Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư não

Xạ trị trong điều trị ung thư não: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Khi bạn hoặc người thân nhận chẩn đoán có khối u trong não, việc nghe bác sĩ nhắc đến xạ trị có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của xạ trị, các hình thức khác nhau, cũng như những điều cần lưu ý trong quá trình điều trị. Xạ trị (radiotherapy) là một trong những phương pháp nền tảng để kiểm soát nhiều loại u não, và thường được kết hợp với phẫu thuật cùng hóa trị [3][4].

Xạ trị được dùng như thế nào trong u não

U não có thể là u nguyên phát (khởi phát ngay trong não) hoặc u di căn (lan từ nơi khác trong cơ thể lên não). Trong cả hai trường hợp, xạ trị đều có thể đóng vai trò quan trọng.

Với các khối u ác tính như u thần kinh đệm (glioma), đặc biệt là u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma), xạ trị là một phần của điều trị truyền thống bên cạnh phẫu thuật và hóa trị. Tuy nhiên, các nguồn nghiên cứu ghi nhận rằng hiệu quả có thể còn hạn chế do đặc điểm xâm lấn mạnh của u, sự khác biệt giữa các tế bào trong khối u, và rào cản của hàng rào máu não (blood brain barrier), khiến tỉ lệ tái phát vẫn còn cao [3].

Với u di căn não, xạ trị thường được cân nhắc sau phẫu thuật hoặc như một biện pháp điều trị chính cho từng tổn thương [5][8].

Các hình thức xạ trị thường gặp

Có nhiều cách thực hiện xạ trị, và bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên tình trạng cụ thể của bạn.

Xạ trị toàn não (whole brain radiotherapy) chiếu tia lên toàn bộ não. Hình thức này có thể được dùng trong trường hợp khối u đã lan rộng, chẳng hạn như một ca u túi noãn hoàng tinh hoàn di căn não cần phẫu thuật giải áp cấp cứu rồi tiếp tục xạ trị toàn não [1].

Xạ phẫu định vị (stereotactic radiosurgery, viết tắt SRS) tập trung liều xạ chính xác vào một tổn thương nhỏ. Một báo cáo mô tả bệnh nhân ung thư dạ dày di căn não với một tổn thương đơn độc được điều trị bằng SRS trước khi phối hợp thêm các thuốc khác [5].

Với u di căn não tái phát, ngoài SRS còn có những lựa chọn tại chỗ khác như liệu pháp nhiệt bằng laser (laser interstitial thermal therapy) và xạ trị áp sát trong khoang mổ (intracavitary brachytherapy). Cách xử trí trong nhóm này chưa được chuẩn hóa hoàn toàn vì mỗi người bệnh có tình trạng rất khác nhau [7].

Xạ trị thường đi cùng các phương pháp khác

Điều trị u não hiếm khi chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ. Các nguồn nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của phối hợp đa chuyên khoa (multidisciplinary management), nơi các bác sĩ phẫu thuật thần kinh, ung bướu và xạ trị cùng bàn bạc để đưa ra kế hoạch phù hợp [1][8].

Trong một số trường hợp, xạ trị được thực hiện sau khi phẫu thuật lấy khối u. Có tài liệu ghi nhận rằng dù đã đạt được cắt bỏ toàn bộ khối u (gross total resection) với một số u hiếm như u tế bào thần kinh trung tâm (central neurocytoma), thì việc có nên xạ trị bổ trợ hay không vẫn còn là vấn đề đang được thảo luận trong y giới [2]. Điều này cho thấy quyết định điều trị thường được cá thể hóa cho từng người bệnh.

Ngoài ra, một số nghiên cứu đặt ra khả năng xạ trị có thể có vai trò điều hòa miễn dịch, và khi kết hợp với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, có thể góp phần vào đáp ứng chống u toàn thân, trong đó có hiện tượng abscopal effect [5]. Đây vẫn là lĩnh vực đang được tìm hiểu thêm.

Tác dụng phụ và cách theo dõi

Xạ trị có thể đi kèm một số ảnh hưởng, và điều quan trọng là bạn hiểu về chúng để cùng bác sĩ chuẩn bị.

Ở trẻ em mắc u não, xạ trị vùng đầu là phương pháp then chốt, nhưng khi thời gian sống được cải thiện thì cũng xuất hiện gánh nặng của các di chứng muộn về nhận thức thần kinh, cảm xúc, xã hội và nội tiết. Một trong những nguyên nhân được cho là tổn thương tế bào gốc thần kinh ở vùng hồi hải mã (hippocampus), làm giảm quá trình sinh tế bào thần kinh mới [4]. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những chiến lược có thể bảo vệ não khỏi tổn thương do tia xạ. Chẳng hạn, lithium được nghiên cứu ở giai đoạn tiền lâm sàng với khả năng bảo vệ tế bào thần kinh mà dường như không bảo vệ tế bào u, tuy nhiên đây vẫn là bằng chứng ban đầu chưa áp dụng rộng rãi [4].

Người bệnh u não nói chung có thể gặp các biến chứng thần kinh, do chính khối u hoặc do quá trình điều trị. Y học đang phát triển các phương pháp phẫu thuật, xạ trị và dùng thuốc mới nhằm phòng ngừa hoặc giảm nhẹ những tác dụng không mong muốn này [9].

Sau xạ trị, việc theo dõi bằng hình ảnh học rất quan trọng. Chụp cộng hưởng từ (MRI) định kỳ giúp bác sĩ đánh giá tình trạng khối u. Có những kỹ thuật phân tích chuyên biệt như bản đồ đánh giá đáp ứng điều trị và phân tích thanh thải thuốc cản quang (TRAMs/CCA) được dùng để phân biệt các biểu hiện trong khoang sau mổ, hỗ trợ bác sĩ ra quyết định lâm sàng [6].

Lời khuyên khi trao đổi với bác sĩ

Mỗi trường hợp u não là khác nhau, và kế hoạch xạ trị phù hợp với bạn phụ thuộc vào loại u, vị trí, mức độ lan rộng và tình trạng sức khỏe tổng thể. Những thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho lời khuyên y khoa cụ thể.

Bạn nên trao đổi thẳng thắn với bác sĩ về mục tiêu điều trị, các hình thức xạ trị có thể phù hợp, những tác dụng phụ cần lưu ý cũng như cách theo dõi sau điều trị. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi và chia sẻ những lo lắng của mình, vì một kế hoạch điều trị tốt luôn được xây dựng từ sự phối hợp giữa bạn và đội ngũ y tế.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, u não và hệ thần kinh trung ương là một gánh nặng đáng lưu ý. Theo GLOBOCAN 2024, trong năm 2024 ước tính có 1.957 ca mắc mới, xếp thứ 20 trong các loại ung thư và chiếm 1,1% tổng số ca ung thư; có 1.725 ca tử vong, xếp thứ 13. Cũng theo GLOBOCAN 2024, có 6.523 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy người bệnh và gia đình cần được tiếp cận chẩn đoán, điều trị chuyên sâu càng sớm càng tốt.

Hướng dẫn của Bộ Y tế cho biết u não có thể biểu hiện âm thầm hoặc đột ngột. Đau đầu kéo dài tăng dần, nhất là về đêm hoặc gần sáng, kèm buồn nôn, nôn, co giật, yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ hay ý thức là những dấu hiệu cần được thăm khám. Chụp cộng hưởng từ (MRI) có khả năng phát hiện u não cao hơn chụp cắt lớp vi tính (CT), đồng thời xét nghiệm mô bệnh học và một số xét nghiệm phân tử có thể hỗ trợ xác định chẩn đoán, tiên lượng và lựa chọn điều trị.

Xạ trị có thể được chỉ định sau mổ, phối hợp hóa xạ trị hoặc dùng đơn thuần tùy loại u, vị trí, độ ác tính, tuổi và thể trạng. Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu có phối hợp phẫu thuật thần kinh và xạ trị để được lập kế hoạch cá thể hóa. Khi đi khám, hãy hỏi rõ về quyền lợi bảo hiểm y tế, giấy chuyển tuyến và các khoản chi dự kiến để chủ động chuẩn bị.

Nguồn tham khảo

  1. Intracardiac Metastasis From a Testicular Yolk Sac Tumor With Brain and Pulmonary Involvement: A Multimodality Management Case Report. PMC
  2. Central neurocytomas: Decision-making process of postoperative treatment. Lesson learned. PMC
  3. Oncolytic bacteria therapy for malignant glioma. PMC
  4. Lithium for Radiation-Induced Damage in Pediatric Brain Tumors: Preclinical Evidence and Clinical Perspectives. PMC
  5. Complete and durable remission in a patient with brain metastasis from gastric cancer treated with SRS followed by RC48 plus camrelizumab after progression on chemo-immunotherapy: a case report and literature review. PMC
  6. Contrast clearance analysis in post-operative brain metastases resection cavities: case series and literature review. PMC
  7. Surgical Management of Recurrent Brain Metastases: A Review. PMC
  8. Durable disease control following multidisciplinary treatment including pembrolizumab in POLE -mutated dedifferentiated endometrial carcinoma with brain metastases. PMC
  9. Obstacles and Trials in Treating Primary Brain Tumors. PMC