Ung thư máu (bạch cầu) có chữa được không?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Có thể, nhưng khả năng chữa khỏi ung thư máu phụ thuộc rất nhiều vào loại bệnh, giai đoạn, đặc điểm gen của tế bào ung thư, tuổi, sức khỏe tổng thể và đáp ứng với điều trị. Một số người có thể đạt lui bệnh lâu dài, thậm chí được xem là khỏi bệnh về mặt lâm sàng; trong khi với một số thể khác, mục tiêu thực tế hơn là kiểm soát bệnh bền vững trong thời gian dài.
“Ung thư máu” không phải chỉ là một bệnh
“Ung thư máu” thường được dùng để chỉ bệnh bạch cầu, tức ung thư xuất phát từ các tế bào tạo máu trong tủy xương. Tủy xương là mô nằm bên trong xương, có nhiệm vụ tạo hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Khi tế bào bạch cầu bất thường tăng sinh không kiểm soát, chúng có thể lấn át quá trình tạo máu bình thường, gây thiếu máu, dễ nhiễm trùng hoặc chảy máu.
Bạch cầu được chia thành nhiều nhóm chính, gồm bạch cầu cấp dòng tủy, bạch cầu cấp dòng lympho, bạch cầu mạn dòng tủy và bạch cầu mạn dòng lympho [6]. “Cấp” nghĩa là bệnh thường tiến triển nhanh, cần điều trị sớm và tích cực. “Mạn” thường tiến triển chậm hơn, song vẫn cần theo dõi và điều trị đúng thời điểm.
Vì vậy, không thể trả lời chung rằng mọi bệnh bạch cầu đều chữa được hoặc đều không chữa được. Chẳng hạn, một số trường hợp bạch cầu cấp có thể đạt lui bệnh hoàn toàn sau hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu và đôi khi ghép tế bào gốc tạo máu. Ngược lại, nhiều bệnh bạch cầu mạn có thể được kiểm soát lâu dài bằng thuốc, giúp người bệnh duy trì cuộc sống, công việc và sinh hoạt gần bình thường.
Thế nào là khỏi bệnh, lui bệnh và kiểm soát bệnh?
Người bệnh và gia đình thường nghe những thuật ngữ như “lui bệnh”, “đáp ứng hoàn toàn”, “âm tính bệnh tồn lưu tối thiểu” hoặc “không cần dùng thuốc”. Những khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.
Lui bệnh hoàn toàn nghĩa là các dấu hiệu bệnh không còn được phát hiện bằng những xét nghiệm thông thường sau điều trị. Tuy nhiên, vẫn có thể còn một lượng rất nhỏ tế bào bạch cầu ác tính trong cơ thể. Lượng tế bào này được gọi là bệnh tồn lưu tối thiểu, thường viết tắt là MRD. MRD âm tính có nghĩa là chưa phát hiện tế bào bệnh bằng kỹ thuật xét nghiệm đang sử dụng. Đây thường là dấu hiệu đáp ứng tốt hơn, nhưng không phải là cam kết chắc chắn bệnh không tái phát.
Trong bạch cầu cấp dòng lympho tế bào B ở người lớn, các phương pháp miễn dịch trị liệu nhắm trúng đích đang được đưa vào điều trị sớm hơn. Các nghiên cứu cho thấy những phương pháp này có thể nâng chất lượng đáp ứng và tăng tỷ lệ MRD âm tính, kể cả ở nhóm nguy cơ cao [2]. Dù vậy, tái phát vẫn là một thách thức quan trọng [2].
Với bạch cầu mạn dòng tủy giai đoạn mạn, một số người đạt đáp ứng phân tử sâu và bền vững có thể ngừng thuốc ức chế tyrosine kinase dưới sự theo dõi rất chặt chẽ. Nếu tình trạng lui bệnh phân tử vẫn được duy trì mà không phải dùng lại thuốc, đây được gọi là lui bệnh không điều trị. Nguồn nghiên cứu mô tả đây là biểu hiện của “chữa khỏi chức năng”, nghĩa là bệnh được kiểm soát lâu dài dù vẫn có khả năng còn tế bào gốc bạch cầu tồn tại ở mức rất thấp [4]. Điều này cho thấy khái niệm “khỏi” trong ung thư máu có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
Những yếu tố quyết định tiên lượng và cơ hội điều trị
Loại bạch cầu là yếu tố đầu tiên. Bệnh cấp và bệnh mạn có diễn biến, phác đồ và mục tiêu điều trị khác nhau. Ngay trong cùng một loại bệnh, tiên lượng cũng rất khác giữa các người bệnh.
Ở bạch cầu cấp dòng lympho tế bào B ở người lớn, các yếu tố từng được xem là nguy cơ cao gồm tuổi lớn hơn, số lượng bạch cầu tăng cao khi chẩn đoán và sự hiện diện của nhiễm sắc thể Philadelphia. Hiện nay, xét nghiệm gen và đặc điểm phân tử giúp đánh giá nguy cơ chính xác hơn [2]. Một số nhóm có tiên lượng khó khăn hơn gồm bệnh có bất thường TP53, giảm bội nhiễm sắc thể, dạng giống Philadelphia, tái sắp xếp KMT2A hoặc một số đặc điểm gen đi kèm nhiễm sắc thể Philadelphia [2].
Đáp ứng sớm với điều trị cũng rất quan trọng. Trong một nghiên cứu hồi cứu nhỏ ở người mới chẩn đoán bạch cầu cấp dòng T hoặc bạch cầu cấp kiểu hình hỗn hợp dòng T và tủy, phác đồ gồm venetoclax, azacitidine và dexamethasone cho tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn sau một chu kỳ là 90,9%. Có 45,5% người bệnh đạt MRD âm tính bằng xét nghiệm dòng chảy tế bào [3]. Đây là kết quả đáng khích lệ, đặc biệt vì các thể bệnh này thường diễn tiến mạnh, nhưng nghiên cứu chỉ có 11 người bệnh nên chưa thể áp dụng để khẳng định kết quả cho tất cả mọi trường hợp [3].
Vị trí bệnh cũng ảnh hưởng đến việc điều trị. Khi tế bào bạch cầu xâm nhập hệ thần kinh trung ương, việc đưa thuốc đến não và dịch não tủy trở nên khó hơn vì có hàng rào máu não. Đây là một lý do khiến bạch cầu hệ thần kinh trung ương vẫn là thách thức lâm sàng, liên quan nguy cơ tái phát cao và tiên lượng kém hơn [1]. Các hướng nghiên cứu mới đang phát triển hệ vận chuyển thuốc nhằm vượt qua hàng rào này, nhưng đây chưa phải lựa chọn điều trị thường quy cho mọi người bệnh [1].
Ngoài đặc điểm bệnh, sức khỏe tim, gan, thận, tình trạng nhiễm trùng, khả năng dung nạp thuốc, điều kiện ghép tế bào gốc và khả năng theo dõi sát cũng đều tác động đến lựa chọn điều trị.
Điều trị hiện nay có thể mang lại những gì?
Điều trị bạch cầu ngày càng không chỉ dựa vào hóa trị truyền thống. Tùy loại bệnh, bác sĩ có thể phối hợp hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, thuốc điều hòa miễn dịch, kháng thể gắn thuốc, liệu pháp tế bào miễn dịch và ghép tế bào gốc tạo máu. Những tiến bộ này đã làm thay đổi đáng kể triển vọng điều trị ở một số nhóm bệnh [2].
Dù vậy, điều trị cũng có rủi ro, đặc biệt là nhiễm trùng. Bệnh bạch cầu và các thuốc điều trị có thể làm giảm bạch cầu lành mạnh, khiến cơ thể khó chống lại vi khuẩn, virus hoặc nấm. Nhiễm nấm xâm lấn là biến chứng nghiêm trọng ở người mắc bệnh huyết học. Trong một nghiên cứu thực tế trên 65 người bệnh huyết học bị nhiễm aspergillus xâm lấn, thuốc amphotericin B dạng phân tán keo cho đáp ứng lâm sàng ở 42 trong 65 người bệnh; trong nhóm hoàn thành ít nhất 7 ngày điều trị, đáp ứng ghi nhận ở 41 trong 51 người [5]. Điều này nhấn mạnh rằng kiểm soát biến chứng nhiễm trùng là phần thiết yếu để người bệnh có thể tiếp tục điều trị ung thư an toàn.
Người bệnh nên làm gì để tăng cơ hội điều trị tốt?
Điều quan trọng nhất là xác định chính xác loại bạch cầu và phân tầng nguy cơ. Người bệnh nên hỏi bác sĩ về kết quả tủy đồ, xét nghiệm nhiễm sắc thể, xét nghiệm gen và MRD nếu phù hợp. Những thông tin này giúp giải thích vì sao phác đồ của mỗi người khác nhau.
Cần dùng thuốc đúng lịch, tái khám và làm xét nghiệm đúng hẹn. Không tự ngừng thuốc khi thấy khỏe hơn, nhất là ở bệnh bạch cầu mạn. Nếu sốt, rét run, khó thở, ho tăng, chảy máu bất thường, xuất hiện nhiều vết bầm, mệt lả hoặc đau đầu dữ dội, người bệnh cần liên hệ cơ sở điều trị sớm vì đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng hoặc biến chứng cần xử trí khẩn.
Về ăn uống và sinh hoạt, đây là thông tin sức khỏe chung: nên ăn đủ năng lượng và đạm theo khả năng, ưu tiên thực phẩm được nấu chín kỹ, uống đủ nước nếu bác sĩ không dặn hạn chế, ngủ nghỉ hợp lý và tránh tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng nhiễm trùng. Không nên tự dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hay phương pháp truyền miệng với hy vọng chữa ung thư, vì chúng có thể tương tác với thuốc điều trị hoặc làm chậm điều trị cần thiết.
Tóm lại, ung thư máu có thể chữa khỏi ở một số trường hợp và có thể kiểm soát rất lâu dài ở nhiều trường hợp khác. Mỗi ca bệnh là khác nhau, vì vậy người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ huyết học ung bướu điều trị để hiểu rõ loại bệnh, mục tiêu điều trị và cơ hội của chính mình.
Nguồn tham khảo
- Biohybrid M13 phage backpacks for active blood–brain barrier traversal and precision central nervous system leukemia treatment. PMC
- High-risk features in adult patients with B-cell acute lymphoblastic leukemia: redefining risk in the era of targeted immunotherapy. PMC
- Venetoclax with azacitidine and dexamethasone: Non-cytotoxic induction therapy for T-cell leukemia and mixed-phenotype leukemia. PMC
- Treatment‐Free Remission in Chronic Myeloid Leukemia: Toward Precision and Personalized Approaches to Functional Cure. PMC
- Amphotericin B Colloidal Dispersion Is Effective and Safe for the Treatment of Invasive Aspergillosis in Chinese Patients with Hematologic Disease: A Multicenter, Prospective, Observational, Real-World Study. PMC
- Acute and Chronic Leukemia in Sub‐Saharan Africa: A Systematic Review. PMC
