ lệ sống sau 5 năm cao hơn so với nút mạch hoá chất qua động mạch gan. Ở nhóm chỉ đạt một tiêu chí, khác biệt giữa hai phương pháp không rõ rệt [1]. Điều này gợi ý rằng việc phân nhóm kỹ có thể giúp lựa chọn phương pháp phù hợp hơn với từng người.

Người bệnh lớn tuổi: không nên loại trừ chỉ vì tuổi tác

Ung thư gan ngày càng được chẩn đoán nhiều hơn ở người cao tuổi. Các hướng dẫn nêu rõ rằng chỉ riêng tuổi tác không nên là lý do để loại bỏ khả năng phẫu thuật [2].

Tuy nhiên, một nghiên cứu quy mô toàn quốc tại Hàn Quốc cho thấy người từ 75 tuổi trở lên được phẫu thuật ít hơn nhiều so với người trẻ hơn, dù cùng đáp ứng tiêu chí. Đáng chú ý, cứ 5 người lớn tuổi không phẫu thuật thì có 1 người không nhận được bất kỳ điều trị ung thư nào. Thời gian sống dài nhất ghi nhận ở nhóm được phẫu thuật và ngắn nhất ở nhóm không điều trị [2]. Kết quả này gợi ý rằng quyết định điều trị nên dựa vào chức năng gan và sức khỏe tổng thể hơn là chỉ dựa vào tuổi.

Giai đoạn tiến triển: liệu pháp toàn thân và miễn dịch

Với ung thư gan giai đoạn tiến triển (BCLC C), các hướng dẫn hiện nay khuyến cáo liệu pháp toàn thân. Nhưng nhóm người bệnh này rất đa dạng về mức độ khối u, xâm lấn mạch máu, chức năng gan và thể trạng, nên có thể mở ra cơ hội cho các chiến lược điều trị cá thể hóa, phối hợp nhiều phương pháp [4].

Một báo cáo ca bệnh mô tả người bệnh có khối u lớn kèm xâm lấn tĩnh mạch cửa, được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch kết hợp hai thuốc ức chế điểm kiểm soát (Durvalumab và Tremelimumab) trước phẫu thuật. Sau 4 tháng, khối u đáp ứng một phần và chức năng gan giữ ổn định, nhờ đó nhóm chuyên gia đánh giá lại và tiến hành phẫu thuật. Kết quả giải phẫu bệnh sau đó cho thấy đáp ứng hoàn toàn, và sau 12 tháng người bệnh chưa tái phát [4]. Đây là một trường hợp đơn lẻ nên chưa thể áp dụng chung, nhưng cho thấy tiềm năng của cách tiếp cận phối hợp trong những tình huống chọn lọc.

Chăm sóc sức khỏe tim mạch trong quá trình điều trị

Nhiều người bệnh gan có tình trạng gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD), vốn được xem là một phần của hội chứng chuyển hóa và viêm toàn thân chứ không chỉ là bệnh của riêng lá gan [5].

Có bằng chứng cho thấy tình trạng này có thể góp phần làm tăng nguy cơ độc tính tim mạch liên quan đến điều trị ung thư. Vì vậy, một số chuyên gia đặt ra khả năng rằng thay đổi lối sống và chế độ ăn có thể giúp giảm bớt nguy cơ tích lũy này [5]. Đây là hướng nghiên cứu đang được quan tâm và bạn có thể trao đổi thêm với bác sĩ nếu có các yếu tố nguy cơ chuyển hóa.

Các bệnh ung thư liên quan vùng gan mật

Ngoài ung thư gan nguyên phát, một số bệnh lý khác trong vùng gan mật cũng có những cập nhật đáng lưu ý.

Với ung thư túi mật không thể phẫu thuật, một nghiên cứu về phác đồ hóa trị kết hợp gemcitabine và nab paclitaxel cho thấy tỷ lệ đáp ứng và kiểm soát bệnh khả quan. Đáng chú ý, trong số người bệnh ở giai đoạn tiến triển tại chỗ, có một tỷ lệ chuyển sang trạng thái có thể phẫu thuật và được mổ [6].

Với ung thư đại trực tràng di căn gan không thể phẫu thuật, một phân tích tổng hợp cho thấy việc kết hợp đốt sóng cao tần (RFA) với liệu pháp toàn thân có liên quan đến cải thiện thời gian sống toàn bộ và thời gian sống không tiến triển so với chỉ dùng liệu pháp toàn thân [7]. Cần lưu ý rằng kết quả này dựa trên số lượng nghiên cứu còn hạn chế.

Lời nhắn gửi

Điều trị ung thư gan đang tiến tới hướng cá thể hóa nhiều hơn, cân nhắc đồng thời khối u, chức năng gan, sức khỏe tổng thể và mong muốn của người bệnh, thường thông qua sự phối hợp của một nhóm chuyên gia đa ngành [1][2][3][4]. Mỗi trường hợp là khác nhau, và những thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo chung.

Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với chẩn đoán ung thư gan, cách tốt nhất là trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị. Họ có thể giải thích rõ tình trạng cụ thể của bạn và cùng bạn lựa chọn hướng đi phù hợp nhất. Hành trình này không dễ dàng, nhưng bạn không phải đi một mình.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư thường gặp nhất ở gan. Theo GLOBOCAN 2024, ung thư gan nằm trong nhóm ba ung thư được chẩn đoán nhiều nhất ở nam giới và trong nhóm ba nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu ở cả hai giới. Gánh nặng bệnh có liên quan chặt chẽ đến viêm gan B, viêm gan C và xơ gan. Sử dụng nhiều đồ uống có cồn, hút thuốc lá, béo phì, tiểu đường và một số bệnh gan chuyển hóa cũng có thể làm tăng nguy cơ.

Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh phòng ngừa, tầm soát và phát hiện sớm. Người nhiễm viêm gan B hoặc C mạn tính, người bị xơ gan, đặc biệt là xơ gan liên quan đến virus viêm gan, cần được theo dõi theo nhóm nguy cơ. Tầm soát thường gồm siêu âm bụng kết hợp các xét nghiệm AFP, chỉ số AFP (alpha fetoprotein) L3 và PIVKA II. Nhóm nguy cơ cao thường được tầm soát mỗi 6 tháng, còn nhóm nguy cơ rất cao mỗi 3 tháng. Khi có tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng để đánh giá thêm.

Nếu đã được chẩn đoán hoặc có dấu hiệu bất thường như đau bụng kéo dài, vàng da, bụng to, hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc bệnh viện có chuyên khoa gan mật. Khi đi khám, nên hỏi rõ phạm vi chi trả và thủ tục sử dụng bảo hiểm y tế cho xét nghiệm, chẩn đoán và điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Tumor Number and Model for End‐Stage Liver Disease Score as Selection Criteria for Resection or Embolization of Intermediate‐Stage Hepatocellular Carcinoma. PMC
  2. Discrepancy Between Eligibility and Practice: A 14-Year Nationwide Study on Curative Resection in Elderly Hepatocellular Carcinoma Patients. PMC
  3. Diagnosis, clinical assessment, and staging of hepatocellular carcinoma: a Brazilian multidisciplinary consensus. PMC
  4. Pathologic Complete Response to Neoadjuvant Dual Checkpoint Blockade with Durvalumab Plus Tremelimumab in Advanced-Stage HCC: A Case Report. PMC
  5. The MASLD–Cardio-Oncology Triangle: Dietary Patterns, Metabolic Remodelling and Implications for Cancer Therapy Tolerance. PMC
  6. Efficacy and Safety of First‐Line Chemotherapy With Gemcitabine Plus Nab‐Paclitaxel in Unresectable Gallbladder Cancer. PMC
  7. Radiofrequency ablation combined with systemic therapy versus systemic therapy alone for unresectable colorectal liver metastases: a systematic review and meta-analysis. PMC
  8. Prevention, surveillance, and early detection of hepatocellular carcinoma – a Brazilian multidisciplinary consensus. PMC