Ung Thư Info
Điều trị

Các phương pháp điều trị ung thư hiện nay

Phẫu thuật, hoá trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch, nội tiết: cách hoạt động và khi nào được dùng.

Điều trị ung thư không chỉ có một cách duy nhất. Kế hoạch điều trị được lựa chọn dựa trên loại ung thư, vị trí khối u, giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.

Các phương pháp có thể được dùng riêng lẻ hoặc kết hợp theo một trình tự nhất định. Hiểu vai trò của từng phương pháp sẽ giúp người bệnh và gia đình chuẩn bị tốt hơn cho quá trình điều trị.

Mục tiêu điều trị và cách xây dựng kế hoạch

Trong nhiều trường hợp, điều trị hướng đến việc loại bỏ hoặc kiểm soát toàn bộ ung thư có thể nhìn thấy, đồng thời tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại. Đây thường được gọi là điều trị triệt để. Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, hoặc sự kết hợp của các phương pháp này có thể được lựa chọn với mục tiêu đó.

Ở một số người bệnh ung thư tiến triển, mục tiêu điều trị có thể chuyển sang giảm triệu chứng, duy trì chức năng cơ thể và hỗ trợ chất lượng sống. Điều này thường được gọi là điều trị giảm nhẹ. Điều trị giảm nhẹ không có nghĩa là ngừng điều trị ung thư. Chẳng hạn, ung thư thực quản có thể làm hẹp lòng thực quản, gây khó nuốt. Bác sĩ có thể đặt một ống trong thực quản và nong thực quản để giữ đường ăn uống được thông hơn trong quá trình xạ trị [13]. Với ung thư dạ dày, đặt stent trong lòng ống tiêu hóa cũng là một can thiệp có thể được xem xét tùy tình huống [2].

Kế hoạch điều trị thay đổi đáng kể giữa các loại ung thư. Ví dụ, phẫu thuật thường là phương pháp chính ở ung thư bàng quang và ung thư dạ dày, nhưng loại phẫu thuật lại phụ thuộc vào vị trí ung thư [1], [2]. Trong khi đó, với một số ung thư vùng đầu cổ hoặc ung thư vòm họng tiến triển tại chỗ vùng, hóa trị và xạ trị có thể giữ vai trò quan trọng trong kế hoạch điều trị phối hợp [10].

Phẫu thuật và các thủ thuật tại chỗ

Phẫu thuật là phương pháp dùng dụng cụ để cắt bỏ khối u, một phần cơ quan có ung thư hoặc các mô lân cận cần thiết. Khi có thể lấy hết phần ung thư nhìn thấy, phẫu thuật có thể là bước điều trị trung tâm. Bác sĩ cũng có thể lấy hạch bạch huyết để kiểm tra xem ung thư đã lan tới hạch hay chưa.

Phạm vi phẫu thuật rất khác nhau tùy vị trí khối u:

  • Ở ung thư bàng quang, bác sĩ có thể đưa ống soi qua niệu đạo vào bàng quang, dùng vòng dây nhỏ để cắt hoặc đốt khối u bằng dòng điện. Thủ thuật này được gọi là cắt u qua niệu đạo kèm đốt điện [1].
  • Ở ung thư dạ dày, phẫu thuật có thể là cắt một phần dạ dày hoặc toàn bộ dạ dày, kèm các hạch bạch huyết lân cận. Sau cắt toàn bộ dạ dày, phẫu thuật viên nối thực quản với ruột non để người bệnh vẫn có thể ăn và nuốt [2].
  • Ở ung thư cổ tử cung, khoét chóp bằng dao lạnh là thủ thuật cắt một phần mô hình nón ở cổ tử cung và ống cổ tử cung. Trong một số trường hợp, toàn bộ ung thư có thể được loại bỏ bằng thủ thuật này [4].
  • Sinh thiết hạch bạch huyết cửa giúp xác định hạch đầu tiên có khả năng nhận dẫn lưu từ khối u. Hạch này được lấy ra để bác sĩ giải phẫu bệnh tìm tế bào ung thư dưới kính hiển vi [4].

Bên cạnh mổ cắt bỏ, một số kỹ thuật tại chỗ có thể phá hủy mô ung thư. Đốt u bằng sóng cao tần dùng đầu dò có các điện cực nhỏ để tiêu diệt tế bào ung thư. Phẫu thuật lạnh dùng dụng cụ làm đông lạnh và phá hủy mô bất thường [5].

Tác động sau phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí và mức độ cắt bỏ. Người bệnh có thể cần thời gian hồi phục sau gây mê, chăm sóc vết mổ, điều chỉnh ăn uống hoặc thích nghi với thay đổi chức năng của cơ quan được phẫu thuật. Trước khi mổ, nên hỏi rõ mục tiêu phẫu thuật, phạm vi cắt bỏ, khả năng cần tạo đường tiêu hóa hoặc tiết niệu mới, và kế hoạch phục hồi.

Hóa trị, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm trúng đích

Hóa trị, thường gọi là hóa chất hoặc chemo, dùng thuốc để ngăn sự phát triển của tế bào ung thư. Thuốc có thể tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn tế bào phân chia [5], [6]. Cách đưa thuốc vào cơ thể và phạm vi tác dụng sẽ tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh và mục tiêu điều trị.

Hóa trị toàn thân là khi thuốc được uống hoặc đưa vào tĩnh mạch hay cơ. Thuốc đi vào máu và có thể đến các tế bào ung thư ở nhiều nơi trong cơ thể [6], [7]. Đây là cách dùng quan trọng khi cần điều trị bệnh có nguy cơ hoặc đã lan rộng.

Hóa trị vùng là khi thuốc được đưa trực tiếp vào một khu vực nhất định, chẳng hạn dịch não tủy, một cơ quan hoặc khoang cơ thể. Với u lympho không Hodgkin, hóa trị nội tủy có thể được dùng trong một số tình huống nhằm giảm khả năng tế bào u lympho lan tới não và tủy sống [6]. Với ung thư bàng quang, thuốc có thể được đưa vào bàng quang qua ống đặt ở niệu đạo để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật và giảm khả năng tái phát [8].

Hóa trị phối hợp là dùng từ hai thuốc chống ung thư trở lên [6]. Việc phối hợp nhằm tăng hiệu quả kiểm soát bệnh trong những tình huống phù hợp, nhưng cũng cần theo dõi sát tác dụng không mong muốn. Tác dụng phụ của hóa trị thay đổi theo thuốc, liều, cách dùng và tình trạng mỗi người. Thai nhi không thể được bảo vệ khỏi phơi nhiễm hóa trị khi người mẹ mang thai, và một số phác đồ có thể gây dị tật bẩm sinh nếu dùng trong ba tháng đầu thai kỳ [6]. Vì vậy, người bệnh đang mang thai hoặc dự định có thai cần trao đổi sớm với bác sĩ.

Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch của người bệnh chống lại ung thư. Bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm dấu ấn sinh học, tức là xét nghiệm tìm một số đặc điểm của khối u, để hỗ trợ dự đoán đáp ứng với một số thuốc miễn dịch [3]. Liệu pháp nhắm trúng đích cũng có thể được dùng sau phẫu thuật ở một số người bệnh ung thư bàng quang nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại [1]. Việc có dùng các phương pháp này hay không cần dựa vào đặc điểm cụ thể của bệnh.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các dạng bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư, hoặc làm tổn thương DNA của tế bào để ngăn chúng phát triển [3], [11]. Đây là điều trị tại vùng, nghĩa là tia được hướng vào khu vực có ung thư hoặc vùng có nguy cơ còn tế bào ung thư.

Xạ trị ngoài dùng máy đặt bên ngoài cơ thể để chiếu tia vào vị trí điều trị. Phương pháp này có thể áp dụng ở nhiều ung thư, gồm ung thư khoang miệng, bàng quang, dạ dày và tiền liệt tuyến [3], [11], [12], [14]. Một số kỹ thuật dùng máy tính tạo hình ảnh ba chiều của khối u và định hình chùm tia phù hợp hơn với khối u, nhằm hạn chế tổn thương mô lành gần đó [11].

Xạ trị trong, còn gọi là xạ trị áp sát, dùng chất phóng xạ được đặt kín trong kim, hạt, dây hoặc ống thông, rồi đặt trực tiếp trong hoặc gần vị trí ung thư [3], [13]. Ung thư khoang miệng và ung thư thực quản là các ví dụ có thể sử dụng xạ trị trong trong những trường hợp phù hợp.

Tác dụng phụ của xạ trị phụ thuộc vào vùng nhận tia, kỹ thuật xạ trị và phác đồ. Lịch xạ trị giảm phân liều có thời gian điều trị ngắn hơn nhưng tùy phác đồ có thể gây tác dụng phụ nặng hơn xạ trị tiêu chuẩn [11]. Người bệnh ung thư vùng miệng nên khám răng trước xạ trị để xử lý các vấn đề răng miệng sẵn có [3]. Việc ngừng hút thuốc trước điều trị cũng có thể giúp xạ trị hiệu quả hơn ở ung thư môi và khoang miệng [3].

Điều trị phối hợp, tân bổ trợ và bổ trợ

Nhiều người bệnh cần điều trị phối hợp, tức là kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, miễn dịch hoặc phương pháp khác. Mỗi phương pháp đảm nhận một vai trò riêng trong toàn bộ kế hoạch.

Điều trị tân bổ trợ là điều trị thực hiện trước điều trị chính, thường trước phẫu thuật. Hóa trị trước mổ có thể làm khối u nhỏ lại, giúp giảm lượng mô cần cắt bỏ. Cách này được đề cập trong ung thư bàng quang và ung thư dạ dày [1], [2]. Với ung thư đại trực tràng, hóa trị và/hoặc xạ trị trước mổ có thể làm nhỏ khối u, giúp cắt bỏ dễ hơn và hỗ trợ kiểm soát đại tiện sau phẫu thuật [5].

Điều trị bổ trợ là điều trị sau phẫu thuật, nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại dù không nhìn thấy được và giảm nguy cơ tái phát. Tùy bệnh cảnh, hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp nhắm trúng đích có thể được dùng sau mổ [1], [3], [5].

Hóa xạ trị đồng thời nghĩa là dùng hóa trị và xạ trị trong cùng thời gian. Với ung thư vòm họng tiến triển tại chỗ vùng, hóa trị dẫn đầu rồi hóa xạ trị đồng thời là một cách tiếp cận thường được nhắc đến [10]. “Hóa trị dẫn đầu” là hóa trị được dùng trước bước điều trị chính tiếp theo. Trình tự này không phù hợp với tất cả mọi người, vì lợi ích và tác dụng không mong muốn cần được cân nhắc riêng.

Thử nghiệm lâm sàng và hội chẩn đa chuyên khoa

Thử nghiệm lâm sàng là nghiên cứu đánh giá phương pháp điều trị mới hoặc cách phối hợp mới. Ví dụ, hóa trị kết hợp miễn dịch trước phẫu thuật trong ung thư đầu cổ đang được nghiên cứu. Một nghiên cứu giai đoạn 2 ghi nhận kết quả đáng chú ý, nhưng được thực hiện tại một trung tâm với cỡ mẫu nhỏ, nên vẫn cần thêm nghiên cứu [9]. Tham gia thử nghiệm lâm sàng có thể là một lựa chọn trong một số hoàn cảnh, nhưng cần được giải thích rõ về mục tiêu, lợi ích có thể có, nguy cơ và những điều chưa chắc chắn.

Hội chẩn đa chuyên khoa là khi các bác sĩ và nhân viên y tế thuộc nhiều lĩnh vực cùng xem xét hồ sơ bệnh. Quá trình này giúp kết nối các quyết định về phẫu thuật, điều trị thuốc, xạ trị, dinh dưỡng, phục hồi chức năng và chăm sóc triệu chứng. Người bệnh có thể chuẩn bị danh sách câu hỏi, mang theo kết quả xét nghiệm và nhờ người thân cùng tham dự các buổi trao đổi quan trọng.

Mỗi người bệnh là một trường hợp riêng. Loại ung thư, giai đoạn, thể trạng, mục tiêu sống và đáp ứng điều trị đều cần được trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để lựa chọn kế hoạch phù hợp nhất.

Hướng dẫn chi tiết theo từng loại ung thư

Nguồn tham khảo

Nội dung tổng hợp từ các bài đã biên soạn trên Ung Thư Info (gốc từ Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ và tài liệu y khoa):

Đang ở giai đoạn này? Đừng đi một mình

Tạo hồ sơ để lưu tình trạng, theo dõi hành trình và được Trợ lý AI hỗ trợ theo đúng tình huống của bạn. Tải ảnh xét nghiệm để Trợ lý AI đọc và điền sẵn.

Trong bài này