Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư xương: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì?
Ung thư xương nguyên phát là nhóm bệnh hiếm, gồm nhiều loại khác nhau như sarcoma xương dạng tạo xương, sarcoma Ewing và sarcoma sụn. Mỗi loại có đặc điểm di truyền, phân tử và mức độ nhạy với điều trị khác nhau. Vì vậy, cùng là ung thư xương nhưng người bệnh có thể được chỉ định những phương pháp không giống nhau [2].
Liệu pháp nhắm trúng đích là cách điều trị hướng vào một đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư. Đặc điểm này có thể là một protein trên bề mặt tế bào, một đường truyền tín hiệu giúp khối u phát triển, khả năng hình thành mạch máu mới hoặc một thay đổi trong vật chất di truyền của tế bào ung thư. Mục tiêu là tác động nhiều hơn lên tế bào bệnh, thay vì chỉ tác động không chọn lọc lên mọi tế bào đang phân chia.
Tuy nhiên, “nhắm trúng đích” không có nghĩa là thuốc chỉ ảnh hưởng đến tế bào ung thư hoặc chắc chắn phù hợp với mọi người bệnh. Ung thư xương có sự khác biệt lớn giữa các người bệnh, thậm chí giữa những vùng khác nhau trong cùng một khối u. Do đó, việc lựa chọn thuốc thường cần dựa trên chẩn đoán mô bệnh học, xét nghiệm phân tử, tình trạng lan rộng của bệnh, các điều trị trước đó và sức khỏe chung [2].
Vì sao cần tìm hướng điều trị mới?
Điều trị ung thư xương thường được xây dựng dựa trên loại sarcoma, giai đoạn bệnh và khả năng phẫu thuật. Hóa trị, phẫu thuật và trong một số trường hợp là xạ trị vẫn giữ vai trò quan trọng. Dù vậy, khi bệnh đã di căn hoặc tái phát, các lựa chọn điều trị còn hạn chế và kết quả thường chưa đạt như mong muốn [2], [3].
Các nghiên cứu gần đây cho thấy sarcoma xương không phải là một nhóm bệnh đồng nhất. Sarcoma dạng tạo xương, sarcoma Ewing và sarcoma sụn có các đặc điểm sinh học khác nhau. Ngay trong một loại ung thư, những tế bào ở các vị trí khác nhau cũng có thể mang những thay đổi khác nhau. Sự phức tạp này khiến một loại thuốc không thể có hiệu quả giống nhau ở tất cả người bệnh [2].
Y học chính xác, còn gọi là precision oncology, đang được nghiên cứu để giúp lựa chọn điều trị cá thể hóa hơn. Các hướng tiếp cận gồm phân tích gen và phân tử, mô hình khối u trong phòng thí nghiệm, xét nghiệm mẫu máu để theo dõi biến đổi của bệnh và đánh giá các mục tiêu trên bề mặt tế bào ung thư [2]. Những phương pháp này có tiềm năng hỗ trợ quyết định điều trị, nhưng việc áp dụng thường quy vẫn bị giới hạn bởi số lượng người bệnh ít, đặc điểm di truyền phức tạp và sự khác nhau giữa các phương pháp xét nghiệm [2].
Mục tiêu phân tử trong sarcoma Ewing
Sarcoma Ewing thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, có thể xuất hiện tại xương hoặc mô mềm ngoài xương. Một thay đổi nhiễm sắc thể đặc trưng giữa nhiễm sắc thể 11 và 22 dẫn đến hình thành protein EWS FLI ở khoảng 80 đến 90 phần trăm người bệnh theo nguồn nghiên cứu [1]. Đây là một đặc điểm quan trọng giúp nhận diện bệnh và cũng gợi ý một mục tiêu tiềm năng cho điều trị trong tương lai.
Tuy nhiên, việc phát hiện một thay đổi phân tử không đồng nghĩa với việc đã có thuốc nhắm trúng đích hiệu quả và được sử dụng rộng rãi cho tất cả người bệnh. Protein EWS FLI và các cơ chế liên quan đang tiếp tục được nghiên cứu. Trong thực hành, chẩn đoán sarcoma Ewing vẫn cần phối hợp biểu hiện lâm sàng, hình ảnh học, sinh thiết và các xét nghiệm cần thiết.
Một khối u ở xương cũng không phải lúc nào là sarcoma xương. Ví dụ, một báo cáo mô tả trường hợp người bệnh trẻ có khối ở xương sọ nhưng nguyên nhân là u lympho tế bào lớn thoái sản, một bệnh lý thuộc nhóm u lympho [7]. Vì vậy, sinh thiết và đánh giá mô bệnh học là bước rất quan trọng trước khi lựa chọn điều trị. Việc dùng thuốc nhắm trúng đích cho một bệnh khác với sarcoma xương có thể dựa trên các mục tiêu khác nhau.
Thuốc ức chế tạo mạch và các thuốc ức chế tyrosine kinase
Một hướng nghiên cứu đáng chú ý là sử dụng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Một số thuốc trong nhóm này tác động lên thụ thể của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, viết tắt là VEGFR. Các thuốc này có thể làm gián đoạn nhiều đường truyền tín hiệu liên quan đến sự hình thành mạch máu và sự phát triển của khối u [3], [4].
Anlotinib là một thuốc ức chế tyrosine kinase đường uống có tác động lên nhiều đường tạo mạch. Một phân tích tổng hợp gồm 21 nghiên cứu với 1.230 người bệnh sarcoma ghi nhận thời gian sống không tiến triển trung vị gộp là 6,7 tháng và thời gian sống toàn bộ trung vị gộp là 19,3 tháng [4]. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu thay đổi đáng kể vì người bệnh có các loại sarcoma, giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị trước đó khác nhau. Vì vậy, các con số này không thể dùng để dự đoán chính xác kết quả của từng người bệnh.
Các nghiên cứu tổng hợp cũng cho thấy anlotinib có khả năng giúp kiểm soát khối u ở một số người bệnh và độc tính nhìn chung có thể kiểm soát được, nhưng thuốc vẫn cần được cân nhắc trong bối cảnh cụ thể [4]. Một số nghiên cứu về các thuốc ức chế tyrosine kinase tác động lên VEGFR cho thấy hiệu quả khi dùng đơn trị liệu thường kéo dài không lâu. Khi phối hợp với thuốc miễn dịch hoặc hóa trị, một số nghiên cứu ghi nhận kết quả khả quan hơn, có thể do thuốc làm thay đổi môi trường xung quanh khối u [3].
Điều này không có nghĩa là phối hợp thuốc luôn tốt hơn hoặc phù hợp với mọi người bệnh. Nhiều nghiên cứu có đối chứng về phối hợp thuốc ức chế tyrosine kinase với hóa trị vẫn đang được tiến hành [3]. Bác sĩ cần cân nhắc lợi ích có thể đạt được, tác dụng không mong muốn, những thuốc đã dùng trước đó và khả năng theo dõi trong quá trình điều trị.
Điều trị miễn dịch và các mục tiêu trên bề mặt tế bào
Một số phương pháp nhắm trúng đích sử dụng hệ miễn dịch để nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, như thuốc hướng vào PD-1, đang được nghiên cứu trong sarcoma. Kết quả bước đầu không đồng nhất giữa các loại sarcoma và giữa từng người bệnh [3].
Một hướng khác là nhắm vào các phân tử nằm trên bề mặt tế bào ung thư. GD2 là một mục tiêu đang được quan tâm trong sarcoma xương ở trẻ em, đặc biệt là sarcoma dạng tạo xương và sarcoma Ewing. Tổng quan hệ thống về các phương pháp hướng vào GD2 đã xem xét kháng thể đơn dòng, tế bào CAR T, kháng thể hai đặc hiệu và những cách phối hợp khác. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy hoạt tính chống u đáng chú ý, trong khi nhiều thử nghiệm lâm sàng vẫn đang được tiến hành [5].
Tế bào CAR T là tế bào miễn dịch được biến đổi trong phòng thí nghiệm để nhận diện một mục tiêu nhất định trên tế bào ung thư. Đây là phương pháp chuyên sâu, chỉ có thể thực hiện tại những cơ sở có đủ điều kiện và thường chỉ được xem xét trong bối cảnh nghiên cứu hoặc trường hợp được lựa chọn phù hợp. Nghiên cứu về GD2 chưa đủ để khẳng định rằng mọi người bệnh sarcoma xương đều sẽ đáp ứng với phương pháp này [5].
B7 H3 cũng là một mục tiêu đang được nghiên cứu. Trong một phân tích 133 mẫu sarcoma xương và mô mềm chưa điều trị, B7 H3 được phát hiện ở 97 phần trăm mẫu, dù mức độ biểu hiện không giống nhau giữa các mẫu [6]. Kết quả này cho thấy B7 H3 có thể là mục tiêu tiềm năng, nhưng việc một mẫu bệnh có biểu hiện B7 H3 không tự động đồng nghĩa với việc người bệnh sẽ được điều trị bằng thuốc hướng vào mục tiêu này. Hiệu quả và độ an toàn của các thuốc tương ứng vẫn cần được xác nhận qua các nghiên cứu lâm sàng.
Những thuốc và hướng nghiên cứu khác
Ngoài thuốc ức chế tạo mạch và điều trị miễn dịch, các nhà nghiên cứu đang khảo sát thuốc tác động lên cơ chế sửa chữa tổn thương DNA, các mục tiêu liên quan đến MYC và những liệu pháp hướng vào protein trên bề mặt tế bào [3]. Về lý thuyết, tế bào ung thư có thể phụ thuộc nhiều hơn vào một số cơ chế để tồn tại và tăng trưởng. Nếu ngăn chặn được cơ chế đó, tế bào ung thư có thể bị tổn thương hoặc mất khả năng phát triển.
Tuy nhiên, nhiều thuốc nhắm vào cơ chế sửa chữa DNA và MYC mới chỉ có cơ sở thuyết phục trong nghiên cứu tiền lâm sàng. Hiệu quả trên người bệnh còn hạn chế hoặc chưa ổn định [3]. Khoảng cách giữa kết quả trong phòng thí nghiệm và hiệu quả thực tế là một thách thức lớn. Khối u trong cơ thể có môi trường phức tạp, có thể thích nghi, thay đổi hoặc phát triển các nhóm tế bào kháng thuốc.
Sinh thiết lỏng, tức phân tích dấu vết của khối u trong mẫu máu, cũng đang được nghiên cứu để theo dõi sự thay đổi của bệnh theo thời gian. Công cụ này có thể giúp cung cấp thông tin bổ sung về tiến triển hoặc biến đổi phân tử của khối u, nhưng chưa thay thế hoàn toàn cho sinh thiết mô và đánh giá lâm sàng [2].
Người bệnh cần hiểu gì trước khi điều trị?
Trước khi cân nhắc liệu pháp nhắm trúng đích, người bệnh thường cần biết rõ loại ung thư, vị trí bệnh, mức độ lan rộng và các xét nghiệm đã thực hiện. Không phải xét nghiệm gen nào cũng tìm thấy một mục tiêu có thuốc điều trị. Ngược lại, có mục tiêu trong khối u cũng chưa chắc thuốc sẽ mang lại lợi ích rõ ràng.
Bác sĩ có thể đề nghị điều trị nhắm trúng đích trong một thử nghiệm lâm sàng, sau các phương pháp tiêu chuẩn, hoặc trong một tình huống được lựa chọn riêng. Người bệnh nên hỏi về mục tiêu của thuốc, bằng chứng hiện có, khả năng phối hợp với hóa trị hoặc miễn dịch, những tác dụng không mong muốn cần theo dõi và lựa chọn khác nếu thuốc không hiệu quả.
Điều trị ung thư xương thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa, gồm ung bướu, ngoại khoa chỉnh hình, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và các chuyên gia khác. Việc quyết định không chỉ dựa trên một kết quả xét nghiệm mà cần nhìn toàn bộ tình trạng của người bệnh. Những tiến bộ về liệu pháp nhắm trúng đích mở ra hy vọng, nhưng nhiều phương pháp vẫn đang được nghiên cứu và chưa thể thay thế các điều trị tiêu chuẩn trong mọi trường hợp.
Nếu bạn hoặc người thân được chẩn đoán ung thư xương, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về kết quả sinh thiết, xét nghiệm phân tử, lựa chọn thuốc phù hợp và khả năng tham gia thử nghiệm lâm sàng.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư là gánh nặng sức khỏe đáng kể, với 177.404 ca mắc mới và 111.015 ca tử vong do ung thư được ghi nhận trong GLOBOCAN 2024. Bảng số liệu này không có dòng riêng cho ung thư xương. Ung thư xương nguyên phát là bệnh hiếm, vì vậy người bệnh và gia đình có thể gặp khó khăn khi tìm kiếm thông tin phù hợp hoặc kết nối với đội ngũ có kinh nghiệm điều trị.
Nếu được chẩn đoán hoặc nghi ngờ ung thư xương, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ và trao đổi kế hoạch điều trị. Khi tìm hiểu về liệu pháp nhắm trúng đích, hãy hỏi bác sĩ liệu phương pháp này có phù hợp với loại ung thư, kết quả xét nghiệm và tình trạng sức khỏe của mình hay không. Cũng nên hỏi rõ về phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế, các thủ tục cần thiết và những chi phí có thể phát sinh để chủ động chuẩn bị trong quá trình điều trị.
Nguồn tham khảo
- Askin Tumor Presents with Ewing Sarcoma of the Femur in Young Female Patient: Case Report and Literature Review. PMC
- Precision oncology in the treatment of patients with bone sarcomas: an up-to-date narrative review. PMC
- Emerging Treatments in Bone Tumors: Lessons Learned from the ESMO Annual Meeting. PMC
- Clinical efficacy and safety outcomes of anlotinib therapy in sarcoma: a systematic review and meta-analysis. PMC
- GD2-targeted immunotherapy in pediatric bone sarcomas: a systematic review of emerging strategies and combination approaches. PMC
- B7-H3 membranous expression correlates with histological grading in a two-center cohort of 133 pre-treatment bone and soft tissue sarcoma samples. PMC
- The solitary skull mass: An atypical presentation of anaplastic large cell lymphoma. PMC
