Ung thư đại trực tràng sống được bao lâu?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Không có một con số chung cho tất cả người mắc ung thư đại trực tràng. Thời gian sống phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh khi phát hiện, khả năng phẫu thuật lấy hết u, đặc điểm sinh học của khối u, đáp ứng điều trị và sức khỏe tổng thể của từng người. Nhiều người có thể sống lâu sau điều trị, đặc biệt khi bệnh được phát hiện sớm; ngay cả khi đã di căn, các phương pháp điều trị hiện nay vẫn có thể giúp kiểm soát bệnh và duy trì chất lượng sống ở một số trường hợp.
Vì sao tiên lượng mỗi người rất khác nhau?
Ung thư đại trực tràng là ung thư xuất phát ở đại tràng hoặc trực tràng. Câu hỏi “sống được bao lâu” thường khiến người bệnh và gia đình rất lo lắng, nhưng bác sĩ không thể dự đoán chính xác chỉ dựa trên một lần chẩn đoán. Tiên lượng là ước tính dựa trên nhóm người bệnh có đặc điểm tương tự, không phải “mốc thời gian” định sẵn cho một cá nhân.
Yếu tố quan trọng đầu tiên là giai đoạn bệnh. Khi u còn khu trú ở đại tràng hoặc trực tràng và có thể phẫu thuật triệt căn, mục tiêu điều trị thường là chữa khỏi. Nếu tế bào ung thư đã lan đến hạch vùng, người bệnh có thể cần thêm hóa trị sau mổ để giảm nguy cơ tái phát. Khi bệnh đã di căn đến cơ quan xa như gan, phổi, phúc mạc hoặc vị trí khác, điều trị thường hướng đến kiểm soát bệnh lâu nhất có thể, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống. Tuy vậy, một số người có số lượng ổ di căn giới hạn vẫn có thể được phẫu thuật hoặc điều trị tại chỗ, tùy vị trí và khả năng đáp ứng.
Bên cạnh giai đoạn, bác sĩ sẽ xem xét liệu có thể cắt bỏ hoàn toàn khối u hay không, mức độ xâm lấn vào mạch máu, mức độ ác tính khi soi dưới kính hiển vi, tuổi, bệnh nền, thể trạng và dinh dưỡng. Một nghiên cứu trên người bệnh được phẫu thuật với mục tiêu triệt căn cho thấy tuổi cao hơn, bệnh giai đoạn III và một số đặc điểm bệnh học như độ mô học, chỉ số Ki 67, xâm lấn mạch máu có liên quan đến sống còn, nhưng ý nghĩa của từng yếu tố thay đổi theo bối cảnh sinh học của u [5].
Nói cách khác, không nên chỉ nhìn vào một kết quả xét nghiệm hay một đặc điểm bất lợi rồi cho rằng tiên lượng đã chắc chắn xấu. Bác sĩ cần tổng hợp toàn bộ hồ sơ bệnh án, kết quả chụp chiếu, giải phẫu bệnh và xét nghiệm phân tử.
Vai trò của đặc điểm sinh học và xét nghiệm phân tử
Hai người cùng giai đoạn ung thư có thể đáp ứng điều trị khác nhau vì khối u không giống nhau về mặt gen và hoạt động sinh học. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh ung thư đại trực tràng có tính không đồng nhất rõ rệt, nghĩa là tế bào ung thư giữa các người bệnh, thậm chí trong cùng một khối u, có thể khác nhau về đặc tính và độ nhạy với thuốc [1].
Ở bệnh di căn, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm các dấu ấn phân tử từ mô u hoặc đôi khi từ máu. Ví dụ, tình trạng gen RAS và BRAF có thể ảnh hưởng đến việc có dùng được thuốc kháng EGFR hay không. Trong một nghiên cứu thực tế gồm 374 người bệnh ung thư đại trực tràng di căn có RAS và BRAF dạng không đột biến, tất cả được điều trị bằng cetuximab hoặc panitumumab, các chỉ số viêm toàn thân như tỷ lệ bạch cầu trung tính trên lympho, tỷ lệ tiểu cầu trên lympho và chỉ số viêm miễn dịch toàn thân được đánh giá nhằm dự báo sống còn và đáp ứng điều trị [6]. Điều này cho thấy xét nghiệm máu và đặc tính sinh học có thể bổ sung thông tin tiên lượng, dù không thay thế đánh giá toàn diện của bác sĩ.
Một dấu ấn khác là gánh nặng đột biến khối u, tức số lượng biến đổi gen xuất hiện trong tế bào ung thư. Trong nghiên cứu hồi cứu trên 221 người bệnh ung thư đại trực tràng di căn không thể phẫu thuật tại thời điểm chẩn đoán, những người có gánh nặng đột biến cao và được điều trị miễn dịch kết hợp hóa trị có thời gian sống toàn bộ cũng như thời gian bệnh không tiến triển tốt hơn nhóm gánh nặng đột biến thấp. Nhóm này cũng có điểm chất lượng cuộc sống cao hơn ở các lĩnh vực chức năng được khảo sát [2]. Tuy nhiên, đây là kết quả trên một nhóm điều trị cụ thể, không có nghĩa bất cứ người bệnh nào có chỉ số cao cũng sẽ nhận được cùng lợi ích.
Các xét nghiệm phân tử không chỉ nhằm “đoán thời gian sống”, mà quan trọng hơn là chọn thuốc phù hợp. Khi chọn đúng điều trị theo đặc điểm khối u, khả năng kiểm soát bệnh có thể tốt hơn.
Điều trị ảnh hưởng thế nào đến thời gian sống?
Phẫu thuật vẫn là phương án điều trị cốt lõi đối với nhiều trường hợp ung thư đại trực tràng, nhất là bệnh còn khu trú. Tùy vị trí u và giai đoạn, người bệnh có thể cần phối hợp hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch. Với ung thư trực tràng, xạ trị và hóa xạ trị có thể được dùng trước hoặc sau phẫu thuật trong những tình huống phù hợp.
Ở giai đoạn di căn, điều trị ngày nay thường được cá thể hóa hơn. Hóa trị có thể kết hợp thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch tùy đặc điểm khối u. Mục tiêu không chỉ là làm u nhỏ lại mà còn kéo dài thời gian bệnh ổn định, kiểm soát đau, chảy máu, tắc ruột, sụt cân và giúp người bệnh duy trì sinh hoạt.
Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đang khảo sát các chất như cannabidiol, cannabigerol, natri pentaborat hoặc emodin trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng [1], [4]. Tuy nhiên, đây chưa phải bằng chứng để người bệnh tự dùng các sản phẩm này thay cho điều trị chuẩn. Kết quả trên tế bào trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa thuốc sẽ hiệu quả, an toàn hoặc kéo dài sống còn ở người. Đặc biệt, các sản phẩm không rõ nguồn gốc có thể tương tác với thuốc chống ung thư, thuốc giảm đau, thuốc chống đông hoặc làm trì hoãn điều trị cần thiết.
Dinh dưỡng, thể trạng và chất lượng sống cũng rất quan trọng
Dinh dưỡng kém, mất cơ và suy mòn khá thường gặp ở người mắc ung thư đại trực tràng. Một tổng quan ghi nhận tình trạng suy dinh dưỡng, giảm khối cơ hoặc suy mòn xuất hiện ở khoảng 24% đến 65% người bệnh. Người có tình trạng dinh dưỡng suy giảm trước phẫu thuật có nguy cơ biến chứng cao hơn, với odds ratio là 1,84 [3].
Vì vậy, ăn uống không phải là vấn đề phụ. Trước mổ và trong quá trình điều trị, một kế hoạch dinh dưỡng cá thể hóa nhằm cung cấp đủ năng lượng và protein có thể giúp bảo tồn cơ, hỗ trợ lành vết mổ và giảm biến chứng. Một số chiến lược dinh dưỡng miễn dịch với các thành phần như axit béo không no, arginine, glutamine và nucleotide đã được nghiên cứu trong bối cảnh phẫu thuật, có thể hỗ trợ giảm biến chứng và nhiễm trùng ở một số người bệnh [3]. Việc dùng sản phẩm bổ sung cần theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, nhất là khi có tiêu chảy, tắc ruột, đái tháo đường, bệnh thận hoặc đang hóa trị.
Thông tin chung an toàn là nên cố gắng ăn thành nhiều bữa nhỏ, ưu tiên thực phẩm giàu đạm và năng lượng nếu bị sụt cân, uống đủ nước theo chỉ dẫn, vận động nhẹ phù hợp khả năng và báo sớm khi có đau tăng, sốt, nôn nhiều, tiêu ra máu, không đi ngoài được hoặc sụt cân nhanh. Chăm sóc giấc ngủ, tinh thần và kiểm soát triệu chứng cũng là một phần của điều trị ung thư, không phải dấu hiệu “bỏ cuộc”.
Nên hỏi bác sĩ những gì?
Để hiểu tiên lượng của chính mình, người bệnh có thể hỏi bác sĩ: bệnh đang ở giai đoạn nào, mục tiêu điều trị là chữa khỏi hay kiểm soát lâu dài, u có thể phẫu thuật không, cần làm những xét nghiệm gen nào, phương án điều trị dự kiến là gì và dấu hiệu nào cho thấy bệnh đáp ứng hoặc tiến triển.
Thời gian sống của ung thư đại trực tràng không được quyết định bởi một con số trên mạng hay lời kể từ người khác. Mỗi ca bệnh có thể rất khác nhau, và tiên lượng có thể thay đổi theo đáp ứng điều trị qua từng giai đoạn. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để nhận được ước tính phù hợp nhất với giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm và tình trạng sức khỏe của bạn.
Nguồn tham khảo
- Enhancing Anti-Cancer Efficacy in Colorectal Cancer Through Cannabinoid and Sodium Pentaborate Co-Therapy. PMC
- Tumor mutational burden as a prognostic biomarker for survival and quality of life in metastatic colorectal cancer patients receiving anti-PD-1/PD-L1 immunotherapy. PMC
- Preoperative nutrition in colorectal cancer surgery: mini review. PMC
- Emodin Induces AIF-Associated Apoptosis and Suppresses Wnt/β-Catenin Signaling in Colorectal Cancer Stem-Like Cells. PMC
- Subtype-dependent prognostic significance of Ki-67, histological grade, and vascular invasion in breast and colorectal cancer. PMC
- Systemic inflammation and prognosis in patients with
RAS / BRAF wild‐type metastatic colorectal cancer receiving anti‐ EGFR therapy: A real‐world cohort study. PMC
