Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư buồng trứng

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư buồng trứng và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư buồng trứng có thể gây nhiều tác dụng phụ, nhưng không phải ai cũng gặp giống nhau và phần lớn có thể được phòng ngừa, theo dõi hoặc giảm nhẹ khi phát hiện sớm. Tác dụng phụ phụ thuộc vào phương pháp điều trị, liều thuốc, số đợt điều trị, bệnh nền và thể trạng từng người. Hãy báo sớm cho bác sĩ điều trị, thay vì cố chịu đựng, vì nhiều triệu chứng có thể là dấu hiệu cần can thiệp kịp thời.

Những tác dụng phụ thường gặp theo từng phương pháp điều trị

Phẫu thuật thường là một phần quan trọng trong điều trị ung thư buồng trứng. Tùy giai đoạn bệnh, bác sĩ có thể cắt buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, mạc nối hoặc các tổn thương khác trong ổ bụng. Sau mổ, người bệnh có thể đau vùng bụng, mệt, chán ăn, táo bón, khó vận động, tê quanh vết mổ hoặc thay đổi tiểu tiện trong thời gian đầu.

Nếu phải cắt cả hai buồng trứng ở người chưa mãn kinh, cơ thể có thể bước vào mãn kinh sớm. Các biểu hiện gồm bốc hỏa, khô âm đạo, thay đổi cảm xúc, giảm ham muốn tình dục và ảnh hưởng sức khỏe xương về lâu dài. Phẫu thuật cũng có thể ảnh hưởng khả năng mang thai. Những điều này cần được trao đổi trước điều trị, nếu tình trạng ung thư và thời gian cho phép.

Hóa trị, đặc biệt các phác đồ chứa thuốc bạch kim như cisplatin hoặc carboplatin kết hợp thuốc taxane, có thể gây mệt mỏi, buồn nôn, nôn, chán ăn, rụng tóc, loét miệng, táo bón hoặc tiêu chảy. Thuốc cũng có thể làm giảm số lượng tế bào máu, dẫn đến thiếu máu, tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc bầm tím, chảy máu. Một số người bị tê, kim châm, đau rát ở đầu ngón tay chân, gọi là bệnh lý thần kinh ngoại biên.

Ung thư buồng trứng có thể trở nên kháng với hóa trị bạch kim theo thời gian, nên đôi khi người bệnh cần điều trị bằng thuốc khác hoặc phối hợp các phương pháp mới [1], [4]. Đây là lý do kế hoạch điều trị thường thay đổi theo đáp ứng thực tế của từng người, chứ không có một phác đồ phù hợp cho tất cả.

Các thuốc điều trị đích và thuốc duy trì cũng có tác dụng phụ riêng. Ví dụ, thuốc ức chế PARP thường được sử dụng nhiều hơn ở một số khối u có đột biến BRCA1 hoặc BRCA2, vì các khối u này có khiếm khuyết trong cơ chế sửa chữa ADN [2]. Nhóm thuốc này có thể gây mệt, buồn nôn và ảnh hưởng công thức máu, vì vậy cần xét nghiệm máu định kỳ theo lịch bác sĩ chỉ định. Thuốc liên hợp kháng thể, tức thuốc gắn một kháng thể nhận diện tế bào ung thư với một hoạt chất tiêu diệt tế bào, được phát triển nhằm đưa thuốc đến khối u chọn lọc hơn và có thể giảm độc tính toàn thân so với thuốc tác động rộng [1]. Tuy vậy, “chọn lọc hơn” không có nghĩa là không có tác dụng phụ, nên người bệnh vẫn cần được theo dõi sát.

Cách giảm buồn nôn, mệt mỏi và các triệu chứng thường ngày

Buồn nôn và nôn nên được xử trí chủ động. Bác sĩ có thể kê thuốc chống nôn trước và sau hóa trị. Người bệnh nên uống từng ngụm nước nhỏ nhưng thường xuyên, ưu tiên đồ ăn mềm, dễ tiêu, ít mùi và chia thành nhiều bữa nhỏ. Có thể tránh thức ăn quá béo, cay, nhiều mùi hoặc dùng khi đang buồn nôn. Nếu nôn liên tục, không uống được nước, tiểu ít, choáng váng hoặc sụt cân nhanh, cần liên hệ cơ sở điều trị vì có thể cần bù dịch và điều chỉnh thuốc.

Mệt mỏi do ung thư và điều trị không đơn thuần là “thiếu cố gắng”. Nó có thể liên quan thiếu máu, ăn uống kém, đau, rối loạn giấc ngủ, lo âu hoặc chính tác động của thuốc. Cách phù hợp thường là nghỉ ngơi xen kẽ hoạt động nhẹ. Đi bộ chậm, kéo giãn cơ, tập thở hoặc vận động theo sức có thể giúp duy trì thể lực nếu bác sĩ không dặn hạn chế. Nên chia công việc thành phần nhỏ, nhờ người thân hỗ trợ và ưu tiên việc quan trọng. Không nên tự dùng thuốc bổ, thuốc nam hoặc sản phẩm “tăng đề kháng” khi chưa hỏi bác sĩ, vì một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc ung thư.

Rụng tóc thường gây tổn thương tâm lý rõ rệt, dù không nguy hiểm trực tiếp. Người bệnh có thể cắt tóc ngắn trước khi tóc rụng nhiều, dùng khăn, mũ, tóc giả nếu thấy thoải mái, và chăm sóc da đầu bằng sản phẩm dịu nhẹ. Tóc có thể mọc lại sau khi kết thúc một số phác đồ, nhưng tốc độ và đặc điểm tóc mọc lại khác nhau giữa mỗi người.

Đối với loét miệng, nên dùng bàn chải mềm, giữ miệng sạch, chọn thức ăn nguội hoặc ấm nhẹ, mềm, tránh món quá chua, cay, nóng hoặc cứng. Cần báo bác sĩ nếu đau miệng làm ăn uống khó khăn, có mảng trắng, sốt hoặc chảy máu.

Theo dõi biến chứng cần báo bác sĩ sớm

Giảm bạch cầu có thể làm cơ thể dễ nhiễm trùng hơn. Người bệnh nên rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc gần với người đang có bệnh lây nhiễm và chú ý an toàn thực phẩm. Sốt trong khi hóa trị có thể là tình huống khẩn cấp. Nếu sốt, rét run, khó thở, ho tăng, đau rát khi tiểu, tiêu chảy nặng hoặc thấy lơ mơ, cần liên hệ ngay với nơi đang điều trị. Không tự dùng thuốc hạ sốt để trì hoãn việc báo bác sĩ.

Tê bì bàn tay bàn chân cần được báo sớm, nhất là khi ảnh hưởng cài cúc áo, cầm nắm, đi lại hoặc dễ vấp ngã. Bác sĩ có thể đánh giá mức độ tổn thương thần kinh và cân nhắc điều chỉnh thuốc khi cần. Tại nhà, nên mang giày dép chống trượt, kiểm tra bàn chân mỗi ngày, tránh nước quá nóng và cẩn thận với vật sắc nhọn vì có thể giảm cảm giác đau.

Huyết khối tĩnh mạch, tức cục máu đông trong mạch máu, là biến chứng đáng lưu ý ở người mắc ung thư. Ung thư buồng trứng được xem là một trong các ung thư đặc có nguy cơ huyết khối cao, liên quan tính chất bệnh, viêm toàn thân và điều trị đa mô thức [3]. Đau hoặc sưng một bên chân, đỏ nóng chân, đau ngực, khó thở đột ngột, ho ra máu, ngất là những dấu hiệu cần cấp cứu ngay. Không tự xoa bóp mạnh vùng chân đang sưng đau. Việc dùng thuốc phòng ngừa huyết khối chỉ nên thực hiện khi bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ chảy máu của từng người.

Khả năng sinh sản, đời sống tình dục và sức khỏe tinh thần

Ở người còn mong muốn sinh con, cần hỏi bác sĩ ung bướu và chuyên gia hỗ trợ sinh sản càng sớm càng tốt, tốt nhất trước hóa trị hoặc phẫu thuật có thể ảnh hưởng buồng trứng. Trữ phôi được xem là phương án chuẩn khi có đủ thời gian để kích thích buồng trứng và lấy noãn. Trữ noãn là lựa chọn cho người chưa có bạn đời. Trữ mô buồng trứng có thể được cân nhắc khi không thể trì hoãn điều trị hoặc ở trẻ chưa dậy thì [5]. Tuy nhiên, lựa chọn phù hợp còn phụ thuộc loại ung thư, giai đoạn bệnh, thời gian điều trị và sự an toàn về mặt ung thư học.

Khô âm đạo, đau khi quan hệ, thay đổi hình ảnh cơ thể hoặc lo sợ bệnh tái phát có thể ảnh hưởng đời sống tình dục và tình cảm. Đây là vấn đề sức khỏe bình thường, không phải điều đáng xấu hổ. Chất bôi trơn phù hợp, trao đổi cởi mở với bạn đời và tư vấn y tế có thể hữu ích. Không tự dùng nội tiết tố hoặc thuốc đặt âm đạo nếu chưa được bác sĩ ung bướu đồng ý.

Cuối cùng, hãy ghi lại triệu chứng theo ngày, gồm thời điểm xuất hiện, mức độ, thuốc đã dùng và điều gì làm triệu chứng đỡ hoặc nặng hơn. Thông tin này giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị chính xác hơn. Mỗi ca ung thư buồng trứng là khác nhau, vì vậy người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về mọi tác dụng phụ, kể cả những triệu chứng tưởng như nhỏ.

Nguồn tham khảo

  1. Receptor Co‑targeting Strategies for Personalized Ovarian Cancer Therapy. PMC
  2. BCLX L blockade rewires cell fate to overcome PARP inhibitor resistance in ovarian cancer. PMC
  3. Bad Blood: Navigating VTE Risk in Breast, Ovarian, and Endometrial Cancer. PMC
  4. PKM2 Inhibitors Induce Autophagic Cell Death Through Suppression of PKM2-Mediated Glycolysis in Cisplatin-Resistant Ovarian Cancer Cells. PMC
  5. Fertility Preservation in Female Patients with Cancer. Part III: Royan

Human Ovarian Tissue Bank Guideline for Prepubertal Girls and Women, A Review. PMC