Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư thận

Liệu pháp miễn dịch trong ung thư thận: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với ung thư thận, việc nghe về nhiều lựa chọn điều trị khác nhau có thể khiến bạn bối rối. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về liệu pháp miễn dịch, một hướng điều trị đã và đang thay đổi cách chúng ta chăm sóc bệnh ung thư thận.

Liệu pháp miễn dịch là gì và vì sao được dùng cho ung thư thận

Liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là nhóm thuốc gọi là chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors, viết tắt ICI), hoạt động bằng cách giúp hệ miễn dịch của chính bạn nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Ung thư biểu mô tế bào thận sáng (clear cell renal cell carcinoma) được xem là loại u có tính sinh miễn dịch, nghĩa là hệ miễn dịch có khả năng phản ứng với nó [7].

Hiện nay, các phác đồ phối hợp dựa trên liệu pháp miễn dịch được xem là điều trị bước một tiêu chuẩn cho ung thư thận di căn [6]. Một số phác đồ phối hợp thuốc miễn dịch với thuốc nhắm trúng đích, ví dụ cabozantinib kết hợp với nivolumab, đã trở thành lựa chọn điều trị bước một cho ung thư thận tế bào sáng di căn [4].

Kết quả điều trị và những kỳ vọng thực tế

Điều quan trọng cần hiểu là liệu pháp miễn dịch mang lại lợi ích cho nhiều người bệnh, nhưng không phải ai cũng đáp ứng như nhau. Với các phác đồ điều trị bước một hiện tại, chỉ khoảng 10 đến 15 phần trăm người bệnh đạt được đáp ứng hoàn toàn [4]. Điều này nhắc chúng ta rằng vẫn còn nhiều điều cần cải thiện, và các nhà nghiên cứu đang tiếp tục tìm cách nâng cao hiệu quả.

Một số hướng nghiên cứu mới đang được khám phá. Ví dụ, việc dùng liệu pháp miễn dịch trước khi phẫu thuật cắt thận có thể giúp tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh hơn so với dùng sau mổ, tương tự như đã thấy ở một số loại ung thư khác [4]. Ngoài ra, các nhà khoa học cũng đang tìm hiểu những mục tiêu miễn dịch mới, chẳng hạn các kháng nguyên liên quan đến gen HIF2 trong tế bào u, để có thể mở ra thêm hướng điều trị [7].

Trường hợp đặc biệt: người bệnh không thể tiếp cận liệu pháp miễn dịch

Ở nhiều nơi, đặc biệt tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế, liệu pháp miễn dịch có thể khó tiếp cận do chi phí cao. Trong những trường hợp này, thuốc ức chế tyrosine kinase (như pazopanib) vẫn là lựa chọn điều trị bước một phổ biến, đôi khi được dùng với liều giảm để dễ dung nạp hơn [6]. Nếu bạn ở trong hoàn cảnh tương tự, điều này không có nghĩa là bạn không còn lựa chọn điều trị hiệu quả.

Người bệnh đã ghép thận thì sao

Nếu bạn đã từng ghép thận và nay mắc ung thư, việc dùng liệu pháp miễn dịch cần được cân nhắc kỹ. Có mối lo ngại rằng thuốc có thể làm tăng nguy cơ thải ghép (đào thải thận ghép). Một nghiên cứu thực tế cho thấy nhóm dùng liệu pháp miễn dịch có tỷ lệ thải ghép sau điều trị cao hơn so với nhóm dùng hóa trị thông thường [5]. Đây là tình huống cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích chống ung thư và nguy cơ cho thận ghép.

Ảnh hưởng của liệu pháp miễn dịch đến thận

Vì thận là cơ quan liên quan trực tiếp, bạn nên biết rằng liệu pháp miễn dịch có thể gây tổn thương thận qua cơ chế liên quan đến miễn dịch. Nghiên cứu cho thấy điều trị bằng ICI có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh cầu thận cao hơn, dù mức chênh lệch tuyệt đối so với nhóm không dùng ICI là nhỏ [8]. Tổn thương thận cấp cũng là biến chứng có thể gặp trong quá trình điều trị ung thư, và nó có thể làm gián đoạn việc điều trị [1][2].

Đây là lý do việc theo dõi chức năng thận trong suốt quá trình điều trị rất quan trọng. Các nhà nghiên cứu đang phát triển những công cụ dự đoán và dấu ấn sinh học (biomarker) để phát hiện sớm nguy cơ tổn thương thận [1]. Một ví dụ là KIM-1, một chỉ dấu trong máu có thể liên quan đến tiên lượng ở người bệnh ung thư thận tiến triển đang điều trị bằng phác đồ có liệu pháp miễn dịch [3].

Khi cần cân nhắc điều trị lại sau tổn thương thận

Nếu thận của bạn bị tổn thương trong quá trình điều trị, quyết định có nên tiếp tục hay điều trị lại là một vấn đề phức tạp. Trước đây, các bác sĩ thường dựa vào việc chỉ số creatinine trong máu trở về bình thường để đánh giá thận đã hồi phục. Tuy nhiên, có bằng chứng cho thấy chỉ số máu bình thường chưa hẳn đồng nghĩa với việc thận đã phục hồi hoàn toàn về cấu trúc và khả năng chịu đựng [2]. Vì vậy, quyết định điều trị lại cần cân nhắc cả yếu tố hồi phục sinh học của thận lẫn lợi ích điều trị ung thư [2].

Lời nhắn gửi

Liệu pháp miễn dịch đã mở ra nhiều hy vọng trong điều trị ung thư thận, nhưng mỗi người bệnh có hoàn cảnh, thể trạng và nguy cơ riêng. Những thông tin trên đây nhằm giúp bạn hiểu bức tranh chung, không thay thế cho tư vấn y khoa cá nhân. Hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị của bạn về lợi ích, nguy cơ, cách theo dõi thận và các lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng cụ thể của mình. Bác sĩ là người đồng hành tốt nhất để cùng bạn đưa ra quyết định.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, tại Việt Nam có 1.274 ca ung thư thận mắc mới, xếp thứ 21 trong các loại ung thư và chiếm 0,72% tổng số ca ung thư. Có 702 người tử vong, cũng xếp thứ 21, và 3.533 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy ung thư thận không phải là bệnh thường gặp nhất, nhưng vẫn cần được phát hiện và điều trị tại cơ sở chuyên khoa.

Ung thư thận có thể diễn tiến âm thầm. Đái máu, đau lưng, có khối vùng bụng, sụt cân, thiếu máu hoặc sốt là những dấu hiệu cần được kiểm tra, dù nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc chụp hình ảnh. Chẩn đoán thường cần kết hợp khám, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ, xét nghiệm chức năng thận và mô bệnh học. Điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học và chức năng của từng thận. Khi bệnh chưa di căn, phẫu thuật thường là phương pháp chính. Khi ung thư đã di căn và không còn khả năng phẫu thuật triệt căn, hướng dẫn Bộ Y tế xác định điều trị miễn dịch và điều trị đích là những phương pháp chính.

Người bệnh nên đến bệnh viện hoặc cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Hãy hỏi nhân viên y tế về quyền lợi và mức chi trả của bảo hiểm y tế cho các xét nghiệm, thuốc và phương pháp điều trị được chỉ định.

Nguồn tham khảo

  1. Prediction of Acute Kidney Injury in Oncology: From Clinical Risk Scores to AI-Enabled Precision Onco-Nephrology. PMC
  2. Cellular Recovery and Therapeutic Rechallenge After Cancer Therapy-Induced Kidney Injury: Mechanistic Insights and Clinical Implications. PMC
  3. 4 Baseline and Early On-Treatment Plasma Kidney Injury Molecule-1 (KIM-1) Levels are Associated with Outcomes in Advanced Renal Cell Carcinoma (aRCC). PMC
  4. 9 CD8+ T Cells and Clinical Outcomes from the CYTO Reductive Surgery in Kidney Cancer Plus Immunotherapy and Targeted Kinase Inhibition (Cyto-KIK) Trial. PMC
  5. Immune Checkpoint Inhibitor Therapy of Malignancy in Kidney Transplant Recipients: Analysis of Real-world Outcomes. PMC
  6. Reduced-Dose Pazopanib as First-Line Therapy in Metastatic Renal Cell Carcinoma: Real-World Outcomes and Subsequent Treatment Patterns from a Resource-Constrained Setting in South India. PMC
  7. 35 Targeting HIF2-Driven Endogenous Retroviral Antigens for Immunotherapy in Kidney Cancer. PMC
  8. Immune Checkpoint Inhibitor Therapy and Risk of Glomerular Disease: A Large Propensity-Matched Cohort Study. PMC