Ung thư máu (bạch cầu) có tái phát không và làm sao theo dõi?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Có, ung thư máu có thể tái phát sau khi đã đáp ứng điều trị hoặc đạt lui bệnh. Tuy vậy, nguy cơ tái phát không giống nhau ở mọi người, vì còn tùy loại bệnh bạch cầu, đặc điểm gen của tế bào ung thư, mức độ đáp ứng điều trị, phương pháp điều trị đã dùng và tình trạng sức khỏe từng người.
Hiểu đúng về tái phát và lui bệnh
“Lui bệnh” nghĩa là các dấu hiệu bệnh giảm rất nhiều hoặc không còn phát hiện được bằng những xét nghiệm thông thường. Điều này rất đáng mừng, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa bệnh đã được loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể.
Trong bệnh bạch cầu cấp, gồm bạch cầu cấp dòng tủy và bạch cầu cấp dòng lympho, bác sĩ thường đánh giá cả lui bệnh hoàn toàn và bệnh tồn lưu tối thiểu, thường gọi là MRD. MRD là lượng tế bào bạch cầu ác tính còn sót lại ở mức rất thấp, có thể chưa làm thay đổi rõ công thức máu nhưng có thể được phát hiện bằng các kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu. Kết quả MRD âm tính thường cho thấy đáp ứng sâu hơn, dù người bệnh vẫn cần theo dõi lâu dài.
Một nghiên cứu ở người bệnh bạch cầu cấp dòng lympho T và bạch cầu cấp kiểu hình hỗn hợp cho thấy một số người đạt MRD âm tính khi đo bằng phương pháp dòng chảy tế bào sau điều trị. Điều này minh họa vai trò quan trọng của MRD trong việc đánh giá chất lượng đáp ứng, không chỉ nhìn vào triệu chứng hoặc xét nghiệm máu cơ bản [3].
Với bạch cầu mạn dòng tủy, người bệnh có thể đạt lui bệnh ở mức phân tử nhờ thuốc ức chế tyrosine kinase. Một số trường hợp được cân nhắc ngừng thuốc trong điều kiện rất chọn lọc và vẫn duy trì lui bệnh phân tử, nhưng tế bào gốc bạch cầu còn sót lại có thể vẫn tồn tại. Vì vậy, ngay cả khi ngừng thuốc theo chỉ định, xét nghiệm theo dõi phân tử vẫn đặc biệt quan trọng [4].
Khi nào ung thư máu có thể tái phát?
Tái phát có thể xuất hiện tại tủy xương, là nơi tạo máu, hoặc ở những vị trí ngoài tủy. Trong một số bệnh bạch cầu cấp, hệ thần kinh trung ương gồm não, tủy sống và dịch não tủy là vị trí cần lưu ý. Hàng rào máu não khiến nhiều thuốc khó đi từ máu vào não, vì vậy điều trị và kiểm soát bệnh ở khu vực này phức tạp hơn. Tình trạng bạch cầu xâm lấn hệ thần kinh trung ương được ghi nhận là một thách thức lâm sàng và có liên quan đến nguy cơ tái phát cũng như tiên lượng kém hơn trong bạch cầu cấp dòng lympho [1].
Một báo cáo ca bệnh cũng mô tả người bệnh bạch cầu cấp dòng tủy có bất thường KMT2A tái phát sau ghép tế bào gốc tạo máu, đồng thời có tổn thương ở hệ thần kinh trung ương. Sau điều trị cứu vãn, người bệnh đạt MRD âm tính ở cả tủy xương và dịch não tủy [5]. Đây chỉ là một trường hợp, không thể dùng để dự đoán kết quả cho tất cả mọi người, nhưng cho thấy tái phát vẫn có thể được điều trị và cần đánh giá kỹ vị trí bệnh.
Một số đặc điểm của tế bào bệnh có thể làm nguy cơ tái phát cao hơn. Ở người lớn mắc bạch cầu cấp dòng lympho B, các nhóm có bất thường như TP53, KMT2A, tình trạng giảm số lượng nhiễm sắc thể hoặc một số kiểu bệnh liên quan nhiễm sắc thể Philadelphia có thể có tiên lượng khó khăn hơn. Dù các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch đã cải thiện kết quả điều trị, tái phát vẫn là vấn đề lớn ở một số nhóm nguy cơ cao [2].
Điều quan trọng là không nên tự suy luận nguy cơ của mình chỉ từ tên loại bệnh. Hai người cùng được chẩn đoán “bạch cầu cấp” có thể có nguy cơ và kế hoạch theo dõi rất khác nhau sau khi xét đến tuổi, xét nghiệm gen, MRD, khả năng dung nạp thuốc, việc ghép tế bào gốc và các bệnh kèm theo.
Theo dõi sau điều trị gồm những gì?
Mục tiêu theo dõi là phát hiện sớm dấu hiệu bệnh quay lại, đánh giá tác dụng phụ kéo dài của điều trị và hỗ trợ người bệnh hồi phục cuộc sống. Lịch tái khám do bác sĩ huyết học xây dựng riêng, thường sát hơn trong giai đoạn đầu sau điều trị hoặc sau ghép, sau đó có thể điều chỉnh tùy diễn biến.
Tại mỗi lần tái khám, bác sĩ thường hỏi về sức khỏe tổng thể và các triệu chứng mới, khám hạch, gan lách, da niêm mạc, dấu hiệu nhiễm trùng hoặc chảy máu. Công thức máu là xét nghiệm nền tảng để theo dõi số lượng bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu. Thay đổi xét nghiệm máu không luôn có nghĩa là tái phát, vì có thể do thuốc, nhiễm trùng, thiếu dinh dưỡng hoặc các nguyên nhân khác. Tuy nhiên, bất thường kéo dài cần được đánh giá kỹ.
Tùy loại bạch cầu, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút hoặc sinh thiết tủy xương. Mẫu tủy giúp đánh giá tế bào non, làm xét nghiệm dòng chảy tế bào để tìm MRD, xét nghiệm nhiễm sắc thể và xét nghiệm gen. Với bạch cầu mạn dòng tủy, xét nghiệm phân tử trên máu có vai trò trung tâm trong theo dõi mức độ bệnh còn lại và đánh giá đáp ứng thuốc [4].
Nếu người bệnh từng có nguy cơ hoặc biểu hiện liên quan hệ thần kinh trung ương, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm dịch não tủy khi có chỉ định. Không phải ai cũng cần làm xét nghiệm này định kỳ. Việc lựa chọn phụ thuộc loại bệnh, tiền sử điều trị và triệu chứng hiện tại.
Người bệnh nên lưu lại hồ sơ điều trị, gồm chẩn đoán cụ thể, kết quả xét nghiệm gen, tình trạng MRD, thuốc đã dùng, ngày ghép nếu có và các biến chứng từng gặp. Thông tin này rất hữu ích khi tái khám hoặc khi cần khám ở cơ sở khác.
Dấu hiệu cần liên hệ bác sĩ sớm
Nhiều triệu chứng của tái phát không đặc hiệu, nghĩa là cũng có thể gặp trong các bệnh thông thường. Dù vậy, người bệnh nên liên hệ cơ sở điều trị nếu thấy mệt tăng dần không giải thích được, da xanh, khó thở, sốt, nhiễm trùng lặp lại, bầm tím hoặc chảy máu bất thường, chấm xuất huyết trên da, đau xương, sụt cân hoặc đổ mồ hôi đêm.
Các dấu hiệu thần kinh như đau đầu mới xuất hiện hoặc nặng dần, nôn, nhìn mờ, yếu tay chân, co giật, thay đổi ý thức cũng cần được đánh giá khẩn. Những biểu hiện này không khẳng định ung thư máu tái phát, nhưng cần loại trừ nguyên nhân nguy hiểm, đặc biệt ở người từng có tổn thương hệ thần kinh trung ương [1], [5].
Không nên chờ đến lịch hẹn nếu có sốt, rét run, chảy máu nhiều, khó thở, đau ngực, lú lẫn hoặc tình trạng suy kiệt nhanh. Đây có thể là biểu hiện của nhiễm trùng hoặc biến chứng điều trị cần xử trí sớm.
Người bệnh có thể chủ động làm gì?
Thông tin chung an toàn là: tái khám đúng lịch, dùng thuốc đúng đơn và không tự ý ngừng thuốc khi thấy khỏe. Đặc biệt với bạch cầu mạn dòng tủy, việc giảm hoặc ngừng thuốc chỉ nên thực hiện khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá đủ điều kiện và có kế hoạch xét nghiệm phân tử chặt chẽ [4].
Người bệnh nên báo đầy đủ mọi thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thuốc nam đang dùng, vì một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc điều trị hoặc làm tăng nguy cơ chảy máu, tổn thương gan thận. Ăn uống đủ năng lượng và đạm, giữ vệ sinh thực phẩm, ngủ đủ, vận động nhẹ phù hợp thể trạng, hạn chế tiếp xúc với nguồn lây nhiễm khi bạch cầu thấp là các biện pháp chăm sóc chung. Các biện pháp này hỗ trợ sức khỏe nhưng không thay thế xét nghiệm theo dõi hay điều trị chuyên khoa.
Tái phát là nỗi lo dễ hiểu, nhưng không phải mọi triệu chứng mới đều đồng nghĩa bệnh quay lại, và cũng có nhiều lựa chọn điều trị khi cần. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ huyết học điều trị về loại bạch cầu của bạn, mức MRD, nguy cơ riêng và lịch theo dõi phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Biohybrid M13 phage backpacks for active blood–brain barrier traversal and precision central nervous system leukemia treatment. PMC
- High-risk features in adult patients with B-cell acute lymphoblastic leukemia: redefining risk in the era of targeted immunotherapy. PMC
- Venetoclax with azacitidine and dexamethasone: Non-cytotoxic induction therapy for T-cell leukemia and mixed-phenotype leukemia. PMC
- Treatment‐Free Remission in Chronic Myeloid Leukemia: Toward Precision and Personalized Approaches to Functional Cure. PMC
- Successful treatment of relapsed KMT2A rearranged AML with central nervous system involvement using revumenib in combination with venetoclax and azacitidine: A case report. PMC
