Xạ trị trong điều trị ung thư xương: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Xạ trị là gì và có vai trò như thế nào?
Xạ trị, hay điều trị bằng bức xạ, dùng các tia năng lượng cao để làm tổn thương tế bào ung thư, từ đó giúp kiểm soát sự phát triển của khối u. Trong điều trị các ung thư liên quan đến xương và mô mềm quanh xương, xạ trị thường không được xem xét riêng lẻ mà được phối hợp với phẫu thuật, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác.
Điều quan trọng là mỗi loại ung thư xương có đặc điểm rất khác nhau. Vị trí u, kích thước, mức độ ác tính, khả năng phẫu thuật, tình trạng di căn, tuổi, sức khỏe chung và các điều trị đã dùng trước đó đều có thể ảnh hưởng đến quyết định có nên xạ trị hay không. Vì vậy, không phải ai có khối u ở xương cũng nhận cùng một phác đồ.
Các nguồn nghiên cứu hiện có tập trung chủ yếu vào sarcoma mô mềm, tức ung thư phát sinh ở các mô như cơ, mỡ, gân, mạch máu hoặc mô liên kết, đôi khi nằm sát xương hoặc cần điều trị ảnh hưởng đến xương. Những thông tin này giúp người bệnh hiểu cách xạ trị được dùng trong điều trị sarcoma và các vấn đề cần lưu ý đối với xương, nhưng không thể thay thế tư vấn cụ thể cho từng loại ung thư xương nguyên phát.
Khi nào xạ trị có thể được cân nhắc?
Trong sarcoma mô mềm ở tay hoặc chân có nguy cơ cao nhưng còn khu trú, phối hợp xạ trị và phẫu thuật có thể đem lại tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ cao. “Kiểm soát tại chỗ” nghĩa là làm giảm nguy cơ khối u tái phát tại vùng đã điều trị. Khi cần xạ trị trong bối cảnh này, xạ trị trước mổ được khuyến nghị trong nguồn tổng quan được cung cấp [4].
Xạ trị trước mổ có thể nhằm làm giảm hoặc kiểm soát khối u trước khi phẫu thuật. Trong một báo cáo về sarcoma tế bào sáng ở bàn tay, người bệnh được xạ trị trước phẫu thuật và khối u được ghi nhận giảm khoảng 80%, sau đó được phẫu thuật cắt rộng với diện cắt âm tính [7]. Đây là một trường hợp riêng lẻ, vì vậy không có nghĩa mọi khối u sẽ đáp ứng tương tự. Tuy nhiên, ví dụ này cho thấy xạ trị có thể được đưa vào kế hoạch nhằm hỗ trợ việc phẫu thuật trong một số hoàn cảnh.
Xạ trị cũng có thể được dùng sau mổ, còn gọi là xạ trị bổ trợ. Mục tiêu thường là xử lý nguy cơ còn sót tế bào ung thư vi thể, tức những tế bào không nhìn thấy được trên hình ảnh hoặc bằng mắt thường. Trong một trường hợp sarcoma hoạt dịch rất hiếm ở tuyến tiền liệt, diện cắt phẫu thuật không thể xác định hoàn toàn do mô u bị phân mảnh và có lo ngại còn bệnh vi thể. Người bệnh sau đó được xạ trị vùng chậu bổ trợ, rồi hóa trị [2]. Kết quả này phản ánh cách nhóm điều trị có thể cân nhắc xạ trị khi nguy cơ còn u sau phẫu thuật là vấn đề đáng lưu ý.
Trong một số tình huống khác, xạ trị được dùng để củng cố đáp ứng sau điều trị toàn thân. Một ca sarcoma tủy dòng ở vú, không có bằng chứng bệnh ở tủy xương, được điều trị bằng hóa trị theo phác đồ bệnh bạch cầu dòng tủy cấp, sau đó hóa trị cứu vãn vì còn tổn thương, rồi xạ trị củng cố. Người bệnh đạt thuyên giảm chuyển hóa hoàn toàn và duy trì đến thời điểm theo dõi 6 tháng [1]. Đây không phải ung thư xương, nhưng cho thấy xạ trị đôi khi là một phần của chiến lược nhiều bước khi bác sĩ muốn tăng cường kiểm soát tại vùng tổn thương.
Xạ trị trước mổ và sau mổ khác nhau ra sao?
Sự khác nhau không chỉ nằm ở thời điểm thực hiện. Xạ trị trước mổ thường hướng tới kiểm soát u khi u còn hiện diện, trong khi xạ trị sau mổ chủ yếu xử lý nguy cơ tế bào ung thư còn sót ở vùng phẫu thuật.
Theo nguồn tổng quan về sarcoma mô mềm chi, liều xạ trị trước mổ thông thường là 50 Gray, viết tắt là Gy, chia thành 25 lần điều trị, mỗi lần 2 Gy [4]. Việc chia liều thành nhiều buổi được gọi là phân liều. Người bệnh thường đến cơ sở xạ trị theo lịch cố định; mỗi lần chiếu xạ thường ngắn hơn nhiều so với tổng thời gian dành cho việc chuẩn bị tư thế, kiểm tra hình ảnh và bảo đảm vùng điều trị chính xác.
Các phác đồ ngắn ngày hơn, với liều mỗi lần cao hơn, đang được nghiên cứu. Những nghiên cứu được tổng hợp cho thấy khi tổng liều được ước tính tương đương về mặt sinh học hoặc cao hơn mức chuẩn nói trên, khả năng kiểm soát tại chỗ có thể tương đương [4]. Tuy vậy, bằng chứng hiện chủ yếu từ các nghiên cứu giai đoạn 2. Một thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh trực tiếp phác đồ rút ngắn với phác đồ chuẩn vẫn đang được tiến hành [4].
Vì vậy, nếu bác sĩ đề nghị số buổi xạ trị ít hơn, điều này không nhất thiết đồng nghĩa điều trị kém hơn hoặc mạnh hơn. Quyết định phụ thuộc vào vị trí khối u, mô lành cần bảo vệ, kế hoạch mổ, nguy cơ biến chứng và kinh nghiệm của trung tâm điều trị.
Vì sao xương cần được quan tâm đặc biệt khi xạ trị?
Khi xạ trị vùng gần xương, bác sĩ không chỉ nhắm đến khối u mà còn phải tính đến ảnh hưởng lâu dài lên xương và mô mềm. Tổng quan về xạ trị trước mổ cho sarcoma mô mềm chi nhấn mạnh rằng cần theo dõi lâu dài độc tính trên xương, nhất là khi sử dụng các phác đồ có liều mỗi lần cao hơn [4].
Một biến chứng được mô tả trong các báo cáo ca bệnh là gãy xương đùi sau phẫu thuật bảo tồn chi kết hợp xạ trị cho sarcoma mô mềm vùng đùi trước. Hai người bệnh bị gãy xương trong vùng từng được chiếu xạ. Sau cố định bằng đinh nội tủy, cả hai đều gặp tình trạng không liền xương, còn gọi là khớp giả, và dụng cụ cố định thất bại. Họ cần phẫu thuật tái tạo bằng khớp nội nhân tạo đoạn dưới xương đùi. Một người giữ được chi lâu dài, trong khi người còn lại gặp tổn thương mô mềm tiến triển và nhiễm trùng quanh khớp nhân tạo, cuối cùng phải cắt cụt trên gối [6].
Các trường hợp này không có nghĩa mọi người được xạ trị đều sẽ gãy xương hoặc không liền xương. Bản thân nghiên cứu cũng mô tả gãy xương đùi trong bối cảnh này là không thường gặp [6]. Tuy nhiên, chúng cho thấy xương đã chiếu xạ có thể khó lành hơn khi bị tổn thương hoặc phải phẫu thuật về sau. Người bệnh nên báo cho bác sĩ nếu xuất hiện đau tăng dần tại xương từng điều trị, đau khi chịu lực, sưng, thay đổi dáng đi hoặc giảm khả năng vận động.
Nguy cơ cụ thể có thể chịu ảnh hưởng bởi vùng chiếu xạ, loại và liều xạ trị, vị trí phẫu thuật, mức độ lấy bỏ mô, sức khỏe xương, chấn thương, cũng như các yếu tố liên quan đến người bệnh và điều trị. Vì thế, quá trình theo dõi sau điều trị không chỉ nhằm phát hiện tái phát mà còn giúp nhận ra sớm các vấn đề về xương, vết mổ và chức năng chi.
Vết mổ và phục hồi chức năng có thể bị ảnh hưởng không?
Ở người bệnh sarcoma mô mềm chi được xạ trị trước mổ, biến chứng lớn ở vết thương được báo cáo là ở mức có thể chấp nhận trong các nghiên cứu về phác đồ rút ngắn [4]. Dù vậy, khi liều dùng trong mỗi buổi tăng lên, một số khác biệt về độc tính xuất hiện, đặc biệt là tình trạng vết mổ chậm kín sau hơn 180 ngày kể từ phẫu thuật và các trường hợp phải cắt cụt do biến chứng liên quan điều trị [4].
Điều này cho thấy việc lựa chọn phác đồ không chỉ hướng đến tiêu diệt tế bào ung thư. Bác sĩ cũng phải cân nhắc việc vết thương có thể lành thế nào, chi có giữ được chức năng không, và liệu cấu trúc xương hay mô mềm quan trọng có nằm trong vùng chiếu xạ hay không.
Phục hồi chức năng sau phẫu thuật và xạ trị thường rất quan trọng, đặc biệt khi u ở tay hoặc chân. Trong ca sarcoma ở bàn tay được tái tạo bằng vạt xương mác tự do, người bệnh có vận động một phần sau 6 tháng và đang tiếp tục phục hồi chức năng [7]. Mức độ hồi phục ở mỗi người khác nhau. Người bệnh có thể cần phối hợp với chuyên gia vật lý trị liệu hoặc phục hồi chức năng để cải thiện tầm vận động, sức cơ, khả năng cầm nắm, đi lại và sinh hoạt hằng ngày.
Xạ trị có thể gây ung thư khác về sau không?
Xạ trị là phương pháp quan trọng trong điều trị ung thư, nhưng có một nguy cơ hiếm gặp là sarcoma có thể xuất hiện nhiều năm sau tại vùng từng được chiếu xạ. Tình trạng này được gọi là sarcoma sau xạ trị hoặc sarcoma liên quan xạ trị [5]. Đây là biến chứng muộn hiếm, nên không nên hiểu rằng xạ trị chắc chắn gây ra ung thư mới.
Một phân tích tổng hợp gồm 28 nghiên cứu với 2.438 người bệnh sarcoma sau xạ trị cho thấy tuổi cao hơn, khối u lớn hơn, độ mô học cao hơn và phẫu thuật lấy u không hoàn toàn liên quan với kết quả xấu hơn [5]. Trong số các yếu tố có thể thay đổi được, phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn và điều trị tại các trung tâm chuyên sâu về sarcoma có liên quan với kết quả tốt hơn [5].
Ở trẻ em và thanh thiếu niên từng điều trị ung thư, nguy cơ ung thư thứ phát là một mối quan tâm lâu dài. Một báo cáo mô tả người bệnh từng có sarcoma tế bào sáng ở thận, điều trị hóa chất trong 6 tháng và xạ trị trong 3 tháng, sau đó phát triển sarcoma Ewing ở cẳng chân sau 5 năm [3]. Báo cáo này không thể khẳng định một phương pháp điều trị riêng lẻ là nguyên nhân trực tiếp, bởi người bệnh đã nhận cả hóa trị lẫn xạ trị. Tuy nhiên, nó nhấn mạnh giá trị của theo dõi lâu dài sau điều trị ung thư.
Nếu trước đây bạn từng xạ trị và sau nhiều năm xuất hiện khối sưng mới, đau dai dẳng, vùng xương đau ngày càng tăng hoặc thay đổi bất thường tại khu vực từng chiếu xạ, hãy đi khám. Phần lớn triệu chứng không nhất thiết là ung thư, nhưng đánh giá sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân phù hợp.
Người bệnh nên chuẩn bị gì trước và trong xạ trị?
Trước xạ trị, nhóm điều trị thường cần xác định chính xác vùng cần chiếu và các cơ quan cần bảo vệ. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ thông tin về các lần phẫu thuật, hóa trị, xạ trị trước đây, các bệnh mạn tính, thuốc đang dùng và triệu chứng đang gặp phải.
Trong quá trình điều trị, hãy thông báo nếu có đau tăng, thay đổi vết mổ, hạn chế vận động, mệt nhiều hoặc bất cứ biểu hiện nào khiến bạn lo lắng. Đừng tự chịu đựng vì nghĩ đó là điều bắt buộc phải trải qua. Nhiều vấn đề có thể được đánh giá, theo dõi hoặc hỗ trợ giảm nhẹ sớm.
Sau xạ trị, lịch tái khám thường nhằm kiểm tra đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, đánh giá sức khỏe xương và mô mềm, cũng như theo dõi chức năng chi. Với sarcoma, việc điều trị tại cơ sở có kinh nghiệm chuyên sâu có ý nghĩa đáng kể; nghiên cứu về sarcoma sau xạ trị cho thấy điều trị tại trung tâm chuyên về sarcoma có liên quan với kết quả tốt hơn [5].
Xạ trị có thể là một phần hữu ích trong kế hoạch điều trị ung thư liên quan đến xương, nhưng lợi ích và nguy cơ cần được cân bằng rất cá thể hóa. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu xạ trị, bác sĩ phẫu thuật và nhóm chăm sóc của bạn để hiểu rõ mục tiêu điều trị, lựa chọn phù hợp và kế hoạch theo dõi lâu dài.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, GLOBOCAN 2024 ghi nhận tổng cộng 177.404 ca ung thư mắc mới và 111.015 ca tử vong do ung thư. Tuy nhiên, bảng số liệu này không có dòng riêng cho ung thư xương, vì vậy chưa thể dùng các con số trên để mô tả riêng gánh nặng của bệnh này. Ung thư xương nguyên phát là bệnh hiếm. Mỗi trường hợp cần được đánh giá phù hợp với tình trạng cụ thể, trong đó có việc xem xét vai trò của xạ trị trong kế hoạch điều trị.
Nếu được chẩn đoán hoặc nghi ngờ ung thư xương, người bệnh nên đến khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá và trao đổi đầy đủ về các lựa chọn điều trị, bao gồm xạ trị khi bác sĩ chỉ định. Khi đi khám, hãy mang theo kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và hồ sơ điều trị trước đó nếu có. Người bệnh cũng nên hỏi cơ sở điều trị về quyền lợi bảo hiểm y tế, mức chi trả và các thủ tục cần thiết để chủ động chuẩn bị chi phí.
Nguồn tham khảo
- Isolated bilateral breast myeloid sarcoma: A rare case report. PMC
- Primary Synovial Sarcoma of the Prostate: A Case Report and Review of the Literature. PMC
- Case Report: Two cases of secondary malignant neoplasms following treatment in pediatric patients. PMC
- Hypofractionated preoperative radiotherapy for extremity soft tissue sarcoma: Are we racing ahead of the toxicity data?. PMC
- Prognostic Factors and Outcomes for Post-Radiation Sarcoma—A Systematic Review and Meta-Analysis. PMC
- Radiation-Associated Femoral Nonunion and Fixation Failure Following Limb-Salvage Surgery for Thigh Soft-tissue Sarcoma: Two Case Reports and a Review of the Literature. PMC
- Free Osteocutaneous Fibular Flap for Hand Reconstruction Related to Clear Cell Sarcoma Resection: A Case Report. PMC
