Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư thận: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân đang sống chung với ung thư thận, việc theo dõi những thay đổi trong cách điều trị có thể giúp bạn cảm thấy vững tâm hơn khi trao đổi với bác sĩ. Bài viết này tổng hợp một số điểm mới từ các nghiên cứu gần đây, viết theo hướng dễ hiểu để bạn nắm được bức tranh chung.
Hướng dẫn điều trị được xây dựng như thế nào
Các bác sĩ thường dựa vào những bộ hướng dẫn chuẩn để quyết định phương pháp điều trị phù hợp. Một trong những bộ hướng dẫn được nhiều nơi tham khảo là của Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia Hoa Kỳ (National Comprehensive Cancer Network, viết tắt NCCN), trong đó có phần dành riêng cho ung thư thận [1].
Điều đáng lưu ý là các hướng dẫn này được xây dựng dựa trên kết quả của những thử nghiệm lâm sàng, tức là các nghiên cứu theo dõi người bệnh thực tế. Một phân tích gần đây xem xét các nghiên cứu được trích dẫn trong hướng dẫn ung thư thận của NCCN cho thấy chỉ một phần trong số đó ghi nhận đầy đủ thông tin về chủng tộc và sắc tộc của người tham gia [1]. Điều này gợi ý rằng những nhóm dân số chịu ảnh hưởng nhiều hơn có thể chưa được đại diện đầy đủ trong các nghiên cứu. Với người bệnh, điều này không có nghĩa là hướng dẫn không đáng tin, mà là một lời nhắc rằng mỗi người có hoàn cảnh riêng và bác sĩ sẽ cân nhắc thêm nhiều yếu tố cá nhân khi tư vấn cho bạn.
Liệu pháp miễn dịch sau phẫu thuật và vấn đề tái phát
Một tiến bộ quan trọng trong những năm gần đây là việc sử dụng liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) sau phẫu thuật, còn gọi là điều trị hỗ trợ (adjuvant therapy). Thuốc thuộc nhóm ức chế điểm kiểm soát miễn dịch chống PD-1, chẳng hạn như pembrolizumab, đã cho thấy cải thiện thời gian sống không bệnh và tỉ lệ sống còn ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào sáng của thận (clear cell renal cell carcinoma) [4].
Tuy nhiên, một tỉ lệ đáng kể người bệnh vẫn có thể gặp tái phát sau điều trị này [4]. Các nhà nghiên cứu nhận thấy thời điểm tái phát có thể mang ý nghĩa khác nhau:
• Tái phát sớm có thể gợi ý rằng khối u ít đáp ứng với liệu pháp miễn dịch ngay từ đầu. Trong trường hợp này, việc chuyển sang các thuốc nhắm vào mạch máu nuôi khối u (nhóm VEGF) hoặc nhắm vào con đường HIF-2α có thể được cân nhắc [4].
• Tái phát muộn có thể cho thấy khối u vẫn còn nhạy cảm với miễn dịch. Khi đó, bác sĩ có thể xem xét kết hợp liệu pháp miễn dịch với thuốc ức chế tyrosine kinase, hoặc thử lại liệu pháp miễn dịch trên một số người bệnh được lựa chọn cẩn thận [4].
Cần nhấn mạnh rằng đây là những hướng suy luận đang được nghiên cứu chứ chưa phải là quy tắc chắc chắn [4]. Quyết định cụ thể sẽ tùy thuộc vào tình trạng của từng người.
Khi liệu pháp miễn dịch ảnh hưởng đến thận
Liệu pháp miễn dịch tuy hữu ích nhưng cũng có thể gây ra tác dụng phụ, trong đó có tổn thương thận cấp liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI-associated acute kidney injury) [5]. Một câu hỏi khó là liệu có nên dùng lại thuốc sau khi người bệnh đã từng gặp tổn thương thận hay không.
Các hướng dẫn hiện nay cho rằng việc dùng lại có thể được xem xét ở một số người bệnh, nhưng vẫn còn thiếu công cụ đáng tin cậy để ước tính nguy cơ tái phát tổn thương cho từng cá nhân [5]. Tỉ lệ tái phát được ghi nhận dao động khá rộng, và lợi ích về sống còn không đồng nhất giữa các nghiên cứu [5]. Các nhà nghiên cứu đang tìm cách xây dựng khung đánh giá nguy cơ dựa trên nhiều yếu tố như mức độ tổn thương thận, khả năng hồi phục, các tác dụng phụ miễn dịch khác, cũng như một số dấu ấn sinh học mới [5]. Nếu bạn đang dùng liệu pháp miễn dịch, việc theo dõi chức năng thận định kỳ là điều bác sĩ sẽ quan tâm.
Ung thư thận ở người ghép thận
Với những người đã được ghép thận, câu chuyện có thêm một số điểm cần lưu ý. Ung thư biểu mô tế bào sáng chiếm phần lớn các trường hợp ung thư thận [3]. Do phải dùng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài để tránh thải ghép, người ghép thận có nguy cơ mắc ung thư cao hơn, và ung thư là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật ở nhóm này [3].
Đáng chú ý, ung thư có thể xuất hiện ngay ở phần thận gốc của người bệnh chứ không chỉ ở thận ghép [3]. Vì vậy, việc siêu âm bụng định kỳ được xem là quan trọng, đặc biệt với những người có yếu tố nguy cơ cao như lớn tuổi, nam giới, hút thuốc, thừa cân, hoặc có thời gian lọc máu kéo dài trước khi ghép [3]. Phát hiện sớm giúp điều trị kịp thời mà vẫn bảo tồn được chức năng thận ghép [3].
Ngoài ra, giới chuyên môn cũng đang nỗ lực thống nhất cách ghi nhận và báo cáo các trường hợp ung thư trong các nghiên cứu ở người ghép thận, để dữ liệu trở nên đầy đủ và hữu ích hơn cho việc ra quyết định điều trị trong tương lai [2].
Điều bạn có thể làm
Những cập nhật trên cho thấy điều trị ung thư thận đang tiến bộ, đồng thời cũng còn nhiều điểm chưa hoàn toàn rõ ràng và đang tiếp tục được nghiên cứu. Mỗi người bệnh có hoàn cảnh riêng, nên phương án phù hợp nhất với bạn có thể khác với người khác.
Nếu có bất kỳ băn khoăn nào về phương pháp điều trị, khả năng tái phát, tác dụng phụ trên thận, hoặc lịch theo dõi, bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị. Bác sĩ là người nắm rõ tình trạng cụ thể của bạn và có thể giúp bạn hiểu rõ lợi ích cũng như rủi ro của từng lựa chọn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư nói chung vẫn tạo gánh nặng lớn, với 177.404 ca mắc mới, 111.015 ca tử vong và 404.153 trường hợp đang sống với bệnh trong vòng 5 năm vào năm 2024. Ung thư thận được xem là bệnh tương đối hiếm, thường gặp ở người trên 55 tuổi và ở nam nhiều hơn nữ. Hút thuốc, tăng huyết áp và béo phì là những yếu tố có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.
Ung thư thận đôi khi không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Một số dấu hiệu có thể gặp là đái máu, đau lưng, sụt cân, thiếu máu, sốt hoặc xuất hiện khối ở bụng. Chẩn đoán cần kết hợp thăm khám, xét nghiệm hình ảnh và mô bệnh học. Theo hướng dẫn, lựa chọn điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và chức năng của từng thận. Bệnh chưa di căn thường được cân nhắc phẫu thuật cắt thận toàn bộ hoặc cắt thận bán phần để bảo tồn thận trong những trường hợp phù hợp. Khi bệnh tiến triển hoặc đã di căn, điều trị đích và điều trị miễn dịch có vai trò quan trọng.
Nếu có dấu hiệu nghi ngờ hoặc kết quả hình ảnh bất thường, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ, không tự trì hoãn hoặc tự điều trị. Hãy mang theo các kết quả đã có và chủ động hỏi nhân viên y tế về quyền lợi, mức chi trả và thủ tục sử dụng bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- 31 Racial Demographic Reporting in Clinical Trials Informing NCCN Kidney Cancer Guidelines. PMC
- Establishing a core outcome measure for cancer in trials in kidney transplantation: a standardized outcomes in nephrology-kidney transplantation consensus workshop report. PMC
- Renal Cell Carcinoma of Native Kidneys in Kidney Allograft Recipients: Are There Any Guidelines for Management?. PMC
- Navigating Recurrence in Clear Cell Renal Cell Carcinoma after Adjuvant Immunotherapy. PMC
- Risk stratification for immune checkpoint inhibitor rechallenge after acute kidney injury: towards a precision medicine framework. PMC
