Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư gan

Các phương pháp điều trị ung thư gan hiện nay

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư gan, thường gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào gan, có thể điều trị bằng phẫu thuật, ghép gan, đốt u tại chỗ, can thiệp mạch, xạ trị, thuốc điều trị toàn thân và chăm sóc giảm nhẹ. Phương pháp phù hợp không chỉ tùy thuộc vào kích thước hay số lượng khối u, mà còn phụ thuộc rất nhiều vào chức năng gan nền, tình trạng xơ gan, sức khỏe chung và mức độ lan rộng của bệnh.

Mỗi người bệnh có hoàn cảnh khác nhau, vì vậy điều trị thường cần được quyết định bởi nhóm đa chuyên khoa gồm bác sĩ gan mật, ung bướu, chẩn đoán hình ảnh can thiệp, phẫu thuật, xạ trị và chăm sóc giảm nhẹ.

Vì sao không có một phương pháp chung cho mọi người bệnh?

Gan là cơ quan đặc biệt vì nhiều người bị ung thư gan đồng thời đã có bệnh gan mạn tính như viêm gan virus, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan. Vì vậy, mục tiêu điều trị không chỉ là kiểm soát khối u mà còn phải bảo tồn phần gan lành còn lại.

Trước khi lựa chọn điều trị, bác sĩ thường đánh giá các yếu tố sau:

  1. Số lượng, kích thước và vị trí của u trong gan.

  2. U có xâm lấn mạch máu lớn hay lan ra ngoài gan hay chưa.

  3. Chức năng gan, nguy cơ suy gan sau điều trị và mức độ xơ gan.

  4. Thể trạng, khả năng sinh hoạt và các bệnh đi kèm như tim mạch, thận, đái tháo đường.

  5. Khả năng tiếp cận điều trị, theo dõi lâu dài và mong muốn của người bệnh.

Nghiên cứu ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn trung gian cho thấy cả đặc điểm của u và dự trữ chức năng gan đều liên quan chặt chẽ đến kết quả điều trị. Trong nghiên cứu này, số lượng không quá 3 khối u và điểm MELD không quá 9 được dùng để phân nhóm người bệnh có thể phù hợp hơn với phẫu thuật hoặc nút mạch hóa chất. MELD là thang điểm phản ánh mức độ nặng của bệnh gan, điểm cao hơn thường gợi ý chức năng gan dự trữ kém hơn [2].

Điều trị tại chỗ khi ung thư còn khu trú ở gan

Phẫu thuật cắt gan

Phẫu thuật cắt phần gan chứa khối u thường được cân nhắc khi u còn khu trú, có thể cắt bỏ hoàn toàn và phần gan còn lại đủ khỏe để duy trì chức năng. Đây có thể là lựa chọn có mục tiêu triệt căn, nghĩa là nhằm loại bỏ toàn bộ tổn thương thấy được.

Tuy nhiên, không phải cứ có u trong gan là có thể mổ. Nếu người bệnh xơ gan nặng, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, chức năng gan kém hoặc u ở vị trí khó cắt, phẫu thuật có thể gây nguy cơ chảy máu, suy gan sau mổ hay biến chứng khác. Vì thế, đánh giá chức năng gan trước mổ quan trọng không kém đánh giá khối u.

Dữ liệu nghiên cứu về ung thư gan giai đoạn trung gian cho thấy ở nhóm có đặc điểm thuận lợi gồm không quá 3 nốt u và MELD không quá 9, tỷ lệ sống toàn bộ 5 năm ở nhóm phẫu thuật là 60%, cao hơn 37% ở nhóm nút mạch hóa chất [2]. Đây là kết quả quan sát trong nhóm người bệnh được chọn lọc, không có nghĩa mọi người bệnh đều nên mổ thay vì nút mạch.

Ghép gan

Ghép gan thay thế gan bệnh bằng gan khỏe mạnh từ người hiến. Về mặt nguyên tắc, phương pháp này có thể vừa điều trị ung thư vừa điều trị nền xơ gan. Ghép gan thường chỉ phù hợp với một số người bệnh có u còn trong giới hạn nhất định, chưa lan rộng và đủ điều kiện sức khỏe để thực hiện phẫu thuật lớn cũng như dùng thuốc chống thải ghép lâu dài.

Khó khăn của ghép gan là nguồn tạng hiến hạn chế, thời gian chờ đợi và yêu cầu theo dõi rất chặt chẽ sau ghép. Trong thời gian chờ, một số người bệnh có thể cần điều trị tại chỗ để kiểm soát u.

Đốt u tại chỗ

Đốt u là phương pháp đưa kim vào khối u dưới hướng dẫn hình ảnh, sau đó dùng nhiệt hoặc năng lượng khác để phá hủy tế bào ung thư. Các kỹ thuật có thể gồm đốt nhiệt bằng sóng cao tần, vi sóng hoặc một số phương pháp khác tùy cơ sở điều trị.

Đốt u thường được xem xét khi khối u nhỏ, số lượng ít, người bệnh không phù hợp phẫu thuật hoặc cần kiểm soát u trong khi chờ ghép gan. Ưu điểm là ít xâm lấn hơn mổ. Tuy vậy, hiệu quả có thể bị ảnh hưởng nếu u quá lớn, nằm gần mạch máu lớn, gần đường mật hoặc ở vị trí khó tiếp cận.

Can thiệp mạch và xạ trị cho bệnh chưa thể phẫu thuật

Nút mạch hóa chất

Nút mạch hóa chất (TACE) là thủ thuật luồn ống thông vào động mạch nuôi u, đưa thuốc chống ung thư tại chỗ kết hợp làm giảm dòng máu nuôi khối u. Vì u gan thường nhận máu nhiều từ động mạch gan hơn mô gan lành, kỹ thuật này có thể giúp kiểm soát u ở một số người bệnh chưa phù hợp cắt gan hoặc ghép gan.

Nút mạch hoá chất qua động mạch gan thường áp dụng cho bệnh còn chủ yếu ở gan, song quyết định thực hiện phải rất thận trọng nếu chức năng gan yếu, có tắc nghẽn đường mật, huyết khối mạch máu lớn hoặc thể trạng quá kém. Sau thủ thuật, người bệnh có thể đau bụng, sốt, mệt, buồn nôn hoặc men gan tăng tạm thời. Một số trường hợp có nguy cơ suy giảm chức năng gan rõ hơn, nên cần tái khám và xét nghiệm theo lịch.

Nghiên cứu [2] cho thấy nút mạch hoá chất qua động mạch gan là một phương án được sử dụng ở ung thư gan giai đoạn trung gian, nhưng kết quả không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật mà còn phụ thuộc số lượng u và chức năng gan nền. Điều này nhấn mạnh rằng không nên đánh giá hiệu quả điều trị chỉ dựa trên tên phương pháp.

Xạ trị

Xạ trị dùng tia năng lượng cao để kiểm soát khối u. Hiện nay, các kỹ thuật xạ trị chính xác hơn có thể được cân nhắc trong một số tình huống như u không thể mổ, u còn khu trú nhưng không phù hợp đốt, hoặc cần kiểm soát vùng u xâm lấn mạch máu. Xạ trị không phải lúc nào cũng thay thế được các phương pháp khác, vì gan là cơ quan nhạy cảm với tia xạ, đặc biệt ở người đã xơ gan.

Việc lựa chọn xạ trị cần tính kỹ thể tích gan lành nhận tia, chức năng gan và các điều trị đã dùng trước đó. Người bệnh nên hỏi bác sĩ về mục tiêu cụ thể của xạ trị, khả năng phối hợp với điều trị khác và các dấu hiệu cần báo ngay như vàng da tăng, đau bụng nhiều, mệt kiệt sức hay chướng bụng.

Thuốc điều trị toàn thân và chăm sóc toàn diện

Khi ung thư đã lan rộng, xâm lấn mạch máu hoặc không còn phù hợp với các biện pháp tại chỗ đơn thuần, bác sĩ có thể chỉ định thuốc điều trị toàn thân. Nhóm thuốc này bao gồm thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và đôi khi các phác đồ phối hợp. Mục tiêu thường là làm chậm tiến triển bệnh, thu nhỏ hoặc ổn định u ở một số người bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống khi có thể.

Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn, nhưng không phải ai cũng đáp ứng giống nhau. Thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn do hệ miễn dịch tấn công các cơ quan lành, trong đó có gan. Vì vậy, xét nghiệm chức năng gan và báo sớm các triệu chứng như sốt, tiêu chảy kéo dài, khó thở, phát ban, vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu là rất quan trọng.

Một nghiên cứu lớn tại Mỹ ghi nhận người bệnh ung thư gan được chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa ít có khả năng nhận phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị hơn [1]. Sau khi điều chỉnh các yếu tố lâm sàng, điều trị, kinh tế xã hội và khả năng tiếp cận chăm sóc, khác biệt sống còn theo chủng tộc không còn là yếu tố độc lập trong so sánh chính của nghiên cứu [1]. Dù đây không phải nghiên cứu về hiệu quả từng thuốc, kết quả gợi ý rằng phát hiện sớm và tiếp cận điều trị đầy đủ có vai trò rất đáng kể.

Chăm sóc giảm nhẹ cũng nên được bắt đầu sớm song song với điều trị ung thư, không phải chỉ dành cho giai đoạn cuối. Chăm sóc này giúp kiểm soát đau, ngứa, mệt, chán ăn, buồn nôn, báng bụng, lo âu và hỗ trợ gia đình. Đây là thông tin y khoa chung: người bệnh nên tránh tự dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc giảm đau chưa hỏi bác sĩ, vì một số sản phẩm có thể gây độc gan hoặc tương tác với thuốc ung thư.

Điều quan trọng nhất là người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về giai đoạn bệnh, chức năng gan, mục tiêu điều trị và các lựa chọn phù hợp với chính mình.

Nguồn tham khảo

  1. Racial and ethnic survival disparities in primary liver cancer in the United States: a National Cancer Database propensity score-matched study. PMC
  2. Tumor Number and Model for End‐Stage Liver Disease Score as Selection Criteria for Resection or Embolization of Intermediate‐Stage Hepatocellular Carcinoma. PMC