Tác dụng phụ khi điều trị ung thư xương và cách giảm nhẹ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư xương có thể gây nhiều tác dụng phụ, nhưng không phải người bệnh nào cũng gặp giống nhau. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí khối u, phác đồ điều trị, liều thuốc hoặc tia xạ, bệnh đi kèm và thể trạng từng người. Điều quan trọng là báo sớm các triệu chứng để đội ngũ điều trị giúp giảm nhẹ kịp thời, thay vì cố chịu đựng.
Những tác dụng phụ thường gặp theo từng phương pháp điều trị
Ung thư xương có thể được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu hoặc phối hợp nhiều phương pháp. Một số nghiên cứu hiện có tập trung vào sarcoma mô mềm và sarcoma xương, là nhóm bệnh có nhiều điểm tương đồng về điều trị đa mô thức. Tuy nhiên, kế hoạch cụ thể vẫn cần được cá thể hóa cho từng người bệnh.
Phẫu thuật nhằm lấy bỏ khối u, đôi khi cần tái tạo xương, thay khớp, ghép xương hoặc phẫu thuật bảo tồn chi. Các vấn đề thường gặp sau mổ gồm đau, sưng, hạn chế vận động, tê bì vùng mổ, yếu cơ và khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày. Một biến chứng đáng lưu ý là vết mổ chậm lành, nhiễm trùng hoặc tụ dịch.
Trong một nghiên cứu ở người bệnh sarcoma mô mềm, biến chứng lành vết thương xảy ra ở 30,8% trường hợp. Nguy cơ cao hơn được ghi nhận ở người có khối u độ ác tính cao, đã có di căn, cần cắt bỏ mô xương, có tái phát hoặc phải can thiệp lại nhiều lần [2]. Dù đây không phải số liệu riêng cho mọi loại ung thư xương, nghiên cứu cho thấy việc chăm sóc vết mổ và theo dõi sát sau phẫu thuật là rất quan trọng.
Hóa trị dùng thuốc để tiêu diệt hoặc kìm hãm tế bào ung thư. Thuốc cũng có thể ảnh hưởng tạm thời đến các tế bào lành tăng sinh nhanh, như tế bào tủy xương, niêm mạc miệng, nang tóc và đường tiêu hóa. Vì vậy, người bệnh có thể mệt nhiều, buồn nôn, nôn, chán ăn, rụng tóc, loét miệng, táo bón hoặc tiêu chảy. Một số người bị giảm bạch cầu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, giảm hồng cầu gây thiếu máu và giảm tiểu cầu làm dễ bầm tím hoặc chảy máu.
Tùy loại thuốc, hóa trị còn có thể gây tê rần đầu ngón tay chân do tổn thương thần kinh ngoại biên, ảnh hưởng thính lực, thận, tim hoặc khả năng sinh sản. Không phải ai cũng gặp các biến chứng này, nhưng người bệnh cần làm xét nghiệm và tái khám đúng lịch để phát hiện sớm.
Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để kiểm soát tế bào ung thư tại vùng điều trị. Tác dụng phụ sớm thường là mệt mỏi, da vùng chiếu xạ đỏ, sạm, khô, ngứa hoặc đau rát. Nếu xạ trị ở gần khớp, cơ hay mô mềm, người bệnh có thể bị cứng khớp, giảm tầm vận động, phù nề hoặc xơ hóa, tức mô trở nên kém mềm mại hơn.
Các nghiên cứu về sarcoma chi cho thấy xạ trị trước mổ có thể hỗ trợ kiểm soát bệnh tại chỗ, nhưng biến chứng vết thương sau mổ là mối quan tâm lớn [3], [5]. Với các phác đồ xạ trị rút ngắn thời gian, nguy cơ độc tính muộn cần được theo dõi kỹ, bao gồm vết thương đóng chậm, tổn thương xương và trong một số tình huống hiếm có thể dẫn tới biến chứng nặng ở chi [3]. Báo cáo ca bệnh cũng cho thấy xương đã chiếu xạ có thể khó liền khi gãy, thậm chí có nguy cơ không liền xương hoặc hỏng dụng cụ cố định sau phẫu thuật [4].
Thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch trị liệu có thể được dùng trong một số sarcoma tiến triển hoặc tái phát. Anlotinib là một thuốc nhắm trúng đích đường uống đã được nghiên cứu ở sarcoma tiến triển hoặc di căn; tổng quan gồm 21 nghiên cứu với 1.230 người bệnh đánh giá độc tính nhìn chung có thể kiểm soát được, dù kết quả khác nhau đáng kể giữa các loại sarcoma và các phác đồ trước đó [1]. Trên thực tế, nhóm thuốc này có thể gây mệt, tăng huyết áp, tiêu chảy, thay đổi chức năng tuyến giáp, tổn thương da tay chân, chảy máu hoặc ảnh hưởng quá trình lành vết thương.
Miễn dịch trị liệu kích hoạt hệ miễn dịch chống ung thư. Vì vậy, một số người có thể xuất hiện phản ứng viêm ở da, ruột, gan, phổi, tuyến nội tiết hoặc các cơ quan khác. Những triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, ho tăng, khó thở, vàng da, đau đầu dữ dội, yếu cơ hoặc mệt bất thường cần được báo ngay, vì có thể cần điều trị sớm để ngăn biến chứng nặng.
Cách giảm nhẹ triệu chứng và tự chăm sóc an toàn
Nguyên tắc quan trọng nhất là không tự ý ngừng thuốc, giảm liều, dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc giảm đau khi chưa hỏi bác sĩ. Nhiều tác dụng phụ có thể giảm được nếu điều chỉnh thuốc, đổi thời điểm dùng thuốc, bù dịch, bổ sung dinh dưỡng, dùng thuốc chống nôn hoặc điều trị hỗ trợ phù hợp.
Với buồn nôn và chán ăn, nên chia thành nhiều bữa nhỏ, ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu, giàu năng lượng và đạm như cháo thịt cá, trứng, sữa nếu dung nạp được, đậu hũ hoặc súp. Có thể chọn đồ nguội hoặc ít mùi khi nhạy cảm với mùi thức ăn. Uống từng ngụm nước nhỏ trong ngày giúp hạn chế mất nước. Nếu nôn nhiều, không ăn uống được, tiểu ít hoặc chóng mặt, cần liên hệ cơ sở điều trị.
Với loét miệng, người bệnh nên dùng bàn chải mềm, giữ miệng sạch, chọn thức ăn nguội và mềm, tránh món cay, chua, cứng hoặc quá nóng. Không nên tự súc miệng bằng dung dịch có cồn nếu đang đau rát niêm mạc. Bác sĩ có thể kê thuốc súc miệng, thuốc giảm đau hoặc điều trị nấm miệng khi cần.
Với mệt mỏi, nghỉ ngơi là cần thiết nhưng không nên nằm bất động hoàn toàn nếu sức khỏe cho phép. Vận động nhẹ, tập thở, tập co duỗi khớp và đi lại ngắn có thể giúp duy trì sức cơ, giấc ngủ và tinh thần. Sau phẫu thuật chi hoặc xạ trị vùng khớp, người bệnh thường cần phục hồi chức năng theo hướng dẫn chuyên viên để hạn chế cứng khớp và giảm chức năng chi.
Với rụng tóc, đây thường là tác dụng phụ tạm thời của một số phác đồ hóa trị. Có thể dùng khăn, mũ mềm, tóc giả nếu muốn, đồng thời bảo vệ da đầu khỏi nắng và lạnh. Rụng tóc có thể ảnh hưởng hình ảnh cơ thể và tâm trạng, vì vậy người bệnh không nên xem nhẹ cảm xúc của mình.
Theo dõi vết mổ, xương và chức năng vận động
Sau phẫu thuật, hãy giữ vết mổ sạch và khô theo hướng dẫn, không tự bôi thuốc lá, lá cây hoặc các sản phẩm không rõ thành phần. Cần đi khám sớm nếu vết mổ đỏ nhiều hơn, đau tăng, nóng, sưng, chảy dịch, có mùi, bung mép, sốt hoặc xuất hiện cảm giác tê yếu mới.
Người đã xạ trị gần xương hoặc phẫu thuật tái tạo chi cần đặc biệt chú ý đau xương mới xuất hiện, đau tăng khi chịu lực, biến dạng chi, giảm khả năng đi lại hoặc nghe tiếng lạo xạo sau một va chạm. Những dấu hiệu này cần được đánh giá nhanh vì xương tại vùng điều trị có thể yếu hơn hoặc khó lành hơn trong một số trường hợp [3], [4].
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng không chỉ giúp đi lại tốt hơn mà còn hỗ trợ giảm đau, duy trì tầm vận động, hạn chế teo cơ và giúp người bệnh trở lại các hoạt động phù hợp. Chương trình tập cần do nhân viên chuyên môn hướng dẫn, đặc biệt khi có nguy cơ gãy xương hoặc vừa phẫu thuật.
Khi nào cần liên hệ bác sĩ ngay?
Hãy gọi cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế sớm khi có sốt, rét run, khó thở, đau ngực, chảy máu bất thường, nôn hoặc tiêu chảy kéo dài, lơ mơ, đau dữ dội không giảm, sưng đau một bên chân, vết mổ bất thường hoặc không thể ăn uống. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng, giảm tế bào máu, biến chứng thuốc, huyết khối hoặc vấn đề hậu phẫu cần xử trí khẩn.
Điều trị ung thư xương là hành trình nhiều thử thách, nhưng giảm nhẹ tác dụng phụ là một phần thiết yếu của điều trị chứ không phải vấn đề phụ. Mỗi người có nguy cơ và khả năng hồi phục khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp, đầy đủ với bác sĩ ung bướu, bác sĩ phẫu thuật và nhóm chăm sóc giảm nhẹ để có kế hoạch phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Clinical efficacy and safety outcomes of anlotinib therapy in sarcoma: a systematic review and meta-analysis. PMC
- The Identification of Risk Factors in the Development of Wound Healing Complications in Soft Tissue Sarcoma Patients. PMC
- Hypofractionated preoperative radiotherapy for extremity soft tissue sarcoma: Are we racing ahead of the toxicity data?. PMC
- Radiation-Associated Femoral Nonunion and Fixation Failure Following Limb-Salvage Surgery for Thigh Soft-tissue Sarcoma: Two Case Reports and a Review of the Literature. PMC
- Multidisciplinary Practice Patterns and Barriers to Preoperative Radiotherapy for Soft Tissue Sarcoma: A National Multicenter Survey. PMC
