Phẫu thuật trong điều trị ung thư não: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi nghe tin mình có khối u ở não, hầu như ai cũng lo lắng và có nhiều câu hỏi. Phẫu thuật thường là một phần quan trọng trong quá trình điều trị, và hiểu rõ hơn về vai trò của nó có thể giúp bạn cảm thấy an tâm hơn khi trao đổi cùng bác sĩ. Bài viết này tổng hợp một số thông tin từ các nghiên cứu gần đây để bạn tham khảo.
Vì sao phẫu thuật lại quan trọng
U não là nhóm bệnh rất đa dạng, mỗi loại có đặc điểm và cách điều trị riêng, nên thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa [2][7]. Với nhiều loại u, việc phẫu thuật lấy bỏ khối u đóng vai trò nền tảng trong điều trị, đôi khi kết hợp thêm xạ trị và hóa trị [6].
Với một số loại u, việc lấy được toàn bộ khối u (mà y khoa gọi là "gross total resection") có thể liên quan đến tiên lượng thuận lợi. Ví dụ, trong nghiên cứu về u thần kinh trung ương (central neurocytoma), một loại u hiếm nằm trong não thất, các bệnh nhân được lấy toàn bộ khối u đều không gặp biến chứng sau mổ và không xuất hiện tổn thương thần kinh mới [3].
Phẫu thuật có thể được dùng trong nhiều tình huống
Phẫu thuật không chỉ nhằm loại bỏ khối u mà đôi khi còn được thực hiện trong tình huống cấp cứu. Một báo cáo mô tả trường hợp bệnh nhân có khối u di căn lên não gây tăng áp lực trong hộp sọ, cần được mổ giải ép hộp sọ khẩn cấp (decompressive craniectomy) kết hợp xạ trị toàn não [1]. Điều này cho thấy phẫu thuật có thể được cân nhắc tùy theo diễn tiến cụ thể của từng người bệnh.
Với những khối u ác tính khó điều trị như u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma), phẫu thuật vẫn được sử dụng, dù các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng hiệu quả của phẫu thuật, xạ trị và hóa trị truyền thống có thể còn hạn chế do đặc điểm xâm lấn mạnh và sự phức tạp của loại u này [4].
Hình ảnh học và công nghệ hỗ trợ phẫu thuật
Một phần quan trọng ít được nói đến là vai trò của hình ảnh học trong việc lập kế hoạch và dẫn đường cho phẫu thuật. Các kỹ thuật chụp cộng hưởng từ đa thông số, chụp tưới máu và các phương pháp hình ảnh hiện đại giúp bác sĩ phát hiện, đánh giá đặc điểm khối u và theo dõi sau điều trị [2].
Ngoài ra, các nền tảng kết hợp nhiều loại hình ảnh cùng công nghệ trí tuệ nhân tạo đang được nghiên cứu nhằm hỗ trợ lập kế hoạch mổ, dẫn đường trong lúc phẫu thuật và theo dõi người bệnh, hướng tới chăm sóc cá thể hóa hơn [7]. Bên cạnh phẫu thuật truyền thống, một số phương pháp ít xâm lấn đang mở rộng lựa chọn cho những người bệnh phù hợp, ví dụ như liệu pháp nhiệt bằng laser (laser interstitial thermal therapy) và một số kỹ thuật can thiệp qua hình ảnh khác [2].
Những hướng nghiên cứu mới liên quan đến phẫu thuật
Khoa học vẫn đang tìm cách cải thiện kết quả điều trị. Một nghiên cứu tiền lâm sàng đã phát triển nền tảng laser xanh dùng để vừa cắt bỏ khối u, vừa hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bằng ánh sáng, và ghi nhận rằng việc phẫu thuật cắt bỏ kết hợp với liệu pháp quang động (PDT) có thể giúp giảm tái phát trong mô hình thí nghiệm [5]. Cần lưu ý đây là kết quả trên mô hình tiền lâm sàng, chưa phải áp dụng thường quy trên người.
Với trẻ em bị u não, xạ trị thường được kết hợp cùng phẫu thuật và hóa trị. Vì xạ trị có thể để lại ảnh hưởng lâu dài về nhận thức, cảm xúc và nội tiết, các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những cách bảo vệ não khỏi tổn thương do tia xạ [6].
Kết quả sau phẫu thuật có thể khác nhau
Điều quan trọng cần nhớ là kết quả phụ thuộc vào loại u và nhiều yếu tố khác. Với u màng não (meningioma), một nghiên cứu cho thấy các trường hợp được xếp độ 2 chỉ vì có xâm lấn não có thể có thời gian sống không bệnh tiến triển tốt hơn so với các u màng não không điển hình khác, dù vai trò tiên lượng của yếu tố xâm lấn não vẫn còn đang được bàn luận [8]. Điều này cho thấy mỗi trường hợp cần được đánh giá riêng.
Lời nhắn gửi đến bạn
Phẫu thuật là một phần trong bức tranh điều trị lớn hơn, và quyết định có mổ hay không, mổ như thế nào, cần được cân nhắc dựa trên loại u, vị trí, tình trạng sức khỏe và mong muốn của chính bạn. Không có một câu trả lời chung cho tất cả mọi người.
Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với chẩn đoán u não, hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị và nhóm chăm sóc đa chuyên khoa. Họ có thể giải thích rõ các lựa chọn, lợi ích và nguy cơ phù hợp với tình huống cụ thể của bạn, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Bối cảnh tại Việt Nam
Trong bức tranh ung thư tại Việt Nam, u não nguyên phát không được trình bày thành một nhóm có số liệu riêng, vì vậy chưa thể dùng số liệu quốc gia để ước tính chính xác số ca mắc, tử vong hoặc số người đang sống với bệnh này. Đây là bệnh thuộc hệ thần kinh trung ương, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong não và diễn tiến rất khác nhau. Tiên lượng phụ thuộc vào loại mô bệnh học, kích thước, vị trí, số lượng khối u, tuổi, thể trạng và khả năng điều trị.
Đau đầu âm ỉ kéo dài, tăng dần, thường nặng hơn về đêm hoặc gần sáng, kèm buồn nôn, nôn, co giật, rối loạn ý thức, yếu liệt hoặc rối loạn ngôn ngữ là những dấu hiệu cần được khám sớm. Bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI), cùng các xét nghiệm cần thiết để xác định vị trí, tính chất khối u và chẩn đoán mô bệnh học.
Phẫu thuật thường nhằm lấy bỏ tối đa khối u nhưng vẫn bảo vệ mô não lành, và không phải trường hợp nào cũng có thể lấy hết u. Tùy loại u và kết quả sau mổ, người bệnh có thể cần xạ trị, hóa trị hoặc theo dõi định kỳ. Khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán, nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc ngoại thần kinh để được đánh giá đầy đủ. Người bệnh và gia đình cũng nên hỏi bệnh viện về quyền lợi, mức chi trả và thủ tục sử dụng BHYT cho từng lần khám và điều trị.
Nguồn tham khảo
- Intracardiac Metastasis From a Testicular Yolk Sac Tumor With Brain and Pulmonary Involvement: A Multimodality Management Case Report. PMC
- Diagnostic imaging and emerging image-guided neurointervention in brain tumors: a narrative review. PMC
- Central neurocytomas: Decision-making process of postoperative treatment. Lesson learned. PMC
- Oncolytic bacteria therapy for malignant glioma. PMC
- A dual-wavelength blue laser platform for integrated diagnosis and therapy in glioblastoma: preclinical evidence. PMC
- Lithium for Radiation-Induced Damage in Pediatric Brain Tumors: Preclinical Evidence and Clinical Perspectives. PMC
- Multimodal imaging and AI in brain tumor surgery: current tools and emerging integration. PMC
- Meningiomas classified as grade 2 due to brain invasion alone have better progression-free survival than other atypical meningiomas. PMC
