Các phương pháp điều trị ung thư thận hiện nay
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư thận hiện nay không có một công thức chung cho tất cả người bệnh. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc chủ yếu vào loại ung thư, kích thước và vị trí khối u, bệnh đã lan hay chưa, chức năng của hai thận, sức khỏe tổng thể và mong muốn của người bệnh.
Với ung thư thận khu trú, phẫu thuật thường là phương pháp điều trị quan trọng nhất. Khi bệnh đã lan rộng, điều trị toàn thân như miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích, đôi khi phối hợp với phẫu thuật hoặc xạ trị giảm nhẹ, có vai trò chủ đạo.
Đánh giá bệnh trước khi chọn phương án điều trị
Ung thư thận thường gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào thận. Bác sĩ sẽ cần xác định khối u nằm trong thận hay đã lan đến hạch, phổi, xương, não hoặc cơ quan khác. Quá trình này gọi là xác định giai đoạn bệnh. Người bệnh thường được chụp hình ảnh như siêu âm, cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ, xét nghiệm máu và nước tiểu, đánh giá mức lọc cầu thận để biết chức năng thận.
Một điểm rất quan trọng là cần phân biệt khối u nhỏ, phát triển chậm với khối u có nguy cơ tiến triển cao. Không phải mọi khối bất thường ở thận đều cần mổ ngay. Ở một số người lớn tuổi, có nhiều bệnh lý đi kèm hoặc có khối u nhỏ ít nguy cơ, bác sĩ có thể đề nghị theo dõi chủ động. Nghĩa là người bệnh tái khám và chụp kiểm tra định kỳ, chỉ can thiệp khi u lớn lên hoặc có đặc điểm đáng lo ngại. Đây không phải là bỏ mặc bệnh, mà là một chiến lược điều trị có theo dõi sát.
Kế hoạch điều trị cũng phải bảo vệ phần thận lành còn lại. Tổn thương thận cấp có thể xuất hiện do ung thư, phẫu thuật, thuốc điều trị, thuốc cản quang dùng khi chụp phim hoặc các nguyên nhân khác. Biến chứng này có thể làm gián đoạn điều trị ung thư và ảnh hưởng lâu dài đến chức năng thận [1]. Vì vậy, xét nghiệm creatinin, mức lọc cầu thận, huyết áp, tình trạng mất nước và các thuốc đang dùng đều cần được rà soát kỹ.
Phẫu thuật và các điều trị tại chỗ
Phẫu thuật cắt thận là lựa chọn thường được ưu tiên khi ung thư còn khu trú và người bệnh đủ sức khỏe để mổ. Có hai hướng chính.
Cắt thận bán phần là lấy khối u cùng một phần mô xung quanh, đồng thời giữ lại phần thận lành. Nếu khả thi về mặt kỹ thuật và an toàn ung thư học, phương án này thường có lợi vì giúp bảo tồn chức năng thận, đặc biệt ở người chỉ có một thận, đã suy giảm chức năng thận, có bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc có nguy cơ bệnh thận về sau.
Cắt toàn bộ thận là lấy toàn bộ quả thận có u, đôi khi kèm mô mỡ hoặc hạch lân cận tùy tình huống. Phương án này có thể cần thiết khi u lớn, nằm ở vị trí khó bảo tồn thận, xâm lấn cấu trúc quan trọng hoặc nghi ngờ không thể lấy sạch u bằng cắt bán phần.
Phẫu thuật hiện có thể thực hiện bằng mổ mở, mổ nội soi hoặc phẫu thuật với hỗ trợ robot, tùy cơ sở điều trị và đặc điểm ca bệnh. Kỹ thuật mổ không tự động quyết định kết quả tốt hơn cho mọi người. Điều quan trọng là bác sĩ lấy được u an toàn và bảo tồn tối đa chức năng thận phù hợp với từng trường hợp.
Với khối u nhỏ hoặc người không phù hợp để phẫu thuật, điều trị phá hủy tại chỗ có thể được cân nhắc. Các kỹ thuật này dùng nhiệt nóng hoặc lạnh để tiêu diệt tế bào u qua kim đưa vào khối u dưới hướng dẫn hình ảnh. Đây là lựa chọn chọn lọc, cần cân nhắc nguy cơ tái phát tại chỗ, vị trí u và khả năng theo dõi lâu dài.
Điều trị thuốc khi ung thư đã lan rộng
Khi ung thư thận đã di căn, điều trị toàn thân thường là nền tảng. Mục tiêu có thể là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian ổn định, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Việc chọn thuốc dựa trên nhóm nguy cơ, loại mô bệnh học, mức độ lan tràn, bệnh đi kèm và các điều trị trước đó.
Miễn dịch trị liệu là phương pháp giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Một nhóm thuốc được dùng nhiều là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch. Các thuốc này có thể được phối hợp với nhau hoặc phối hợp cùng thuốc nhắm trúng đích. Ví dụ, nivolumab kết hợp cabozantinib đã được xác lập là một phác đồ điều trị bước đầu cho ung thư biểu mô tế bào thận tế bào sáng di căn [4].
Thuốc nhắm trúng đích tác động vào những con đường giúp khối u tạo mạch máu nuôi dưỡng và phát triển. Cabozantinib là một ví dụ. Các thuốc trong nhóm này thường dùng đường uống, nhưng cần theo dõi tác dụng không mong muốn như tăng huyết áp, tiêu chảy, mệt mỏi, tổn thương da bàn tay bàn chân, thay đổi chức năng gan hoặc thận. Không phải ai cũng đáp ứng giống nhau. Trong các phác đồ bước đầu hiện nay, chỉ khoảng 10 đến 15 phần trăm người bệnh ung thư biểu mô tế bào thận tế bào sáng di căn đạt đáp ứng hoàn toàn, nghĩa là trên hình ảnh không còn thấy tổn thương ung thư [4]. Tuy nhiên, đáp ứng hoàn toàn không phải là mục tiêu duy nhất, vì nhiều người vẫn có thể kiểm soát bệnh tốt dù u không biến mất hoàn toàn.
Hóa trị truyền thống thường không phải lựa chọn hiệu quả chủ đạo đối với đa số ung thư biểu mô tế bào thận. Xạ trị cũng thường không dùng để chữa khỏi u thận nguyên phát, nhưng có thể rất hữu ích để giảm đau do di căn xương, kiểm soát tổn thương ở não hoặc giảm triệu chứng tại một vị trí cụ thể.
Trong một số trường hợp chọn lọc, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật lấy thận hoặc lấy ổ di căn dù bệnh đã lan. Phẫu thuật này có thể giảm triệu chứng như đau, chảy máu, hoặc giảm khối lượng u. Nghiên cứu đang tiếp tục đánh giá cách phối hợp phẫu thuật giảm khối u với miễn dịch trị liệu và thuốc nhắm trúng đích [4]. Quyết định này cần được đưa ra bởi hội đồng đa chuyên khoa, vì lợi ích và rủi ro khác nhau đáng kể giữa các người bệnh.
Theo dõi độc tính, điều trị hỗ trợ và hướng phát triển mới
Điều trị ung thư thận không chỉ là tiêu diệt khối u mà còn là giữ người bệnh đủ khỏe để tiếp tục điều trị. Miễn dịch trị liệu có thể khiến hệ miễn dịch tấn công nhầm cơ quan lành, bao gồm thận. Thuốc nhắm trúng đích, thuốc cản quang và tình trạng mất nước cũng có thể góp phần gây tổn thương thận. Việc creatinin trở về gần bình thường sau tổn thương thận chưa chắc đồng nghĩa thận đã hồi phục hoàn toàn về mặt sinh học [2]. Do đó, không nên tự ý dùng lại thuốc cũ, tự mua thuốc giảm đau hoặc thuốc nam khi chưa trao đổi với bác sĩ.
Một số dấu hiệu cần báo sớm gồm tiểu ít hơn, phù chân, khó thở, mệt tăng nhanh, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài, sốt, phát ban, đau ngực, vàng da hoặc huyết áp tăng cao. Uống đủ nước theo chỉ dẫn y tế, kiểm soát huyết áp, tránh tự dùng thuốc giảm đau kháng viêm và thông báo mọi thuốc bổ sung đang dùng là những biện pháp chung giúp giảm rủi ro cho thận.
Các dấu ấn sinh học đang được nghiên cứu để dự đoán tiên lượng và theo dõi điều trị. KIM 1 là một chất có thể xuất hiện từ tế bào ống thận bị tổn thương và tế bào ung thư thận, đã được khảo sát trong thử nghiệm lớn ở ung thư thận tiến xa [3]. Dù có triển vọng, các xét nghiệm này chưa thay thế việc khám lâm sàng và chụp theo dõi thông thường. Trí tuệ nhân tạo cũng đang được nghiên cứu để nhận diện sớm người có nguy cơ tổn thương thận do điều trị, nhưng các mô hình hiện chưa chứng minh được cải thiện kết quả người bệnh khi áp dụng thường quy [1].
Một số hướng như hạt nano mang thuốc, điều trị nhiệt, đưa gen hoặc can thiệp RNA còn chủ yếu ở giai đoạn nghiên cứu. Những công nghệ này có tiềm năng tăng khả năng đưa thuốc đến đúng khối u, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu về độ an toàn, sự phân bố trong cơ thể và hiệu quả thực tế trước khi trở thành điều trị chuẩn [5].
Mỗi ca ung thư thận là khác nhau. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu, bác sĩ tiết niệu và khi cần là bác sĩ thận học để hiểu rõ mục tiêu điều trị, lợi ích dự kiến, tác dụng phụ và phương án phù hợp nhất với mình.
Nguồn tham khảo
- Prediction of Acute Kidney Injury in Oncology: From Clinical Risk Scores to AI-Enabled Precision Onco-Nephrology. PMC
- Cellular Recovery and Therapeutic Rechallenge After Cancer Therapy-Induced Kidney Injury: Mechanistic Insights and Clinical Implications. PMC
- 4 Baseline and Early On-Treatment Plasma Kidney Injury Molecule-1 (KIM-1) Levels are Associated with Outcomes in Advanced Renal Cell Carcinoma (aRCC). PMC
- 9 CD8+ T Cells and Clinical Outcomes from the CYTO Reductive Surgery in Kidney Cancer Plus Immunotherapy and Targeted Kinase Inhibition (Cyto-KIK) Trial. PMC
- Green-Synthesized Nanomaterials for Kidney Cancer: Current Progress and Future Perspectives. PMC
