Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư não

Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư não: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán u não, bạn có thể đang cảm thấy choáng ngợp trước rất nhiều thông tin. Bài viết này tổng hợp một số điểm mới trong nghiên cứu và hướng dẫn điều trị, giúp bạn hiểu rõ hơn để cùng trao đổi với bác sĩ. Xin lưu ý rằng u não có nhiều loại khác nhau, và mỗi người bệnh sẽ có kế hoạch điều trị riêng.

Việc phân loại khối u ngày càng chính xác hơn

Cách các bác sĩ phân loại và xếp độ (grade) khối u đóng vai trò quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị. Với u màng não (meningioma), theo hướng dẫn của WHO năm 2016, tình trạng khối u xâm lấn vào mô não (brain invasion) được xem là một tiêu chí để xếp thành độ 2 [1].

Tuy nhiên, giá trị tiên lượng của yếu tố này vẫn còn đang được bàn luận. Một số ý kiến cho rằng sự xâm lấn có thể liên quan đến kích thước khối u nhiều hơn là bản chất hung hãn của nó [1]. Một nghiên cứu hồi cứu cho thấy những khối u màng não được xếp độ 2 chỉ vì lý do xâm lấn não, mà không có tiêu chí nào khác, dường như có thời gian sống không tiến triển bệnh tốt hơn so với các u màng não không điển hình khác [1]. Điều này nhắc chúng ta rằng cách phân loại vẫn đang được tinh chỉnh, và bạn có thể hỏi bác sĩ về ý nghĩa cụ thể trong trường hợp của mình.

Chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ ra quyết định

Sau phẫu thuật, việc theo dõi bằng hình ảnh giúp bác sĩ phân biệt giữa mô còn sót lại của khối u và những thay đổi do điều trị. Một kỹ thuật được nghiên cứu là phân tích độ thanh thải thuốc cản quang (contrast clearance analysis) trên phim cộng hưởng từ (MRI) [2].

Kỹ thuật này chụp ảnh sớm và muộn sau khi tiêm thuốc cản quang để tạo ra bản đồ, cung cấp thêm thông tin về đặc điểm của tổn thương trong hốc mổ sau khi cắt u di căn não [2]. Những hình ảnh này thường được đánh giá bởi một hội đồng đa chuyên khoa, giúp việc quyết định được cân nhắc kỹ càng hơn [2].

Vận động thể chất trong quá trình điều trị

Đối với người bệnh ung thư nói chung, vận động thể chất đã được chứng minh có ích trong việc kiểm soát nhiều triệu chứng liên quan đến bệnh và điều trị [3]. Với người bệnh u não, chủ đề này còn được nghiên cứu ít hơn, nhưng đang nhận được sự quan tâm ngày càng nhiều [3].

Một tổng quan hệ thống đã tập hợp 31 nghiên cứu về các chương trình vận động cho người bệnh u não [3]. Nếu bạn quan tâm đến việc vận động trong quá trình điều trị, hãy trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn mức độ phù hợp và an toàn với tình trạng của mình.

Quản lý cơn co giật ở trẻ em

Co giật là một vấn đề đáng kể ở trẻ bị u não [9]. Một báo cáo đồng thuận của các chuyên gia (theo phương pháp Delphi cải tiến, với 18 bác sĩ chuyên khoa thần kinh nhi) đã đưa ra một số hướng dẫn [9].

Theo đó, các chuyên gia đồng thuận rằng thuốc chống co giật (anti seizure medication) chỉ nên bắt đầu sau khi trẻ có cơn co giật đầu tiên, với levetiracetam là lựa chọn hàng đầu, còn lacosamide hoặc oxcarbazepine là lựa chọn hàng thứ hai [9]. Các chuyên gia cũng đạt được đồng thuận về thời điểm giảm liều thuốc trong những tình huống khác nhau [9].

Những trường hợp hiếm gặp và diễn tiến khó lường

U nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma, GBM) là loại u não nguyên phát phổ biến và hung hãn nhất ở người lớn, thường xuất hiện dưới dạng một tổn thương đơn lẻ [5]. Tuy nhiên, có những dạng hiếm gặp như u đa ổ hoặc u ở tiểu não, đôi khi dễ bị nhầm với bệnh di căn và làm hạn chế khả năng áp dụng phương pháp điều trị chuẩn [5]. Việc điều trị các dạng này còn nhiều thách thức và chưa có hướng dẫn riêng [5]. Khả năng điều trị cũng phụ thuộc nhiều vào thể trạng của mỗi người bệnh [5].

Ở một hướng khác, y văn cũng ghi nhận những trường hợp hiếm hoi u não bẩm sinh tự thoái triển hoàn toàn ở trẻ nhỏ [4]. Một tổng quan cho thấy hiện tượng này xảy ra trong khoảng từ 3 đến 33 tháng tuổi ở một số ca [4]. Đây là những trường hợp rất hiếm và không thể xem là điều thường gặp.

Xạ trị và vai trò của hội đồng đa chuyên khoa

Với u tuyến yên (pituitary adenoma), xạ trị thường được dùng như lựa chọn hàng thứ hai hoặc thứ ba sau phẫu thuật [6]. Việc sử dụng xạ trị nhìn chung đã giảm, một phần nhờ kỹ thuật phẫu thuật và điều trị nội khoa tiến bộ hơn [6].

Một hội đồng đồng thuận của Hiệp hội Tuyến yên (Pituitary Society), gồm 29 chuyên gia quốc tế, nhấn mạnh rằng chỉ định và thời điểm xạ trị nên được đánh giá bởi hội đồng u đa chuyên khoa, trong đó có bác sĩ xạ trị ung thư [6]. Kỹ thuật xạ trị cụ thể sẽ được lựa chọn dựa trên đặc điểm của người bệnh và khối u [6]. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc có nhiều chuyên gia cùng tham gia vào kế hoạch điều trị của bạn.

Vì sao các phương pháp mới cần thời gian

Bạn có thể thắc mắc tại sao tiến bộ trong điều trị u não dường như chậm hơn so với những khám phá về sinh học. Một phần lý do nằm ở việc thiết kế các thử nghiệm lâm sàng cho u não gặp nhiều khó khăn đặc thù, như sự đa dạng bên trong khối u, bệnh tiến triển nhanh, và khó lấy mô để xét nghiệm [8].

Các nhà nghiên cứu đang phát triển những mô hình thử nghiệm mới để phù hợp hơn với thực tế của u não [8]. Đồng thời, các phân tích cũng nhắc rằng một số tín hiệu ban đầu trông có vẻ hứa hẹn nhưng lại không mang lại lợi ích rõ ràng khi được kiểm chứng kỹ hơn [7]. Điều này giải thích vì sao các hướng dẫn điều trị được xây dựng thận trọng, dựa trên bằng chứng.

Lời kết

Điều trị u não là một hành trình phức tạp, và các hướng dẫn vẫn đang tiếp tục được cập nhật dựa trên nghiên cứu mới. Mỗi loại u và mỗi người bệnh có hoàn cảnh riêng, nên không có một câu trả lời chung cho tất cả. Những thông tin trên đây chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho tư vấn y khoa. Bạn nên trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị và hội đồng đa chuyên khoa của mình để hiểu rõ tình trạng, các lựa chọn phù hợp, cùng lợi ích và rủi ro đi kèm.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư nói chung vẫn tạo ra gánh nặng đáng kể, với 177.404 ca mắc mới và 111.015 trường hợp tử vong trong năm 2024. GLOBOCAN không đưa ra số liệu riêng cho ung thư não, vì vậy chưa thể dùng các con số này để ước tính riêng tình hình u não. U não nguyên phát có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong não, diễn tiến âm thầm trong thời gian dài hoặc biểu hiện đột ngột. Đau đầu kéo dài, tăng dần, thường nặng hơn về đêm hoặc gần sáng, kèm buồn nôn, nôn, co giật, rối loạn ngôn ngữ, yếu liệt hoặc thay đổi ý thức là những dấu hiệu cần được khám sớm.

Hướng dẫn điều trị nhấn mạnh rằng lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loại mô bệnh học, kích thước và vị trí khối u, tuổi, thể trạng cũng như khả năng phẫu thuật. Bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp các phương pháp này. Chụp cộng hưởng từ thường giúp phát hiện u tốt hơn chụp cắt lớp vi tính, còn xét nghiệm mô bệnh học và một số xét nghiệm phân tử hỗ trợ tiên lượng và lựa chọn điều trị. Không phải khối u nào cũng có thể lấy bỏ hoàn toàn mà vẫn bảo tồn tổ chức não lành.

Nếu có triệu chứng nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu, thần kinh hoặc ngoại thần kinh để được đánh giá đầy đủ. Hãy mang theo kết quả chụp chiếu, xét nghiệm và hỏi nhân viên y tế về quyền lợi, mức chi trả của BHYT cho từng dịch vụ điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Meningiomas classified as grade 2 due to brain invasion alone have better progression-free survival than other atypical meningiomas. PMC
  2. Contrast clearance analysis in post-operative brain metastases resection cavities: case series and literature review. PMC
  3. Physical exercise in brain tumor patients: a systematic review. PMC
  4. Spontaneous complete regression of congenital brain tumors - a systematic literature review and case report. PMC
  5. Case Report: Rare presentations of glioblastoma: three multifocal and one cerebellar cases highlighting the value of shared clinical experience. PMC
  6. Pituitary Society Delphi consensus on the role of radiotherapy for pituitary adenomas. PMC
  7. Clinical trial design for primary brain tumors: a problem-based framework for neuro-oncology practice. PMC
  8. Accelerating discovery: Transformative clinical trial models in neuro-oncology. PMC
  9. Management Guidelines for the Treatment of Pediatric Brain Tumor–Associated Seizure: A Modified Delphi Consensus Report. PMC