Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuU lympho (ung thư hạch)

Tác dụng phụ khi điều trị u lympho và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư u lympho có thể gây tác dụng phụ, nhưng mức độ rất khác nhau tùy loại u lympho, thuốc sử dụng, liều điều trị, tuổi, bệnh kèm theo và thể trạng mỗi người. Nhiều triệu chứng có thể được phòng ngừa hoặc giảm nhẹ nếu người bệnh báo sớm cho bác sĩ, dùng thuốc đúng hướng dẫn và duy trì chăm sóc hằng ngày phù hợp.

Vì sao điều trị u lympho có thể gây nhiều triệu chứng?

U lympho là ung thư xuất phát từ hệ bạch huyết, một phần quan trọng của hệ miễn dịch. Phác đồ điều trị có thể gồm hóa trị, thuốc kháng thể, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu, xạ trị, ghép tế bào gốc tạo máu hoặc theo dõi chưa điều trị ngay ở một số thể diễn tiến chậm.

Mỗi phương pháp tác động lên cơ thể theo cách khác nhau. Hóa trị tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư, nhưng cũng có thể ảnh hưởng tạm thời đến các tế bào lành phát triển nhanh như tế bào tủy xương, niêm mạc miệng và ruột, nang tóc. Vì vậy, người bệnh có thể mệt, buồn nôn, rụng tóc, viêm loét miệng hoặc giảm các tế bào máu.

Các thuốc sinh học, thuốc kháng thể hoặc miễn dịch trị liệu thường có kiểu tác dụng phụ khác hóa trị truyền thống. Chẳng hạn, có người gặp phản ứng khi truyền thuốc, phát ban, tiêu chảy, rối loạn tuyến nội tiết hoặc viêm cơ quan do hệ miễn dịch hoạt động quá mức. Xạ trị có thể gây mệt và kích ứng tại vùng chiếu tia, ví dụ đỏ da, khô miệng, đau họng hoặc rối loạn tiêu hóa, tùy vị trí điều trị.

Không phải ai cũng cần điều trị giống nhau. Với một số bệnh lý bạch huyết ở da hoặc u lympho diễn tiến chậm, chiến lược điều trị đang hướng đến giảm độc tính, như điều trị tại da hoặc xạ trị liều thấp ở trường hợp phù hợp [4]. Một số người bệnh u lympho thể chậm, không triệu chứng có thể được theo dõi định kỳ thay vì điều trị ngay, nhằm tránh tác dụng phụ không cần thiết [3].

Các tác dụng phụ thường gặp và cách giảm nhẹ

Mệt mỏi là triệu chứng rất phổ biến. Mệt có thể liên quan đến thiếu máu, nhiễm trùng, ăn ngủ kém, đau, lo âu hoặc chính tác động của điều trị. Người bệnh nên chia hoạt động thành việc nhỏ, nghỉ xen kẽ, ưu tiên việc quan trọng trong ngày và vận động nhẹ nếu bác sĩ cho phép. Đi bộ chậm, tập thở, giãn cơ nhẹ có thể hỗ trợ duy trì sức khỏe, nhưng không nên cố gắng khi chóng mặt, sốt hoặc kiệt sức. Cần báo bác sĩ nếu mệt tăng nhanh, khó thở, đau ngực hoặc hồi hộp rõ.

Buồn nôn, nôn, chán ăn và thay đổi vị giác có thể xảy ra trong hoặc sau hóa trị. Bác sĩ có thể kê thuốc chống nôn phòng ngừa. Người bệnh nên dùng đúng giờ, không đợi nôn nhiều mới uống. Có thể ăn thành nhiều bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, ít mùi, dễ tiêu và uống từng ngụm nước đều trong ngày. Khi miệng có vị kim loại, một số người thấy thức ăn nguội, dùng đũa thìa không phải kim loại hoặc súc miệng nhẹ trước ăn dễ chịu hơn. Đây là các biện pháp chăm sóc chung, hiệu quả khác nhau ở từng người.

Loét miệng, khô miệng và đau khi nuốt làm giảm lượng ăn uống, tăng nguy cơ sụt cân và nhiễm trùng. Nên vệ sinh răng miệng bằng bàn chải mềm, súc miệng theo hướng dẫn của cơ sở điều trị, tránh nước súc miệng có cồn nếu gây rát. Thức ăn mềm, nguội hoặc ấm vừa, không cay, không chua gắt, không quá cứng thường dễ dung nạp hơn. Không tự dùng thuốc bôi miệng, thuốc nam hoặc nước súc miệng không rõ thành phần vì có thể làm tổn thương niêm mạc nặng hơn.

Táo bón hoặc tiêu chảy có thể do thuốc, thay đổi ăn uống, giảm vận động hoặc nhiễm trùng. Khi táo bón, người bệnh có thể tăng nước uống và vận động nhẹ nếu không bị bác sĩ hạn chế dịch, đồng thời hỏi bác sĩ về thuốc làm mềm phân. Khi tiêu chảy, cần bù nước theo chỉ dẫn, theo dõi số lần đi ngoài và báo sớm nếu phân có máu, đau bụng nhiều, chóng mặt hoặc không uống được. Không nên tự dùng thuốc cầm tiêu chảy khi đang sốt hoặc đau bụng dữ dội nếu chưa được nhân viên y tế đánh giá.

Rụng tóc và thay đổi da móng thường gây buồn phiền vì ảnh hưởng hình ảnh cơ thể. Rụng tóc do một số hóa trị thường chỉ là tạm thời, nhưng thời điểm mọc lại có thể khác nhau. Có thể dùng dầu gội dịu nhẹ, tránh uốn nhuộm, hạn chế nhiệt lên tóc, che nắng cho da đầu bằng mũ mềm. Nếu da khô hoặc ngứa, nên dùng sản phẩm dưỡng ẩm không mùi và hỏi bác sĩ trước khi bôi thuốc có hoạt chất mạnh.

Giảm bạch cầu, nhiễm trùng và các dấu hiệu cần đi khám ngay

Một tác dụng phụ quan trọng của hóa trị là giảm tế bào máu do tủy xương bị ảnh hưởng. Giảm bạch cầu có thể làm cơ thể dễ nhiễm trùng hơn. Giảm tiểu cầu có thể gây bầm tím, chảy máu. Giảm hồng cầu có thể góp phần gây mệt, xanh xao và khó thở khi gắng sức.

Trong một báo cáo nhỏ về phác đồ điều trị u lympho hệ thần kinh trung ương, tất cả người bệnh đều gặp biến cố bất lợi nặng, chủ yếu liên quan đến huyết học, nghĩa là các vấn đề về tế bào máu [2]. Kết quả này không đại diện cho mọi phác đồ u lympho, nhưng nhấn mạnh lý do cần xét nghiệm máu định kỳ và theo dõi sát khi dùng điều trị cường độ cao.

Để giảm nguy cơ nhiễm trùng, người bệnh nên rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc gần với người đang sốt, ho hoặc mắc bệnh truyền nhiễm, ăn thực phẩm chín kỹ và chăm sóc răng miệng nhẹ nhàng. Không tự ý dùng kháng sinh, thuốc hạ sốt hoặc thực phẩm chức năng để “tăng miễn dịch” mà chưa hỏi bác sĩ.

Cần liên hệ ngay với cơ sở điều trị hoặc đi cấp cứu nếu có sốt, rét run, khó thở, đau ngực, lú lẫn, chảy máu không cầm, nôn liên tục, tiêu chảy nặng, tiểu ít, đau đầu dữ dội, yếu liệt mới xuất hiện hoặc phát ban lan nhanh. Người bệnh đang điều trị ung thư không nên chờ triệu chứng tự hết khi có các dấu hiệu này.

Tác dụng phụ về thần kinh, tim phổi và miễn dịch

Một số thuốc có thể gây tê bì đầu ngón tay chân, đau rát kiểu châm chích hoặc yếu cơ, gọi chung là tổn thương thần kinh ngoại biên. Hãy báo sớm nếu thấy khó cài nút áo, dễ vấp ngã, không cảm nhận rõ nóng lạnh hoặc đau tăng dần. Bác sĩ có thể đánh giá lại thuốc và hướng dẫn giảm nguy cơ té ngã.

Một số thuốc điều trị có thể ảnh hưởng chức năng tim hoặc phổi. Vì vậy, khó thở mới xuất hiện, ho kéo dài, phù chân, tim đập nhanh bất thường hoặc đau ngực đều cần được thông báo. Người từng có bệnh tim, bệnh phổi, viêm gan, bệnh thận hoặc đái tháo đường nên cho bác sĩ biết từ đầu để lựa chọn và theo dõi điều trị phù hợp hơn.

Với miễn dịch trị liệu, hệ miễn dịch đôi khi có thể tấn công nhầm mô lành. Triệu chứng có thể biểu hiện ở da, ruột, gan, phổi, tuyến giáp hoặc các cơ quan khác. Người bệnh không nên tự coi tiêu chảy, ho, khó thở hay phát ban là tác dụng phụ nhẹ nếu triệu chứng kéo dài hoặc nặng lên.

Giảm “độc tính thời gian” và chăm sóc đời sống tinh thần

Tác dụng phụ không chỉ là triệu chứng trên cơ thể. Việc đi xét nghiệm, truyền thuốc, tái khám, chờ đợi và xử trí biến chứng có thể chiếm nhiều thời gian, làm xáo trộn công việc, vai trò gia đình và nhịp sống. Một nghiên cứu phỏng vấn người bệnh u lympho ghi nhận gánh nặng thời gian điều trị có nhiều mặt, bao gồm thay đổi sinh hoạt và vai trò xã hội [1].

Người bệnh có thể giảm phần nào áp lực này bằng cách ghi lịch điều trị, chuẩn bị câu hỏi trước buổi khám, nhờ người thân hỗ trợ đưa đón hoặc chăm sóc việc nhà, và trao đổi với nơi làm việc nếu cần điều chỉnh công việc. Cảm giác lo sợ, buồn bã hoặc mất kiểm soát là điều dễ hiểu. Nếu mất ngủ kéo dài, hoảng sợ, tuyệt vọng hoặc không còn hứng thú với cuộc sống, hãy nói với bác sĩ để được hỗ trợ tâm lý phù hợp.

Mỗi phác đồ và mỗi cơ thể phản ứng khác nhau. Hãy mang theo danh sách triệu chứng, thuốc đang dùng và câu hỏi của bạn trong mỗi lần tái khám, đồng thời trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi tự thay đổi thuốc, chế độ ăn hoặc dùng bất kỳ sản phẩm hỗ trợ nào.

Nguồn tham khảo

  1. Experiences and coping strategies of time toxicity in young and middle-aged patients with lymphoma: a descriptive qualitative study. PMC
  2. Berubicin Substituted for Cytarabine in a MATRix-Based Regimen for Isolated Central Nervous System Lymphoma: A Five-Patient Case Series from the BER-PUM Study. PMC
  3. Clinical features of primary intestinal follicular lymphoma: A single-center retrospective study. PMC
  4. Primary Cutaneous Lymphomas and Lymphoproliferative Disorders: Current Insights for Classification and Management. PMC