Tác dụng phụ khi điều trị ung thư bàng quang và cách giảm nhẹ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư bàng quang có thể gây tác dụng phụ ở đường tiểu, ruột, da, máu, sức khỏe tình dục và thể trạng chung, tùy phương pháp điều trị. Nhiều triệu chứng có thể được kiểm soát nếu người bệnh báo sớm cho bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc hoặc dùng thuốc không rõ nguồn gốc.
Mỗi người có loại ung thư, giai đoạn bệnh, tuổi, chức năng thận, bệnh kèm theo và phác đồ khác nhau. Vì vậy, các gợi ý dưới đây mang tính tham khảo chung, không thay thế cho hướng dẫn từ bác sĩ ung bướu và tiết niệu đang điều trị trực tiếp.
Tác dụng phụ theo từng phương pháp điều trị
Phẫu thuật nội soi và cắt bàng quang
Với ung thư bàng quang chưa xâm lấn cơ, bác sĩ thường cắt u qua nội soi niệu đạo. Sau thủ thuật, người bệnh có thể tiểu buốt, tiểu gấp, tiểu ra máu nhẹ hoặc có cảm giác khó chịu vùng bàng quang trong một thời gian. Một số người khó tiểu tạm thời hoặc có nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu.
Nếu cần cắt toàn bộ bàng quang, người bệnh sẽ phải tạo đường dẫn lưu nước tiểu mới, chẳng hạn đưa nước tiểu ra da qua túi chứa hoặc tạo bàng quang mới từ ruột. Đây là phẫu thuật lớn, có thể gây đau, mệt, nhiễm trùng, huyết khối, rối loạn tiêu hóa và cần thời gian thích nghi với việc đi tiểu mới. Nam giới có thể gặp rối loạn cương; nữ giới có thể khô âm đạo, đau khi quan hệ hoặc thay đổi cảm nhận tình dục. Khả năng sinh sản cũng có thể bị ảnh hưởng.
Sau mổ, việc vận động sớm theo chỉ dẫn, tập thở, chăm sóc vết mổ và ống dẫn lưu đúng cách rất quan trọng. Người bệnh nên hỏi điều dưỡng cách nhận biết da quanh lỗ mở bị kích ứng, cách thay túi nước tiểu và thời điểm cần liên hệ bệnh viện.
Thuốc bơm vào bàng quang
Sau khi cắt u nội soi, một số người được bơm thuốc trực tiếp vào bàng quang. Có thể là thuốc hóa trị tại chỗ hoặc BCG, một dạng điều trị kích hoạt miễn dịch tại bàng quang để giảm nguy cơ tái phát ở một số trường hợp.
Tác dụng phụ thường gặp là kích thích bàng quang: tiểu rát, tiểu nhiều lần, tiểu gấp, đau vùng hạ vị, nước tiểu có ít máu hoặc cảm giác giống viêm bàng quang. Những triệu chứng này dễ khiến người bệnh lo lắng, nhưng cần phân biệt với nhiễm khuẩn tiết niệu, chảy máu do u hoặc tổn thương do xạ trị trước đó.
BCG thường được dùng cho một số ung thư chưa xâm lấn cơ sau cắt u. Hiếm khi BCG có thể gây phản ứng toàn thân, sốt, mệt nhiều, chán ăn hoặc các biến chứng do vi khuẩn BCG. Một báo cáo ghi nhận người bệnh xuất hiện sốt, mệt và giảm ăn sau BCG, đồng thời phát hiện tổn thương u hạt lành tính ở cả hai thận; xét nghiệm nước tiểu sau đó nhận diện được Mycobacterium bovis [3]. Đây là biến chứng không phổ biến, nhưng cho thấy sốt kéo dài hoặc tình trạng toàn thân xấu đi sau bơm BCG cần được đánh giá ngay.
Ở người từng hóa xạ trị bảo tồn bàng quang, việc dùng BCG khi ung thư tái phát chưa xâm lấn cơ có thể khả thi ở những ca được chọn lọc cẩn thận. Tuy nhiên, bằng chứng hiện có còn hạn chế; tổn thương do tia xạ cũng có thể làm khó việc nội soi và đọc kết quả mô bệnh học [1]. Vì thế, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lợi ích, nguy cơ và khả năng phải phẫu thuật cứu vãn.
Hóa trị, xạ trị và điều trị phối hợp
Hóa trị toàn thân có thể được dùng trước hoặc sau mổ, hoặc khi bệnh đã lan rộng. Tác dụng phụ tùy thuốc, nhưng thường bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, nôn, chán ăn, rụng tóc, loét miệng, táo bón hoặc tiêu chảy. Một số thuốc có thể làm giảm số lượng tế bào máu, khiến người bệnh dễ nhiễm trùng, thiếu máu, mệt và dễ bầm chảy máu. Một số phác đồ cũng cần được theo dõi sát chức năng thận, thính lực hoặc cảm giác tê bì tay chân.
Xạ trị vùng chậu có thể gây tiểu gấp, tiểu buốt, đi tiểu nhiều lần, tiêu chảy, đau quặn bụng, kích ứng da vùng chiếu tia và mệt. Các phản ứng này có thể xuất hiện trong quá trình điều trị hoặc muộn hơn. Ở người cao tuổi có ung thư bàng quang tiến triển kèm tiểu máu, xạ trị có thể giúp giảm chảy máu và cải thiện triệu chứng tiểu kích thích. Trong một nghiên cứu hồi cứu trên 49 người bệnh không phù hợp phẫu thuật hoặc hóa trị, tiểu máu đại thể biến mất sau liệu trình 15 lần chiếu với tổng liều 30 Gy [2]. Tuy vậy, chỉ định và liều xạ trị phải được cá thể hóa.
Điều trị bảo tồn bàng quang thường phối hợp cắt u nội soi, hóa trị và xạ trị. Cách này giúp một số người tránh cắt bàng quang, nhưng cũng có thể làm tăng kích ứng đường tiểu, mệt và nguy cơ ảnh hưởng ruột. Người bệnh cần tái khám đều để phát hiện tái phát hoặc biến chứng muộn.
Miễn dịch trị liệu và dấu hiệu cần chú ý
Các thuốc miễn dịch toàn thân, trong đó có thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1, giúp hệ miễn dịch nhận diện tế bào ung thư tốt hơn ở một số người bệnh. Tuy nhiên, vì miễn dịch có thể tấn công cả mô lành, thuốc đôi khi gây viêm ở nhiều cơ quan như da, ruột, phổi, gan, tuyến nội tiết hoặc bàng quang.
Viêm bàng quang liên quan thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 là tác dụng phụ không thường gặp. Triệu chứng có thể là tiểu buốt, tiểu gấp, tiểu nhiều, đau vùng bàng quang hoặc có máu trong nước tiểu. Tình trạng này dễ bị nhầm với viêm bàng quang do vi khuẩn, sỏi, ung thư tiến triển, tổn thương do tia xạ hoặc viêm bàng quang xuất huyết do hóa trị [4]. Vì vậy, bác sĩ có thể cần xét nghiệm nước tiểu, cấy nước tiểu, chụp hình, soi bàng quang hoặc sinh thiết tùy từng trường hợp [4].
Không nên tự dùng kháng sinh chỉ vì có tiểu buốt, bởi không phải mọi trường hợp đều do nhiễm khuẩn. Nếu xác định là phản ứng miễn dịch, bác sĩ ung bướu sẽ quyết định có cần tạm hoãn thuốc, điều trị chống viêm hoặc phối hợp chuyên khoa khác hay không.
Cách giảm nhẹ triệu chứng trong sinh hoạt hằng ngày
Thông tin dưới đây là hướng dẫn chăm sóc chung. Người bệnh nên điều chỉnh theo bệnh thận, bệnh tim, chế độ ăn riêng và lời dặn của bác sĩ.
Uống đủ nước nếu bác sĩ không yêu cầu hạn chế dịch có thể giúp nước tiểu bớt cô đặc và giảm cảm giác rát. Tuy nhiên, nếu tiểu máu nhiều, bí tiểu, suy thận, phù hoặc khó thở, cần hỏi bác sĩ thay vì cố uống nhiều nước. Hạn chế rượu bia, thuốc lá, cà phê, trà đặc, nước ngọt có ga, đồ cay và chua nếu chúng làm tiểu gấp hoặc tiểu buốt hơn.
Khi buồn nôn hoặc chán ăn, nên ăn thành nhiều bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, dễ tiêu và ưu tiên đủ đạm. Khi tiêu chảy do điều trị, cần bù nước theo hướng dẫn, theo dõi số lần đi ngoài và báo bác sĩ nếu phân có máu, đau bụng tăng hoặc không ăn uống được. Khi táo bón, vận động nhẹ nếu sức khỏe cho phép, tăng chất xơ phù hợp và trao đổi về thuốc hỗ trợ.
Mệt mỏi là triệu chứng rất thường gặp. Nghỉ ngơi là cần thiết, nhưng nằm bất động quá lâu có thể làm cơ thể yếu hơn. Người bệnh có thể chia nhỏ việc trong ngày, đi bộ nhẹ hoặc tập vận động phục hồi theo khả năng. Gia đình nên hỗ trợ thực tế nhưng cũng tôn trọng sự độc lập của người bệnh.
Khi nào cần liên hệ bác sĩ ngay?
Hãy liên hệ cơ sở điều trị sớm nếu có sốt, rét run, tiểu máu đỏ tươi nhiều hoặc có cục máu, không tiểu được, đau bụng dưới dữ dội, đau hông lưng, nôn liên tục, tiêu chảy nặng, khó thở, đau ngực, lú lẫn hoặc mệt lả. Trong thời gian hóa trị, sốt có thể là dấu hiệu nhiễm trùng quan trọng. Sau bơm BCG, sốt kéo dài, mệt nhiều hoặc giảm ăn rõ cũng cần được báo ngay do có khả năng là phản ứng nghiêm trọng dù hiếm gặp [3].
Điều trị ung thư bàng quang không chỉ nhằm kiểm soát khối u mà còn cần bảo vệ chất lượng sống. Hãy ghi lại triệu chứng, thời điểm xuất hiện, mức độ ảnh hưởng và thuốc đã dùng để trao đổi cụ thể trong mỗi lần tái khám. Bác sĩ điều trị sẽ giúp xác định nguyên nhân, điều chỉnh phác đồ và lựa chọn cách giảm nhẹ phù hợp nhất với tình trạng riêng của bạn.
Nguồn tham khảo
- BCG after trimodality therapy: managing non-muscle-invasive recurrence in the irradiated bladder. PMC
- Hemostatic Efficacy and Clinical Outcomes of Radiotherapy in Older Adult Patients With Advanced Bladder Cancer and Hematuria Unsuitable for Standard Treatment. PMC
- Asymptomatic bilateral renal granulomas following intravesical BCG immunotherapy for bladder cancer: a case report. PMC
- PD-1/PD-L1 inhibitor-related cystitis: clinical features, diagnostic exclusion, and outcomes in one definite and seven probable cases with an updated literature review. PMC
