Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư thận
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân đang điều trị ung thư thận, có thể bạn đã nghe bác sĩ nhắc đến cụm từ "liệu pháp nhắm trúng đích" (targeted therapy). Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về nhóm thuốc này theo cách gần gũi, dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì
Khác với hóa trị truyền thống, liệu pháp nhắm trúng đích tập trung vào những con đường sinh học cụ thể mà tế bào ung thư dựa vào để phát triển. Trong ung thư thận, đặc biệt là loại tế bào sáng (clear cell renal cell carcinoma), một trong những đích quan trọng là con đường liên quan đến yếu tố tăng trưởng mạch máu (VEGF). Tế bào ung thư thường lợi dụng con đường này để tạo ra mạch máu nuôi khối u, nên việc ức chế nó có thể giúp làm chậm sự phát triển của bệnh [3][4].
Nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI)
Một trong những nhóm thuốc nhắm trúng đích thường được dùng là các chất ức chế tyrosine kinase (TKI). Đây là những thuốc uống, tác động lên các thụ thể liên quan đến sự phát triển mạch máu của khối u.
Một số thuốc thuộc nhóm này gồm:
• Pazopanib: được sử dụng làm điều trị bước đầu cho ung thư thận di căn. Ở một số nơi có nguồn lực hạn chế, khi người bệnh khó tiếp cận liệu pháp miễn dịch, thuốc này vẫn giữ vai trò quan trọng. Một nghiên cứu tại Nam Ấn Độ ghi nhận việc dùng pazopanib với liều giảm (400 mg mỗi ngày) như bước điều trị đầu tiên cho những người chưa từng điều trị bằng thuốc kháng VEGF [2].
• Tivozanib: là một thuốc ức chế thụ thể VEGFR có tính chọn lọc, được chấp thuận cho ung thư thận tế bào sáng di căn đã tái phát hoặc kháng trị. Dữ liệu thực tế cho thấy thuốc được dùng ở các bước điều trị sau này, chẳng hạn bước ba hoặc bước bốn [4].
• Cabozantinib: là một thuốc ức chế tyrosine kinase thế hệ mới nhắm vào nhiều đích cùng lúc gồm VEGF, MET và AXL [3].
Vấn đề điều chỉnh liều
Một điều bạn có thể gặp trong quá trình điều trị là việc bác sĩ điều chỉnh liều thuốc. Trong thực tế lâm sàng, việc giảm liều thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) khá phổ biến nhằm giúp người bệnh dễ dung nạp hơn và duy trì được việc điều trị lâu dài. Nghiên cứu về pazopanib liều giảm nhằm tìm hiểu hiệu quả và độ an toàn ở những người không thể tiếp cận liệu pháp miễn dịch [2]. Nếu bác sĩ đề nghị thay đổi liều, đó thường là để cân bằng giữa hiệu quả và khả năng chịu đựng của cơ thể bạn.
Những hướng điều trị mới đang được nghiên cứu
Khoa học đang tiếp tục tìm kiếm những đích mới. Một hướng đáng chú ý là ức chế HIF-2α, một protein mà các tế bào ung thư thận tế bào sáng dựa vào. Casdatifan là một thuốc uống ức chế HIF-2α đang được nghiên cứu. Cơ chế của nó khác với thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) và có thể không chồng lấn về mặt độc tính. Thử nghiệm PEAK-1 đang đánh giá việc kết hợp casdatifan với cabozantinib cho người bệnh ung thư thận tế bào sáng tiến triển hoặc di căn đã tiến triển sau điều trị bằng thuốc kháng PD-1 hoặc PD-L1 [3]. Đây là nghiên cứu đang tiến hành, nên kết quả cuối cùng vẫn cần thời gian.
Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị
Vì thận là cơ quan liên quan trực tiếp, việc theo dõi chức năng thận trong suốt quá trình điều trị ung thư là điều quan trọng. Tổn thương thận cấp là một biến chứng có thể gặp trong bệnh ung thư và quá trình điều trị, và nó có thể làm gián đoạn việc điều trị hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận về lâu dài [1]. Hiện nay, các nhà nghiên cứu đang tìm cách dùng trí tuệ nhân tạo và học máy để nhận diện sớm những người có nguy cơ cao, nhằm theo dõi và phòng ngừa kịp thời, dù nhiều mô hình vẫn cần được kiểm chứng thêm trước khi áp dụng rộng rãi [1].
Lời kết
Liệu pháp nhắm trúng đích mở ra nhiều lựa chọn cho người bệnh ung thư thận, từ các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) đã quen thuộc cho đến những hướng đích mới đang được thử nghiệm. Mỗi người có tình trạng bệnh, mức độ dung nạp và điều kiện tiếp cận thuốc khác nhau, nên không có một công thức chung áp dụng cho tất cả. Nếu bạn có băn khoăn về loại thuốc, liều dùng, tác dụng phụ hay việc theo dõi chức năng thận, hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị của mình. Bác sĩ là người hiểu rõ hoàn cảnh cụ thể của bạn và có thể cùng bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư thận tại Việt Nam có 1.274 ca mắc mới, xếp thứ 21 trong các loại ung thư và chiếm 0,72% tổng số ca ung thư. Cùng năm, bệnh gây 702 ca tử vong, cũng xếp thứ 21, và có 3.533 người sống trong 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy người bệnh cần được phát hiện, đánh giá và điều trị kịp thời tại cơ sở phù hợp.
Ung thư thận đôi khi diễn tiến âm thầm và được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc chụp hình ảnh. Các biểu hiện có thể gồm tiểu máu, đau lưng, sờ thấy khối vùng bụng, sụt cân, thiếu máu hoặc sốt. Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh chẩn đoán cần kết hợp triệu chứng, xét nghiệm và các phương tiện như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI); trong đó mô bệnh học có vai trò quyết định. Việc xác định giai đoạn bệnh giúp lựa chọn phương án điều trị phù hợp.
Với bệnh chưa di căn, phẫu thuật cắt thận toàn bộ hoặc bảo tồn thận có thể được cân nhắc tùy từng trường hợp. Khi bệnh không còn khả năng phẫu thuật triệt căn, điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch là những phương pháp chính đối với ung thư thận, đặc biệt thường gặp ở thể tế bào sáng. Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, trao đổi rõ về loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, chức năng thận và lựa chọn điều trị. Đừng quên hỏi nhân viên y tế về quyền lợi, thủ tục và mức chi trả bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- Prediction of Acute Kidney Injury in Oncology: From Clinical Risk Scores to AI-Enabled Precision Onco-Nephrology. PMC
- Reduced-Dose Pazopanib as First-Line Therapy in Metastatic Renal Cell Carcinoma: Real-World Outcomes and Subsequent Treatment Patterns from a Resource-Constrained Setting in South India. PMC
- 88 PEAK-1 ( NCT07011719 ): A Randomized, Double-Blind, Active-Control Phase 3 Trial of Casdatifan and Cabozantinib Versus Placebo and Cabozantinib in Patients with Advanced Clear Cell Renal Cell Carcinoma. PMC
- Real-world Effectiveness of Single-Agent Tivozanib in Patients with Metastatic Clear Cell Renal Cell Carcinoma. PMC
