Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư não

Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư não: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với ung thư ở não, hẳn có rất nhiều thắc mắc về các hướng điều trị mới. Bên cạnh phẫu thuật, xạ trị và hóa trị quen thuộc, các nhà khoa học đang tìm hiểu những cách điều trị "thông minh" hơn, gọi là liệu pháp nhắm trúng đích. Bài viết này tổng hợp một số hướng nghiên cứu gần đây để bạn hiểu rõ hơn, từ đó trao đổi thuận lợi với bác sĩ.

Vì sao ung thư não khó điều trị

Não có một lớp bảo vệ tự nhiên gọi là hàng rào máu não (blood brain barrier). Lớp này giúp bảo vệ não khỏi các chất có hại, nhưng đồng thời cũng ngăn nhiều loại thuốc đi vào não, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn [2][8]. Ngoài ra, khối u trong não thường không đồng nhất, nghĩa là các tế bào ung thư có thể khác nhau, và một số vùng khối u thiếu oxy, đây là nguyên nhân khiến bệnh dễ kháng trị và tái phát [2].

Riêng với ung thư di căn não, nghĩa là ung thư từ nơi khác lan lên não, đây là biến chứng thường gặp và ảnh hưởng lớn đến tiên lượng cũng như chất lượng sống [1][9].

Liệu pháp nhắm trúng đích là gì

Nói đơn giản, đây là cách điều trị tập trung vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư, thay vì tác động lên toàn bộ cơ thể. Mỗi loại ung thư có thể mang những "dấu ấn" khác nhau, ví dụ protein HER2, TROP2, hay các con đường tín hiệu như EGFR và ERK MAPK. Bác sĩ có thể xét nghiệm để tìm những dấu ấn này và chọn thuốc phù hợp.

Một số hướng đang được nghiên cứu

Thuốc kháng thể gắn phóng xạ cho HER2 dương tính

Với ung thư vú HER2 dương tính đã di căn não và không còn đáp ứng tốt với thuốc trastuzumab, một nghiên cứu đã thử gắn chất phóng xạ vào kháng thể này (gọi là [177Lu]Lu DOTA trastuzumab). Trong mô hình thí nghiệm, cách này có thể tiêu diệt tế bào ung thư ngay cả khi chúng đã kháng trastuzumab thông thường, và không ghi nhận độc tính rõ trên thần kinh [1]. Đây là kết quả nghiên cứu ở giai đoạn tiền lâm sàng, nên còn cần thêm nghiên cứu trước khi áp dụng rộng rãi.

Thuốc kết hợp kháng thể và hóa chất (ADC)

Loại thuốc này, gọi là liên hợp kháng thể thuốc (antibody drug conjugate), giống như "tên lửa dẫn đường" mang hóa chất đến đúng tế bào ung thư. Một báo cáo ca bệnh mô tả người bệnh ung thư dạ dày di căn não, có HER2 ở mức thấp, được điều trị bằng xạ phẫu định vị (SRS) kết hợp thuốc RC48 và camrelizumab, sau đó đạt đáp ứng hoàn toàn và duy trì không bệnh trong hơn ba năm [3]. Một báo cáo khác về ung thư tuyến nước bọt có TROP2 cao cho thấy thuốc sacituzumab tirumotecan giúp khối u trong não thu nhỏ đáng kể và kiểm soát bệnh khoảng chín tháng [7]. Cần lưu ý đây là các ca bệnh đơn lẻ, không đại diện cho mọi người bệnh.

Nhắm vào con đường tín hiệu trong tế bào

Ở dạng glioblastoma thể trung mô (một loại u não ác tính khó điều trị), các đột biến làm con đường ERK MAPK hoạt động quá mức được xem là mục tiêu tiềm năng. Nhóm thuốc ức chế RAS như daraxonrasib đang được nghiên cứu, và trong các mô hình di căn não đã cho thấy khả năng đi qua hàng rào máu não [4]. Với ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR di căn não, các thuốc nhắm trúng đích có hoạt tính trên hệ thần kinh trung ương đang mở rộng vai trò trong điều trị [9].

Những hướng mới hơn

Một số nghiên cứu đang tìm cách vượt qua hàng rào máu não, chẳng hạn dùng vi khuẩn tiêu diệt khối u (oncolytic bacteria) có khả năng tự tìm đến vùng thiếu oxy trong u não [2], hay gắn thuốc vào phân tử đặc biệt giúp thuốc dễ đi vào tế bào u não hơn [8]. Các nghiên cứu về mối tương tác giữa hệ thần kinh và khối u cũng đang mở ra hướng điều trị mới [6]. Những hướng này phần lớn còn ở giai đoạn nghiên cứu.

Vai trò của xạ trị

Xạ trị vẫn là một phần quan trọng trong điều trị di căn não. Một nghiên cứu trên 734 người bệnh cho thấy thời gian sống thêm khác nhau tùy kỹ thuật xạ trị, với xạ phẫu định vị (SRS/FSRT) và cách kết hợp cho kết quả khác so với xạ toàn não đơn thuần [5]. Xạ trị cũng có thể kết hợp với các thuốc điều trị đích hoặc miễn dịch trong một số trường hợp [3].

Điều quan trọng cần nhớ

Nhiều liệu pháp nhắm trúng đích cho ung thư não hiện vẫn đang được nghiên cứu, một số ở giai đoạn thí nghiệm hoặc chỉ mới có báo cáo trên vài ca bệnh. Việc lựa chọn điều trị thường cần cá thể hóa, dựa trên loại ung thư, các dấu ấn sinh học, tình trạng bệnh và mong muốn của bạn, và thường do một đội ngũ nhiều chuyên khoa cùng phối hợp [9].

Mỗi trường hợp bệnh là khác nhau, nên những thông tin trên chỉ mang tính tham khảo. Bạn hãy trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị để được tư vấn về xét nghiệm cần thiết, các lựa chọn phù hợp với tình trạng của mình, cũng như khả năng tham gia các thử nghiệm lâm sàng nếu có.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, số ca mắc và tử vong do ung thư não không được báo cáo riêng trong các số liệu ung thư quốc gia hiện có, vì vậy chưa thể định lượng chính xác gánh nặng của bệnh này. U não nguyên phát thuộc hệ thần kinh trung ương, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong não và tiên lượng thường phụ thuộc vào loại mô bệnh học, kích thước, vị trí, tuổi, khả năng phẫu thuật, xạ trị và hóa trị.

Với liệu pháp nhắm trúng đích, người bệnh cần hiểu rằng việc lựa chọn điều trị không chỉ dựa vào hình ảnh chụp mà còn cần chẩn đoán mô bệnh học và xét nghiệm phân tử. Hướng dẫn chuyên môn đề cập các xét nghiệm như IDH1, IDH2, ATRX, TERT, H3F3A, BRAF, đồng mất đoạn 1p/19q và tình trạng methyl hóa vùng khởi động gen MGMT. Những kết quả này giúp chẩn đoán, tiên lượng và định hướng điều trị. Tùy loại u và mức độ bệnh, điều trị có thể gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp các phương pháp; không phải người bệnh nào cũng phù hợp với cùng một thuốc.

Nếu có đau đầu kéo dài tăng dần, buồn nôn hoặc nôn, co giật, rối loạn ngôn ngữ, yếu liệt hay thay đổi ý thức, hãy đi khám sớm. Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu có chuyên khoa phẫu thuật thần kinh, đồng thời hỏi rõ bệnh viện và bác sĩ về quyền lợi bảo hiểm y tế cho thăm khám, xét nghiệm và điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. 177 Lu-trastuzumab radionuclide therapy: a promising strategy for trastuzumab-resistant brain metastases in HER2+ breast cancer. PMC
  2. Oncolytic bacteria therapy for malignant glioma. PMC
  3. Complete and durable remission in a patient with brain metastasis from gastric cancer treated with SRS followed by RC48 plus camrelizumab after progression on chemo-immunotherapy: a case report and literature review. PMC
  4. The ERK MAPK pathway in mesenchymal glioblastoma: tumorigenesis, microenvironmental reprogramming, and the therapeutic promise of RAS(ON) multi-selective inhibition. PMC
  5. Radiotherapy Modality and Primary Tumor Type as Determinants of Outcomes in Brain Metastases: A Retrospective Study of 734 Patients. PMC
  6. Neural–tumor interactions: bidirectional regulatory mechanisms and nervous system-targeted tumor therapeutic strategies. PMC
  7. Durable Intracranial Response to Sacituzumab Tirumotecan in HER2‐Negative Salivary Duct Carcinoma With High TROP2 Expression: A Case Report. PMC
  8. Substituent Effects of Heptamethine Cyanine Dyes on Drug Uptake in Patient‐Derived Glioma Cells. PMC
  9. Navigating Uncharted Waters: Steering the Course and Confronting Challenges of Brain Metastases in EGFR-Mutant Non-Small Cell Lung Cancer. PMC