Các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp hiện nay
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư tuyến giáp hiện nay thường phối hợp phẫu thuật, iốt phóng xạ, thuốc nội tiết và thuốc toàn thân, tùy loại ung thư, giai đoạn và nguy cơ tái phát. Phần lớn ung thư tuyến giáp thể biệt hóa có tiên lượng thuận lợi, nhưng ung thư tiến triển, di căn hoặc không còn bắt iốt phóng xạ cần chiến lược chuyên biệt hơn [1], [2]. Mỗi người bệnh có kế hoạch điều trị riêng, không nên tự so sánh với một trường hợp khác.
Phẫu thuật là phương pháp nền tảng
Phẫu thuật thường là lựa chọn chính khi khối u còn khu trú ở tuyến giáp hoặc có hạch cổ nghi ngờ. Bác sĩ có thể cắt một thùy tuyến giáp chứa u hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào kích thước và vị trí khối u, số lượng tổn thương, tình trạng hạch cổ, nguy cơ lan ra ngoài tuyến giáp, loại mô bệnh học và sức khỏe tổng thể.
Khi ung thư lan đến hạch cổ, phẫu thuật có thể bao gồm nạo hạch ở khoang trung tâm hoặc vùng bên cổ. Mục tiêu là loại bỏ mô ung thư nhìn thấy, giảm nguy cơ bệnh tồn lưu và giúp đánh giá chính xác giai đoạn. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng có những nguy cơ như khàn tiếng do ảnh hưởng thần kinh thanh quản, hạ canxi máu do tổn thương tuyến cận giáp, chảy máu hoặc nhiễm trùng. Những biến chứng này không phải lúc nào cũng xảy ra, nhưng người bệnh nên trao đổi trước với phẫu thuật viên.
Sau cắt toàn bộ tuyến giáp, người bệnh thường cần dùng levothyroxine để thay thế hormon tuyến giáp. Ở một số trường hợp có nguy cơ tái phát cao, bác sĩ có thể điều chỉnh liều nhằm giữ hormon kích thích tuyến giáp ở mức thấp hơn thông thường. Cách này gọi là điều trị ức chế TSH. Mức độ ức chế cần cân bằng với nguy cơ hồi hộp, rối loạn nhịp tim, giảm mật độ xương và các bệnh lý đi kèm.
Iốt phóng xạ và theo dõi sau điều trị
Iốt phóng xạ, thường gọi là RAI, có thể được dùng sau phẫu thuật ở một số người mắc ung thư tuyến giáp thể biệt hóa, chủ yếu là thể nhú và thể nang. Các tế bào tuyến giáp còn sót hoặc tế bào ung thư có khả năng bắt iốt sẽ hấp thu chất này, từ đó bị tiêu diệt. RAI có thể giúp phá hủy mô tuyến giáp còn lại, điều trị một số ổ bệnh tại cổ hoặc di căn xa có khả năng bắt iốt.
Không phải người bệnh nào cũng cần RAI. Quyết định dựa trên nguy cơ tái phát, đặc điểm mô bệnh học, tình trạng hạch, nồng độ thyroglobulin và kết quả chụp chiếu. Trong khảo sát các bác sĩ về ung thư tuyến giáp nguy cơ trung gian, khi thyroglobulin lớn hơn 5 ng/mL, họ có xu hướng chỉ định RAI thường xuyên hơn và chọn liều cao hơn so với khi chỉ số này không vượt quá 5 ng/mL [4]. Điều này cho thấy quyết định điều trị cần dựa trên nhiều yếu tố, thay vì áp dụng một liều chung cho mọi người.
Tác dụng không mong muốn của RAI có thể gồm khô miệng, thay đổi vị giác, viêm tuyến nước bọt, buồn nôn và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản trong một số tình huống. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn về cách ly tương đối, vệ sinh và tiếp xúc với trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai sau điều trị. RAI không được dùng trong thai kỳ. Một nghiên cứu tại Australia ghi nhận trong nhóm phụ nữ được chẩn đoán ung thư tuyến giáp khi đang mang thai, nhiều người được phẫu thuật trong thai kỳ, một số trì hoãn phẫu thuật đến sau sinh [3]. Vì vậy, thời điểm điều trị cần được bàn bạc giữa bác sĩ ung bướu, bác sĩ nội tiết và bác sĩ sản khoa.
Sau điều trị, người bệnh thường được theo dõi bằng khám vùng cổ, siêu âm, xét nghiệm thyroglobulin và kháng thể kháng thyroglobulin. Lịch theo dõi phụ thuộc vào nguy cơ và đáp ứng điều trị.
Điều trị khi bệnh tái phát hoặc di căn
Nếu ung thư tái phát ở hạch cổ hoặc mô lân cận, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật lại, RAI nếu tổn thương còn bắt iốt, hoặc các phương pháp tại chỗ khác. Một số ổ di căn nhỏ, tiến triển chậm có thể được theo dõi chủ động thay vì điều trị ngay. Với tổn thương phù hợp, đốt bằng sóng cao tần, áp lạnh hoặc nút mạch có thể giúp kiểm soát di căn và trì hoãn tiến triển bệnh [2].
Một tình huống khó hơn là ung thư tuyến giáp không còn đáp ứng với iốt phóng xạ. Điều này có nghĩa là tế bào ung thư không bắt iốt hoặc bệnh vẫn tiến triển dù đã điều trị RAI. Nếu bệnh tiến triển chậm, chưa gây triệu chứng đáng kể, chiến lược theo dõi có thể phù hợp. Ngược lại, khi bệnh tiến triển rõ hoặc gây triệu chứng, bác sĩ có thể dùng thuốc nhắm vào nhiều kinase, là các protein tham gia truyền tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư. Lenvatinib và sorafenib là những lựa chọn điều trị bước đầu đã được chấp thuận trong bối cảnh này; cabozantinib có thể được dùng ở bước tiếp theo [2].
Các thuốc này có thể gây tăng huyết áp, tiêu chảy, mệt mỏi, giảm cảm giác thèm ăn, tổn thương da tay chân hoặc bất thường xét nghiệm. Cần theo dõi định kỳ và điều chỉnh liều khi cần. Không nên tự ngừng thuốc vì việc thay đổi đột ngột có thể ảnh hưởng kiểm soát bệnh.
Điều trị nhắm trúng đích và xét nghiệm gen
Ung thư tuyến giáp không phải là một bệnh duy nhất. Các thể thường gặp gồm ung thư thể nhú, thể nang, thể tủy và thể không biệt hóa. Những loại này có đặc điểm sinh học, tốc độ tiến triển và độ nhạy với điều trị khác nhau [1]. Vì vậy, xét nghiệm phân tử ngày càng có vai trò trong những ca bệnh tiến triển, tái phát hoặc chẩn đoán chưa rõ.
Xét nghiệm mô u có thể tìm các biến đổi như BRAF, RET, NTRK hoặc ALK. Kết quả có thể giúp lựa chọn thuốc phù hợp hơn. Theo tổng quan về điều trị cá thể hóa, larotrectinib và entrectinib được dùng cho u có biến đổi NTRK; selpercatinib và pralsetinib cho u có biến đổi RET; một số thuốc như crizotinib, alectinib và lorlatinib có thể được cân nhắc khi có biến đổi ALK [2]. Tuy nhiên, việc phát hiện một biến đổi gen không có nghĩa chắc chắn người bệnh sẽ đáp ứng hoàn toàn. Bác sĩ còn phải xem xét vị trí bệnh, thuốc đã dùng, bệnh nền và khả năng tiếp cận điều trị.
Các kỹ thuật phân tích gen, RNA, protein và môi trường miễn dịch của khối u đang phát triển. Hiện nay, một số đã hỗ trợ chẩn đoán và điều trị, nhưng nhiều kỹ thuật vẫn cần thêm bằng chứng trước khi sử dụng thường quy [5].
Vai trò của phương pháp bổ trợ và lời khuyên thực tế
Một số người bệnh quan tâm đến y học cổ truyền, thảo dược, châm cứu hoặc thực phẩm bổ sung. Tổng quan về y học cổ truyền cho thấy một số hợp chất tự nhiên đang được nghiên cứu về khả năng ảnh hưởng đến tăng sinh tế bào, chết tế bào theo chương trình và đáp ứng miễn dịch [1]. Tuy nhiên, các phương pháp này nên được xem là hỗ trợ, không thay thế phẫu thuật, RAI hoặc thuốc điều trị ung thư đã được kiểm chứng. Thảo dược có thể tương tác với thuốc, ảnh hưởng gan, thận hoặc làm thay đổi nồng độ hormon tuyến giáp.
Người bệnh nên mang toàn bộ danh sách thuốc và thực phẩm bổ sung đến mỗi lần khám, hỏi rõ mục tiêu, lợi ích, tác dụng phụ và thời gian đánh giá đáp ứng. Khi xuất hiện khó thở, khó nuốt tăng dần, khàn tiếng mới xuất hiện, đau xương kéo dài, sụt cân nhanh hoặc đau cổ tăng lên, cần báo sớm cho bác sĩ. Quyết định cuối cùng nên được thống nhất với bác sĩ điều trị, tốt nhất tại cơ sở có đội ngũ nội tiết, ngoại khoa, ung bướu, y học hạt nhân và giải phẫu bệnh phối hợp.
Nguồn tham khảo
- Mechanistic and Clinical Perspectives on Traditional Chinese Medicine in Thyroid Cancer Management. PMC
- How to manage radioiodine-refractory thyroid cancer in the era of precision medicine. PMC
- The incidence and perinatal outcomes of pregnancy-associated thyroid cancer: an Australian population-based study. PMC
- Intermediate risk thyroid cancer management: physician survey. PMC
- Genomics and Multi-Omics to Guide Clinical Management in Thyroid Cancer. PMC
