Liệu pháp miễn dịch trong ung thư gan: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi nghe bác sĩ nhắc đến liệu pháp miễn dịch, nhiều người bệnh cảm thấy vừa hy vọng vừa băn khoăn. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn cách phương pháp này hoạt động, ai có thể hưởng lợi, và những điều cần lưu ý, dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Liệu pháp miễn dịch là gì
Liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là nhóm thuốc gọi là chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors, ICIs), giúp hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Nhóm thuốc này đã mang lại kết quả đáng chú ý trong điều trị nhiều loại ung thư giai đoạn tiến xa [3]. Một số tên thuốc bạn có thể nghe qua gồm pembrolizumab, nivolumab, ipilimumab, sintilimab, hay tislelizumab [2][3][6][7].
Vì sao gan lại là vấn đề đặc biệt
Một điểm quan trọng mà người bệnh nên biết là các tổn thương ở gan có thể làm giảm hiệu quả của liệu pháp miễn dịch. Trong ung thư hắc tố (melanoma), di căn gan được xem là yếu tố góp phần tạo ra tình trạng dung nạp miễn dịch, khiến thuốc ức chế điểm kiểm soát khó phát huy tác dụng hơn [2].
Điều này cũng được ghi nhận ở các loại ung thư khác. Trong một phân tích trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn, những người không có di căn gan có xu hướng sống lâu hơn khi dùng liệu pháp miễn dịch so với điều trị chuẩn, trong khi ở nhóm có di căn gan thì kết quả giữa hai cách điều trị lại tương tự nhau [1]. Ở bệnh nhân ung thư thận di căn điều trị bằng phối hợp nivolumab và ipilimumab, di căn gan cũng nằm trong số các yếu tố liên quan đến khả năng bệnh tiến triển sớm hơn [7].
Kết hợp với các phương pháp điều trị tại chỗ
Vì gan có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch, các nhà nghiên cứu đang thử kết hợp thuốc miễn dịch với những kỹ thuật tác động trực tiếp lên khối u. Một thử nghiệm giai đoạn II trên bệnh nhân ung thư hắc tố di căn gan đã kết hợp kỹ thuật đốt (co-ablation) với sintilimab (một thuốc kháng PD-1). Kết quả cho thấy hoạt tính kháng u đáng khích lệ và mức độ an toàn có thể kiểm soát được, dù nghiên cứu này còn nhỏ và cần được đánh giá thêm [2].
Một hướng khác đang được quan tâm là siêu âm hội tụ (focused ultrasound, FUS), một kỹ thuật không xâm lấn dùng sóng âm để tác động lên khối u. Ngoài khả năng phá hủy mô u, kỹ thuật này còn có thể giúp đưa thuốc và liệu pháp miễn dịch đến khối u tốt hơn, đồng thời tăng cường phản ứng miễn dịch chống ung thư. Các thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy tính an toàn và khả thi của phương pháp này trong nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư gan [8].
Những nghiên cứu mới đang mở ra
Khoa học vẫn đang tìm cách làm cho liệu pháp miễn dịch hiệu quả hơn với ung thư gan. Một hướng nghiên cứu tập trung vào các tế bào đại thực bào trong khối u (tumor-associated macrophages). Những tế bào này có thể tồn tại ở dạng chống u hoặc dạng thúc đẩy u phát triển. Các nhà khoa học đang thử nghiệm cách chuyển đổi tế bào từ dạng có hại sang dạng có lợi để kiểm soát sự tiến triển của ung thư gan. Hiện những kết quả này mới ở giai đoạn thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật, chưa áp dụng cho người bệnh [5].
Không phải ai cũng đáp ứng như nhau
Điều quan trọng cần hiểu là liệu pháp miễn dịch không mang lại hiệu quả giống nhau cho mọi người. Có những trường hợp khối u không đáp ứng dù đặc điểm sinh học ban đầu gợi ý là phù hợp với điều trị. Một báo cáo ca bệnh mô tả bệnh nhân ung thư trực tràng di căn gan có đặc điểm thiếu hụt sửa chữa ghép cặp sai (mismatch repair deficiency) nhưng vẫn kháng lại liệu pháp miễn dịch, và các bác sĩ đang tìm hiểu lý do đằng sau tình trạng này [4].
Ngược lại, việc đánh giá đáp ứng đôi khi cũng phức tạp. Trong một ca ung thư đại trực tràng di căn gan, hình ảnh chụp chiếu và quan sát trong mổ vẫn gợi ý còn khối u sau điều trị bằng pembrolizumab, nhưng khi xét nghiệm mô bệnh học thì không còn tế bào ung thư sống sót [6]. Điều này cho thấy hình ảnh bên ngoài không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác kết quả thật sự.
Tác dụng phụ cần theo dõi
Vì liệu pháp miễn dịch làm tăng hoạt động của hệ miễn dịch, đôi khi cơ thể có thể tự phản ứng với các cơ quan khỏe mạnh, gọi là tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch (immune-related adverse events). Những phản ứng này là một thách thức lớn trong quá trình điều trị [3].
Trong thử nghiệm kết hợp đốt và sintilimab nói trên, phần lớn bệnh nhân gặp tác dụng phụ từ độ 3 trở lên, thường gặp nhất là tăng men gan [2]. Có những trường hợp phản ứng miễn dịch nghiêm trọng như ảnh hưởng đến tim, tuyến yên hay tuyến thượng thận, thường được xử trí bằng thuốc corticoid, đôi khi kèm thuốc ức chế miễn dịch [3]. Điều đáng chú ý là ở một số ca, dù đã ngừng điều trị vì tác dụng phụ nặng, người bệnh vẫn duy trì được đáp ứng kéo dài, tuy mối liên hệ này chưa đồng nhất và cần nghiên cứu thêm [3].
Vì vậy, việc báo ngay cho đội ngũ y tế khi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào là rất quan trọng.
Trao đổi với bác sĩ của bạn
Liệu pháp miễn dịch trong ung thư gan là một lĩnh vực đang phát triển, với nhiều hướng đi mới nhưng cũng còn nhiều điều cần làm rõ. Hiệu quả có thể khác nhau tùy vào tình trạng cụ thể của mỗi người, bao gồm loại ung thư, đặc điểm sinh học của khối u và vị trí di căn.
Không có bài viết nào có thể thay thế cuộc trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị. Bạn nên hỏi bác sĩ về việc liệu pháp miễn dịch có phù hợp với trường hợp của mình không, những lợi ích và rủi ro có thể xảy ra, và các dấu hiệu cần theo dõi trong quá trình điều trị. Đây là cách tốt nhất để cùng nhau đưa ra quyết định phù hợp với bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư thường gặp nhất ở gan, thuộc nhóm ba ung thư phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư. GLOBOCAN 2024 cũng ghi nhận ung thư gan nằm trong nhóm ba ung thư được chẩn đoán nhiều nhất ở nam giới và cả hai giới, đồng thời nằm trong nhóm ba nguyên nhân tử vong do ung thư ở nam giới và cả hai giới. Gánh nặng bệnh có liên quan rõ rệt đến viêm gan B, viêm gan C và xơ gan. Sử dụng đồ uống có cồn, hút thuốc lá, béo phì và tiểu đường cũng có thể làm tăng nguy cơ trong những bối cảnh nhất định.
Theo hướng dẫn Bộ Y tế, người nhiễm viêm gan B mạn, viêm gan C mạn hoặc bị xơ gan cần được theo dõi tầm soát. Phương tiện thường dùng gồm siêu âm bụng kết hợp các chỉ dấu AFP, AFP-L3 và PIVKA II. Nhóm nguy cơ cao nên tầm soát mỗi 6 tháng, còn người xơ gan liên quan đến virus viêm gan nên tầm soát mỗi 3 tháng. Khi có tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng.
Nếu đang cân nhắc liệu pháp miễn dịch, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ và hỏi bác sĩ về lợi ích, nguy cơ cũng như các lựa chọn phù hợp. Hãy mang theo kết quả xét nghiệm gan, xét nghiệm viêm gan và hình ảnh học, đồng thời hỏi cơ sở điều trị về quyền lợi bảo hiểm y tế và các khoản chi trả liên quan.
Nguồn tham khảo
- Overall survival of immunotherapy versus standard of care in chemorefractory microsatellite stable metastatic colorectal cancer: a propensity score matched analysis of 708 patients. PMC
- Efficacy and Safety of Co‐Ablation Combined With Aintilimab for Metastatic Melanoma to the Liver (CryoCheck‐001): A Phase II Trial. PMC
- Severe Immune-Related Adverse Events Associated with Durable Antitumor Responses Following Immune Checkpoint Inhibitor Therapy: Two Case Reports. PMC
- Immune Checkpoint Inhibitor Resistance in Rectal Adenocarcinoma Containing a Mismatch Repair Deficiency Component: A Case Report. PMC
- Reprogramming M2 macrophages via TLR7/8 agonist-loaded hollow MnO 2 nanovehicles to suppress the progression of liver cancer. PMC
- Striking Discordance Between Morphological Residual Disease and Histological Pathological Complete Response: A Case Report of Pembrolizumab Treatment in Mismatch Repair-Deficient Colorectal Cancer With Liver Metastases. PMC
- 54 Primary Progressive Disease and Outcomes with First-Line Nivolumab Plus Ipilimumab in Metastatic Renal Cell Carcinoma: A Real-World IMDC Analysis. PMC
- Focused Ultrasound Therapies for Brain, Liver, Prostate, and Breast Cancer Applications: Clinical Evidence and Future Directions. PMC
