Ung thư máu (bạch cầu) có mấy giai đoạn?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư máu, thường được gọi là bệnh bạch cầu, không có một hệ thống giai đoạn chung áp dụng cho tất cả người bệnh. Số “giai đoạn” phụ thuộc vào từng loại bệnh: bạch cầu mạn dòng lympho thường được xếp theo giai đoạn, trong khi bạch cầu cấp và bạch cầu mạn dòng tủy thường được mô tả bằng thể bệnh, mức nguy cơ, đáp ứng điều trị hoặc các pha tiến triển.
Điều này có thể khiến người bệnh và gia đình bối rối khi nghe bác sĩ nói về “giai đoạn”, “nguy cơ cao”, “thuyên giảm” hay “tái phát”. Các thuật ngữ này không hoàn toàn giống nhau, nhưng đều giúp bác sĩ dự đoán diễn tiến bệnh và lựa chọn điều trị phù hợp cho từng người.
Vì sao ung thư máu không được chia giai đoạn như ung thư đặc?
Nhiều ung thư đặc, chẳng hạn ung thư vú hoặc phổi, thường được chia theo giai đoạn dựa trên kích thước khối u, mức độ xâm lấn hạch và di căn đến cơ quan khác. Trong bệnh bạch cầu, tế bào ung thư hình thành ở tủy xương, sau đó có thể xuất hiện trong máu và di chuyển đến nhiều vị trí ngay từ đầu. Vì vậy, cách đánh giá không chỉ dựa vào một khối u tại chỗ.
Bác sĩ huyết học thường quan tâm đến các yếu tố như:
• Loại bạch cầu, ví dụ bạch cầu cấp dòng lympho, bạch cầu cấp dòng tủy, bạch cầu mạn dòng lympho hoặc bạch cầu mạn dòng tủy.
• Số lượng và đặc điểm tế bào bất thường trong máu, tủy xương.
• Mức độ thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu lành mạnh hoặc tăng bạch cầu bất thường.
• Gan, lách hoặc hạch có to hay không.
• Bất thường nhiễm sắc thể, gen và các dấu ấn trên bề mặt tế bào.
• Đáp ứng sau điều trị, bao gồm bệnh còn lại tối thiểu. Đây là lượng tế bào ung thư rất nhỏ còn sót lại mà các xét nghiệm chuyên sâu mới phát hiện được.
Do đó, hai người cùng được chẩn đoán “ung thư máu” có thể có kế hoạch điều trị, tiên lượng và cách theo dõi rất khác nhau.
Bạch cầu mạn dòng lympho thường có 5 giai đoạn theo Rai
Bạch cầu mạn dòng lympho, còn gọi là CLL, là loại bệnh thường gặp ở người lớn tuổi và có thể tiến triển chậm ở một số người. Một hệ thống thường dùng là phân loại Rai, gồm 5 giai đoạn, đánh số từ 0 đến IV.
Giai đoạn 0: Có tăng tế bào lympho bất thường trong máu hoặc tủy xương, nhưng chưa có thiếu máu, giảm tiểu cầu, hạch to hoặc gan lách to rõ rệt. Nhiều người ở giai đoạn này chưa cần điều trị ngay, mà được theo dõi định kỳ.
Giai đoạn I: Có tăng tế bào lympho và hạch bạch huyết to.
Giai đoạn II: Ngoài tăng tế bào lympho, người bệnh có thể có lách to hoặc gan to, có hoặc không kèm hạch to.
Giai đoạn III: Có thiếu máu do ảnh hưởng của bệnh đến tủy xương.
Giai đoạn IV: Có giảm tiểu cầu, phản ánh khả năng tạo tiểu cầu của tủy xương bị ảnh hưởng đáng kể.
Nghiên cứu ở người mới chẩn đoán CLL cũng sử dụng hệ thống Rai và cho thấy các giai đoạn tiến triển hơn, đặc biệt giai đoạn III đến IV, liên quan với thay đổi ở một số chỉ dấu máu như ferritin, beta 2 microglobulin, lactate dehydrogenase và các chỉ dấu viêm. Những xét nghiệm này hỗ trợ đánh giá mức độ bệnh, nhưng không thể tự thay thế khám lâm sàng, công thức máu, xét nghiệm tủy xương và các xét nghiệm chuyên sâu khác [3].
Bên cạnh Rai, một số nơi dùng hệ thống Binet, chia CLL thành 3 mức A, B và C. Người bệnh không nên lo lắng nếu thấy hai cách gọi khác nhau trong hồ sơ, vì bác sĩ sẽ diễn giải theo hệ thống cơ sở điều trị đang dùng.
Bạch cầu cấp thường được nói bằng nguy cơ và đáp ứng điều trị
Bạch cầu cấp gồm bạch cầu cấp dòng lympho và bạch cầu cấp dòng tủy. Từ “cấp” có nghĩa bệnh có thể tiến triển nhanh, vì vậy cần được đánh giá và điều trị sớm. Hai nhóm này thường không được chia thành giai đoạn I, II, III, IV như ung thư đặc.
Thay vào đó, bác sĩ thường mô tả tình trạng bệnh theo các mốc sau:
• Mới chẩn đoán: Bệnh được phát hiện lần đầu và chưa điều trị đặc hiệu.
• Thuyên giảm hoàn toàn: Tế bào bạch cầu ác tính không còn thấy trên các xét nghiệm thông thường, công thức máu hồi phục ở mức phù hợp. Tuy nhiên, thuyên giảm không luôn đồng nghĩa bệnh đã được loại bỏ hoàn toàn.
• Bệnh còn lại tối thiểu: Xét nghiệm nhạy hơn có thể tìm lượng tế bào bệnh còn rất thấp. Kết quả âm tính với bệnh còn lại tối thiểu thường là dấu hiệu đáp ứng sâu hơn, nhưng vẫn cần được bác sĩ diễn giải theo đúng loại bệnh và phương pháp xét nghiệm. Một báo cáo về bạch cầu cấp dòng tủy tái phát có tổn thương hệ thần kinh trung ương ghi nhận người bệnh đạt tình trạng âm tính với bệnh còn lại tối thiểu ở cả tủy xương và dịch não tủy sau điều trị phối hợp [1].
• Kháng trị: Bệnh không đạt thuyên giảm như mong đợi sau điều trị ban đầu.
• Tái phát: Bệnh xuất hiện trở lại sau một thời gian thuyên giảm.
Với bạch cầu cấp, phân tầng nguy cơ thường rất quan trọng. Bác sĩ có thể dựa vào tuổi, thể bệnh, số lượng bạch cầu lúc chẩn đoán, kết quả xét nghiệm gen, nhiễm sắc thể và mức độ đáp ứng sớm để xếp nguy cơ. Các thông tin này giúp quyết định cường độ hóa trị, chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu hoặc lựa chọn thuốc nhắm trúng đích, thuốc miễn dịch.
Bạch cầu mạn dòng tủy và các bệnh bạch cầu hiếm có cách phân loại riêng
Bạch cầu mạn dòng tủy thường được mô tả theo 3 pha: pha mạn, pha tăng tốc và pha chuyển cấp. Pha mạn có thể kéo dài và thường đáp ứng với thuốc nhắm trúng đích. Pha tăng tốc cho thấy bệnh hoạt động mạnh hơn. Pha chuyển cấp là khi bệnh có đặc điểm giống bạch cầu cấp và cần điều trị tích cực hơn.
Một số bệnh bạch cầu hiếm không nhất thiết được gọi là “giai đoạn”. Ví dụ, bệnh bạch cầu tế bào tóc thường được đánh giá qua mức độ giảm các dòng tế bào máu, lách to, tình trạng tủy xương và đặc điểm gen. Báo cáo về bệnh này cho thấy đột biến BRAF V600E là đặc điểm rất thường gặp, đồng thời lựa chọn thuốc có thể cần điều chỉnh theo bệnh đi kèm, chẳng hạn suy thận nặng [4].
Vì thế, nếu nghe nói “ung thư máu giai đoạn 4”, cần hỏi lại bác sĩ chính xác đó là loại bạch cầu nào và đang dùng hệ thống phân loại nào. Không nên tự hiểu rằng mọi loại ung thư máu giai đoạn IV đều có ý nghĩa giống ung thư đặc giai đoạn IV.
Người bệnh nên hỏi gì và lưu ý điều gì?
Khi nhận kết quả chẩn đoán, người bệnh có thể hỏi bác sĩ các câu ngắn gọn sau:
• Tôi mắc loại bạch cầu nào, cấp hay mạn, dòng lympho hay dòng tủy?
• Bệnh của tôi được phân loại theo giai đoạn, pha bệnh hay nhóm nguy cơ?
• Có bất thường gen hoặc nhiễm sắc thể nào ảnh hưởng đến điều trị không?
• Mục tiêu hiện tại là thuyên giảm, kiểm soát lâu dài hay chuẩn bị ghép tế bào gốc?
• Tôi cần theo dõi những dấu hiệu nào như sốt, chảy máu, bầm tím, khó thở hoặc mệt tăng nhanh?
Trong quá trình điều trị, nhiễm trùng, xuất huyết và suy giảm tế bào máu là những vấn đề cần được theo dõi sát, đặc biệt ở bệnh bạch cầu cấp. Thừa cân, béo phì ở trẻ em và thanh thiếu niên mắc bạch cầu cấp dòng lympho được ghi nhận liên quan với độc tính điều trị nặng hơn, trì hoãn điều trị nhiều hơn và kết quả kém thuận lợi hơn; vì vậy nhóm này có thể cần chăm sóc hỗ trợ và theo dõi cá thể hóa [2].
Tóm lại, ung thư máu không có một số giai đoạn cố định cho tất cả mọi người. CLL thường có 5 giai đoạn theo Rai, bạch cầu mạn dòng tủy thường có 3 pha, còn bạch cầu cấp chủ yếu được đánh giá theo nguy cơ, đáp ứng, thuyên giảm hay tái phát. Mỗi trường hợp là khác nhau, vì vậy người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ huyết học điều trị để hiểu đúng tình trạng và kế hoạch phù hợp của mình.
Nguồn tham khảo
- Successful treatment of relapsed KMT2A rearranged AML with central nervous system involvement using revumenib in combination with venetoclax and azacitidine: A case report. PMC
- Clinical evidence and biological mechanisms linking obesity to adverse outcomes in pediatric and adolescent acute lymphoblastic leukemia. PMC
- Association between serum biomarkers and clinical stage in treatment-naïve chronic lymphocytic leukemia. PMC
- Precision-guided therapy in dialysis-dependent classic hairy cell leukemia: a case report. PMC
